“Describe a wild animal that you want to know more about” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a wild animal that you want to know more about
You should say:
- what it is
- when you saw it
- where you saw it
- why you want to know more about it
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
A wild animal that I’d love to know more about is the Asian elephant, which is considered a symbol of strength and wisdom in many Asian cultures. The first time I saw one in real life was during a family trip to Đắk Lắk province in the Central Highlands, an area that is actually quite famous for its elephants. I remember standing there, completely amazed by its enormous size and surprisingly gentle movements.
What struck me most was how intelligent the elephant seemed. It interacted with the trainer in a way that almost felt human, and it even responded to simple commands. That moment made me realize that there’s so much more to these creatures than what we usually read in textbooks.
The reason I want to learn more about them is that elephants in Vietnam are now endangered due to habitat loss and illegal hunting. I feel that by understanding their behavior, diet, and social structures, people like me could contribute to conservation efforts in the future. Besides, I’ve always been curious about how such large animals manage to live in herds and communicate over long distances.
For me, studying elephants would not only satisfy my curiosity but also raise awareness about protecting these gentle giants.
Từ vựng cần lưu ý:
- gentle (adj): nhẹ nhàng
- struck me (phrasal verb): gây ấn tượng với tôi
- command (n): mệnh lệnh
- endangered (adj): đang gặp nguy cơ tuyệt chủng
- habitat loss (n phrase): mất môi trường sống
- illegal hunting (n phrase): săn bắn trái phép
- social structure (n phrase): cấu trúc xã hội
- contribute to (v phrase): đóng góp vào
- herd (n): bầy đàn
Bài dịch:
Loài động vật hoang dã mà tôi rất muốn tìm hiểu thêm là voi châu Á, loài được coi là biểu tượng của sức mạnh và trí tuệ trong nhiều nền văn hóa châu Á. Lần đầu tiên tôi thấy một con voi ngoài đời thực là trong một chuyến đi cùng gia đình đến tỉnh Đắk Lắk ở Tây Nguyên, một khu vực nổi tiếng với những con voi. Tôi còn nhớ mình đứng đó, hoàn toàn ngạc nhiên trước kích thước khổng lồ và những cử động nhẹ nhàng một cách đáng ngạc nhiên của nó.
Điều gây ấn tượng nhất với tôi là sự thông minh của con voi. Nó tương tác với huấn luyện viên theo cách gần như giống con người, thậm chí còn phản ứng với những mệnh lệnh đơn giản. Khoảnh khắc đó khiến tôi nhận ra rằng loài vật này còn nhiều điều thú vị hơn những gì chúng ta thường đọc trong sách giáo khoa.
Lý do tôi muốn tìm hiểu thêm về chúng là vì voi ở Việt Nam hiện đang bị đe dọa do mất môi trường sống và săn bắn trái phép. Tôi cảm thấy rằng bằng cách hiểu hành vi, chế độ ăn uống và cấu trúc xã hội của chúng, những người như tôi có thể đóng góp vào các nỗ lực bảo tồn trong tương lai. Hơn nữa, tôi luôn tò mò về cách những động vật lớn như vậy sống theo bầy đàn và giao tiếp qua khoảng cách xa.
Đối với tôi, việc nghiên cứu voi không chỉ thỏa mãn sự tò mò mà còn giúp nâng cao nhận thức về việc bảo vệ những "gã khổng lồ hiền lành" này.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Do you think people are more interested in animals now than they were in the past?
Bạn có nghĩ rằng mọi người hiện nay quan tâm đến động vật nhiều hơn so với trước đây không?
Bài mẫu:
“Yes, people today are more curious about animals. Because of documentaries, social media, and conservation campaigns, awareness of animal life has grown significantly. People not only visit zoos but also support wildlife protection, and they often discuss animal rights. Modern society has made animals part of global conversations.”
Từ vựng:
- be curious about (adj): tò mò về
- documentary (n): phim tài liệu
- conservation (n): bảo tồn
- wildlife (n): động vật hoang dã
- right (n): quyền
Bài dịch:
Đúng vậy, ngày nay con người ngày càng tò mò về động vật. Nhờ vào các phim tài liệu, mạng xã hội và các chiến dịch bảo tồn, nhận thức về đời sống động vật đã tăng lên đáng kể. Mọi người không chỉ tham quan sở thú mà còn ủng hộ việc bảo vệ động vật hoang dã, và họ thường thảo luận về quyền động vật. Xã hội hiện đại đã biến động vật trở thành một phần của các cuộc thảo luận trên toàn cầu.
2.2. Is there any difference between the way animals were used for work in the past and nowadays?
Có sự khác biệt nào giữa cách sử dụng động vật để làm việc trong quá khứ và hiện tại không?
Bài mẫu:
“There is a huge difference in how animals are used. While animals used to be essential for farming, transport, and even communication, modern technology has replaced many of those roles. People now rely on machines, and animals are rarely seen working in cities. The change shows how society has evolved with progress.”
Từ vựng:
- essential (adj): thiết yếu, quan trọng
- replace (v): thay thế
- rely on (phr v): dựa vào, tin tưởng vào
- evolve (v): phát triển, tiến hoá
Bài dịch:
Có một sự khác biệt lớn về cách thức con người sử dụng động vật. Trong khi trước đây động vật rất quan trọng cho nông nghiệp, vận chuyển và thậm chí giao tiếp, công nghệ hiện đại đã thay thế nhiều vai trò đó. Ngày nay, con người dựa vào máy móc, và động vật hiếm khi được thấy làm việc trong thành phố. Sự thay đổi này cho thấy xã hội đã phát triển theo sự tiến bộ.

2.3. How did animals help people in the past?
Động vật đã giúp ích cho con người như thế nào trong quá khứ?
Bài mẫu:
“Animals were crucial helpers for human survival. Since machines were not available, people relied on oxen or buffaloes to plough fields, and horses or camels were used for transportation. Dogs also guarded houses, and pigeons even carried messages across long distances. Life without animals would have been almost impossible then.”
Từ vựng:
- crucial (adj): cực kỳ quan trọng, thiết yếu
- human survival (n phrase): sự sống còn của con người
- oxen (n): trâu
- plough (v ): cày (ruộng)
- guard (v): canh giữ, bảo vệ
Bài dịch:
Động vật từng là những trợ thủ thiết yếu cho sự sống còn của con người. Vì máy móc chưa xuất hiện, con người dựa vào trâu hoặc bò nước để cày ruộng, và ngựa hay lạc đà được sử dụng làm phương tiện vận chuyển. Chó cũng canh giữ nhà cửa, và chim bồ câu thậm chí còn mang thư đi qua những khoảng cách xa. Khi đó, cuộc sống mà thiếu động vật gần như là không thể.
2.4. How do animals help us today?
Ngày nay động vật giúp ích gì cho chúng ta?
Bài mẫu:
“Animals still play important roles in modern life. Although machines do most of the hard labor, animals provide companionship, therapy, and even guidance for people with disabilities. Many pets reduce stress, and some species are trained for rescue missions. Animals remain valuable in ways that technology cannot replace.”
Từ vựng:
- hard labor (n phrase): lao động nặng nhọc
- companionship (n): sự đồng hành, bạn bè
- therapy (n): liệu pháp, hỗ trợ tinh thần
- rescue (n): sự cứu hộ
Bài dịch:
Động vật vẫn đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Mặc dù máy móc thực hiện phần lớn lao động nặng nhọc, nhưng động vật mang lại sự đồng hành, hỗ trợ tinh thần và thậm chí hướng dẫn cho người khuyết tật. Nhiều vật nuôi giúp giảm căng thẳng, và một số loài được huấn luyện cho các nhiệm vụ cứu hộ. Động vật vẫn có giá trị theo những cách mà công nghệ không thể thay thế.
2.5. Why do you think wild animals should be protected?
Tại sao bạn nghĩ động vật hoang dã cần được bảo vệ?
Bài mẫu:
“Wild animals should definitely be protected. Because they maintain ecological balance, their disappearance would harm ecosystems and eventually affect humans. They also hold cultural, scientific, and even economic value, and losing them means losing biodiversity. Protecting them is safeguarding the planet’s future.”
Từ vựng:
- maintain (v): duy trì
- harm (v): gây hại
- eventually (adv): cuối cùng, về lâu dài
- biodiversity (n): đa dạng sinh học
- safeguard (v): bảo vệ
Bài dịch:
Động vật hoang dã chắc chắn cần được bảo vệ. Vì chúng duy trì cân bằng sinh thái, sự biến mất của chúng sẽ gây hại cho hệ sinh thái và cuối cùng ảnh hưởng đến con người. Chúng còn mang giá trị văn hóa, khoa học và thậm chí kinh tế, và mất chúng đồng nghĩa với việc mất đi đa dạng sinh học. Bảo vệ chúng cũng chính là bảo vệ tương lai của hành tinh.
2.6. Do you think animals are important?
Bạn có nghĩ động vật quan trọng không?
Bài mẫu:
“Yes, animals are extremely important for human life. They provide food, clothing, and labor, and they contribute to medicine and scientific discoveries. On top of that, they enrich our lives emotionally through companionship and connection. Animals are truly indispensable to our existence.”
Từ vựng:
- scientific (adj): thuộc khoa học
- on top of that (phrase): hơn nữa, bên cạnh đó
- enrich (v): làm phong phú
- indispensable (adj): không thể thiếu
Bài dịch:
Đúng vậy, động vật vô cùng quan trọng đối với đời sống con người. Chúng cung cấp thực phẩm, quần áo và sức lao động, đồng thời đóng góp vào y học và các phát minh khoa học. Hơn thế nữa, chúng còn làm phong phú đời sống tinh thần của chúng ta thông qua sự đồng hành và gắn kết. Động vật thực sự là không thể thiếu đối với sự tồn tại của chúng ta.
2.7. What should we do to protect endangered animals?
Chúng ta nên làm gì để bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng?
Bài mẫu:
“We should take stronger action to save endangered species. While stricter laws against hunting and habitat destruction are essential, education is equally important because awareness can change people’s behavior. Governments should support conservation projects, and individuals can donate or volunteer. Everyone has a role to play in protecting wildlife.”
Từ vựng:
- take action (v phrase): thực hiện các biện pháp
- destruction (n): sự phá hủy
- conservation (n): sự bảo tồn
Bài dịch:
Chúng ta nên thực hiện những biện pháp mạnh mẽ hơn để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Trong khi các luật nghiêm ngặt chống săn bắn và phá hủy môi trường sống là cần thiết, giáo dục cũng quan trọng không kém vì nhận thức có thể thay đổi hành vi của con người. Chính phủ nên ủng hộ các dự án bảo tồn, còn mỗi cá nhân có thể quyên góp hoặc tình nguyện. Mỗi người đều có vai trò trong việc bảo vệ động vật hoang dã.
2.8. Why do stories and movies for children always feature animals?
Tại sao truyện và phim dành cho trẻ em luôn có hình ảnh động vật?
Bài mẫu:
“Animals often make stories more engaging for children. Because they can be given human-like qualities, animals become easy for kids to relate to, and they deliver moral lessons in a fun way. Cute characters keep children’s attention, and they also spark imagination. This is why animals dominate children’s media.”
Từ vựng:
- engaging (adj): hấp dẫn
- relate to (phr v): đồng cảm, liên tưởng
- moral (adj): đạo đức
- dominate (v): chiếm lĩnh
Bài dịch:
Động vật thường làm các câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn đối với trẻ em. Bởi vì chúng có thể được gán những đặc điểm giống con người, động vật trở nên dễ đồng cảm với trẻ, đồng thời truyền tải các bài học đạo đức theo cách vui nhộn. Những nhân vật dễ thương giữ được sự chú ý của trẻ và còn kích thích trí tưởng tượng. Chính vì lý do này mà động vật chiếm lĩnh các phương tiện truyền thông dành cho trẻ em.
2.9. Do you think children love animals more than old people do?
Bạn có nghĩ trẻ em thích động vật hơn người già không?
Bài mẫu:
“Children often seem more fascinated by animals. Since they are curious and playful, they enjoy exploring nature, and animals naturally appeal to their sense of wonder. Older people, however, may value animals for companionship and stability. Love exists at both ages, but the expression of it is different.”
Từ vựng:
- curious (adj): tò mò
- playful (adj): vui đùa, ham chơi
- appeal to (v phrase): thu hút, hấp dẫn
- stability (n): sự ổn định
Bài dịch:
Trẻ em thường có vẻ bị động vật cuốn hút hơn. Vì trẻ tò mò và ham chơi, chúng thích khám phá thiên nhiên, và động vật tự nhiên thu hút cảm giác ngạc nhiên của chúng. Tuy nhiên, người lớn tuổi có thể coi trọng động vật vì sự đồng hành và ổn định. Tình yêu tồn tại ở cả hai độ tuổi, nhưng cách thể hiện thì khác nhau.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a wild animal that you want to know more about” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment