Describe a time when it was important to tell your friend the truth - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe a time when it was important to tell your friend the truth” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a time when it was important to tell your friend the truth

You should say: 

  • who your friend is 
  • what the truth was 
  • what your friend's reaction was
  • why it was important to tell the truth

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

A time when it was really important to tell my friend the truth happened last year with my close friend Huy, who has been like a brother to me since secondary school. He was preparing for a university entrance exam, and at the same time, he started dating someone who, to be honest, was not very supportive of his studies.

The truth I had to tell him was that his relationship was distracting him too much and that his girlfriend seemed more interested in having fun than in seeing him succeed. I hesitated at first because I didn’t want to hurt his feelings, but I realized that staying silent would have been unfair. After thinking it through, I decided to be completely honest with him.

His reaction was a bit tense in the beginning, since no one likes to hear criticism about someone they care about, but later he admitted that he had noticed the same issue. Eventually, he made the difficult choice to focus on his exams, and he actually thanked me for being straightforward.

To me, telling the truth in that situation was crucial because real friendship isn’t just about sharing laughs; it’s also about giving tough advice when it truly matters.

Từ vựng cần lưu ý:

  • university entrance exam (n phrase): kỳ thi đại học
  • distracting (adj): gây xao nhãng
  • hesitate (v): do dự
  • hurt someone’s feeling (v phrase): làm ai đó tổn thương
  • think it through (v phrase): suy nghĩ kỹ
  • tense (adj): căng thẳng
  • criticism (n): sự chỉ trích
  • thank someone for (v phrase): cảm ơn ai vì điều gì
  • straightforward (adj): thẳng thắn
  • crucial (adj): then chốt, cực kỳ quan trọng

Bài dịch:

Khoảnh khắc mà việc nói thật với bạn mình thực sự quan trọng đã xảy ra vào năm ngoái với người bạn thân Huy, người mà mình xem như anh em kể từ thời cấp hai. Lúc đó, Huy đang chuẩn bị cho kỳ thi đại học, và đồng thời bắt đầu hẹn hò với một cô gái mà, thành thật mà nói, không mấy ủng hộ chuyện học hành của cậu ấy.

Điều mình cần nói thật với Huy là mối quan hệ này đã khiến cậu ấy xao nhãng quá nhiều, và bạn gái dường như quan tâm đến việc vui chơi hơn là mong cậu ấy thành công. Ban đầu, mình có do dự vì sợ làm Huy buồn, nhưng rồi nhận ra rằng giữ im lặng thì lại không công bằng. Sau khi suy nghĩ kỹ, mình quyết định phải thẳng thắn nói ra.

Phản ứng của Huy lúc đầu hơi căng thẳng, vì chẳng ai muốn nghe những lời chỉ trích về người mình quan tâm. Nhưng sau đó cậu ấy thừa nhận rằng bản thân cũng nhận thấy vấn đề tương tự. Cuối cùng, Huy đã đưa ra quyết định khó khăn là tập trung vào kỳ thi, và thậm chí còn cảm ơn mình vì đã nói thẳng.

Đối với mình, nói thật trong tình huống đó là cực kỳ quan trọng, vì tình bạn thật sự không chỉ là cùng nhau cười vui, mà còn là dám đưa ra những lời khuyên khó khăn khi nó thực sự cần thiết.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Can a person's eyes and body tell us if a person is lying?

Liệu mắt và cơ thể của một người có thể cho chúng ta biết người đó có đang nói dối không?

Bài mẫu:

“Yes, body language can sometimes reveal dishonesty. When people lie, they may avoid eye contact or fidget because their nerves give them away. Some even cross their arms or speak faster than usual, and those are signals worth noticing. Although it’s not always accurate, body cues can be strong indicators.”

Từ vựng:

  • reveal (v): tiết lộ, bộc lộ
  • dishonesty (n): sự không trung thực, dối trá
  • eye contact (v phrase): giao tiếp bằng mắt
  • fidget (v): cựa quậy, bồn chồn
  • cross one’s arms (v phrase): khoanh tay
  • accurate (a): chính xác
  • body cue (n phrase): dấu hiệu từ ngôn ngữ cơ thể
  • strong indicator (n phrase): dấu hiệu rõ ràng/đáng tin cậy

Bài dịch:

Có, ngôn ngữ cơ thể đôi khi có thể tiết lộ sự không trung thực. Khi nói dối, con người có thể tránh giao tiếp bằng mắt hoặc cựa quậy vì sự lo lắng khiến họ bị lộ. Một số người thậm chí khoanh tay hoặc nói nhanh hơn bình thường, và đó đều là những tín hiệu đáng chú ý. Mặc dù không phải lúc nào cũng chính xác, nhưng các dấu hiệu cơ thể có thể là những chỉ báo khá rõ ràng.

2.2. How do you know when others are telling lies?

Làm sao bạn biết được khi người khác đang nói dối?

Bài mẫu:

“I usually sense it from inconsistencies in their stories. If someone changes details when repeating the same event, I start to doubt their honesty, and I look for subtle signs in their tone. Sometimes their facial expressions don’t match their words, which makes the lie obvious. Over time, experience sharpens your instincts.”

Từ vựng:

  • sense (v): cảm nhận, nhận ra
  • inconsistencie (n): sự mâu thuẫn, không nhất quán
  • doubt (v): nghi ngờ
  • honesty (n): sự trung thực
  • facial expression (n phrase): biểu cảm khuôn mặt
  • obvious (a): rõ ràng
  • sharpen (v): mài giũa, rèn luyện, làm sắc bén
  • instinct (n): trực giác, bản năng

Bài dịch:

Tôi thường cảm nhận được điều đó từ những điểm không nhất quán trong câu chuyện của họ. Nếu ai đó thay đổi chi tiết khi kể lại cùng một sự việc, tôi bắt đầu nghi ngờ sự trung thực của họ và để ý đến những dấu hiệu tinh tế trong giọng điệu. Đôi khi, nét mặt của họ không khớp với lời nói, khiến cho lời nói dối trở nên lộ rõ. Theo thời gian, kinh nghiệm sẽ mài giũa trực giác của bạn.

2.3. Are there any situations when it isn't polite to tell the truth?

Có tình huống nào mà việc nói sự thật là không lịch sự không?

Bài mẫu:

“Yes, certain situations call for diplomacy rather than blunt honesty. For instance, if a friend spends effort cooking a meal that doesn’t taste great, telling the raw truth could hurt their feelings, and that would damage the relationship. In these cases, softening the truth becomes an act of kindness. Social harmony often matters more than accuracy.”

Từ vựng:

  • call for (v phrase): đòi hỏi, cần đến
  • diplomacy (n): sự khéo léo, ngoại giao
  • blunt honesty (n phrase): sự thẳng thắn đến mức phũ phàng

Bài dịch:

Đúng vậy, có những tình huống đòi hỏi sự khéo léo hơn là sự thật thẳng thắn. Ví dụ, nếu một người bạn bỏ công sức nấu một bữa ăn mà không ngon lắm, nói ra sự thật trần trụi có thể làm tổn thương cảm xúc của họ và khiến mối quan hệ rạn nứt. Trong những trường hợp như vậy, làm nhẹ đi sự thật lại trở thành một hành động tử tế. Sự hòa hợp trong xã hội nhiều khi quan trọng hơn sự chính xác.

2.4. Should we tell the truth at all times?

Chúng ta có nên luôn luôn nói sự thật không?

Bài mẫu:

“I believe truth is extremely valuable. Although honesty builds trust and respect, absolute truth in every situation might sometimes cause unnecessary conflict or pain. People need to judge carefully before speaking, and they should balance honesty with empathy. The key is knowing when to be frank and when to be tactful.”

Từ vựng:

  • conflict (n): gây ra xung đột 
  • balance A with B (v phrase): cân bằng A với B
  • empathy (n): sự thấu cảm
  • frank (adj): thẳng thắn
  • tactful (adj): khéo léo, tinh tế

Bài dịch:

Tôi tin rằng sự thật là vô cùng quý giá. Mặc dù sự trung thực giúp xây dựng niềm tin và sự tôn trọng, nhưng việc nói ra sự thật tuyệt đối trong mọi tình huống đôi khi có thể gây ra xung đột hoặc nỗi đau không đáng có. Con người cần cân nhắc cẩn thận trước khi nói, và nên biết cách cân bằng giữa sự trung thực và sự thấu cảm. Điều then chốt là biết khi nào nên thẳng thắn và khi nào nên khéo léo.

2.5. Do you think there are times when it is suitable to tell a small lie, a lie with good intentions (a white lie)?

Bạn có nghĩ rằng có những lúc nên nói một lời nói dối nhỏ, một lời nói dối có ý tốt (một lời nói dối vô hại) không?

Bài mẫu:

“Yes, white lies can actually protect relationships. If a small lie makes someone feel better without harming anyone, it can be more constructive than brutal honesty, and it shows emotional intelligence. People often use them in everyday life to comfort friends or ease tension. In this sense, white lies are socially acceptable.”

Từ vựng:

  • constructive (adj): mang tính xây dựng
  • emotional intelligence (n phrase): trí tuệ cảm xúc
  • ease tension (v phrase): làm giảm căng thẳng
  • socially acceptable (adj phrase): được xã hội chấp nhận

Bài dịch:

Đúng vậy, những lời nói dối vô hại thực sự có thể bảo vệ các mối quan hệ. Nếu một lời nói dối nhỏ khiến ai đó cảm thấy tốt hơn mà không làm hại đến ai, thì nó còn mang tính xây dựng hơn là sự trung thực tàn nhẫn, và nó thể hiện trí tuệ cảm xúc. Mọi người thường dùng chúng trong đời sống hằng ngày để an ủi bạn bè hoặc làm giảm căng thẳng. Theo nghĩa này, những lời nói dối vô hại được xem là chấp nhận được trong xã hội.

2.6. Do you think sometimes people should tell lies?

Bạn có nghĩ đôi khi mọi người nên nói dối không?

Bài mẫu:

“I do think lying can be justified in rare cases. When the truth could put someone in danger or cause unnecessary suffering, a lie may be the kinder option, and it reflects a sense of responsibility. For example, parents sometimes lie to protect their children from harsh realities. Lies, if used carefully, can serve a greater good.”

Từ vựng:

  • justify (v): biện minh, hợp lý hóa
  • put someone in danger (v phrase): đặt ai đó vào tình thế nguy hiểm
  • suffering (n): đau khổ 
  • serve a greater good (v phrase): phục vụ cho lợi ích lớn hơn

Bài dịch:

Tôi nghĩ rằng nói dối có thể được biện minh trong một số trường hợp hiếm hoi. Khi sự thật có thể đặt ai đó vào tình thế nguy hiểm hoặc gây ra nỗi đau không cần thiết, thì nói dối có thể là lựa chọn nhân hậu hơn và phản ánh ý thức trách nhiệm. Ví dụ, cha mẹ đôi khi nói dối để bảo vệ con cái khỏi những thực tế khắc nghiệt. Nếu được sử dụng cẩn trọng, lời nói dối có thể phục vụ cho lợi ích lớn hơn.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a time when it was important to tell your friend the truth” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!