“Describe a friend of yours who likes to sing” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a friend of yours who likes to sing
You should say:
- who this person is
- how you know this person
- what kind of songs this person likes
- why this person likes to sing
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
A friend of mine who absolutely loves singing is my classmate Minh. We met in high school about five years ago, and we’ve stayed close ever since because we share quite a few hobbies. One thing that really stands out about him is his passion for music, and honestly, I don’t think I’ve ever seen him without a tune on his lips. Minh is into a wide range of songs, but his favorites are Vietnamese ballads and pop music. Whenever there’s a school event, he’s usually the one people ask to perform, and he never fails to impress the audience. His voice is warm and emotional, and he always manages to connect with listeners, even when the song is simple. The reason he loves singing, I think, is that it helps him release stress and express emotions that words alone cannot capture. Sometimes after a tough exam, he just grabs a guitar, sings a few lines, and suddenly the whole group feels lighter. Besides, music gives him confidence and brings people together, which is why he’s usually the life of the party. To me, Minh’s love for singing is more than just a hobby; it’s part of his personality, and it shows how powerful music can be in building connections.
Từ vựng cần lưu ý:
- stand out (phrasal v): nổi bật
- passion for sth (n phrase): niềm đam mê với cái gì
- a tune on his lip (idiom): ngân nga giai điệu
- into sth (adj phrase): thích, hứng thú với cái gì
- a wide range of (phrase): nhiều loại, đa dạng
- impress (v): gây ấn tượng
- connect with sb (v phrase): tạo sự gắn kết, đồng cảm với ai
- release stress (v phrase): xả căng thẳng
- express emotion (v phrase): bộc lộ cảm xúc
- life of the party (idiom): tâm điểm của buổi tiệc
- build connection (v phrase): xây dựng sự kết nối
Bài dịch:
Một người bạn của tôi cực kỳ mê ca hát là Minh, bạn cùng lớp của tôi. Chúng tôi gặp nhau từ thời cấp ba cách đây khoảng năm năm, và đến giờ vẫn rất thân vì có khá nhiều sở thích chung. Điều khiến Minh nổi bật nhất chính là niềm đam mê âm nhạc, thật sự tôi chưa bao giờ thấy cậu ấy mà không ngân nga một giai điệu nào đó.
Minh thích nhiều thể loại bài hát, nhưng cậu ấy mê nhất là nhạc ballad và nhạc pop Việt Nam. Mỗi khi trường có sự kiện, mọi người thường nhờ Minh biểu diễn, và cậu ấy chưa bao giờ làm khán giả thất vọng. Giọng hát của Minh ấm áp, truyền cảm, luôn khiến người nghe kết nối được, ngay cả khi ca khúc rất đơn giản.
Theo tôi, lý do Minh yêu ca hát là vì nó giúp cậu ấy xả stress và bộc lộ cảm xúc mà lời nói không thể diễn tả hết. Có những lúc sau kỳ thi căng thẳng, Minh chỉ cần cầm cây đàn guitar, hát vài câu, là cả nhóm thấy nhẹ nhõm hẳn. Ngoài ra, âm nhạc còn mang lại cho cậu ấy sự tự tin và gắn kết mọi người, nên không lạ khi Minh luôn là tâm điểm của mỗi buổi tiệc.
Với tôi, niềm đam mê ca hát của Minh không chỉ là một sở thích; nó còn là một phần tính cách của cậu ấy, và cho thấy âm nhạc có sức mạnh tuyệt vời thế nào trong việc gắn kết con người.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Should every child learn to play a musical instrument?
Liệu mọi trẻ em có nên học chơi một loại nhạc cụ không?
Bài mẫu:
“I don’t think every child must learn an instrument. Although it can be incredibly rewarding, some children may have talents or interests in completely different areas. Music should be encouraged but not forced, and children should have the freedom to choose. In my opinion, passion matters more than obligation.”
Từ vựng:
- incredibly rewarding (adj phrase): cực kỳ bổ ích, mang lại giá trị lớn
- interest in sth (n phrase): sự quan tâm, hứng thú với cái gì
- encourage (v): khuyến khích
- force (v): ép buộc
- have the freedom to (v phrase): có quyền tự do để
- obligation (n): nghĩa vụ, sự bắt buộc
Bài dịch:
Tôi không nghĩ rằng mọi đứa trẻ đều bắt buộc phải học một loại nhạc cụ. Dù việc đó có thể cực kỳ bổ ích, nhưng có những em lại có tài năng hoặc sở thích ở những lĩnh vực hoàn toàn khác. Âm nhạc nên được khuyến khích chứ không nên ép buộc, và trẻ con cần có tự do để lựa chọn. Theo tôi, đam mê quan trọng hơn sự bắt buộc.
2.2. What are the benefits of children learning a musical instrument?
Trẻ em học một loại nhạc cụ có lợi ích gì?
Bài mẫu:
“Playing an instrument can boost creativity and discipline. Because it requires focus and regular practice, it teaches children patience and perseverance. It also improves memory and coordination, and at the same time, it helps them express emotions in a healthy way. Music, therefore, nurtures both the mind and the heart.”
Từ vựng:
- boost creativity (v phrase): thúc đẩy sự sáng tạo
- discipline (n): kỷ luật, tính kỷ luật
- patience (n): sự kiên nhẫn
- perseverance (n): sự bền bỉ, kiên trì
- coordination (n): sự phối hợp (giữa các giác quan/cơ thể)
- nurture (v): nuôi dưỡng
- the mind and the heart (phrase): tâm trí và trái tim
Bài dịch:
Chơi nhạc cụ có thể giúp phát triển sự sáng tạo và tính kỷ luật. Vì nó đòi hỏi sự tập trung và luyện tập thường xuyên, nên nó dạy trẻ em tính kiên nhẫn và sự bền bỉ. Ngoài ra, việc này còn cải thiện trí nhớ và khả năng phối hợp, đồng thời giúp các em bộc lộ cảm xúc theo cách lành mạnh. Âm nhạc, vì thế, vừa nuôi dưỡng tâm trí vừa nuôi dưỡng trái tim.
2.3. What kinds of music do you like to listen to?
Bạn thích nghe thể loại nhạc nào?
Bài mẫu:
“I enjoy pop and indie music the most. Since the lyrics often reflect everyday feelings, I find them easy to relate to, and the melodies are catchy without being overwhelming. Sometimes I listen to classical music for concentration, and other times I choose jazz to unwind. Music for me is mood-dependent.”
Từ vựng:
- reflect (v): phản ánh
- relate to (v phrase): đồng cảm, thấu hiểu, cảm thấy gần gũi với
- catchy (adj): dễ nhớ, dễ thuộc, gây nghiện
- overwhelming (adj): choáng ngợp, quá tải
- concentration (n): sự tập trung
- unwind (v): thư giãn, xả stress
- mood-dependent (adj): phụ thuộc vào tâm trạng
Bài dịch:
Tôi thích nhất là nhạc pop và indie. Vì lời bài hát thường phản ánh những cảm xúc thường nhật nên tôi thấy dễ đồng cảm, còn giai điệu thì bắt tai mà không bị quá nặng nề. Thỉnh thoảng tôi nghe nhạc cổ điển để tập trung, còn lúc khác tôi chọn nhạc jazz để thư giãn. Với tôi, âm nhạc phụ thuộc nhiều vào tâm trạng.
2.4. What kinds of music are most popular in your country?
Thể loại nhạc nào phổ biến nhất ở đất nước bạn?
Bài mẫu:
“In Vietnam, pop and ballads dominate the charts. Because young people love catchy tunes, pop music spreads quickly, and ballads resonate with listeners through emotional lyrics. Traditional folk music is still performed on special occasions, and rap has gained a huge following recently. Vietnamese music is now more diverse than ever.”
Từ vựng:
- resonate with sb (v phrase): chạm đến, đồng cảm với ai đó
- emotional (adj): giàu cảm xúc
- traditional folk music (n phrase): nhạc dân gian truyền thống
- diverse (adj): đa dạng
Bài dịch:
Ở Việt Nam, nhạc pop và ballad thống trị các bảng xếp hạng. Vì giới trẻ thích những giai điệu bắt tai nên nhạc pop lan truyền rất nhanh, còn ballad thì chạm đến người nghe nhờ ca từ giàu cảm xúc. Nhạc dân gian truyền thống vẫn được biểu diễn trong các dịp đặc biệt, và rap thì gần đây đã thu hút một lượng fan khổng lồ. Âm nhạc Việt Nam giờ đây đa dạng hơn bao giờ hết.
2.5. Is it necessary for the government to require all children to learn music?
Chính phủ có cần thiết phải yêu cầu tất cả trẻ em phải học nhạc không?
Bài mẫu:
“I don’t think it should be mandatory. Although music education is valuable, forcing every child to learn could make it feel like a burden rather than a joy. The government can promote music by funding programs and giving schools better resources. Children should still have the choice to decide.”
Từ vựng:
- mandatory (adj): bắt buộc
- valuable (adj): có giá trị, hữu ích
- burden (n): gánh nặng
- promote (v): thúc đẩy, khuyến khích
- fund (v): tài trợ
- resource (n): nguồn lực (có thể là tài chính, trang thiết bị, nhân sự)
Bài dịch:
Tôi không nghĩ rằng việc này nên là bắt buộc. Dù giáo dục âm nhạc rất có giá trị, nhưng việc ép tất cả trẻ em phải học có thể khiến nó trở thành gánh nặng thay vì niềm vui. Chính phủ có thể thúc đẩy âm nhạc bằng cách tài trợ cho các chương trình và cung cấp thêm nguồn lực cho trường học. Trẻ em vẫn nên có quyền tự lựa chọn.
2.6. What kind of music do people like at different ages?
Mọi người ở các độ tuổi khác nhau thích loại nhạc nào?
Bài mẫu:
“Young people usually prefer energetic music such as pop, rap, or EDM. As people grow older, they tend to enjoy softer genres because the lyrics and rhythms feel more meaningful and soothing. Teenagers may follow global music trends, and adults often revisit nostalgic songs from their youth. Each stage of life has its own soundtrack.”
Từ vựng:
- energetic (adj): (nhạc) sôi động, tràn đầy năng lượng
- genre (n): thể loại
- meaningful (adj): có ý nghĩa
- soothing (adj): êm dịu, dễ chịu
- nostalgic (adj): gợi nhớ hoài niệm
- stage of life (n phrase): giai đoạn của cuộc đời
Bài dịch:
Giới trẻ thường thích những dòng nhạc sôi động như pop, rap hay EDM. Khi lớn tuổi hơn, mọi người có xu hướng tìm đến những thể loại nhẹ nhàng hơn vì ca từ và giai điệu mang lại cảm giác ý nghĩa và êm dịu. Thanh thiếu niên thường chạy theo các xu hướng âm nhạc toàn cầu, trong khi người lớn lại hay nghe lại những ca khúc gợi nhớ tuổi trẻ. Mỗi giai đoạn của cuộc đời đều có một bản nhạc riêng.
2.7. Do you think music lessons are important?
Bạn có nghĩ rằng các bài học âm nhạc là quan trọng không?
Bài mẫu:
“Yes, music lessons are definitely important. Because they provide structure and guidance, children can develop musical skills much faster than if they tried alone. Lessons also encourage teamwork when students play in groups, and they build confidence through performances. In short, lessons shape both ability and character.”
Từ vựng:
- structure (n):khuôn khổ, hệ thống
- guidance (n): sự hướng dẫn
- encourage (v): khuyến khích
- performance (n): buổi biểu diễn
- in short (phrase): tóm lại, nói ngắn gọn
- shape (v): hình thành
Bài dịch:
Vâng, các lớp học nhạc chắc chắn rất quan trọng. Vì chúng mang lại khuôn khổ và sự hướng dẫn nên trẻ em có thể phát triển kỹ năng âm nhạc nhanh hơn nhiều so với khi tự học. Những buổi học này cũng khuyến khích tinh thần làm việc nhóm khi học sinh chơi nhạc cùng nhau, đồng thời giúp các em xây dựng sự tự tin qua các buổi biểu diễn. Tóm lại, việc học nhạc không chỉ rèn luyện năng lực mà còn góp phần hình thành tính cách.
2.8. Do you think music is beneficial for children at school?
Bạn có nghĩ âm nhạc có lợi cho trẻ em ở trường không?
Bài mẫu:
“Music is absolutely beneficial for schoolchildren. Since it stimulates both sides of the brain, it enhances memory and learning, and it can even improve performance in other subjects. It also reduces stress and gives students a creative outlet, and it strengthens school spirit during events or concerts. Music makes education more holistic.”
Từ vựng:
- absolutely (adv): hoàn toàn
- stimulate (v): kích thích
- enhance (v): cải thiện
- holistic (adj): toàn diện
Bài dịch:
Âm nhạc thực sự mang lại nhiều lợi ích cho học sinh. Vì nó kích thích cả hai bán cầu não, nên âm nhạc giúp cải thiện trí nhớ và việc học, thậm chí còn nâng cao thành tích ở các môn khác. Âm nhạc cũng giúp giảm căng thẳng, mang đến cho học sinh một kênh sáng tạo để thể hiện bản thân, đồng thời củng cố tinh thần đoàn kết trong trường qua các sự kiện hay buổi hòa nhạc. Nói cách khác, âm nhạc khiến cho nền giáo dục trở nên toàn diện hơn.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a friend of yours who likes to sing” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!



Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment