Cách dùng said và told trong câu tường thuật

Bạn từng thắc mắc vì sao người ta nói “He said it was raining” nhưng lại là “He told me it was raining”? Hai từ này đều có nghĩa là “nói”, nhưng cách dùng lại không giống nhau và nếu dùng sai, câu văn sẽ trở nên kỳ lạ hoặc… sai ngữ pháp! Đây là lỗi mà rất nhiều người học tiếng Anh gặp phải khi viết hoặc nói câu tường thuật. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn làm sáng tỏ sự khác biệt giữa "said" và "told", đồng thời cung cấp những ví dụ thực tế, dễ hiểu và mẹo ghi nhớ nhanh để bạn không bao giờ nhầm lẫn nữa.

I. Câu tường thuật trong tiếng Anh là gì?

Câu tường thuật (còn gọi là Reported Speech hay Indirect Speech) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Nó được dùng để thuật lại lời nói, câu hỏi, hoặc mệnh lệnh của một người nào đó mà không sử dụng chính xác từng từ họ đã nói. Thay vào đó, chúng ta sẽ diễn đạt lại ý của họ theo một cách gián tiếp.

→ Ví dụ: She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy đã mệt.)

II. Khi nào dùng câu tường thuật? Các dạng câu tường thuật thường gặp nhất trong Tiếng Anh

Khi nào dùng câu tường thuật? Các dạng câu tường thuật thường gặp nhất trong Tiếng Anh

Khi nào dùng câu tường thuật? Các dạng câu tường thuật thường gặp nhất trong Tiếng Anh

1. Khi nào dùng câu tường thuật?

Bạn sử dụng câu tường thuật khi bạn muốn truyền đạt lại lời nói, suy nghĩ, hoặc cảm xúc của một người nào đó cho người khác, mà không cần lặp lại chính xác từng từ họ đã nói. Điều này thường xảy ra trong các tình huống sau:

  • Kể chuyện hoặc tường thuật một sự việc đã xảy ra: Đây là cách phổ biến nhất. Khi bạn kể lại một cuộc trò chuyện với bạn bè, bạn sẽ dùng câu tường thuật để tóm tắt lại nội dung cuộc nói chuyện.

→ Ví dụ: "Mary told me she had a great time at the party." (Mary kể với tôi rằng cô ấy đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.)

  • Viết báo cáo hoặc bài luận: Trong văn viết, đặc biệt là văn học thuật, việc sử dụng câu tường thuật giúp câu văn mượt mà và tránh việc phải trích dẫn quá nhiều, nhưng vẫn đảm bảo truyền tải thông tin chính xác.
  • Tường thuật những câu hỏi hoặc mệnh lệnh của người khác: Khi bạn muốn nói lại rằng ai đó đã hỏi bạn điều gì hoặc đã yêu cầu bạn làm gì đó.

→ Ví dụ: "He asked me if I was going to the cinema." (Anh ấy hỏi tôi liệu tôi có đi xem phim không.)

2. Tổng hợp các dạng câu tường thuật thường gặp

Loại câu tường thuật

Cấu trúc

Ví dụ trực tiếp (Direct Speech)

Ví dụ tường thuật (Reported Speech)

1. Câu trần thuật

S + said / told + (O) + (that) + S + V (lùi thì)

"I am going to visit my grandmother tomorrow," she said. (Cô ấy nói, "Tôi sẽ đi thăm bà tôi vào ngày mai.")

She said that she was going to visit her grandmother the next day. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi thăm bà của mình vào ngày hôm sau.)

2. Câu hỏi Yes/No

S + asked + (O) + if/whether + S + V (lùi thì)

"Did you finish your homework last night?" the teacher asked me. (Thầy giáo hỏi tôi, "Em đã hoàn thành bài tập về nhà tối qua chưa?")

The teacher asked me if I had finished my homework the night before. (Thầy giáo hỏi tôi liệu tôi đã hoàn thành bài tập về nhà vào đêm hôm trước chưa.)

3. Câu hỏi có từ để hỏi

S + asked + (O) + Wh-word + S + V (lùi thì)

"Where do you work now?" the interviewer asked him. (Người phỏng vấn hỏi anh ấy, "Bây giờ bạn làm việc ở đâu?")

The interviewer asked him where he worked then. (Người phỏng vấn hỏi anh ấy lúc đó anh ấy làm việc ở đâu.)

4. Câu mệnh lệnh khẳng định

S + told / asked / ordered + O + to V

"Please send me the report by this evening," my manager told me. (Quản lý của tôi nói, "Làm ơn gửi cho tôi bản báo cáo trước tối nay.")

My manager told me to send him the report by that evening. (Quản lý của tôi yêu cầu tôi gửi cho anh ấy bản báo cáo trước tối hôm đó.)

5. Câu mệnh lệnh phủ định

S + told / asked / ordered + O + not to V

"Don't forget to lock the door when you leave," she said to him. (Cô ấy nói với anh ấy, "Đừng quên khóa cửa khi bạn rời đi.")

She told him not to forget to lock the door when he left. (Cô ấy bảo anh ấy đừng quên khóa cửa khi anh ấy rời đi.)

III. Cách dùng said và told trong câu tường thuật

Cách dùng said và told trong câu tường thuật

Cách dùng said và told trong câu tường thuật

1. Định nghĩa cơ bản

  • Said là quá khứ của động từ "say", mang nghĩa "nói, nói rằng".
  • Told là quá khứ của động từ "tell", mang nghĩa "nói với ai, bảo ai".

2. Cấu trúc ngữ pháp

Động từ tường thuật

Cấu trúc

Ghi chú

Said

S + said + (that) + S + V

Dùng khi không có tân ngữ (người nghe) hoặc khi tân ngữ đứng sau giới từ "to".

Told

S + told + O + (that) + S + V

Bắt buộc phải có tân ngữ (người nghe) ngay sau nó.

3. Cách dùng chi tiết của said và told

a. Cách dùng của said

Động từ said (quá khứ của "say") có cấu trúc linh hoạt hơn. Nó có thể đứng một mình hoặc đi kèm với tân ngữ thông qua giới từ "to".

  • Trường hợp 1: Không có tân ngữ (người nghe): Đây là cách dùng phổ biến nhất của said. Bạn sử dụng nó khi bạn muốn thuật lại một lời nói mà không cần biết hoặc không muốn nhấn mạnh người nghe là ai.

Cấu trúc: S + said + (that) + S + V (lùi thì)

→ Ví dụ: "I will meet you later," he said. (Anh ấy nói, "Tôi sẽ gặp bạn sau.") → He said that he would meet me later. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gặp tôi sau.)

Trong ví dụ này, chúng ta chỉ quan tâm đến lời nói của anh ấy, không cần đề cập đến người nghe là ai. Do đó, "said" được dùng một cách tự nhiên.

  • Trường hợp 2: Có tân ngữ, nhưng tân ngữ đi sau giới từ "to": Mặc dù ít phổ biến hơn told, cấu trúc này vẫn đúng về mặt ngữ pháp. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi bạn muốn giữ nguyên văn phong của lời nói gốc.

Cấu trúc: S + said + to + O + (that) + S + V (lùi thì)

→ Ví dụ: "I am happy with the result," she said to her team. (Cô ấy nói với đội của mình, "Tôi hài lòng với kết quả.") → She said to her team that she was happy with the result. (Cô ấy nói với đội của mình rằng cô ấy đã hài lòng với kết quả.)

b. Cách dùng của told

Động từ told (quá khứ của "tell") luôn luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp. Đây là quy tắc bất di bất dịch mà bạn cần ghi nhớ. Sử dụng told khi bạn muốn làm rõ người nghe là ai, và hành động truyền đạt thông tin từ người nói đến người nghe là một phần quan trọng của câu chuyện.

Cấu trúc: S + told + O + (that) + S + V (lùi thì)

Trong đó: Tân ngữ (O) có thể là một đại từ (me, him, her, us, them) hoặc một danh từ (John, my boss, the students).

→ Ví dụ: "The movie was amazing," she said to me. (Cô ấy nói với tôi, "Bộ phim thật tuyệt vời.") → She told me that the movie had been amazing. (Cô ấy kể với tôi rằng bộ phim thật tuyệt vời.)

Phân tích: Trong trường hợp này, "me" là tân ngữ, đứng ngay sau "told". Chúng ta không thể sử dụng "said" một cách trực tiếp như vậy. Cụ thể:

  • Đúng: She told me that...
  • Sai: She told that... (Câu này thiếu tân ngữ, không đúng ngữ pháp.)
  • Sai: She told to me that... (Lỗi này thường gặp, vì "told" đã bao hàm ý nghĩa "nói với ai", nên không cần thêm giới từ "to".)
  • Chú ý:

Dùng said khi:

  • Bạn chỉ muốn trích dẫn lời nói mà không cần biết hoặc nhấn mạnh người nghe.
  • Bạn đang viết một câu chuyện hoặc bài báo, nơi bạn chỉ cần đưa ra một tuyên bố chung.
  • Bạn muốn sử dụng các động từ tường thuật khác như exclaimed, whispered, shouted..., vì các động từ này cũng tuân theo cấu trúc tương tự như "said".

Dùng told khi:

  • Bạn muốn nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin đến một người cụ thể.
  • Bạn muốn tường thuật một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên. Trong những trường hợp này, told (hoặc asked, ordered) thường được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn.

IV. Bài tập về cách dùng said và told trong câu tường thuật

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống bằng said hoặc told.

  1. She __________ that she was going to the cinema.
  2. My teacher __________ me to finish my homework before Friday.
  3. They __________ us they would be late for the meeting.
  4. The little boy __________ that he was scared of the dark.
  5. He __________ to his friend that he needed some help.
  6. The doctor __________ her to take the medicine twice a day.
  7. I __________ them that the train had already left the station.
  8. You __________ that you would call me back, but you didn't.
  9. He __________ the truth to his parents.
  10. The sign __________ that no parking was allowed here.

Bài tập 2: Chuyển các câu trực tiếp sau sang câu tường thuật, sử dụng said hoặc told một cách phù hợp.

  1. "I am going to the library," she said. → She _______________ that she was going to the library.
  2. "You should be more careful," my mom said to me. → My mom _______________ me that I should be more careful.
  3. "The car is broken," he said to us. → He _______________ us that the car was broken.
  4. "I have already eaten dinner," she said. → She _______________ that she had already eaten dinner.
  5. "I am not going to the party," he said to his friends. → He _______________ his friends that he was not going to the party.

Đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. She said that she was going to the cinema. (Không có tân ngữ)
  2. My teacher told me to finish my homework before Friday. (Có tân ngữ "me")
  3. They told us they would be late for the meeting. (Có tân ngữ "us")
  4. The little boy said that he was scared of the dark. (Không có tân ngữ)
  5. He said to his friend that he needed some help. (Có tân ngữ "his friend" đứng sau "to")
  6. The doctor told her to take the medicine twice a day. (Có tân ngữ "her")
  7. I told them that the train had already left the station. (Có tân ngữ "them")
  8. You said that you would call me back, but you didn't. (Không có tân ngữ)
  9. He told the truth to his parents. (Tân ngữ "the truth" đi kèm với "told" trong cụm "tell the truth")
  10. The sign said that no parking was allowed here. (Không có tân ngữ, "said" thường dùng để tường thuật các thông báo, dấu hiệu)

Bài tập 2: Chuyển các câu trực tiếp sau sang câu tường thuật

  1. She said that she was going to the library.
  2. My mom told me that I should be more careful.
  3. He told us that the car was broken.
  4. She said that she had already eaten dinner.
  5. He told his friends that he was not going to the party.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc phân biệt chính xác cách dùng "said" và "told" là bước quan trọng để bạn làm chủ câu tường thuật trong tiếng Anh. Chỉ cần nhớ rằng "told" luôn cần tân ngữ gián tiếp, còn "said" thì không nhất thiết, bạn sẽ tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến và viết câu tự nhiên hơn. Hãy luyện tập với nhiều ví dụ và áp dụng vào cả văn viết lẫn giao tiếp hằng ngày để biến kiến thức thành phản xạ. Đừng quên theo dõi thêm các bài viết khác trên blog của STUDY4 để bổ sung nhiều bí quyết ngữ pháp hữu ích và dễ nhớ, giúp bạn học tiếng Anh ngày càng hiệu quả và thú vị hơn!