
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
I. Questions - Các câu hỏi
1. How often do you buy shoes?
2. Have you ever bought shoes online?
3. Do you like to wear shoes that are comfortable or good-looking?
4. Do people like to wear shoes that are comfortable or good-looking?
5. What is your favourite type of shoes?
6. How much money do you usually spend on shoes?
7. Do you often buy shoes from famous brands?
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking
II. Samples - Câu trả lời mẫu
1. How often do you buy shoes?
Bạn mua giày thường xuyên như thế nào?
"I don’t buy shoes very often. Normally, I only get a new pair once or twice a year unless my old ones wear out quickly."
Từ vựng:
- unless (conj): trừ khi, nếu không
- wear out (phrasal verb): mòn, rách, hỏng (do dùng nhiều)
Bài dịch:
Tôi không thường xuyên mua giày. Thông thường, tôi chỉ mua một đôi mới một hoặc hai lần trong năm, trừ khi đôi cũ của tôi bị mòn nhanh.
2. Have you ever bought shoes online?
Bạn đã bao giờ mua giày trực tuyến chưa?
"Yes, I have. Sometimes I order them online because it saves time, although I know the size doesn’t always fit perfectly."
Từ vựng:
- although (conj): mặc dù
- fit (v): vừa vặn
Bài dịch:
Vâng, tôi có. Đôi khi tôi đặt mua chúng trực tuyến vì nó tiết kiệm thời gian, mặc dù tôi biết kích cỡ không phải lúc nào cũng vừa hoàn hảo.
3. Do you like to wear shoes that are comfortable or good-looking?
Bạn thích đi giày thoải mái hay giày đẹp?
"I prefer comfortable shoes. If I have to walk a lot during the day, comfort matters more to me than style."
Từ vựng:
- comfort (n): sự thoải mái
- matter (v): quan trọng, có ý nghĩa
Bài dịch:
Tôi thích những đôi giày thoải mái hơn. Nếu tôi phải đi bộ nhiều trong ngày, sự thoải mái quan trọng với tôi hơn là phong cách.
4. Do people like to wear shoes that are comfortable or good-looking?
Mọi người thích đi giày thoải mái hay giày đẹp?
"Well, it depends on the person. Some go for good-looking shoes to match their outfits, while others, especially students, put comfort first."
Từ vựng:
- go for (phrasal verb): chọn, ưa chuộng
- good-looking (adj): đẹp, bắt mắt
- match (v): hợp với, phối với
- put … first (phrase): đặt … lên hàng đầu, ưu tiên
Bài dịch:
À thì, điều đó còn tùy vào từng người. Một số người chọn những đôi giày đẹp để phối hợp với trang phục của họ, trong khi những người khác, đặc biệt là sinh viên, lại đặt sự thoải mái lên hàng đầu.
5. What is your favourite type of shoes?
Kiểu giày yêu thích của bạn là gì?
"Sneakers are definitely my favorite. They’re versatile and practical, so I can wear them to class, to the gym, or even when hanging out with friends."
Từ vựng:
- versatile (adj): đa năng, linh hoạt
- practical (adj): thiết thực, tiện dụng
- hang out with (phrasal verb): đi chơi với ai
Bài dịch:
Giày thể thao chắc chắn là loại tôi yêu thích nhất. Chúng đa năng và tiện dụng, vì vậy tôi có thể mang khi đến lớp, đến phòng tập, hoặc thậm chí khi đi chơi với bạn bè.
6. How much money do you usually spend on shoes?
Bạn thường chi bao nhiêu tiền cho giày dép?
"I don’t usually spend too much on shoes. If they are just for daily use, I spend around one or two million VND, but for sports shoes I may pay more because quality really matters."
Từ vựng:
- daily use (n phrase): sử dụng hàng ngày
Bài dịch:
Tôi thường không chi quá nhiều tiền cho giày. Nếu chỉ dùng hằng ngày, tôi chi khoảng một đến hai triệu đồng, nhưng với giày thể thao thì tôi có thể trả nhiều hơn vì chất lượng thực sự quan trọng.
7. Do you often buy shoes from famous brands?
Bạn có thường mua giày của các thương hiệu nổi tiếng không?
"I sometimes buy shoes from famous brands. While they are more expensive, I feel they last longer and give me better comfort, especially when I walk a lot."
Từ vựng:
- last longer (v phrase): bền hơn, dùng được lâu hơn
- comfort (n): sự thoải mái hơn
Bài dịch:
Thỉnh thoảng tôi có mua giày từ các thương hiệu nổi tiếng. Dù chúng đắt hơn, nhưng tôi cảm thấy chúng bền hơn và mang lại sự thoải mái tốt hơn, đặc biệt là khi tôi phải đi bộ nhiều.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Shoes”.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!



Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment