![]()
Trong môi trường học tập và làm việc hiện đại, văn phòng phẩm đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc hỗ trợ con người ghi chép, lưu trữ và truyền đạt thông tin. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ từ vựng văn phòng phẩm bằng tiếng Anh, đồng thời cung cấp một số thành ngữ thú vị và mẫu email thông dụng để bạn áp dụng ngay trong thực tế.
I. Từ vựng văn phòng phẩm trong tiếng Anh


Từ vựng văn phòng phẩm trong tiếng Anh
|
Tên |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Ballpoint pen |
ˌbɑːl.pɔɪnt ˈpen |
Bút bi |
She wrote the note with a blue ballpoint pen. (Cô ấy viết ghi chú bằng bút bi xanh.) |
|
Brush |
brʌʃ |
Bút lông (để vẽ) |
The artist used a fine brush to paint details. (Người họa sĩ dùng bút lông mảnh để vẽ chi tiết.) |
|
Colour pencil |
ˈkʌlə ˈpɛnsl |
Chì màu |
Children love drawing with colour pencils. (Trẻ em thích vẽ bằng bút chì màu.) |
|
Correction pen |
kəˈrek.ʃən ˈpen |
Bút xóa |
He quickly covered the mistake with a correction pen. (Anh ấy nhanh chóng xóa lỗi bằng bút xóa.) |
|
Crayon |
ˈkreɪən |
Sáp màu |
She drew a sun with a yellow crayon. (Cô bé vẽ mặt trời bằng sáp màu vàng.) |
|
Fountain pen |
ˈfaʊntɪn pɛn |
Bút máy |
My father signed the contract with a fountain pen. (Bố tôi ký hợp đồng bằng bút máy.) |
|
Gel pen |
ʤɛl pɛn |
Bút gel |
Gel pens make writing smoother. (Bút gel giúp việc viết mượt hơn.) |
|
Highlighter |
ˈhaɪˌlaɪtə |
Bút đánh dấu |
She used a pink highlighter to mark important points. (Cô ấy dùng bút dạ quang hồng để đánh dấu ý quan trọng.) |
|
Marker |
ˈmɑːkə |
Bút lông (bảng) |
The teacher wrote on the board with a black marker. (Thầy giáo viết lên bảng bằng bút lông đen.) |
|
Mechanical pencil |
prəˈpɛlɪŋ ˈpɛnsl |
Bút chì kim |
I prefer using a mechanical pencil for math problems. (Tôi thích dùng bút chì kim để làm toán.) |
|
Pen |
ˈpen |
Bút mực |
Please use a pen to fill out the form. (Vui lòng dùng bút để điền vào mẫu đơn.) |
|
Pencil |
ˈpɛnsl |
Bút chì |
She drew a picture with a pencil. (Cô bé vẽ tranh bằng bút chì.) |
|
Carbon paper |
ˈkɑːbən ˈpeɪpə |
Giấy than |
He placed carbon paper between the sheets to make a copy. (Anh ấy đặt giấy than giữa các tờ để tạo bản sao.) |
|
Document |
ˈdɒkjʊmənt |
Tài liệu |
She saved the document on her computer. (Cô ấy lưu tài liệu trên máy tính.) |
|
Dot matrix paper |
dɒt ˈmeɪtrɪks ˈpeɪpə |
Giấy cho máy in kim |
The office still uses dot matrix paper. (Văn phòng vẫn dùng giấy in kim.) |
|
Envelope |
ˈɛnvələʊp |
Bao thư |
He put the letter in an envelope. (Anh ấy bỏ thư vào phong bì.) |
|
Index card |
ˈɪndɛks kɑːd |
Phiếu làm mục lục |
She wrote notes on an index card. (Cô ấy viết ghi chú lên phiếu mục lục.) |
|
Laser paper |
ˈleɪzə ˈpeɪpə |
Giấy cho máy in laser |
This printer only works with laser paper. (Máy in này chỉ dùng với giấy laser.) |
|
Letter paper |
ˈlɛtə ˈpeɪpə |
Giấy viết thư |
She bought letter paper for her correspondence. (Cô ấy mua giấy viết thư để viết thư từ.) |
|
Notebook |
ˈnəʊtbʊk |
Sổ ghi chú |
He always carries a notebook. (Anh ấy luôn mang theo sổ tay.) |
|
Photocopy paper |
ˈfəʊtəʊˌkɒpi ˈpeɪpə |
Giấy phô-tô |
We need to buy more photocopy paper. (Chúng ta cần mua thêm giấy photo.) |
|
Self-stick flag |
sɛlf-stɪk flæg |
Giấy đánh dấu |
She marked the page with self-stick flags. (Cô ấy đánh dấu trang bằng giấy đánh dấu.) |
|
Self-stick note (pad) |
sɛlf-stɪk nəʊt (pæd) |
Giấy ghi chú |
He left a message on a self-stick note. (Anh ấy để lại tin nhắn trên giấy ghi chú.) |
|
Stamp |
stæmp |
Tem thư |
She put a stamp on the envelope. (Cô ấy dán tem lên phong bì.) |
|
Writing pad |
ˈraɪtɪŋ pæd |
Tập giấy ghi chép |
He bought writing pads for the meeting. (Anh ấy mua tập giấy ghi chép cho cuộc họp.) |
|
3D Printer |
3diː ˈprɪntə |
Máy in 3D |
The design was produced by a 3D printer. (Thiết kế được in bằng máy in 3D.) |
|
Business Inkjet Printer |
ˈbɪznɪs ɪŋkʤɛt ˈprɪntə |
Máy in phun kinh doanh |
The office uses business inkjet printers. (Văn phòng dùng máy in phun kinh doanh.) |
|
Calculator |
ˈkælkjʊleɪtə |
Máy tính |
She solved the problem with a calculator. (Cô ấy giải bài toán bằng máy tính.) |
|
Computer |
kəmˈpjuːtə |
Máy vi tính |
He works on a computer all day. (Anh ấy làm việc cả ngày trên máy tính.) |
|
Fax machine |
fæks məˈʃiːn |
Máy fax |
They sent the document by fax machine. (Họ gửi tài liệu bằng máy fax.) |
|
Keyboard |
ˈkiːbɔːd |
Bàn phím |
She typed the report on the keyboard. (Cô ấy gõ báo cáo trên bàn phím.) |
|
Laptop |
ˈlæpˌtɒp |
Máy tính xách tay |
He bought a new laptop. (Anh ấy mua một chiếc laptop mới.) |
|
LED Printers |
lɛd ˈprɪntəz |
Máy in LED |
The company uses LED printers for reports. (Công ty dùng máy in LED cho báo cáo.) |
|
Monitor |
ˈmɒnɪtə |
Màn hình |
He connected the computer to a larger monitor. (Anh ấy kết nối máy tính với màn hình lớn.) |
|
Mouse |
maʊs |
Chuột máy tính |
She clicked the mouse to open the file. (Cô ấy nhấp chuột để mở tệp.) |
|
Mouse pad |
maʊs pæd |
Bàn di chuột |
He placed the mouse on the mouse pad. (Anh ấy đặt chuột lên bàn di.) |
|
Paper shredder |
ˈpeɪpə ˈʃrɛdə |
Máy hủy giấy |
The old documents were destroyed in the paper shredder. (Các tài liệu cũ bị hủy trong máy hủy giấy.) |
|
Power socket |
ˈpaʊə ˈsɒkɪt |
Ổ cắm điện |
Plug the charger into the power socket. (Cắm sạc vào ổ cắm điện.) |
|
Telephone |
ˈtɛlɪfəʊn |
Điện thoại |
He called the office by telephone. (Anh ấy gọi điện thoại cho văn phòng.) |
|
Typewriter |
ˈtaɪpˌraɪtə |
Máy đánh chữ |
In the past, people used a typewriter. (Ngày xưa, người ta dùng máy đánh chữ.) |
|
Binder clip |
ˈbaɪndə klɪp |
Kẹp bướm |
She used binder clips to hold the papers together. (Cô ấy dùng kẹp bướm để kẹp giấy lại.) |
|
Bulldog clip |
ˈbʊldɒg klɪp |
Kẹp lò xo |
He secured the papers with a bulldog clip. (Anh ấy kẹp chặt giấy bằng kẹp lò xo.) |
|
Clipboard |
ˈklɪpbɔːd |
Bảng kẹp giấy |
She took notes on a clipboard. (Cô ấy ghi chú trên bảng kẹp giấy.) |
|
Desk |
dɛsk |
Bàn làm việc |
He sat at his desk all day. (Anh ấy ngồi ở bàn làm việc cả ngày.) |
|
Double-sided tape |
ˈdʌbl-ˈsaɪdɪd teɪp |
Băng keo 2 mặt |
They used double-sided tape to stick the poster. (Họ dùng băng keo 2 mặt để dán áp phích.) |
|
Eraser |
ɪˈreɪzə |
Cục gôm |
She erased the mistake with an eraser. (Cô ấy tẩy lỗi bằng cục gôm.) |
|
File folder |
faɪl ˈfəʊldə |
Bìa hồ sơ |
He kept the documents in a file folder. (Anh ấy cất tài liệu trong bìa hồ sơ.) |
|
Filing cabinet |
ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt |
Tủ hồ sơ |
The reports are stored in the filing cabinet. (Các báo cáo được lưu trong tủ hồ sơ.) |
|
Glue |
gluː |
Keo dán |
She used glue to stick the paper. (Cô ấy dùng keo để dán giấy.) |
|
Hole puncher |
həʊl ˈpʌnʧə |
Dụng cụ bấm lỗ |
He used a hole puncher for the binder. (Anh ấy dùng dụng cụ bấm lỗ cho bìa còng.) |
|
Label |
ˈleɪbl |
Nhãn mác |
She put a label on the box. (Cô ấy dán nhãn lên hộp.) |
|
Magnet |
ˈmægnɪt |
Nam châm |
The paper was held by a magnet. (Giấy được giữ bằng nam châm.) |
|
Paper clip |
ˈpeɪpə klɪp |
Kẹp giấy |
She attached the pages with a paper clip. (Cô ấy kẹp các trang bằng kẹp giấy.) |
|
Pen holder |
pɛn ˈhəʊldə |
Ống đựng bút |
He put the pens in a pen holder. (Anh ấy bỏ bút vào ống đựng bút.) |
|
Pencil sharpener |
ˈpɛnsl ˈʃɑːpənə |
Gọt bút chì |
She sharpened her pencil with a pencil sharpener. (Cô ấy gọt bút chì bằng đồ gọt.) |
|
Rubber band |
ˈrʌbə bænd |
Dây thun |
He tied the papers with rubber bands. (Anh ấy buộc giấy bằng dây thun.) |
|
Rubber stamp |
ˈrʌbə stæmp |
Dấu mộc |
The document was approved with a rubber stamp. (Tài liệu được đóng dấu mộc phê duyệt.) |
|
Scissor |
ˈsɪzə |
Kéo |
She cut the paper with scissors. (Cô ấy cắt giấy bằng kéo.) |
|
Stapler |
ˈsteɪplə |
Bấm kim |
He joined the pages with a stapler. (Anh ấy bấm ghim các trang giấy lại.) |
|
Staple |
ˈsteɪpl |
Ghim bấm |
The stapler is out of staples. (Cái bấm kim hết ghim rồi.) |
|
Sticky note |
ˈstɪki nəʊt |
Giấy ghi nhớ |
She wrote a reminder on a sticky note. (Cô ấy viết lời nhắc trên giấy nhớ.) |
|
Swivel chair |
ˈswɪvl ʧeə |
Ghế xoay |
He sat on a swivel chair at his desk. (Anh ấy ngồi trên ghế xoay ở bàn làm việc.) |
|
Tape |
teɪp |
Băng dính |
She sealed the box with tape. (Cô ấy dán hộp bằng băng dính.) |
|
Tape dispenser |
teɪp dɪsˈpɛnsə |
Dụng cụ cắt băng dính |
He cut the tape with a tape dispenser. (Anh ấy cắt băng dính bằng đồ cắt.) |
|
Wastebasket |
ˈweɪstˌbɑːskɪt |
Thùng rác |
He threw the paper into the wastebasket. (Anh ấy vứt giấy vào thùng rác.) |
II. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề Văn phòng phẩm

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề Văn phòng phẩm
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Pen is mightier than the sword |
Ngòi bút mạnh hơn gươm đao (sức mạnh của lời nói, chữ viết lớn hơn bạo lực) |
Writers believe the pen is mightier than the sword. (Nhà văn tin rằng ngòi bút mạnh hơn gươm đao.) |
|
Put pen to paper |
Bắt đầu viết (ý tưởng, thư từ, bài viết) |
She finally put pen to paper and started her novel. (Cô ấy cuối cùng cũng bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết.) |
|
Not worth the paper it’s written on |
Không có giá trị, vô nghĩa (thường nói về hợp đồng, văn bản) |
The fake contract is not worth the paper it’s written on. (Hợp đồng giả chẳng có giá trị gì.) |
|
In black and white |
Rõ ràng, được viết ra giấy trắng mực đen |
The agreement is in black and white, so there’s no confusion. (Thỏa thuận đã rõ ràng trên giấy trắng mực đen, nên không thể nhầm lẫn.) |
|
Red tape |
Thủ tục rườm rà, quan liêu |
We lost weeks because of government red tape. (Chúng tôi mất hàng tuần vì thủ tục hành chính rườm rà.) |
|
Paper trail |
Dấu vết giấy tờ (chứng cứ được lưu lại bằng văn bản) |
The investigator followed the paper trail of the company. (Điều tra viên lần theo dấu vết giấy tờ của công ty.) |
|
Push paper |
Làm công việc văn phòng nhàm chán, giấy tờ |
He’s tired of pushing paper all day. (Anh ấy chán ngấy việc suốt ngày làm giấy tờ.) |
|
On the same page |
Có cùng suy nghĩ, hiểu ý nhau |
Let’s make sure we are on the same page before the meeting. (Hãy chắc rằng chúng ta hiểu nhau trước buổi họp.) |
|
To pencil something in |
Ghi tạm lịch hẹn (chưa chắc chắn) |
I’ll pencil you in for Friday afternoon. (Tôi sẽ ghi tạm lịch cho bạn vào chiều thứ Sáu.) |
III. Mẫu email đặt hàng hoặc yêu cầu bổ sung văn phòng phẩm bằng tiếng Anh
Khi viết email đặt hàng hoặc đề nghị bổ sung văn phòng phẩm trong công ty, bạn nên trình bày ngắn gọn, rõ ràng và cung cấp đầy đủ thông tin: danh sách vật dụng cần đặt, số lượng, phòng ban/công ty, địa chỉ và thông tin liên hệ để tiện xử lý.
1. Mẫu 1: Yêu cầu nội bộ gửi đến người phụ trách văn phòng phẩm
Subject: Stationery Request for (Department Name)
Dear Mr./Ms. __________ (Name),
Due to urgent requirements in our department, I would like to request the following stationery items:
(list your required stationery items and quantities here)
I would appreciate it if you could provide these items at the earliest to avoid any disruption to our work.
Best regards,
Your Name
(Include your job title, department, and contact number here)
Tiêu đề: Yêu cầu văn phòng phẩm cho (Tên phòng ban)
Kính gửi Ông/Bà __________ (Tên),
Do nhu cầu cấp bách tại phòng ban của chúng tôi, tôi xin đề nghị bổ sung các vật dụng văn phòng phẩm sau:
(liệt kê các vật dụng và số lượng tại đây)
Rất mong Ông/Bà có thể cung cấp sớm để tránh gián đoạn công việc.
Trân trọng,
Tên bạn
(Ghi rõ chức vụ, phòng ban và số điện thoại liên hệ)
2. Mẫu 2: Báo thiếu văn phòng phẩm gửi người quản lý
Subject: Request for Additional Stationery
Dear Mr./Ms. __________ (Name),
This is to inform you that our office is currently running short of stationery items, which is affecting our daily tasks. We kindly request the following supplies:
(list your required stationery items and quantities here)
We would be grateful if you could arrange these items on an urgent basis. Thank you for your prompt attention.
Best regards,
Your Name
(Include your job title, department, and contact number here)
Tiêu đề: Yêu cầu bổ sung văn phòng phẩm
Kính gửi Ông/Bà __________ (Tên),
Xin thông báo rằng văn phòng của chúng tôi hiện đang thiếu một số văn phòng phẩm, gây ảnh hưởng đến công việc hằng ngày. Chúng tôi xin đề nghị bổ sung các vật dụng sau:
(liệt kê các vật dụng và số lượng tại đây)
Chúng tôi rất cảm ơn nếu Ông/Bà có thể xử lý yêu cầu này sớm. Xin cảm ơn sự hỗ trợ nhanh chóng.
Trân trọng,
Tên bạn
(Ghi rõ chức vụ, phòng ban và số điện thoại liên hệ)
3. Mẫu 3: Đặt hàng trực tiếp từ nhà cung cấp
Subject: Stationery Order for (Company/Department Name)
Dear Mr./Ms. __________ (Name),
We would like to place an order for the following stationery items for our office:
(list your required stationery items and quantities here)
Please process our request and arrange delivery by Thursday, 25th August, or at the earliest convenience.
Best regards,
(Your Company Name)
(Include company address and contact number here)
Tiêu đề: Đơn đặt hàng văn phòng phẩm cho (Tên công ty/phòng ban)
Kính gửi Ông/Bà __________ (Tên),
Chúng tôi muốn đặt mua các văn phòng phẩm sau cho công ty:
(liệt kê các vật dụng và số lượng tại đây)
Kính mong Quý công ty xử lý đơn hàng và giao trước thứ Năm, ngày 25/8, hoặc sớm nhất có thể.
Trân trọng,
(Tên công ty của bạn)
(Ghi rõ địa chỉ và số điện thoại liên hệ)
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Có thể thấy rằng, từ vựng về văn phòng phẩm trong tiếng Anh không chỉ xoay quanh những đồ vật quen thuộc mà còn mở rộng sang các thiết bị, công cụ phục vụ cho công việc hiện đại. Khi ghi nhớ và sử dụng thành thạo những từ ngữ này, bạn sẽ dễ dàng mô tả đồ vật, trao đổi nhu cầu trong văn phòng, cũng như viết email chuyên nghiệp hơn. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn những từ vựng hữu ích để áp dụng trong học tập và công việc. Hãy luyện tập thường xuyên, kết hợp học từ vựng với ví dụ thực tế, chắc chắn bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh nơi công sở.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment