Tổng hợp phrasal verb với carry

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng gặp những cụm động từ như “carry on” hay “carry out” rồi đúng không? Đây là những phrasal verb quen thuộc nhưng lại mang nhiều nghĩa khác nhau, khiến không ít người học phải “đau đầu” mỗi khi gặp trong bài đọc hay giao tiếp thực tế. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn tổng hợp và phân biệt các phrasal verb phổ biến với “carry”, kèm ví dụ cụ thể và dễ hiểu để bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng ngay.

I. Carry nghĩa là gì?

Carry là một động từ (verb) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là mang, vác, cầm, hoặc xách một cái gì đó. Nó diễn tả hành động di chuyển một vật từ nơi này đến nơi khác, thường là bằng tay hoặc trên cơ thể.

Ngoài nghĩa cơ bản này, "carry" còn có nhiều nghĩa mở rộng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Mang theo bên mình:

→ Ví dụ: I always carry my phone with me. (Tôi luôn mang điện thoại theo bên mình.)

  • Chứa đựng, bao gồm:

→ Ví dụ: This book carries important information. (Cuốn sách này chứa đựng những thông tin quan trọng.)

  • Hỗ trợ, gánh vác:

→ Ví dụ: The team leader has to carry the weight of the project. (Trưởng nhóm phải gánh vác trọng trách của dự án.)

  • Phát sóng, công bố:

→ Ví dụ: The news channel will carry the live broadcast of the event. (Kênh tin tức sẽ phát sóng trực tiếp sự kiện này.)

II. Tổng hợp các phrasal verbs với carry thường gặp

Tổng hợp các phrasal verbs với carry thường gặpTổng hợp các phrasal verbs với carry thường gặp

Trong tiếng Anh, phrasal verb (cụm động từ) là một phần quan trọng, và động từ "carry" kết hợp với các giới từ khác nhau sẽ tạo ra nhiều ý nghĩa phong phú, thường không thể đoán được chỉ qua nghĩa của từng từ riêng lẻ. Dưới đây là tổng hợp các phrasal verb phổ biến với "carry" cùng với giải thích chi tiết và ví dụ minh họa mới.

1. Carry on

"Carry on" là một trong những cụm động từ thông dụng nhất với "carry", có nhiều lớp nghĩa khác nhau.

  • Tiếp tục một hành động: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "carry on". Cụm từ này diễn tả việc tiếp tục làm một việc gì đó đã bị gián đoạn hoặc mặc kệ hoàn cảnh xung quanh.

→ Ví dụ: The students carried on with their project despite the power outage. (Các học sinh vẫn tiếp tục dự án của mình bất chấp mất điện.)

  • Mang theo hành lý xách tay: Trong ngữ cảnh du lịch, "carry on" dùng để chỉ việc mang hành lý lên máy bay, thay vì ký gửi.

→ Ví dụ: Please ensure your carry-on luggage meets the airline's size and weight limits. (Vui lòng đảm bảo hành lý xách tay của bạn đáp ứng giới hạn kích thước và trọng lượng của hãng hàng không.)

  • Duy trì, thực hiện: "Carry on" còn có nghĩa là tiếp tục duy trì một cuộc trò chuyện, một mối quan hệ, hoặc một công việc.

→ Ví dụ: It's hard to carry on a serious conversation with constant interruptions. (Rất khó để tiếp tục một cuộc trò chuyện nghiêm túc khi có những sự gián đoạn liên tục.)

  • Cư xử một cách không thích hợp: Đôi khi, "carry on" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc cư xử ồn ào, làm quá lên, hoặc gây chuyện để thu hút sự chú ý.

→ Ví dụ: The child was carrying on loudly in the supermarket, demanding a new toy. (Đứa trẻ la hét ầm ĩ trong siêu thị, đòi một món đồ chơi mới.)

  • Có quan hệ ngoài luồng: Đây là một nghĩa lóng, dùng để ám chỉ việc ngoại tình hoặc có mối quan hệ bí mật.

→ Ví dụ: He suspected his partner was carrying on with someone from their gym. (Anh ấy nghi ngờ bạn đời của mình đang có quan hệ ngoài luồng với một người ở phòng tập.)

2. Carry out

"Carry out" cũng là một cụm từ mang nhiều nét nghĩa khác nhau: 

  • Hoàn thành, thực hiện: Nghĩa chính của cụm từ này là thường được dùng để chỉ việc thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, kế hoạch, hoặc mệnh lệnh.

→ Ví dụ: The team was instructed to carry out a full investigation into the incident. (Nhóm được chỉ thị thực hiện một cuộc điều tra toàn diện về vụ việc.)

  • Mang ra ngoài: Trong một vài trường hợp, "carry out" có thể mang nghĩa vật lý là mang một vật gì đó từ bên trong ra ngoài.

→ Ví dụ: They had to hire movers to carry out the heavy furniture from the old apartment. (Họ phải thuê người chuyển nhà để mang đồ nội thất nặng ra khỏi căn hộ cũ.)

3. Carry off

"Carry off" có nhiều ý nghĩa thú vị, từ việc giành giải thưởng cho đến việc thực hiện thành công một việc khó khăn.

  • Thành công: Cụm từ này được dùng khi ai đó làm thành công một điều gì đó khó khăn hoặc mạo hiểm một cách ấn tượng.

→ Ví dụ: She carried off the complex presentation with confidence and professionalism. (Cô ấy đã thực hiện bài thuyết trình phức tạp một cách tự tin và chuyên nghiệp.)

  • Giành chiến thắng: "Carry off" còn có nghĩa là giành được giải thưởng hoặc chiến thắng trong một cuộc thi.

→ Ví dụ: The young pianist carried off the top prize at the national music competition. (Nghệ sĩ piano trẻ tuổi đã giành giải thưởng cao nhất tại cuộc thi âm nhạc quốc gia.)

  • Gây ra cái chết: Trong văn học hoặc các văn bản cũ, "carry off" có thể mang nghĩa là gây ra cái chết, thường là do bệnh tật.

→ Ví dụ: The terrible plague carried off many people in the village during the 17th century. (Trận dịch khủng khiếp đã cướp đi mạng sống của nhiều người trong làng vào thế kỷ 17.)

4. Carry away

"Carry away" thường được dùng ở dạng bị động để diễn tả việc bị cảm xúc chi phối như quá phấn khích, tức giận hoặc xúc động, khiến hành động vượt quá giới hạn thông thường. 

→ Ví dụ: Don't get too carried away with the initial success; there's still a lot of work to do. (Đừng quá đắm chìm vào thành công ban đầu; vẫn còn rất nhiều việc phải làm.)

5. Carry over

"Carry over" được sử dụng để chỉ việc chuyển một thứ gì đó sang một thời điểm hoặc một nơi khác. Thường dùng trong kinh doanh, tài chính để nói về việc chuyển số dư, lợi nhuận hoặc công việc sang một giai đoạn tiếp theo.

→ Ví dụ: Any unused vacation days will be carried over to the next calendar year. (Mọi ngày nghỉ phép chưa sử dụng sẽ được chuyển sang năm dương lịch tiếp theo.)

6. Carry through

"Carry through" nhấn mạnh vào việc kiên trì thực hiện một công việc hoặc dự án cho đến khi hoàn thành, đặc biệt là khi gặp trở ngại.

→ Ví dụ: His strong determination carried him through the most challenging parts of the marathon. (Sự quyết tâm mạnh mẽ đã giúp anh ấy vượt qua những đoạn khó khăn nhất của cuộc thi marathon.)

