Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh phổ biến nhất

Việc sở hữu vốn từ vựng phong phú là yếu tố then chốt giúp bạn giao tiếp tự tin, đọc hiểu nhanh và viết chính xác trong tiếng Anh. Bài tổng hợp này bao gồm 100 từ vựng thông dụng, được phân loại theo danh từ, động từ, tính từ và trạng từ, đi kèm ví dụ minh họa và dịch nghĩa ngay cạnh, nhằm giúp bạn học một cách trực quan và dễ ghi nhớ. Với các từ vựng này, bạn có thể áp dụng ngay vào các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ công việc, học tập đến cuộc sống cá nhân, đồng thời cải thiện khả năng đọc, viết và nghe hiểu tiếng Anh.

I. Tổng hợp các danh từ tiếng Anh thông dụng 

STT

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

1

Job

Công việc

I have a job at a marketing company (Tôi có một công việc tại công ty marketing).

2

Office

Văn phòng

She goes to the office everyday (Cô ấy đi đến văn phòng mỗi ngày).

3

Company

Công ty

This company is very successful (Công ty này rất thành công).

4

Family

Gia đình

I love spending time with my family (Tôi thích dành thời gian với gia đình).

5

Friend

Bạn

My friend helped me with my homework (Người bạn của tôi đã giúp tôi làm bài tập).

6

Child

Trẻ em

The child is playing in the garden (Đứa trẻ đang chơi trong vườn).

7

Time

Thời gian

We don't have much time to finish (Chúng ta không có nhiều thời gian để hoàn thành).

8

Day

Ngày

Today is a beautiful day (Hôm nay là một ngày đẹp trời).

9

Place

Nơi chốn

This is my favorite place to relax (Đây là nơi tôi thích để thư giãn nhất).

10

Home

Nhà

I feel safe at home (Tôi cảm thấy an toàn ở nhà).

11

School

Trường học

He goes to school by bus (Anh ấy đi học bằng xe buýt).

12

Teacher

Giáo viên

Our teacher is very kind (Giáo viên của chúng tôi rất tốt bụng).

13

Student

Học sinh

The students are studying in the library (Các học sinh đang học trong thư viện).

14

Book

Sách

I bought a new book yesterday (Tôi đã mua một cuốn sách mới hôm qua).

15

Water

Nước

Drink plenty of water every day (Uống nhiều nước mỗi ngày).

16

Food

Thức ăn

Italian food is delicious (Đồ ăn Ý rất ngon).

17

Car

Xe hơi

His car is very fast (Xe hơi của anh ấy rất nhanh).

18

City

Thành phố

New York is a big city (New York là một thành phố lớn).

19

Country

Quốc gia

Vietnam is my home country (Việt Nam là đất nước quê hương tôi).

20

World

Thế giới

We live in a beautiful world (Chúng ta sống trong một thế giới tuyệt đẹp).

21

Work

Công việc

She has a lot of work today (Cô ấy có nhiều công việc hôm nay).

22

Thought

Suy nghĩ

I had a strange thought yesterday (Tôi có một suy nghĩ lạ hôm qua).

23

Thing

Đồ vật

This thing is very useful (Đồ vật này rất hữu ích).

24

Way

Cách

There is no easy way to succeed (Không có cách dễ dàng để thành công).

25

Problem

Vấn đề

We need to solve this problem quickly (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng).

26

Question

Câu hỏi

He asked an interesting question (Anh ấy đã đặt một câu hỏi thú vị).

27

Answer

Câu trả lời

I know the answer to your question (Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi của bạn).

28

Party

Bữa tiệc

We had a fun party last night (Chúng tôi đã có một bữa tiệc vui vẻ tối qua).

29

Love

Tình yêu

Love makes life meaningful (Tình yêu làm cuộc sống có ý nghĩa).

30

Life

Cuộc sống

Life is full of surprises (Cuộc sống đầy bất ngờ).

31

Health

Sức khỏe

Good health is very important (Sức khỏe tốt rất quan trọng).

32

Money

Tiền bạc

She saved a lot of money (Cô ấy đã tiết kiệm được nhiều tiền).

33

Memory

Ký ức

I have a good memory of my childhood (Tôi có ký ức đẹp về thời thơ ấu).

34

History

Lịch sử

We are learning history at school (Chúng tôi đang học lịch sử ở trường).

35

Music

Âm nhạc

I like listening to classical music (Tôi thích nghe nhạc cổ điển).

36

Art

Nghệ thuật

Modern art is very creative (Nghệ thuật hiện đại rất sáng tạo).

37

Science

Khoa học

She studies science at university (Cô ấy học khoa học ở đại học).

38

Nature

Thiên nhiên

I love the beauty of nature (Tôi yêu vẻ đẹp của thiên nhiên).

39

Culture

Văn hóa

Japanese culture is fascinating (Văn hóa Nhật Bản rất thú vị).

40

Sport

Thể thao

Football is my favorite sport (Bóng đá là môn thể thao yêu thích của tôi).

41

Game

Trò chơi

We played a fun game yesterday (Chúng tôi đã chơi một trò chơi vui vẻ hôm qua).

42

Moment

Khoảnh khắc

I will never forget this moment (Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc này).

43

Future

Tương lai

She dreams about a bright future (Cô ấy mơ về một tương lai tươi sáng).

44

Dream

Giấc mơ

Last night I had a strange dream (Đêm qua tôi có một giấc mơ kỳ lạ).

45

Project

Dự án

Our project is almost finished (Dự án của chúng tôi gần như hoàn thành).

46

News

Tin tức

I read the news every morning (Tôi đọc tin tức mỗi sáng).

47

Relationship

Mối quan hệ

A good relationship requires trust (Một mối quan hệ tốt cần sự tin tưởng).

48

Opportunity

Cơ hội

This is a great opportunity for you (Đây là một cơ hội tuyệt vời cho bạn).

49

Challenge

Thử thách

Life is full of challenges (Cuộc sống đầy thử thách).

50

Friend

Bạn bè

My friends are very supportive (Bạn bè của tôi rất nhiệt tình giúp đỡ).

II. Tổng hợp các động từ tiếng Anh thông dụng

100+ Từ vựng phổ biến nhất trong tiếng Anh

100+ Từ vựng phổ biến nhất trong tiếng Anh

STT

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ + Dịch nghĩa

1

Be

Thì, là, ở

I am happy today (Hôm nay tôi vui).

2

Have

Có

She has a cat (Cô ấy có một con mèo).

3

Do

Làm

I do my homework every evening (Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối).

4

Say

Nói

He said hello to me (Anh ấy đã chào tôi).

5

Get

Nhận, lấy

I got a gift for my birthday (Tôi nhận được một món quà sinh nhật).

6

Make

Làm, chế tạo

She makes delicious cakes (Cô ấy làm bánh rất ngon).

7

Go

Đi

I go to school by bus (Tôi đi học bằng xe buýt).

8

Know

Biết

I know the answer (Tôi biết câu trả lời).

9

Think

Nghĩ

I think this is a good idea (Tôi nghĩ đây là một ý tưởng hay).

10

Take

Lấy

Please take a seat (Hãy ngồi xuống).

11

See

Nhìn thấy

I see a bird in the tree (Tôi thấy một con chim trên cây).

12

Come

Đến

My friends come to my house every weekend (Bạn bè tôi đến nhà tôi mỗi cuối tuần).

13

Want

Muốn

I want a new phone (Tôi muốn một chiếc điện thoại mới).

14

Give

Đưa, tặng

He gave me a book (Anh ấy đã tặng tôi một cuốn sách).

15

Use

Sử dụng

We use a computer every day (Chúng tôi sử dụng máy tính mỗi ngày).

16

Find

Tìm

I found my keys under the table (Tôi tìm thấy chìa khóa dưới bàn).

17

Tell

Kể, nói

She told me a secret (Cô ấy đã kể cho tôi một bí mật).

18

Ask

Hỏi

I asked him a question (Tôi đã hỏi anh ấy một câu).

19

Work

Làm việc

He works in a bank (Anh ấy làm việc ở ngân hàng).

20

Need

Cần

I need some help (Tôi cần một chút giúp đỡ).

21

Feel

Cảm thấy

I feel happy today (Tôi cảm thấy vui hôm nay).

22

Leave

Rời khỏi

She left the room quietly (Cô ấy rời phòng một cách yên lặng).

23

Call

Gọi

I called my friend last night (Tôi đã gọi cho bạn tôi tối qua).

24

Try

Thử, cố gắng

I tried to finish the project (Tôi đã cố gắng hoàn thành dự án).

25

Keep

Giữ

Please keep this document safe (Hãy giữ tài liệu này an toàn).

26

Help

Giúp đỡ

Can you help me with this task? (Bạn có thể giúp tôi việc này không?)

27

Start

Bắt đầu

The meeting started at 9 a.m. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng).

28

Turn

Quay, xoay

He turned the page of the book (Anh ấy lật trang sách).

29

Show

Cho xem, trưng bày

She showed me her new dress (Cô ấy cho tôi xem chiếc váy mới).

30

Play

Chơi

The children play in the park (Các trẻ em chơi trong công viên).

31

Run

Chạy

He runs every morning (Anh ấy chạy mỗi sáng).

32

Move

Di chuyển

They moved to a new apartment (Họ đã chuyển đến một căn hộ mới).

33

Like

Thích

I like chocolate (Tôi thích sô cô la).

34

Live

Sống

I live in Hanoi (Tôi sống ở Hà Nội).

35

Believe

Tin tưởng

I believe in your abilities (Tôi tin vào khả năng của bạn).

36

Bring

Mang đến

Please bring your notebook (Hãy mang sổ tay của bạn).

37

Write

Viết

I wrote a letter to my friend (Tôi đã viết một bức thư cho bạn tôi).

38

Read

Đọc

She reads a book every night (Cô ấy đọc sách mỗi tối).

39

Listen

Nghe

We listen to music together (Chúng tôi nghe nhạc cùng nhau).

40

Speak

Nói chuyện

He speaks English fluently (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy).

41

Buy

Mua

I bought a new bag yesterday (Tôi đã mua một chiếc túi mới hôm qua).

42

Wait

Chờ đợi

Please wait for me (Hãy chờ tôi).

43

Open

Mở

She opened the window (Cô ấy mở cửa sổ).

44

Close

Đóng

Please close the door (Hãy đóng cửa).

45

Meet

Gặp gỡ

I met my old friend yesterday (Tôi đã gặp bạn cũ hôm qua).

46

Watch

Xem

We watched a movie last night (Chúng tôi đã xem một bộ phim tối qua).

47

Learn

Học

I learned a lot from this course (Tôi đã học được nhiều từ khóa học này).

48

Teach

Dạy

She teaches English at school (Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường).

49

Follow

Theo dõi

I follow her on social media (Tôi theo dõi cô ấy trên mạng xã hội).

50

Stop

Dừng lại

He stopped the car at the traffic light (Anh ấy đã dừng xe tại đèn đỏ).

III. Tổng hợp các tính từ tiếng Anh thông dụng

STT

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

1

Good

Tốt

This is a good book (Đây là một cuốn sách tốt).

2

Bad

Xấu

He made a bad decision (Anh ấy đã đưa ra quyết định sai).

3

Happy

Hạnh phúc

I feel happy today (Hôm nay tôi cảm thấy hạnh phúc).

4

Sad

Buồn

She looks sad after the news (Cô ấy trông buồn sau khi nghe tin).

5

Big

Lớn

They live in a big house (Họ sống trong một ngôi nhà lớn).

6

Small

Nhỏ

This is a small bag (Đây là một chiếc túi nhỏ).

7

Long

Dài

She has long hair (Cô ấy có mái tóc dài).

8

Short

Ngắn

I prefer short trips (Tôi thích những chuyến đi ngắn).

9

Hot

Nóng

The soup is hot (Món súp nóng).

10

Cold

Lạnh

It is very cold outside (Bên ngoài rất lạnh).

11

Easy

Dễ

This exercise is easy (Bài tập này dễ).

12

Difficult

Khó

Learning English is difficult (Học tiếng Anh khó).

13

Rich

Giàu

He is a rich businessman (Anh ấy là một doanh nhân giàu có).

14

Poor

Nghèo

Many people in the village are poor (Nhiều người trong làng nghèo).

15

Young

Trẻ

She is a young teacher (Cô ấy là một giáo viên trẻ).

16

Old

Già

My grandfather is old but healthy (Ông tôi già nhưng khỏe mạnh).

17

Clean

Sạch

The room is clean (Phòng sạch sẽ).

18

Dirty

Bẩn

His shoes are dirty (Đôi giày của anh ấy bẩn).

19

Strong

Mạnh mẽ

He is very strong (Anh ấy rất mạnh mẽ).

20

Weak

Yếu

The coffee is too weak (Cà phê quá nhạt).

21

Fast

Nhanh

The car is very fast (Chiếc xe rất nhanh).

22

Slow

Chậm

The internet is slow today (Internet hôm nay chậm).

23

Bright

Sáng

The room is bright and cheerful (Căn phòng sáng và vui tươi).

24

Dark

Tối

It is dark in the evening (Trời tối vào buổi tối).

