Tổng hợp phrasal verb với of

Bạn có từng cảm thấy bối rối khi gặp những cụm động từ như “run out of”, “think of” hay “get rid of” trong các đoạn hội thoại hay bài viết tiếng Anh? Đừng lo! Trong tiếng Anh, những phrasal verb với "of" không chỉ phổ biến mà còn mang nhiều sắc thái nghĩa thú vị, đôi khi khác xa so với từng từ đơn lẻ. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá và hiểu rõ cách dùng các phrasal verb với “of” qua ví dụ cụ thể, dễ nhớ - để việc học trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn bao giờ hết!

I. Of nghĩa là gì?

Of là một giới từ (preposition) rất phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng để thể hiện nhiều mối quan hệ khác nhau. Mặc dù nó thường không có một nghĩa riêng biệt, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các từ và cụm từ. Dưới đây là các cách dùng phổ biến nhất của "of":

  • Sở hữu hoặc mối quan hệ: Đây là cách dùng phổ biến nhất, cho biết một vật thuộc về hoặc có mối liên hệ với một vật khác.

→ Ví dụ: The name of the book. (Tên của cuốn sách.)

  • Chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: Dùng để chỉ vật liệu tạo nên một thứ gì đó hoặc nguồn gốc xuất xứ.

→ Ví dụ: A house made of wood. (Một ngôi nhà làm bằng gỗ.)

  • Chỉ số lượng: Dùng sau các từ chỉ số lượng, đo lường.

→ Ví dụ: A cup of coffee. (Một tách cà phê.)

II. Tổng hợp các phrasal verbs với of thường gặp

Tổng hợp các phrasal verbs với of thường gặp

Tổng hợp các phrasal verbs với of thường gặp

Phrasal Verb

Giải thích chi tiết

Ví dụ 

die of

Diễn tả nguyên nhân cái chết của ai đó, thường là do bệnh tật hoặc cảm xúc mạnh.

He died of cancer last year. (Ông ấy đã chết vì ung thư năm ngoái.)

consist of

Được tạo thành từ các thành phần nào đó. Dùng khi mô tả thành phần cấu tạo.

The team consists of five developers. (Nhóm bao gồm năm lập trình viên.)

smell of

Có mùi gì đó. Dùng để mô tả một mùi đặc trưng phát ra từ vật hay người.

The room smells of fresh paint. (Căn phòng có mùi sơn mới.)

dispose of

Loại bỏ, vứt bỏ thứ gì một cách hợp lý hoặc theo quy định (rác, chất thải, tài sản...). Cũng có thể dùng nghĩa bóng: "giải quyết" một vấn đề hoặc đối thủ.

You must dispose of batteries properly. (Bạn phải xử lý pin đúng cách.)

approve of

Tán thành, chấp nhận điều gì đó. Dùng để thể hiện ý kiến cá nhân hoặc thái độ xã hội.

My parents don’t approve of smoking. (Bố mẹ tôi không chấp nhận việc hút thuốc.)

think of

Suy nghĩ về điều gì đó, có thể là đưa ra ý tưởng hoặc hồi tưởng. Cũng dùng khi yêu cầu ý kiến ai đó về điều gì.

I can’t think of a better solution. (Tôi không thể nghĩ ra giải pháp nào tốt hơn.)

hear of

Nghe nói về điều gì (lần đầu biết đến, hoặc nhận thông tin mới). Dùng khi người nói chưa có trải nghiệm trực tiếp.

I’ve never heard of that brand. (Tôi chưa từng nghe đến thương hiệu đó.)

get rid of

Loại bỏ, vứt bỏ, thoát khỏi thứ gì gây phiền toái hoặc không cần thiết. Có thể dùng với nghĩa trừu tượng (thoát khỏi cảm xúc, suy nghĩ).

I want to get rid of old clothes. (Tôi muốn bỏ bớt quần áo cũ.)

dispose of

Loại bỏ, vứt bỏ cái gì không còn cần thiết nữa. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như xử lý rác thải, tài liệu, hay vật dụng không mong muốn.

The company safely disposed of the hazardous waste. (Công ty đã xử lý an toàn chất thải nguy hại.)

think of

Suy nghĩ về điều gì đó, hoặc nảy ra một ý tưởng, một giải pháp. Cũng có thể mang nghĩa "có ấn tượng hoặc ý kiến về ai đó".

I can't think of a better place to spend our vacation. (Tôi không thể nghĩ ra nơi nào tốt hơn để nghỉ mát.)

dream of

Mơ về điều gì đó, có thể là trong giấc ngủ hoặc ước mơ trong cuộc sống.

She dreams of becoming a famous artist. (Cô ấy mơ ước trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.)

boast of/about

Tự hào hoặc khoe khoang về điều gì đó (thường mang ý tiêu cực khi quá tự mãn). Có thể dùng để nói về một thành tựu, kỹ năng, hoặc thứ gì đáng kể.

He boasted of his success in front of everyone. (Anh ấy khoe khoang về thành công của mình trước mọi người.)

approve of

Đồng tình, chấp thuận điều gì (thường dùng trong các quyết định chính thức hoặc quan điểm cá nhân về hành vi, lựa chọn của người khác).

Her parents don't approve of her lifestyle. (Bố mẹ cô ấy không tán thành lối sống của cô ấy.)

convince (sb) of

Thuyết phục ai đó tin vào điều gì. Dùng khi bạn đưa ra lập luận để khiến người khác tin rằng điều gì đó là đúng hoặc cần thiết.

He convinced me of the plan’s effectiveness. (Anh ấy đã thuyết phục tôi rằng kế hoạch này hiệu quả.)

remind (sb) of

Gợi nhớ ai đó về điều gì (thường là khiến ai đó nhớ lại một người, sự kiện hay cảm giác trong quá khứ).

This song reminds me of my childhood. (Bài hát này khiến tôi nhớ về thời thơ ấu của mình.)

accuse (sb) of

Buộc tội ai đó về một hành vi sai trái. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh pháp lý và đời thường.

He was accused of stealing money from the company. (Anh ấy bị buộc tội ăn cắp tiền của công ty.)

suspect (sb) of

Nghi ngờ ai đó có liên quan đến điều gì không minh bạch, phạm tội hoặc hành vi sai trái.

The police suspected him of lying. (Cảnh sát nghi ngờ anh ta nói dối.)

cheat (sb) out of

Gian lận hoặc lừa dối để lấy mất thứ gì đó từ người khác, thường là tiền bạc, quyền lợi.

He cheated the old lady out of her savings. (Anh ta đã lừa lấy hết tiền tiết kiệm của bà lão.)

rob (sb) of

Cướp đi cái gì đó từ ai, có thể là vật chất hoặc điều phi vật chất (như cơ hội, tự do, sự bình yên...).

The accident robbed him of his ability to walk. (Tai nạn đã cướp đi khả năng đi lại của anh ấy.)

cure (sb) of

Chữa khỏi bệnh hoặc một thói quen xấu cho ai đó.

The medicine cured him of his illness. (Loại thuốc đó đã chữa khỏi bệnh cho anh ấy.)

warn (sb) of

Cảnh báo ai đó về điều gì có thể xảy ra, đặc biệt là nguy hiểm hoặc điều không mong muốn.

They warned us of the approaching storm. (Họ đã cảnh báo chúng tôi về cơn bão sắp đến.)

remind (sb) of

Khiến ai đó nhớ lại điều gì hoặc ai đó.

You remind me of your brother. (Bạn khiến tôi nhớ đến anh trai bạn.)

taste of

Có vị của cái gì. Dùng để mô tả vị giác khi ăn hoặc nếm thử.

This soup tastes of ginger. (Món súp này có vị gừng.)

grow out of

Không còn phù hợp hoặc thích thú với điều gì khi lớn lên

She grew out of cartoons when she was ten years old. (Cô ấy đã không còn thích phim hoạt hình từ khi cô ấy 10 tuổi.)

be ashamed of

Cảm thấy xấu hổ về điều gì đó

He was ashamed of lying to his best friend. (Anh ấy xấu hổ vì đã nói dối người bạn thân.)

let go of

Buông tay, thả ra.

Nghĩa bóng: Từ bỏ một cảm xúc, suy nghĩ, hoặc ký ức.

It's time to let go of the past. (Đã đến lúc buông bỏ quá khứ.)

be sure of

Tin chắc hoặc có niềm tin rằng điều gì đó là đúng, sẽ xảy ra, hoặc đúng người. Dùng để thể hiện mức độ chắc chắn hoặc khẳng định điều gì đó.

Are you sure of the time? (Bạn có chắc chắn về thời gian không?)

be afraid of

Sợ hãi, lo sợ hoặc khiếp sợ về một người, một vật, một tình huống nào đó. Nó diễn tả trạng thái cảm xúc khi bạn cảm thấy nguy hiểm, bị đe dọa hoặc không an toàn. Mức độ sợ hãi có thể từ lo lắng nhẹ đến hoảng loạn tột độ.

Don't be afraid of the dark. (Đừng sợ bóng tối.)

be fond of

Thích, yêu mến, có cảm tình, gắn bó với ai đó hoặc cái gì đó, thường là với những điều quen thuộc hoặc đã gắn bó trong một thời gian dài. Nó có sắc thái mềm mại hơn so với "love" (yêu) nhưng mạnh hơn "like" (thích) thông thường.

He is fond of his old car. (Anh ấy rất thích chiếc xe cũ của mình.)

catch sight of

tình cờ nhìn thấy, thoáng thấy, hoặc nhận ra ai đó/cái gì đó trong chốc lát.

As we drove past, we caught sight of a deer by the side of the road. (Khi chúng tôi lái xe qua, chúng tôi thoáng thấy một con hươu bên vệ đường.)

make fun of

Chế giễu, trêu chọc, hoặc lấy ai đó/cái gì đó ra làm trò đùa.

The other children made fun of her new haircut. (Những đứa trẻ khác đã trêu chọc kiểu tóc mới của cô ấy.)

run out of

Cụm này được dùng để diễn tả tình trạng một thứ gì đó (thường là vật chất, tài nguyên, hoặc thời gian) đã được sử dụng hết và không còn để dùng nữa.

They're running out of time to finish the project. (Họ đang cạn kiệt thời gian để hoàn thành dự án.)

III. Bài tập về phrasal verb với of

Bài 1: Dùng phrasal verb với of để viết lại câu không thay đổi nghĩa.

1. I want to eliminate bad habits from my routine.

→ I want to ______________________ bad habits.

2. I’ve never known about that movie before.

→ I’ve never ______________________ that movie before.

3. She keeps talking about her achievements.

→ She always ______________________ her achievements.

4. The smell made me think about my grandmother’s house.

→ The smell ______________________ my grandmother’s house.

5. He had to be persuaded that the product was safe.

→ He had to be ______________________ the product was safe.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

6. She was deeply _______________ her behavior.

A. ashamed of

B. proud of

C. tired of

7. Have you ever _______________ that singer?

A. listened of

B. heard of

C. known of

8. The doctor managed to _______________ him _______________ his allergy.

A. cure - from

B. cure - of

C. treat - of

9. I can’t stop _______________ that strange dream.

A. dream about

B. dream of

C. dreaming in

10. She _______________ losing the opportunity.

A. reminded me of

B. accused me of

C. warned me of

Đáp án

Bài 1:

1.  I want to get rid of bad habits.

2. I’ve never heard of that movie before.

3. She always boasts of/about her achievements.

4. The smell reminded me of my grandmother’s house.

5. He had to be convinced of the product was safe.

Bài 2:

6. A

7. B

8. B

9. B

10. C

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Vậy là bạn đã cùng chúng tôi điểm qua những phrasal verb thông dụng với "of" - những cụm từ tuy nhỏ nhưng có sức mạnh rất lớn trong giao tiếp hằng ngày. Đừng chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ, hãy thử áp dụng chúng vào các đoạn hội thoại, bài viết hoặc tình huống thực tế để biến kiến thức thành kỹ năng thật sự. Và đừng quên, vẫn còn rất nhiều phrasal verb thú vị khác đang chờ bạn khám phá trong các bài viết tiếp theo!