7. Carry forward

Tương tự như "carry over", "carry forward" cũng dùng để chỉ việc chuyển một thứ gì đó sang một kỳ kế toán hoặc một giai đoạn tiếp theo. Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kế toán để chỉ việc chuyển số dư từ một trang hoặc một kỳ báo cáo sang trang hoặc kỳ tiếp theo.

→ Ví dụ: The company decided to carry forward the losses from this quarter to the next one. (Công ty quyết định chuyển khoản lỗ từ quý này sang quý tiếp theo.)

8. Carry about

"Carry about" đơn giản mang nghĩa là mang theo một vật gì đó bên mình một cách thường xuyên.

→ Ví dụ: She always carries about a small first-aid kit in her backpack, just in case. (Cô ấy luôn mang theo một bộ sơ cứu nhỏ trong ba lô, phòng trường hợp cần thiết.)

9. Carry back

"Carry back" được dùng khi một sự vật, âm thanh, hoặc mùi hương nào đó làm chúng ta nhớ lại một kỷ niệm đã qua.

→ Ví dụ: The smell of fresh-baked bread carried him back to his grandmother’s kitchen. (Mùi bánh mì mới nướng đưa anh ấy trở về với căn bếp của bà.)

10. Carry along

"Carry along" diễn tả việc thu hút sự chú ý của khán giả hoặc người khác, khiến họ bị cuốn theo câu chuyện hoặc ý tưởng.

→ Ví dụ: The storyteller's vivid descriptions really carried the children along on a magical adventure. (Những mô tả sống động của người kể chuyện thực sự đã lôi cuốn lũ trẻ vào một cuộc phiêu lưu kỳ diệu.)

III. Bài tập về phrasal verb với carry

Bài 1: Chọn phrasal verb với “carry” phù hợp để hoàn thành câu sau:

1. The teacher’s kind words helped me ________ the tough semester.
A. carry out
B. carry over
C. carry through
D. carry on
2. The meeting has been ________ to next Monday due to scheduling conflicts.
A. carried off
B. carried forward
C. carried on
D. carried over
3. Lisa got completely ________ by the excitement and forgot her lines.
A. carried out
B. carried away
C. carried about
D. carried back
4. They managed to ________ the experiment despite the technical issues.
A. carry back
B. carry through
C. carry on
D. carry out
5. He always ________ a small notebook to jot down ideas.
A. carries away
B. carries about
C. carries off
D. carries over

Bài 2: Điền một phrasal verb với "carry" phù hợp vào chỗ trống trong các câu sau. Sử dụng đúng thì và dạng từ.

carry on / carry out / carry away / carry through / carry back / carry over / carry about / carry off / carry forward / carry along / carry on with

1. He was so ________ by the music that he forgot where he was.

2. The police will ________ an investigation into the incident.

3. That smell really ________ me ________ to my grandmother’s kitchen.

4. The exciting movie ________ the audience and made them laugh and cry.

5. She decided to ________ her work despite the difficulties.

6. The funds will be ________ to the next financial year.

7. I always ________ a charger when I travel, just in case.

8. With his determination, he managed to ________ the project.

9. He couldn’t ________ the performance confidently due to stage fright.

10. The workers ________ the broken chairs from the office.

Đáp án

Bài 1:

1. C. carry through

2. D. carried over

3. B. carried away

4. D. carry out

5. B. carries about

Bài 2:

1. carried away

2. carry out

3. carried / back

4. carried along

5. carry on with

6. carried forward

7. carry about

8. carry through

9. carry off

10. carried out

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Vậy là bạn đã cùng chúng tôi khám phá một loạt phrasal verb với “carry” cùng nghĩa và cách dùng cụ thể. Dù cùng một động từ gốc, nhưng mỗi phrasal verb lại mở ra những tầng ý nghĩa khác nhau, góp phần làm phong phú thêm vốn tiếng Anh giao tiếp và học thuật của bạn. Đừng chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ, hãy thử áp dụng ngay vào câu nói, bài viết hoặc tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn nhé!