![]()
Bạn đã bao giờ thấy bối rối trước những cặp từ "na ná" nhau trong tiếng Anh chưa? Một chút thay đổi nhỏ về chữ cái thôi cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nói. Ví dụ điển hình chính là "compliment" và "complement". Chúng là những "cặp đôi hoàn cảnh" thường xuyên gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Vậy, làm thế nào để phân biệt chúng một cách đơn giản và chính xác? Cùng tìm hiểu trong bài viết này nhé!
I. Compliment là gì?

Compliment là gì?
1. Khái niệm "Compliment"
Compliment là một từ tiếng Anh có thể đóng vai trò là danh từ (noun) hoặc động từ (verb). Cả hai đều mang ý nghĩa là lời khen ngợi, lời ca tụng hoặc hành động khen ngợi. Mục đích của một "compliment" là để bày tỏ sự ngưỡng mộ, tôn trọng, hoặc sự tán thành đối với một người hoặc một điều gì đó.
- Là danh từ (a compliment): Một lời khen.
→ Ví dụ: She received a nice compliment on her new dress. (Cô ấy đã nhận được một lời khen dễ thương về chiếc váy mới của mình.)
- Là động từ (to compliment): Khen ngợi ai đó.
→ Ví dụ: I must compliment you on your excellent presentation. (Tôi phải khen bạn về bài thuyết trình xuất sắc của bạn.)
2. Cách dùng "Compliment"
Bạn có thể dùng "compliment" trong các cấu trúc ngữ pháp sau:
- Sử dụng như một động từ (to compliment someone on something):
→ Ví dụ: He complimented her on her beautiful singing voice. (Anh ấy đã khen ngợi cô ấy về giọng hát hay.)
- Sử dụng như một danh từ (give/pay a compliment):
→ Ví dụ: It's important to give a compliment to people when they do something well. (Điều quan trọng là dành lời khen cho mọi người khi họ làm tốt điều gì đó.)
3. Các collocation, cụm từ và thành ngữ với "Compliment"
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Give/pay someone a compliment |
Dành lời khen cho ai đó |
She gave me a compliment on my new hairstyle. (Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen về kiểu tóc mới của tôi.) |
|
Fish for a compliment |
Tìm kiếm lời khen một cách lộ liễu |
She kept asking if she looked good, completely fishing for a compliment. (Cô ấy cứ hỏi liệu cô ấy có trông đẹp không, rõ ràng là đang tìm kiếm lời khen một cách lộ liễu.) |
|
Backhanded compliment |
Lời khen ngụy tạo, lời khen nửa vời (thực chất là châm chọc) |
Calling me "smart for a beginner" was a real backhanded compliment. (Việc bảo tôi là "thông minh đối với một người mới bắt đầu" thực sự là một lời khen nửa vời.) |
|
Take a compliment |
Đón nhận lời khen |
You should learn to take a compliment gracefully instead of denying it. (Bạn nên học cách đón nhận lời khen một cách duyên dáng thay vì phủ nhận nó.) |
|
Compliment on something |
Khen ngợi về điều gì |
He complimented her on her confidence during the presentation. (Anh ấy khen ngợi cô ấy về sự tự tin trong suốt buổi thuyết trình.) |
|
A sincere compliment |
Một lời khen chân thành |
A simple, sincere compliment can make someone's day. (Một lời khen đơn giản, chân thành có thể làm cho một ngày của ai đó trở nên tuyệt vời.) |
II. Complement là gì?

Complement là gì?
1. Khái niệm "Complement"
Complement là một từ tiếng Anh có thể là danh từ (noun) hoặc động từ (verb). Từ này có nghĩa là bổ sung, bổ túc, hoặc phần bù, dùng để chỉ một thứ gì đó làm cho một thứ khác trở nên hoàn chỉnh, tốt hơn hoặc cân đối hơn.
- Là danh từ (a complement): Một phần bổ sung.
→ Ví dụ: The wine was the perfect complement to the meal. (Loại rượu này là sự bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.)
- Là động từ (to complement): Bổ sung, làm cho hoàn hảo hơn.
→ Ví dụ: The new curtains complement the color of the walls. (Những chiếc rèm cửa mới bổ sung cho màu sắc của bức tường.)
2. Cách dùng "Complement"
Bạn có thể dùng "complement" trong các cấu trúc ngữ pháp sau:
- Sử dụng như một động từ (to complement something):
→ Ví dụ: The new furniture complements the design of the room beautifully. (Đồ nội thất mới bổ sung cho thiết kế của căn phòng một cách tuyệt đẹp.)
- Sử dụng như một danh từ (a complement to something):
→ Ví dụ: Her strength is a great complement to his weakness. (Sức mạnh của cô ấy là một sự bổ sung tuyệt vời cho điểm yếu của anh ấy.)
3. Các collocation, cụm từ và thành ngữ với "Complement"
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Perfect complement |
Sự bổ sung hoàn hảo |
Cheese is a perfect complement to a glass of red wine. (Phô mai là sự bổ sung hoàn hảo cho một ly rượu vang đỏ.) |
|
A great complement |
Một sự bổ sung tuyệt vời |
The new software is a great complement to our existing system. (Phần mềm mới là một sự bổ sung tuyệt vời cho hệ thống hiện có của chúng tôi.) |
|
Complement each other |
Bổ sung cho nhau |
Their skills and personalities complement each other well. (Kỹ năng và tính cách của họ bổ sung cho nhau rất tốt.) |
|
To complement something |
Để bổ sung cho một cái gì đó |
The goal of the project is to complement the existing research. (Mục tiêu của dự án là để bổ sung cho nghiên cứu hiện có.) |
|
A full complement of |
Đầy đủ, trọn bộ (số lượng người, thiết bị) |
The ship sailed with a full complement of crew members. (Con tàu đã ra khơi với đầy đủ thủy thủ đoàn.) |
III. Phân biệt Compliment và Complement

Phân biệt Compliment và Complement chi tiết
|
Tiêu chí |
Compliment |
Complement |
|
Phát âm |
/ˈkɒm.plɪ.mənt/ |
/ˈkɒm.plɪ.mənt/ |
|
Ý nghĩa chính |
Lời khen ngợi, lời tán dương. Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng hoặc tán thành một điều gì đó. |
Sự bổ sung, phần bù. Một thứ gì đó làm cho một thứ khác trở nên hoàn chỉnh, tốt hơn hoặc cân đối hơn. |
|
Loại từ |
Động từ (verb) và Danh từ (noun) |
Động từ (verb) và Danh từ (noun) |
|
Phạm trù |
Cảm xúc, giao tiếp. Liên quan đến việc bày tỏ cảm nhận, ý kiến cá nhân. |
Sự vật, sự việc. Liên quan đến mối quan hệ tương hỗ, sự kết hợp để tạo nên tổng thể hoàn chỉnh. |
|
Cấu trúc câu |
Động từ: Compliment someone on something. Danh từ: Give/pay a compliment to someone. |
Động từ: Complement something. Danh từ: A complement to something. |
|
Ví dụ |
He gave me a compliment about my cooking. (Anh ấy đã dành cho tôi một lời khen về tài nấu nướng của tôi.) |
The sauce is a perfect complement to the fish. (Nước sốt là một sự bổ sung hoàn hảo cho món cá.) |
|
Các cụm từ phổ biến |
Give a compliment, pay a compliment, backhanded compliment. |
Perfect complement, complement each other. |
IV. Bài tập về phân biệt Compliment và Complement
Bài 1: Chọn từ đúng (compliment hoặc complement) để điền vào chỗ trống.
1. A beautiful sunset can sometimes be the perfect ______ to a romantic dinner.
2. The two contrasting colors on the logo ______ each other perfectly, creating a striking design.
3. She felt it was a sincere ______ when her boss praised her dedication to the project.
4. His calm and patient demeanor ______ her high-energy and creative personality in their partnership.
5. He did not realize that his kind words were a genuine ______ to the whole team's effort.
6. The new curtains are a perfect ______ to the pale yellow walls in the living room.
7. The dark chocolate and sea salt flavors perfectly ______ one another, creating a rich taste.
8. I was so happy to receive a handwritten ______ from the restaurant manager about my meal.
9. Her impressive public speaking skills truly ______ her technical knowledge, making her a star.
10. The bright red sweater was a wonderful ______ to her dark jeans and white shoes.
Đáp án
Bài 1
1. complement
2. complement
3. compliment
4. complements
5. compliment
6. complement
7. complement
8. compliment
9. complement
10. complement
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Vậy là chúng ta đã cùng nhau phân biệt được sự khác nhau giữa "compliment" và "complement". Mặc dù chỉ là một sự thay đổi nhỏ về chữ cái, nhưng ý nghĩa của chúng lại hoàn toàn khác biệt. Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng hai từ này trong giao tiếp và văn viết.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment