quy đổi vstep sang ielts

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc đánh giá và chứng minh khả năng tiếng Anh trở nên ngày càng quan trọng. Hai chứng chỉ nổi bật hiện nay là VSTEP và IELTS, phục vụ các mục tiêu khác nhau nhưng cùng giúp người học xác định trình độ tiếng Anh của mình. VSTEP hướng tới nhu cầu trong nước, phù hợp với học sinh, sinh viên, giảng viên và các cơ quan, tổ chức tại Việt Nam, trong khi IELTS là chứng chỉ quốc tế được công nhận rộng rãi, đáp ứng nhu cầu học tập, làm việc và định cư ở nước ngoài. Hiểu rõ cấu trúc, thang điểm và phạm vi áp dụng của từng chứng chỉ sẽ giúp người học lựa chọn kỳ thi phù hợp nhất với mục tiêu cá nhân.

I. Tổng quan về VSTEP 

VSTEP là gì? Cách quy đổi VSTEP sang IELTS

VSTEP là gì? Cách quy đổi VSTEP sang IELTS

Kỳ thi năng lực tiếng Anh tiêu chuẩn hóa của Việt Nam, gọi tắt là VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency), là bài kiểm tra đánh giá trình độ tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam. Kỳ thi này được thiết kế và ban hành bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam từ năm 2014.

Thang điểm

  • VSTEP A2: Đánh giá trình độ A2 của thí sinh. Điểm được tính trên thang 100 và quy về thang 10, với mỗi kỹ năng Reading, Listening, Writing và Speaking chiếm 25% tổng điểm. Thí sinh đạt trình độ A2 nếu có điểm 6,5/10.
  • VSTEP 3-5: Bài thi này sử dụng thang điểm 10, làm tròn đến 0,5, để đánh giá phân cấp độ mà không có đề thi riêng cho từng bậc. Điểm số được quy đổi tương ứng với các trình độ quốc tế:
    • Dưới 4,0: Không xét trình độ
    • 4,0 - dưới 6,0: B1
    • 6,0 - dưới 8,5: B2
    • 8,5 trở lên: C1

Người học cần lưu ý rằng mỗi kỹ năng trong bài thi VSTEP được chấm trên thang điểm 10, làm tròn đến 0,5 điểm, và mỗi kỹ năng chiếm 25% tổng số điểm của bài thi. Nếu điểm một kỹ năng thấp hơn 4.0, thí sinh sẽ không được công nhận trình độ tương ứng.

Trên bằng VSTEP không ghi thời hạn cụ thể; thời gian hiệu lực phụ thuộc vào quy định của từng cơ quan hoặc tổ chức. Ví dụ, theo quy định đào tạo thạc sĩ, chứng chỉ VSTEP chỉ có giá trị trong 2 năm tính đến thời điểm bảo vệ luận án. Trong các trường hợp khác mà cơ quan không đưa ra yêu cầu cụ thể, chứng chỉ sẽ có giá trị vĩnh viễn.

Cấu trúc đề thi

Bài thi gồm 4 phần tương ứng với 4 kỹ năng chính:

Phần thi

Số câu / phần

Thời gian

Nội dung

Nghe hiểu

35 câu

40 phút

Phần 1: 8 đoạn thông báo, mỗi câu có 4 đáp án trắc nghiệm (8 câu) 

Phần 2: 4 đoạn hội thoại, mỗi đoạn 3 câu hỏi (12 câu) 

Phần 3: 3 bài nói chuyện hoặc bài giảng, mỗi bài 5 câu hỏi (15 câu)

Đọc hiểu

40 câu

60 phút

4 bài đọc tổng khoảng 2000 từ; câu hỏi trắc nghiệm về thông tin chi tiết, ý chính, thái độ và quan điểm tác giả, đoán từ theo ngữ cảnh

Viết

2 câu

60 phút

Câu 1 (1/3 điểm): Viết thư, email 

Câu 2 (2/3 điểm): Viết bài luận khoảng 250 từ theo chủ đề cho trước

Nói

3 phần

12 phút

Phần 1: Tương tác xã hội - 3-6 câu hỏi thuộc 2 chủ đề 

Phần 2: Thảo luận giải pháp - chọn giải pháp tốt nhất trong 3 phương án và giải thích lý do 

Phần 3: Phát triển chủ đề - nói theo gợi ý hoặc ý kiến cá nhân, sau đó trả lời câu hỏi bổ sung từ giám khảo

II. Tổng quan về IELTS

Tổng quan về IELTS

Tổng quan về IELTS

 

IELTS, viết tắt từ International English Language Testing System, là Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế, bao gồm 4 kỹ năng: Nghe (Listening), Nói (Speaking), Đọc (Reading) và Viết (Writing). Đây là bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất thế giới dành cho những người có nhu cầu học tập, làm việc hoặc sinh sống tại các quốc gia nói tiếng Anh.