25

Beautiful

Đẹp

The garden is beautiful (Khu vườn đẹp).

26

Ugly

Xấu

That building is ugly (Tòa nhà đó xấu).

27

Interesting

Thú vị

The book is very interesting (Cuốn sách rất thú vị).

28

Boring

Chán ngắt

The lecture was boring (Bài giảng thật chán).

29

Safe

An toàn

The street is safe at night (Con đường an toàn vào ban đêm).

30

Dangerous

Nguy hiểm

Swimming in this river is dangerous (Bơi ở con sông này nguy hiểm).

31

Important

Quan trọng

It is important to eat healthy food (Ăn thức ăn lành mạnh là quan trọng).

32

Special

Đặc biệt

Today is a special day (Hôm nay là một ngày đặc biệt).

33

Simple

Đơn giản

The instructions are simple (Hướng dẫn đơn giản).

34

Complex

Phức tạp

The problem is complex (Vấn đề phức tạp).

35

Funny

Buồn cười

He told a funny joke (Anh ấy kể một câu chuyện buồn cười).

36

Serious

Nghiêm túc

She looks serious in the photo (Cô ấy trông nghiêm túc trong bức ảnh).

37

Helpful

Hữu ích

This guide is very helpful (Hướng dẫn này rất hữu ích).

38

Tired

Mệt mỏi

I feel tired after work (Tôi cảm thấy mệt mỏi sau khi làm việc).

39

Excited

Hào hứng

The children are excited about the trip (Các em nhỏ rất hào hứng về chuyến đi).

40

Calm

Điềm tĩnh

He stayed calm during the meeting (Anh ấy giữ bình tĩnh trong cuộc họp).

41

Sweet

Ngọt ngào

She has a sweet smile (Cô ấy có một nụ cười ngọt ngào).

42

Sour

Chua

The lemon is sour (Quả chanh chua).

43

Bitter

Đắng

The medicine tastes bitter (Thuốc có vị đắng).

44

Fresh

Tươi mới

I like fresh fruit in the morning (Tôi thích trái cây tươi vào buổi sáng).

45

Soft

Mềm

The pillow is very soft (Chiếc gối rất mềm).

46

Hard

Cứng

This bread is too hard (Bánh mì này quá cứng).

47

Loud

To

The music is loud (Âm nhạc to).

48

Quiet

Im lặng

Please be quiet in the library (Hãy giữ yên lặng trong thư viện).

49

Friendly

Thân thiện

Our neighbors are very friendly (Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện).

50

Polite

Lịch sự

The children are polite (Các trẻ em rất lịch sự).

IV. Trạng từ tiếng Anh thông dụng

100+ Từ vựng phổ biến nhất trong tiếng Anh

100+ Từ vựng phổ biến nhất trong tiếng Anh

STT

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

1

Quickly

Nhanh chóng

She runs quickly (Cô ấy chạy nhanh chóng).

2

Slowly

Chậm rãi

He walks slowly (Anh ấy đi bộ chậm rãi).

3

Well

Tốt

She speaks English well (Cô ấy nói tiếng Anh tốt).

4

Badly

Tệ

He sings badly (Anh ấy hát tệ).

5

Very

Rất

I am very tired (Tôi rất mệt).

6

Really

Thật sự

I really like this movie (Tôi thật sự thích bộ phim này).

7

Always

Luôn luôn

She always wakes up early (Cô ấy luôn luôn dậy sớm).

8

Never

Không bao giờ

I never smoke (Tôi không bao giờ hút thuốc).

9

Sometimes

Đôi khi

We sometimes go to the park (Chúng tôi đôi khi đi công viên).

10

Often

Thường xuyên

He often reads books (Anh ấy thường xuyên đọc sách).

11

Usually

Thông thường

I usually eat breakfast at 7 a.m. (Tôithường ăn sáng lúc 7 giờ).

12

Rarely

Hiếm khi

She rarely drinks coffee (Cô ấy hiếm khi uống cà phê).

13

Soon

Sớm

The train will arrive soon (Tàu sẽ đến sớm).

14

Later

Sau đó

I will call you later (Tôi sẽ gọi bạn sau đó).

15

Now

Bây giờ

I am busy now (Tôi bận bây giờ).

16

Yesterday

Hôm qua

I met him yesterday (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua).

17

Today

Hôm nay

I have a meeting today (Tôi có cuộc họp hôm nay).

18

Tomorrow

Ngày mai

We will go shopping tomorrow (Chúng tôi sẽ đi mua sắm ngày mai).

19

Here

Ở đây

Please sit here (Hãy ngồi ở đây).

20

There

Ở đó

The books are there (Những cuốn sách ở đó).

21

Everywhere

Mọi nơi

People are everywhere in the city (Mọi người ở khắp nơi trong thành phố).

22

Nowhere

Không nơi nào

I could find my keys nowhere (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa ở đâu cả).

23

Inside

Bên trong

The cat is sleeping inside (Con mèo đang ngủ bên trong).

24

Outside

Bên ngoài

Children are playing outside (Trẻ em đang chơi ở bên ngoài).

25

Together

Cùng nhau

We work together on the project (Chúng tôi làm việc cùng nhau trong dự án).

26

Apart

Riêng biệt

They live apart after marriage (Họ sống riêng biệt sau khi kết hôn).

27

Hard

Chăm chỉ

He studies hard for exams (Anh ấy học chăm chỉ cho kỳ thi).

28

Softly

Nhẹ nhàng

She spoke softly to the baby (Cô ấy nói nhẹ nhàng với em bé).

29

Loudly

Ồn ào, to

The children shouted loudly (Trẻ em hét một cách ồn ào).

30

Quietly

Lặng lẽ

Please enter the room quietly (Hãy vào phòng lặng lẽ).

31

Clearly

Rõ ràng

She explained the problem clearly (Cô ấy giải thích vấn đề rõ ràng).

32

Simply

Đơn giản

The instructions are written simply (Hướng dẫn được viết đơn giản).

33

Politely

Lịch sự

He asked the question politely (Anh ấy hỏi câu hỏi một cách lịch sự).

34

Rudely

Thô lỗ

She spoke rudely to the waiter (Cô ấy nói thô lỗ với người phục vụ).

35

Honestly

Thành thật

I am honestly telling the truth (Tôi đang thành thật nói sự thật).

36

Sadly

Buồn bã

He left the room sadly (Anh ấy rời phòng một cách buồn bã).

37

Happily

Hạnh phúc

They lived happily ever after (Họ sống hạnh phúc mãi mãi).

38

Angrily

Giận dữ

He spoke angrily to his friend (Anh ấy nói giận dữ với bạn mình).

39

Carefully

Cẩn thận

Please drive carefully (Hãy lái xe cẩn thận).

40

Hardly

Hiếm khi

I hardly watch TV (Tôi hiếm khi xem TV).

41

Deeply

Sâu sắc

She was deeply moved by the story (Cô ấy cảm động sâu sắc bởi câu chuyện).

42

Briefly

Ngắn gọn

He explained the rules briefly (Anh ấy giải thích luật chơi một cách ngắn gọn).

43

Recently

Gần đây

I recently visited Paris (Tôi đã đi thăm Paris gần đây).

44

Immediately

Ngay lập tức

Call me immediately if you need help (Gọi cho tôi ngay lập tức nếu bạn cần giúp).

45

Eventually

Cuối cùng

He eventually passed the exam (Cuối cùng anh ấy đã đỗ kỳ thi).

46

Completely

Hoàn toàn

I am completely satisfied with the service (Tôi hoàn toàn hài lòng với dịch vụ).

47

Exactly

Chính xác

This is exactly what I wanted (Đây chính xác là những gì tôi muốn).

48

Frequently

Thường xuyên

She frequently visits her grandparents (Cô ấy thường xuyên thăm ông bà).

49

Suddenly

Đột ngột

He suddenly left the room (Anh ấy đột ngột rời phòng).

50

Gradually

Dần dần

The weather is improving gradually (Thời tiết đang cải thiện dần dần).

V. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ

Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.

Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.

Cách áp dụng khi đọc:

  • Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
  • Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
  • Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ vào sổ tay hoặc ứng dụng học từ vựng như Quizlet, Anki.
  • Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.

Ví dụ thực tế:
Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:
=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)

2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh

Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.

Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:

  • Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
  • Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
  • Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)

Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc nắm vững những từ vựng cơ bản theo từ loại sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh lâu dài. Không chỉ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh, mà còn nâng cao khả năng biểu đạt, giúp câu văn trở nên tự nhiên và chính xác. Hãy thường xuyên ôn tập và áp dụng các từ vựng này trong thực tế, kết hợp với đọc sách, nghe nhạc, xem phim và viết câu, để từng bước mở rộng vốn từ, nâng cao kỹ năng giao tiếp và tiến gần hơn đến mục tiêu thông thạo tiếng Anh.