Tổng hợp phrasal verb với for

Bạn đã từng nghe đến những cụm từ như “look for”, “go for” hay “stand for” nhưng không chắc chắn về cách dùng hoặc ý nghĩa thật sự của chúng? Đừng lo! Trong tiếng Anh, những cụm động từ (phrasal verbs) đi với giới từ for xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, nhưng lại dễ gây nhầm lẫn nếu bạn chỉ hiểu từng từ một cách rời rạc. Trong bài viết này, hãy cùng STUDY4 tổng hợp và khám phá trọn bộ các phrasal verb với "for" kèm ví dụ rõ ràng, dễ hiểu để bạn có thể sử dụng chúng một cách tự tin và chính xác nhé!

I. For nghĩa là gì?

For là một giới từ (preposition) và liên từ (conjunction) rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó có nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng nhìn chung, nó thường được dùng để chỉ:

  • Mục đích, mục tiêu: Diễn tả lý do hoặc mục đích của một hành động.

→ Ví dụ: This gift is for you. (Món quà này dành cho bạn.)

  • Khoảng thời gian: Dùng để chỉ một khoảng thời gian diễn ra của một sự việc.

→ Ví dụ: I've been waiting for two hours. (Tôi đã đợi được hai tiếng rồi.)

  • Lý do, nguyên nhân: Dùng để giải thích nguyên nhân của một điều gì đó (ít phổ biến hơn trong văn nói).

→ Ví dụ: They shouted for joy. (Họ la hét vì vui sướng.)

  • Thay thế, đại diện: Dùng để chỉ việc thay mặt cho ai đó hoặc cái gì đó.

→ Ví dụ: He will speak for the entire team. (Anh ấy sẽ nói thay cho toàn bộ đội.)

II. Tổng hợp các phrasal verbs với for thường gặp

Tổng hợp các phrasal verbs với for thường gặpTổng hợp các phrasal verbs với for thường gặp

"For" là một giới từ, không phải là một trạng từ. Vì vậy, "for" thường không tạo ra các phrasal verb theo nghĩa truyền thống (là sự kết hợp của động từ + trạng từ). Thay vào đó, nó tạo thành các cụm động từ (verb + preposition) mà ý nghĩa của nó phụ thuộc vào động từ đi kèm. Dưới đây là bảng các cụm động từ phổ biến sử dụng "for".

Phrasal Verb

Giải thích chi tiết

Ví dụ 

account for

- Dùng để chỉ tỷ lệ hoặc phần đóng góp của một yếu tố trong tổng thể. Đây là cách dùng phổ biến trong báo cáo, thống kê, hoặc trình bày dữ liệu. 

- Ngoài ra, nó còn có thể mang nghĩa “giải thích nguyên nhân” cho điều gì đó xảy ra, thường dùng trong bối cảnh phân tích hoặc điều tra.

Imports account for 30% of national income. (Nhập khẩu chiếm 30% thu nhập quốc gia.)

ask for

Diễn tả hành động yêu cầu, đề nghị được nhận một thứ gì đó từ người khác. Cách dùng này thường xuất hiện trong các tình huống lịch sự, giao tiếp công việc, hoặc khi bạn cần sự giúp đỡ, thông tin, hoặc đồ vật cụ thể.

She asked for advice during the team meeting. (Cô ấy đã xin lời khuyên trong cuộc họp nhóm.)

call for

- Mang nghĩa yêu cầu một hành động hoặc điều gì đó xảy ra, thường là chính thức hoặc khẩn cấp. 

- Ngoài ra, còn có thể ám chỉ rằng một tình huống cụ thể đòi hỏi một phản ứng hoặc hành động đặc biệt.

The situation calls for immediate professional help. (Tình huống này cần sự giúp đỡ chuyên môn ngay lập tức.)

care for

- Diễn tả hành động chăm sóc ai đó, đặc biệt là trẻ nhỏ, người già, hoặc người bệnh. Thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc y tế. 

- Ngoài ra, "care for" còn có thể mang nghĩa là yêu thích, quan tâm đến ai hoặc điều gì đó, thường trong câu phủ định hoặc nghi vấn.

She cares for her grandmother every single evening. (Cô ấy chăm sóc bà của mình mỗi tối.)

go for

- Dùng để chỉ hành động chọn lựa một trong các tùy chọn. 

- Ngoài ra, có thể mang nghĩa cố gắng đạt được một điều gì đó, hoặc đôi khi là tấn công (nghĩa bóng hoặc đen), tùy ngữ cảnh.

I decided to go for the smaller apartment downtown. (Tôi quyết định chọn căn hộ nhỏ ở trung tâm.)

hope for

Diễn tả sự hy vọng, niềm mong mỏi tích cực về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Cụm này thường mang theo cảm xúc lạc quan, gắn với các mong muốn về cuộc sống, tình huống, hoặc con người.

They hope for better weather during their vacation. (Họ hy vọng thời tiết tốt hơn trong kỳ nghỉ.)

leave for

Diễn tả việc rời khỏi một nơi để đi đến một địa điểm khác. Cấu trúc “leave for + địa điểm” là cách nói rất phổ biến trong ngữ cảnh du lịch, công tác hoặc di chuyển.

She left for Hanoi early in the morning. (Cô ấy rời Hà Nội vào sáng sớm.)

long for

Diễn tả một cảm xúc mãnh liệt về sự khao khát, mong mỏi có được điều gì đó. Thường dùng trong các tình huống cảm xúc sâu sắc như nhớ nhà, mong bình yên, tình yêu… và mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

He longed for peace after years of endless war. (Anh ấy khao khát bình yên sau nhiều năm chiến tranh.)

look for

Diễn tả hành động tìm kiếm một người hoặc vật gì đó. Đây là một trong những phrasal verb thông dụng nhất, thường dùng trong các tình huống hằng ngày khi bị mất đồ, tìm tài liệu, hoặc kiếm người.

I'm looking for my glasses everywhere in the house. (Tôi đang tìm kính khắp nơi trong nhà.)

make for

- Dùng để diễn tả việc một điều gì đó góp phần tạo ra kết quả, tình huống, hoặc bầu không khí nhất định. 

- Cũng có thể mang nghĩa “di chuyển về phía” nơi nào đó, đặc biệt trong ngữ cảnh hành động nhanh, khẩn cấp.

Dim lights and soft music make for romantic dinners. (Ánh sáng mờ và nhạc nhẹ tạo nên bữa tối lãng mạn.)

pay for

- Dùng theo nghĩa đen là trả tiền cho một món hàng hoặc dịch vụ. 

- Ngoài ra, cũng dùng theo nghĩa bóng là “trả giá”, “chịu hậu quả” cho một hành động sai trái. Cụm này thường mang sắc thái cảnh báo hoặc hậu quả.

He paid for the repairs after breaking the window. (Anh ấy trả tiền sửa chữa sau khi làm vỡ cửa sổ.)

search for

Mang nghĩa tìm kiếm một cách cẩn thận, kỹ lưỡng và có hệ thống. Khác với “look for”, “search for” thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc hơn, như điều tra, cứu hộ, hoặc nghiên cứu.

Police searched for clues at the crime scene. (Cảnh sát đã tìm manh mối tại hiện trường vụ án.)

stand for

- Dùng để giải thích các chữ viết tắt, tên tổ chức, thuật ngữ. 

- Ngoài ra, có thể diễn đạt sự đại diện cho giá trị, niềm tin, hoặc nguyên tắc. 

- Trong một số trường hợp, “not stand for” có nghĩa là không chấp nhận điều gì đó.

NATO stands for North Atlantic Treaty Organization. (NATO là viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.)

wait for

Diễn tả việc chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó xảy ra. Cấu trúc này rất thông dụng trong đời sống hằng ngày và thường đi kèm với khoảng thời gian hoặc hành động mong đợi.

We waited for the train in heavy rain. (Chúng tôi đợi tàu trong cơn mưa lớn.)

vouch for

Dùng để đảm bảo hoặc xác nhận điều gì đó là đúng, chính xác, hoặc đáng tin cậy, đặc biệt là thông tin, phẩm chất, hoặc danh tiếng của một người. Cụm này thường dùng trong văn viết, môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý.

I can vouch for his honesty and hard work. (Tôi có thể đảm bảo cho sự trung thực và chăm chỉ của anh ấy.)

fall for

- Nghĩa phổ biến là yêu ai đó, thường dùng trong bối cảnh lãng mạn. 

- Ngoài ra, còn có thể mang nghĩa bị lừa, bị mắc bẫy ai đó, thường trong những trò đùa hoặc hành vi gian dối.

She fell for him after only two weeks. (Cô ấy phải lòng anh ấy chỉ sau hai tuần.)

go in for

- Mang nghĩa tham gia vào hoạt động nào đó, đặc biệt là các kỳ thi, cuộc thi, thể thao hoặc sở thích. 

- Ngoài ra, đôi khi mang nghĩa thích làm điều gì đó một cách thường xuyên.

He went in for the national painting contest. (Anh ấy tham gia cuộc thi vẽ toàn quốc.)

stand up for

Bảo vệ, bênh vực ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là khi họ bị chỉ trích hoặc đối xử bất công. Cụm này nhấn mạnh hành động dũng cảm, thể hiện sự chính nghĩa và đạo đức.

She stood up for her friend during the argument. (Cô ấy đã bênh vực bạn mình trong cuộc tranh cãi.)

fish for

Dùng để chỉ hành động cố tình dò hỏi hoặc gợi ý nhằm nhận được lời khen, thông tin hoặc sự chú ý một cách gián tiếp. Cụm này thường mang hàm ý tiêu cực nhẹ, kiểu "câu" lời khen hoặc sự công nhận.

She kept fishing for compliments on her new dress. (Cô ấy cứ gợi ý để được khen chiếc váy mới.)

allow for

- Dùng để tính đến, xét đến, hoặc dự trù cho điều gì đó trong kế hoạch, ước tính hoặc tình huống thực tế. Cụm này thường được dùng trong bối cảnh học thuật, kỹ thuật, hoặc khi lập kế hoạch có cân nhắc yếu tố phát sinh.

We must allow for extra time in bad weather. (Chúng ta phải tính thêm thời gian trong trường hợp thời tiết xấu.)

wish for

Dùng để diễn tả điều mà ai đó thực sự mong muốn, thường là những điều không dễ đạt được hoặc mang tính mơ ước. Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, văn học, hoặc lời chúc.

I always wished for a peaceful countryside life. (Tôi luôn mong có cuộc sống yên bình ở vùng quê.)

go out for

- Thường dùng để chỉ việc tham gia vào buổi thử vai, thử giọng, hoặc cố gắng giành được vai trò nào đó, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí hoặc thể thao. 

- Cũng có thể mang nghĩa ra ngoài để ăn hoặc vui chơi.

She went out for the lead role in the play. (Cô ấy đi thử vai chính trong vở kịch.)

run for

Diễn tả việc tranh cử cho một vị trí, chức danh trong chính phủ, tổ chức hoặc hội nhóm. Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quản lý.

He’s planning to run for class president this year. (Cậu ấy dự định tranh cử lớp trưởng năm nay.)

III. Bài tập về phrasal verb với For 

Bài 1: Chọn phrasal verb với “for” phù hợp để hoàn thành câu sau:

1. She is always ________ compliments from her boss.

A. searching for

B. going out for

C. fishing for

D. waiting for

2. They will ________ New York tomorrow morning.

A. leave for

B. look for

C. pay for

D. stand for

3. If you break it, you’ll have to ________ it.

A. hope for

B. account for

C. pay for

D. vouch for

4. The abbreviation “EU” ________ European Union.

A. allows for

B. goes in for

C. stands for

D. cares for

5. I really ________ a holiday after all that stress.

A. long for

B. run for

C. search for

D. allow for

Đáp án

Bài 1:

1. C. fishing for

→ She is always fishing for compliments. (Cô ấy luôn cố gắng lấy lòng hoặc khiến người khác khen ngợi.)

2. A. leave for

→ They will leave for New York tomorrow. (Họ sẽ rời đi để đến New York vào ngày mai.)

3. C. pay for

→ You’ll have to pay for it. (Bạn sẽ phải trả tiền cho nó.)

4. C. stands for

→ EU stands for European Union. (EU là viết tắt của Liên minh Châu Âu.)

5. A. long for

→ I really long for a holiday. (Tôi thực sự mong mỏi một kỳ nghỉ.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Như vậy, qua bài viết này, bạn đã có trong tay danh sách những phrasal verb với “for” thường gặp, cùng cách dùng và ví dụ minh họa dễ hiểu. Những cụm từ tưởng chừng đơn giản này lại giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy thử đặt câu với các cụm từ đã học, hoặc chú ý lắng nghe cách người bản xứ sử dụng chúng trong các bộ phim, podcast hay sách tiếng Anh.