Phân biệt put off, delay và postpone chi tiết

Bạn từng bối rối khi gặp “put off”, “delay” hay “postpone” trong tiếng Anh? Cả ba đều mang nghĩa trì hoãn, nhưng liệu có thể thay thế cho nhau trong mọi tình huống được không? Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá cách dùng chính xác và phân biệt chi tiết “put off”, “delay” và “postpone” kèm theo ví dụ sinh động và mẹo ghi nhớ dễ áp dụng nhé! Let’s go!

I. Put off là gì?

Put off là gì?

Put off là gì?

1. Put off = Trì hoãn một việc gì đó

Trước tiên, “put off” thường được dùng để chỉ việc hoãn lại một hành động hay nhiệm vụ, thường vì bạn lười biếng, chưa sẵn sàng hoặc không muốn làm ngay lúc đó. Chẳng hạn, bạn dự định lau dọn nhà cửa cuối tuần này, nhưng lại mệt quá, thế là… bạn để sang tuần sau!

Cấu trúc thường gặp: put off + V-ing / put off + something (sự kiện, kế hoạch)

→ Ví dụ: They put off discussing the budget because several members were absent. (Họ đã hoãn việc thảo luận ngân sách vì một số thành viên vắng mặt.)

2. Put off = Khiến ai đó mất hứng hoặc khó chịu

Ngoài nghĩa “trì hoãn”, “put off” còn có thể được sử dụng để diễn tả việc ai đó cảm thấy khó chịu, mất thiện cảm hoặc không còn hứng thú vì một điều gì đó. Giống như bạn đang nói chuyện rất hào hứng mà người kia cứ chăm chăm vào điện thoại, cảm giác bị “ngó lơ” thật sự dễ gây tụt mood!

Cấu trúc thường gặp: put somebody off (something)

→ Ví dụ: His rude behavior during the meeting completely put me off working with him. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta trong cuộc họp khiến tôi hoàn toàn mất hứng hợp tác cùng.)

3. Put off = Không còn thích, không quan tâm đến điều gì nữa

“Put off” cũng có thể mang nghĩa là khiến bạn không còn thích thứ gì đó như trước đây nữa, thường là do một trải nghiệm tiêu cực hoặc một sự thay đổi trong cảm nhận.

Cấu trúc thường gặp: be put off (something) / put somebody off (something)

→ Ví dụ: After that boring lecture, I was completely put off studying economics. (Sau buổi giảng chán ngắt đó, tôi không còn hứng thú học kinh tế nữa.)

II. Delay là gì?

Delay có thể là một động từ (verb) hoặc một danh từ (noun) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chung là trì hoãn hoặc sự trì hoãn. Nó được dùng để chỉ việc một việc gì đó bị chậm trễ, diễn ra muộn hơn so với thời gian dự kiến hoặc kế hoạch ban đầu.

Cấu trúc thường gặp: Delay doing something

→ Ví dụ: The company delayed releasing the software until the security issues were fixed. (Công ty đã hoãn phát hành phần mềm cho đến khi các vấn đề bảo mật được khắc phục.)

III. Postpone là gì?

Postpone là một động từ (verb) trong tiếng Anh, có nghĩa là hoãn lại, dời lại. Nó được dùng để chỉ việc sắp xếp lại một sự kiện, cuộc hẹn, hoặc công việc đến một thời gian sau đó. Postpone thường ngụ ý một hành động cố ý, có chủ đích để thay đổi thời gian diễn ra của một việc gì đó, khác với "delay" có thể là sự chậm trễ ngoài ý muốn.

Cấu trúc thường gặp: Postpone doing something 

→ Ví dụ: We should postpone making any financial decisions until we have clearer data. (Chúng ta nên hoãn việc đưa ra quyết định tài chính cho đến khi có dữ liệu rõ ràng hơn.)

IV. Phân biệt put off, delay và postpone

Phân biệt put off, delay và postpone

Phân biệt put off, delay và postpone

Tiêu chí

Put off

Delay

Postpone

Ý nghĩa chính

1. Trì hoãn: Dời một việc gì đó sang một thời điểm khác, thường là vì sự lười biếng hoặc không muốn làm, không có thời gian cụ thể. 

2. Làm chán nản: Khiến ai đó mất hứng, khó chịu.

1. Trì hoãn: Làm chậm trễ một việc gì đó so với lịch trình ban đầu, thường là ngoài ý muốn hoặc do các yếu tố bên ngoài. Thời gian trì hoãn thường trong một khoảng thời gian ngắn

2. Sự trì hoãn: Dùng như một danh từ để chỉ sự chậm trễ.

Hoãn lại: Cố ý dời một sự kiện, cuộc hẹn sang một thời gian cụ thể sau đó. Mang tính chủ động và có kế hoạch.

Ngữ cảnh sử dụng

Rất linh hoạt, dùng trong cả văn nói và văn viết. Thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn khi nói về sự lười biếng, trì hoãn công việc.

Phổ biến trong bối cảnh du lịch (chuyến bay, tàu), giao thông, giao hàng hoặc các sự kiện công cộng. Dùng trong cả văn nói và văn viết.

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn, liên quan đến các sự kiện đã được lên kế hoạch như cuộc họp, đám cưới, trận đấu.

Phạm trù

Cảm xúc/Hành vi: Liên quan đến hành vi trì hoãn và cảm giác chán nản, khó chịu.

Tình trạng/Kết quả: Liên quan đến một sự kiện bị chậm trễ vì các yếu tố khách quan.

Hành động chủ động: Liên quan đến một quyết định có chủ ý để dời lịch.

Ví dụ

She put off visiting her grandparents until the following weekend. (Cô ấy đã trì hoãn việc thăm ông bà cho đến cuối tuần sau.)

Heavy rain delayed the football match until the ground was safe. (Mưa lớn đã làm trận bóng đá bị hoãn lại cho đến khi sân an toàn.)

The committee decided to postpone the annual meeting until next month. (Uỷ ban đã quyết định hoãn cuộc họp thường niên đến tháng sau.)

Cấu trúc câu

Put off + V-ing/N

Delay + V-ing/N 

Be delayed

Postpone + V-ing/N

V. Từ đồng nghĩa với put off, delay và postpone

Cụm từ đồng nghĩa

Nghĩa

Ví dụ 

Hold off

Trì hoãn hành động hoặc quyết định trong thời gian ngắn cho đến khi có điều kiện thuận lợi hơn

We should hold off on launching the campaign until the market improves. (Chúng ta nên trì hoãn việc tung ra chiến dịch cho đến khi thị trường khởi sắc hơn.)

Reschedule

Sắp xếp lại thời gian cho một sự kiện hoặc cuộc hẹn sang một thời điểm khác

Can we reschedule the meeting for Thursday instead of today? (Chúng ta có thể dời cuộc họp sang thứ Năm được không?)

Suspend

Tạm thời dừng một hoạt động vì lý do nào đó, có thể ngắn hạn hoặc dài hạn

The airline suspended all international flights due to safety concerns. (Hãng hàng không đã tạm ngừng tất cả các chuyến bay quốc tế vì lý do an toàn.)

Adjourn

Dừng tạm thời một phiên họp để tiếp tục vào thời điểm sau đó

The judge adjourned the trial until new evidence could be presented. (Thẩm phán đã tạm hoãn phiên tòa cho đến khi có thể trình bày bằng chứng mới.)

Shelve

Gác lại một kế hoạch hoặc ý tưởng trong thời gian không xác định, thường là lâu dài

The board shelved the expansion plans due to budget limitations. (Ban điều hành đã tạm gác kế hoạch mở rộng vì hạn chế ngân sách.)

Hang fire

Do dự hoặc trì hoãn vì chưa có quyết định cuối cùng hoặc đang chờ yếu tố khác

Our decision to hire a new manager is hanging fire until the CEO returns. (Quyết định tuyển quản lý mới đang bị trì hoãn cho đến khi CEO quay lại.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Hy vọng qua bài viết này của STUDY4, bạn đã không còn nhầm lẫn giữa put off, delay và postpone nữa. Dù đều mang nghĩa “trì hoãn”, mỗi từ lại có sắc thái riêng và cách dùng phù hợp với từng ngữ cảnh. Việc nắm vững những điểm khác biệt tinh tế này không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn mà còn tự tin hơn trong cả giao tiếp và viết lách.