Tổng hợp phrasal verb với in

Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao một từ đơn giản như “in” lại xuất hiện rất nhiều trong các cụm động từ tiếng Anh? Những phrasal verb như check in, log in hay give in tưởng chừng quen thuộc, nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu và sử dụng chúng đúng cách? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những phrasal verb thông dụng đi với "in", giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn và tăng khả năng phản xạ trong giao tiếp hàng ngày.

I. In nghĩa là gì?

In là một giới từ (preposition) và trạng từ (adverb) rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó được dùng để chỉ vị trí, thời gian, trạng thái, hoặc cách thức của một sự việc.

1. "In" như một giới từ:

  • Vị trí: Chỉ sự vật/sự việc nằm bên trong một không gian, một vật chứa, hoặc một khu vực địa lý.

→ Ví dụ: There are several interesting books in the library waiting to be read. (Có vài cuốn sách thú vị trong thư viện đang chờ được đọc.)

  • Thời gian: Chỉ một khoảng thời gian cụ thể (tháng, năm, mùa, thế kỷ).

→ Ví dụ: The company was founded in 1999, a remarkable year for technology. (Công ty được thành lập năm 1999, một năm đáng chú ý cho công nghệ.)

  • Trạng thái/Tình trạng: Chỉ tình trạng hoặc cảm xúc mà ai đó đang ở trong.

→  Ví dụ: She remained in silence, thinking deeply about the difficult decision. (Cô ấy vẫn giữ im lặng, suy nghĩ kỹ về quyết định khó khăn.)

2. "In" như một trạng từ:

  • Chỉ sự di chuyển vào bên trong một nơi nào đó.

→ Ví dụ: Please come in quietly; the baby is sleeping in the room. (Hãy vào trong nhẹ nhàng; em bé đang ngủ trong phòng.)

  • Chỉ việc tham gia, tham dự vào một hoạt động.

→ Ví dụ: Are you in on the discussion about launching the new project? (Bạn có tham gia vào cuộc thảo luận về việc khởi động dự án mới không?)

II. Tổng hợp các phrasal verbs với in thường gặp

Tổng hợp các phrasal verbs với in thường gặp

Tổng hợp các phrasal verbs với in thường gặp

Phrasal Verb

Giải thích chi tiết

Ví dụ 

break in

- Mang nghĩa đột nhập bất hợp pháp vào nhà hoặc tòa nhà. 

- Ngoài ra, có thể dùng khi ai đó ngắt lời một cách bất ngờ trong cuộc trò chuyện.

Someone broke in while we were at the party. (Ai đó đã đột nhập khi chúng tôi đang ở bữa tiệc.)

check in

- Dùng khi đăng ký tại khách sạn, sân bay hoặc sự kiện nào đó. 

- Ngoài ra, còn dùng để cập nhật thông tin, báo cáo tình hình (thường là trong công việc hoặc quan hệ cá nhân).

We checked in at the hotel around 3 p.m. (Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng vào khoảng 3 giờ chiều.)

come in

- Chỉ hành động bước vào một nơi, như phòng, nhà, văn phòng. 

- Cũng có thể mang nghĩa tham gia hoặc chen vào cuộc trò chuyện, cuộc thi, hoặc hoạt động.

Please come in and take a seat over there. (Xin mời vào và ngồi ở chỗ kia.)

fill in

- Được dùng khi bạn điền thông tin vào chỗ trống trong tài liệu, biểu mẫu, hay phiếu khảo sát. Thường được sử dụng trong bối cảnh hành chính, học tập, hoặc trong các bài kiểm tra.

- Ngoài ra, fill in (for someone) còn có nghĩa là tạm thời thay thế vị trí hoặc công việc của ai đó.

She filled in the form with accurate details. (Cô ấy đã điền vào mẫu đơn với thông tin chính xác.)

give in

- Mang nghĩa đầu hàng, chấp nhận thua cuộc hoặc dừng phản kháng. 

- Ngoài ra, còn có thể mang nghĩa đồng ý hoặc nhượng bộ khi bị thuyết phục.

He finally gave in to their demands yesterday. (Cuối cùng anh ấy cũng đã nhượng bộ yêu cầu của họ hôm qua.)

hand in

Có nghĩa là nộp một tài liệu, bài tập hoặc đơn từ cho người có thẩm quyền (giáo viên, sếp, chính quyền,...). Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, công việc hoặc hành chính.

She handed in her resignation letter last Friday. (Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc vào thứ Sáu tuần trước.)

log in

Dùng trong ngữ cảnh công nghệ, nghĩa là đăng nhập vào hệ thống, tài khoản, phần mềm hoặc thiết bị nào đó.

You must log in before accessing your student account. (Bạn phải đăng nhập trước khi truy cập tài khoản sinh viên.)

move in

Chỉ hành động chuyển vào nơi ở mới hoặc nơi làm việc mới. Thường dùng cho nhà, căn hộ, văn phòng, hoặc sống chung.

They moved in together after dating for two years. (Họ dọn về sống chung sau hai năm hẹn hò.)

drop in (on)

Mang nghĩa là ghé qua một cách bất ngờ hoặc không báo trước, thường để thăm hỏi ngắn gọn. Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thân mật.

My cousins dropped in while we were having dinner. (Các anh em họ ghé thăm khi chúng tôi đang ăn tối.)

take in

- Tiếp thu, hấp thụ kiến thức, thông tin, hoặc ý tưởng

- Ngoài ra, cụm từ này cũng mang nghĩa nhận nuôi, hay cho ai đó/ vật một nơi ở.

I couldn’t take in everything she was saying. (Tôi không thể tiếp thu hết những gì cô ấy nói.)

turn in

- Có thể mang nghĩa là nộp bài, đơn, hoặc tài liệu cho người có thẩm quyền. 

- Ngoài ra, còn có nghĩa là đi ngủ, đặc biệt khi nói đến việc đi ngủ sớm. 

- Cũng có thể mang nghĩa giao nộp tội phạm cho cảnh sát.

He decided to turn himself in to the police. (Anh ấy quyết định tự giao nộp mình cho cảnh sát.)

step in

Có nghĩa là can thiệp hoặc xen vào tình huống để giúp đỡ, kiểm soát hoặc ngăn chặn điều gì đó. Thường dùng khi người khác không thể tự giải quyết được vấn đề.

When the argument got heated, the teacher had to step in. (Khi cuộc tranh luận trở nên căng thẳng, giáo viên đã phải can thiệp.)

lock in

- Giữ ai đó hoặc thứ gì đó bên trong một không gian và không cho phép rời đi, thường nhằm đảm bảo an toàn hoặc giới hạn hành động. 

- Ràng buộc ai đó vào một quyết định, kế hoạch hoặc giá cả, khiến họ không thể thay đổi sau đó.

They were locked in the building during the fire. (Họ bị nhốt trong tòa nhà khi xảy ra cháy.)

sink in

Diễn tả việc một thông tin, ý tưởng hoặc sự thật dần dần được hiểu hoặc chấp nhận bởi ai đó, thường là sau một khoảng thời gian.

It took a while for the bad news to sink in. (Phải mất một lúc tin xấu mới thấm vào đầu tôi.)

cut in

-  Xen ngang vào cuộc trò chuyện hoặc hành động của ai đó. 

- Lấn đường khi đang lái xe, gây nguy hiểm.

She kept cutting in while I was speaking. (Cô ấy liên tục chen ngang khi tôi đang nói.) 

chip in

Dùng khi ai đó đóng góp tiền bạc, công sức hoặc ý tưởng vào một mục đích chung. Động từ này thường được dùng trong các tình huống thân mật như nhóm bạn cùng nhau góp tiền.

Everyone chipped in to buy her a birthday gift. (Mọi người đã góp tiền để mua quà sinh nhật cho cô ấy.)

cave in

- Dùng khi một cấu trúc (như mái nhà, hầm mỏ) sụp đổ hoặc gãy đổ vì áp lực hoặc sức nặng. 

- Dùng khi ai đó từ bỏ lập trường, nhượng bộ hoặc chịu thua vì áp lực.

She finally caved in to the pressure and signed the agreement. (Cô ấy cuối cùng đã nhượng bộ áp lực và ký vào thỏa thuận.)

crowd in

- Dùng khi nhiều người hoặc nhiều thứ di chuyển vào một nơi nhỏ cùng lúc, thường gây cảm giác chật chội. 

-Dùng để chỉ ký ức, cảm xúc ùa về cùng lúc.

Memories of childhood crowded in as I looked at old photos. (Ký ức tuổi thơ ùa về khi tôi nhìn những bức ảnh cũ.)

dig in

- Dùng khi ai đó bắt đầu ăn uống một cách hào hứng. 

- Dùng khi ai đó kiên định, không nhượng bộ trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

They dug in and refused to move from the protest site. (Họ kiên quyết bám trụ và không chịu rời khỏi địa điểm biểu tình.)

pour in

Dùng khi cái gì đó (thường là người, vật, tin nhắn, đơn đăng ký, v.v.) đến hoặc chảy vào với số lượng lớn, liên tục.

Applications for the new position are pouring in every day. (Đơn ứng tuyển cho vị trí mới đổ về mỗi ngày.)

III. Bài tập về phrasal verb với in

Bài 1: Chọn phrasal verb với “in” phù hợp để hoàn thành câu sau:

1. When I entered the room, everyone stopped talking and told me to _______.

A. hand in

B. come in

C. check in

D. log in

2. Please _______ your homework before Friday.

A. take in

B. turn in

C. join in

D. break in

4. The teacher asked me to _______ the missing information in the form.

A. fill in

B. chip in

C. dig in

D. pour in

4. I forgot to _______ to my email account this morning.

A. give in

B. log in

C. move in

D. check in

5. He was tired of arguing and finally decided to _______.

A. cave in

B. lock in

C. cut in

D. crowd in

Bài 2: Chọn phrasal verb trong danh sách và chia đúng thì nếu cần. Danh sách:

break in, drop in, join in, chip in, take in, pour in, sink in, dig in, step in

6. The guests started to _______ just before dinner was served.

7. I decided to _______ and help the team solve the problem.

8. I was about to answer when she suddenly _______ and interrupted me.

9. When the teacher explained it again, the idea finally started to _______.

10. If everyone could _______ a few dollars, we could buy him a nice gift.

Đáp án

Bài 1:

1. B. come in

2. B. turn in

3. A. fill in

4. B. log in

5 A. cave in

Bài 2:

6. drop in

7. step in

8. cut in

9. sink in

10. chip in

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Trên đây là những phrasal verb với “in” phổ biến và hữu ích mà bạn nên ghi nhớ để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh. Việc thành thạo các phrasal verb với “in” không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn mà còn mở rộng cách tư duy tiếng Anh linh hoạt. 

Hãy cố gắng áp dụng ngay vào các tình huống thực tế, từ viết email đến nói chuyện hằng ngày, để biến kiến thức thành kỹ năng thật sự. Đừng quên lưu lại bài viết và theo dõi các bài học tiếp theo để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả nhé!