Mệnh đề nhượng bộ là gì? Các cấu trúc mệnh đề nhượng bộ phổ biến trong tiếng Anh

Trong quá trình học tiếng Anh, để diễn đạt những ý tưởng đối lập hoặc thể hiện sự trái ngược giữa hai tình huống, người học thường sử dụng mệnh đề nhượng bộ (clauses of concession). Đây là một phần quan trọng trong ngữ pháp vì chúng không chỉ giúp câu văn trở nên chặt chẽ, logic mà còn tăng tính linh hoạt, tự nhiên và giàu sắc thái biểu cảm. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu khái niệm, các loại mệnh đề nhượng bộ phổ biến, công thức, ví dụ minh họa, và cuối cùng là bài tập vận dụng kèm đáp án chi tiết để bạn có thể luyện tập ngay.

I. Mệnh đề nhượng bộ là gì? 

Mệnh đề nhượng bộ là gì? 

Mệnh đề nhượng bộ là gì? 

Mệnh đề nhượng bộ (Clauses of concession) là một loại mệnh đề phụ trong câu phức, có chức năng diễn đạt sự tương phản hoặc đối lập giữa hai ý tưởng trong cùng một câu. Thông thường, mệnh đề nhượng bộ xuất hiện khi ta muốn nhấn mạnh rằng: “Mặc dù điều kiện A tồn tại, nhưng kết quả B vẫn xảy ra."

Một đặc điểm quan trọng khi sử dụng mệnh đề nhượng bộ là: nếu trong câu đã xuất hiện một liên từ nhượng bộ như although, though, even though, while, whereas, despite the fact that, thì không được dùng thêm liên từ but ở mệnh đề chính. Việc kết hợp cả hai sẽ khiến câu trở nên thừa và sai về mặt ngữ pháp.

II. Các mệnh đề nhượng bộ phổ biến trong tiếng Anh 

1. Mệnh đề nhượng bộ với Although / Even though / Though

Đây là nhóm cấu trúc căn bản nhất, được sử dụng thường xuyên trong cả văn viết và văn nói. Cả ba liên từ này đều mang nghĩa “mặc dù”, tuy nhiên mức độ trang trọng và sắc thái biểu đạt có đôi chút khác nhau:

  • Although: thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
  • Even though: dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ, kịch tính hơn.
  • Though: thường phổ biến trong văn nói, mang sắc thái tự nhiên, ít trang trọng.

Cấu trúc:

Although / Even though / Though + S1 + V1, S2 + V2

S2 + V2 + although / even though / though + S1 + V1

Ví dụ:

  • Although the task was difficult, she managed to complete it on time.
    (Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn.)
  • Even though he had practiced for months, he still felt nervous before the competition.
    (Mặc dù anh ấy đã luyện tập trong nhiều tháng, anh ấy vẫn cảm thấy lo lắng trước cuộc thi.)
  • I enjoyed the trip though the weather was not perfect.
    (Tôi vẫn thích chuyến đi mặc dù thời tiết không hoàn hảo.)

Ở đây, ta thấy mệnh đề nhượng bộ có thể đặt ở đầu hoặc cuối câu mà không làm thay đổi ý nghĩa, chỉ thay đổi trọng tâm được nhấn mạnh.

2. Mệnh đề nhượng bộ với No matter

Cấu trúc này thường được dùng để thể hiện ý nghĩa “bất kể, dù cho” và đi kèm với từ để hỏi (what, where, when, how, who...).

Cấu trúc: No matter + WH-word + S1 + V1, S2 + V2

Ví dụ:

  • No matter what happens, we will stand by your side.
    (Bất kể điều gì xảy ra, chúng tôi vẫn sẽ ở bên bạn.)

Cấu trúc này thường dùng trong cả văn nói và văn viết, tạo ra sự khẳng định chắc chắn về mệnh đề chính.

3. Mệnh đề nhượng bộ với Whoever/Whatever/Wherever

Đây là những liên từ mang nghĩa “bất kỳ ai / bất cứ điều gì / bất cứ nơi đâu”. Chúng được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở mệnh đề chính không thay đổi, bất kể điều kiện là gì.

Cấu trúc: WH-ever + S1 + V1, S2 + V2

Ví dụ:

  • Whoever disagrees with the plan, the project will still continue.
    (Dù ai phản đối kế hoạch, dự án vẫn sẽ tiếp tục.)
  • Whatever decision she makes, her family will support her.
    (Dù cô ấy đưa ra quyết định gì, gia đình cô ấy cũng sẽ ủng hộ.)
  • Wherever you go, remember to be careful.
    (Dù bạn đi đâu, hãy nhớ phải cẩn thận.)

Các mệnh đề nhượng bộ phổ biến trong tiếng Anh

Các mệnh đề nhượng bộ phổ biến trong tiếng Anh

4. Mệnh đề nhượng bộ với It doesn’t matter

Cấu trúc này gần giống với no matter nhưng thiên về văn nói, mang sắc thái tự nhiên, thường dùng để trấn an hoặc khẳng định rằng kết quả không bị ảnh hưởng.

Cấu trúc: It doesn’t matter + WH-word + S1 + V1, S2 + V2

Ví dụ:

  • It doesn’t matter who calls, I won’t answer tonight.
    (Dù ai có gọi, tối nay tôi cũng sẽ không nghe máy.)

5. Mệnh đề nhượng bộ với However

Liên từ however thường đi với tính từ hoặc trạng từ, thể hiện ý “dù... đến mức nào”. Đây là một cách nói mang tính nhấn mạnh và trang trọng hơn.

Cấu trúc: However + adj/adv + S1 + V1, S2 + V2

Ví dụ:

  • However busy he is, he always spends time with his children.
    (Dù bận rộn đến đâu, anh ấy vẫn dành thời gian cho các con.)

6. Mệnh đề nhượng bộ với Though / As

Dạng này mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết. Mệnh đề nhượng bộ với though/as đặt tính từ, trạng từ hoặc động từ lên đầu câu, theo sau là though/as, để nhấn mạnh sự trái ngược.

Cấu trúc 1: Adjective/Adverb + though/as + S1 + V1, S2 + V2

Ví dụ:

  • Tired as she was, she continued working on her research.
    (Dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm nghiên cứu.)

Cấu trúc 2: Verb + O/Adj + as/though + S1 + V1, S2 + V2

Ví dụ:

  • Try as he might, he couldn’t convince them to change their mind.
    (Dù cố gắng thế nào, anh ấy cũng không thể thuyết phục họ thay đổi ý định.)

Cấu trúc này thường gặp trong văn học, bài báo, hoặc văn bản trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh và hơi cổ điển.

III. Bài tập vận dụng 

Bài 1. Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. ______ she studied very hard, she didn’t pass the exam.
A. Because
B. Although
C. So
D. Therefore

2. ______ he was late, the teacher still let him join the class.
A. Even though
B. Because
C. If
D. Unless

3. ______ tired she was, she stayed up late to finish her homework.
A. Because
B. However
C. Though
D. As

4. We went on the trip ______ the weather was bad.
A. because
B. although
C. so
D. if

5. ______ he tried, he couldn’t solve the puzzle.
A. Try as
B. Because
C. If
D. Unless

Bài 2. Viết lại câu sử dụng cấu trúc nhượng bộ cho sẵn

1. He was very rich, but he didn’t look happy.
(Although)

2. We still enjoyed the holiday, the hotel was not very comfortable.
(Even though)

3. She decided to buy the dress. The price was very high.
(Though)

4. The film was boring. They watched it until the end.
(Although)

5. He practiced every day. He couldn’t improve his performance.
(Try as)

Bài 3. Điền từ thích hợp vào chỗ trống 

1. ______ he didn’t have much money, he donated to charity.

2. I will always be your friend, ______ what happens.

3. ______ she spoke softly, everyone in the room could hear her.

4. He went jogging in the park ______ it was raining heavily.

5. ______ carefully they prepared, unexpected problems still occurred.

Đáp án 

Bài 1

1. B. Although

2. A. Even though

3. D. As (hoặc Though cũng đúng tùy cách viết lại → “Tired as she was…”)

4. B. although

5. A. Try as

Bài 2

1. Although he was very rich, he didn’t look happy.

2. We still enjoyed the holiday even though the hotel was not very comfortable.

3. She decided to buy the dress though the price was very high.

4. Although the film was boring, they watched it until the end.

5. Try as he might, he couldn’t improve his performance.

Bài 3

1. Although / Even though

2. no matter

3. Although / Though

4. although / even though

5. However

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Qua bài viết, chúng ta có thể thấy rằng mệnh đề nhượng bộ là một chủ điểm ngữ pháp vô cùng quan trọng, giúp người học tiếng Anh diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và giàu sắc thái. Hy vọng rằng với những kiến thức STUDY4 đã cung cấp bạn đã có thể nắm chắc kiến thức và tự tin áp dụng trong cả văn viết lẫn giao tiếp hằng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên, vì chỉ khi sử dụng thành thạo, bạn mới thực sự biến mệnh đề nhượng bộ thành một “vũ khí ngữ pháp” hữu hiệu trong tiếng Anh.