Hiện nay, hơn 12.000 tổ chức tại 150 quốc gia công nhận kết quả thi IELTS như là bằng chứng về khả năng sử dụng tiếng Anh. Các tổ chức giáo dục, nhà tuyển dụng, hiệp hội nghề nghiệp và cơ quan chính phủ thường yêu cầu kết quả IELTS trong hồ sơ ứng tuyển.

Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết và chuẩn nhất

Người thi có thể chọn:

  • Hình thức thi: IELTS trên giấy hoặc IELTS trên máy tính.
  • Loại hình bài thi: IELTS Học thuật (Academic) hoặc IELTS Tổng quát (General Training), tùy theo yêu cầu của tổ chức nhận điểm và mục tiêu cá nhân.

Band điểm và cách tính điểm IELTS

Điểm IELTS (IELTS band score) được tính dựa trên trung bình cộng của 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing, Speaking.

Xem thêm: Thang điểm IELTS và cách tính điểm IELTS Overall chuẩn

Cấu trúc đề thi IELTS

Kỹ năng

Thời lượng

Nội dung

Listening (Nghe)

30 phút + 10 phút chuyển đáp án

4 phần, 40 câu hỏi: hội thoại, thông báo, bài nói, bài thuyết trình; câu hỏi trắc nghiệm, điền từ, ghép câu, hoàn thành câu

Reading (Đọc)

60 phút

3 bài đọc; câu hỏi trắc nghiệm, điền từ, đúng/sai/không xác định, nối thông tin

Writing (Viết)

60 phút

Task 1: Mô tả biểu đồ, bảng, sơ đồ (Academic) hoặc viết thư (General Training) 

Task 2: Viết bài luận ~250 từ, trình bày ý kiến, lập luận hoặc giải pháp

Speaking (Nói)

11-14 phút

Phần 1: Giới thiệu và hỏi đáp cá nhân (4-5 phút) 

Phần 2: Nói theo chủ đề (~2 phút, chuẩn bị 1 phút) 

Phần 3: Thảo luận sâu về chủ đề, trả lời câu hỏi bổ sung (4-5 phút)

III. So sánh VSTEP và IELTS

Trong khi chứng chỉ VSTEP hướng tới nhu cầu trong nước, phù hợp với các quy định tại Việt Nam thì IELTS là chứng chỉ quốc tế và được công nhận trên toàn thế giới. 

Tiêu chí

VSTEP

IELTS

Mục đích sử dụng

Đánh giá năng lực tiếng Anh từ bậc 3 đến bậc 5, chủ yếu phục vụ nhu cầu trong nước. 

Yêu cầu trong học bổng, xét tuyển vào cơ sở giáo dục, kỳ thi tuyển sinh vào cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đánh giá năng lực tiếng Anh từ band 0 đến 9.0, phục vụ học tập, làm việc và di cư quốc tế. 

Yêu cầu cho các trường đại học quốc tế, chương trình đào tạo quốc tế, tuyển dụng toàn cầu, thủ tục visa và định cư tại nhiều quốc gia.

Đối tượng thi

Học viên thạc sĩ, nghiên cứu sinh, sinh viên đại học/cao đẳng, giáo viên tiếng Anh trong nước.

Học sinh THPT, sinh viên, người đi làm, cá nhân có nhu cầu du học hoặc định cư nước ngoài.

Phạm vi giá trị

Chỉ có giá trị tại Việt Nam; sử dụng trong môi trường học tập và làm việc trong nước.

Giá trị quốc tế, được công nhận rộng rãi; phục vụ học tập, việc làm và di cư toàn cầu.

IV. Bảng quy đổi VSTEP sang IELTS và các tiêu chuẩn, bằng cấp khác 

Dựa trên cách quy đổi VSTEP sang IELTS và các chứng chỉ quốc tế khác, người học có thể tự đánh giá trình độ tiếng Anh của mình theo chuẩn toàn cầu.

Trình độ

IELTS

CEFR

Trình độ bậc 3 VSTEP

4.5 - 5.0

B1

Trình độ bậc 4 VSTEP

5.5 - 6.0

B2

Trình độ bậc 5 VSTEP

6.5 - 8.0

C1

Trình độ bậc 6 VSTEP

8.5 - 9.0

C2

Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks]

1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading

2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening

3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading

4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing

5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking

6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing.

Lời kết

Nhìn chung, VSTEP và IELTS đều là công cụ quan trọng để đánh giá năng lực tiếng Anh, nhưng phục vụ các mục tiêu khác nhau: VSTEP chủ yếu đáp ứng nhu cầu trong nước, còn IELTS là chuẩn quốc tế, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Việc hiểu rõ thang điểm, cấu trúc đề thi, đối tượng áp dụng và cách quy đổi sang các chứng chỉ quốc tế khác sẽ giúp người học định hướng việc học tập và lựa chọn chứng chỉ phù hợp. Tùy vào nhu cầu học tập, công việc hoặc định cư, mỗi cá nhân có thể cân nhắc lựa chọn VSTEP hoặc IELTS để chứng minh khả năng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả.