![]()
“Can you borrow me your pen?” - Câu nói tưởng như đơn giản này lại là lỗi mà rất nhiều người học tiếng Anh mắc phải. Nguyên nhân đến từ việc nhầm lẫn giữa “borrow” và “lend”, hai từ tưởng chừng giống nhau nhưng thực tế lại mang nghĩa và cách dùng khác biệt. Để giúp bạn không còn loay hoay khi gặp chúng trong hội thoại hay bài viết, hãy cùng khám phá sự khác nhau giữa “borrow” và “lend” qua bài viết dưới đây nhé!
I. Borrow là gì?

Borrow là gì?
1. Giới thiệu về "Borrow"
Borrow là một động từ (verb) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là vay mượn. Khi bạn borrow một thứ gì đó từ ai đó hoặc một tổ chức, bạn nhận nó với cam kết sẽ trả lại sau một thời gian.
- Borrow được dùng cho cả vật chất (tiền, sách, xe hơi...) và phi vật chất (ý tưởng, phương pháp...).
- Borrow luôn đi kèm với việc trả lại, dù là cùng một vật hay một vật tương tự.
2. Cách dùng "Borrow"
Từ "borrow" được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp phổ biến sau:
- Borrow something from someone/somewhere: Cấu trúc này dùng để diễn tả việc vay mượn một vật/ý tưởng cụ thể từ một người hoặc một nơi nào đó.
→ Ví dụ: I need to borrow a laptop from my friend for the weekend. (Tôi cần mượn một chiếc máy tính xách tay từ bạn tôi để dùng cuối tuần.)
- Borrow something to do something: Cấu trúc này nhấn mạnh mục đích của việc vay mượn.
→ Ví dụ: They had to borrow money to pay their bills. (Họ đã phải vay tiền để trả các hóa đơn.)
- Borrow something back: Cụm từ này dùng khi bạn mượn lại một thứ mà bạn đã cho người khác mượn trước đó.
→ Ví dụ: Can I borrow my book back? I need it for class tomorrow. (Tôi có thể mượn lại cuốn sách của tôi được không? Ngày mai tôi cần nó cho buổi học.)
3. Các collocation, cụm từ và thành ngữ với "Borrow"
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Borrow money |
Vay tiền |
He had to borrow money from the bank to buy his first home. (Anh ấy đã phải vay tiền từ ngân hàng để mua ngôi nhà đầu tiên của mình.) |
|
Borrow a cup of sugar |
Cụm từ mang ý nghĩa mượn một lượng nhỏ vật dụng hàng ngày từ hàng xóm hoặc người quen |
I'm baking a cake but I'm out of flour. I'll go borrow a cup of sugar from the neighbor. (Tôi đang nướng bánh nhưng hết bột mì rồi. Tôi sẽ sang mượn hàng xóm một chén đường.) |
|
Borrow trouble |
Tự chuốc lấy rắc rối |
He never listens to his doctor's advice; he's just borrowing trouble. (Anh ta không bao giờ nghe lời khuyên của bác sĩ; anh ta chỉ đang tự chuốc lấy rắc rối.) |
|
On borrowed time |
Sống trong "thời gian mượn", sắp chết hoặc sắp kết thúc (thường dùng trong y học hoặc các tình huống nguy hiểm) |
After the crash, he was told he was living on borrowed time. (Sau vụ tai nạn, anh ấy được cho biết là anh ấy đang sống trong "thời gian mượn".) |
|
Borrow an idea/style |
Mượn một ý tưởng/phong cách |
The fashion designer borrowed an idea from the 1960s for her new collection. (Nhà thiết kế thời trang đã mượn một ý tưởng từ thập niên 1960 cho bộ sưu tập mới của cô ấy.) |
II. Lend là gì?

Lend là gì?
1. Khái niệm "Lend"
Lend là một động từ (verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa là cho vay, cho mượn một cách tạm thời. Nó mô tả hành động đưa một thứ gì đó cho người khác sử dụng, với kỳ vọng họ sẽ trả lại sau. Lend đối lập hoàn toàn với borrow (vay mượn).
→ Ví dụ: The new furniture lends a modern look to the room. (Bộ đồ nội thất mới mang lại một vẻ ngoài hiện đại cho căn phòng.)
2. Cách dùng "Lend"
Từ "lend" được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp phổ biến sau:
- Lend something to someone: Cấu trúc này nhấn mạnh việc bạn cho mượn cái gì đó và đối tượng nhận là ai.
→ Ví dụ: I'll lend my new bike to my brother for his road trip. (Tôi sẽ cho anh trai tôi mượn chiếc xe đạp mới của mình để đi du lịch.)
- Lend someone something: Cấu trúc này tương tự cấu trúc trên, nhưng tập trung hơn vào người nhận.
→ Ví dụ: Can you lend me your pen for a moment? (Bạn có thể cho tôi mượn bút một lát được không?)
- Lend a hand: Cụm từ này có nghĩa là "giúp một tay".
→ Ví dụ: He always lends a hand to his friends when they need help. (Anh ấy luôn giúp bạn bè của mình khi họ cần.)
3. Các collocation, cụm từ và thành ngữ với "Lend"
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Lend money |
Cho vay tiền |
Banks lend money to individuals and companies at a certain interest rate. (Các ngân hàng cho cá nhân và công ty vay tiền với một mức lãi suất nhất định.) |
|
Lend an ear |
Lắng nghe ai đó một cách đồng cảm |
She was feeling sad, so I just lent an ear to her problems. (Cô ấy cảm thấy buồn, vì vậy tôi chỉ lắng nghe những vấn đề của cô ấy một cách đồng cảm.) |
|
Lend a hand |
Giúp một tay |
I'm moving house this weekend. Can you lend a hand? (Tôi dọn nhà cuối tuần này. Bạn có thể giúp một tay không?) |
|
Lend support |
Đưa ra sự hỗ trợ |
The local community lent their support to the fundraising event. (Cộng đồng địa phương đã đưa ra sự hỗ trợ cho sự kiện gây quỹ.) |
|
Lend a voice to something |
Lên tiếng ủng hộ một điều gì đó |
Many celebrities lent their voice to the campaign for climate change awareness. (Nhiều người nổi tiếng đã lên tiếng ủng hộ chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.) |
|
Lend itself to something |
Phù hợp hoặc dễ dàng thích nghi với một việc gì đó |
The simple design of the house lends itself to a variety of decorative styles. (Thiết kế đơn giản của ngôi nhà phù hợp với nhiều phong cách trang trí khác nhau.) |
III. Phân biệt borrow và lend

Phân biệt borrow và lend
|
Tiêu chí |
Borrow |
Lend |
|
Vai trò |
Hành động của người nhận (người đi vay mượn) |
Hành động của người cho (người cho vay mượn) |
|
Ý nghĩa |
Vay mượn, mượn cái gì đó từ người khác. |
Cho vay, cho mượn cái gì đó cho người khác. |
|
Phản ánh |
Sự chuyển động của đồ vật đi về phía bạn. |
Sự chuyển động của đồ vật đi ra xa khỏi bạn. |
|
Cấu trúc câu |
Borrow something from someone. |
Lend something to someone hoặc lend someone something. |
|
Ví dụ |
Can I borrow your laptop from you? (Tôi có thể mượn máy tính xách tay của bạn được không?) |
Can you lend your laptop to me? (Bạn có thể cho tôi mượn máy tính xách tay được không?) |
IV. Bài tập về phân biệt borrow và lend
Bài 1: Chọn từ đúng (borrow hoặc lend) để điền vào chỗ trống
1. After the storm knocked out the power, my neighbor kindly offered to ______ me his generator until electricity was restored.
2. I would like to ______ your old textbooks from you so I can study for my final exams next week.
3. My father believes it's a bad idea to ______ money to friends or family because it can often lead to misunderstandings.
4. She had to ______ a dress from her older sister for the party because she didn't have anything suitable to wear.
5. The bank is willing to ______ a large sum of money to the small business to help them expand their operations.
6. Could you please ______ me a pen? I forgot mine at home and I need to fill out this form.
7. He was very embarrassed when he had to ______ a few dollars from his colleague to buy lunch.
8. I don't think you should ______ your expensive tools to anyone; they might not return them in good condition.
Đáp án
Bài 1
1. lend
2. borrow
3. lend
4. borrow
5. lend
6. lend
7. borrowed
8. lend
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ sự khác biệt giữa “borrow” (mượn) và “lend” (cho mượn), cũng như cách sử dụng chúng đúng ngữ cảnh. Tuy chỉ là một cặp từ đơn giản, nhưng nếu dùng sai, ý nghĩa câu nói có thể bị hiểu nhầm hoàn toàn. Hãy thử luyện tập bằng cách đặt vài câu với “borrow” và “lend” ngay hôm nay - vì chỉ có luyện tập mới giúp bạn nhớ lâu và sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment