![]()
Trong tiếng Anh, việc diễn đạt thời điểm cần thực hiện một hành động là rất quan trọng, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh rằng một việc đáng lẽ đã nên làm từ trước nhưng hiện tại cần thực hiện ngay lập tức. Một trong những cấu trúc phổ biến và hiệu quả nhất để truyền tải ý nghĩa này chính là “It’s high time”. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết về cách dùng cấu trúc “It’s high time”, các biến thể tương đồng, cùng nhiều ví dụ minh họa và bài tập vận dụng để bạn có thể thực hành và nắm vững cấu trúc này một cách hiệu quả.
I. Cấu trúc “It’s high time” là gì?
Cấu trúc It’s high time được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó cần được thực hiện ngay lập tức, không nên trì hoãn thêm nữa.
Điểm đặc biệt của cấu trúc này nằm ở chỗ, mặc dù về hình thức nó xuất hiện dưới dạng quá khứ đơn, nhưng ý nghĩa mà nó mang lại lại liên quan đến hiện tại hoặc tương lai. Nói cách khác, đây là một cách diễn đạt độc đáo giúp nhấn mạnh mức độ cấp bách của hành động, khiến người nghe cảm nhận được rằng việc trì hoãn không còn thích hợp nữa và cần hành động ngay lập tức.
Ví dụ:
- It is high time we cleaned the kitchen. It has been messy for days.
(Đã đến lúc chúng ta dọn dẹp nhà bếp. Nó đã bừa bộn suốt nhiều ngày.)
→ Câu này nhấn mạnh rằng việc dọn dẹp nên được thực hiện ngay vì tình trạng bừa bộn đã kéo dài.

Cấu trúc “It’s high time” là gì?
II. Cách dùng cấu trúc “It’s high time” trong tiếng Anh
Vậy It’s high time thường đi kèm với gì? Cấu trúc này có hai cách dùng cơ bản mà bạn nên nắm vững. Mỗi cách đều có cách diễn đạt riêng, nhưng đều nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc cần được thực hiện ngay lập tức, không thể trì hoãn.
1. Cấu trúc: It’s high time + S + V-ed/V2
Khi sử dụng It’s high time + S + V-ed/V2, động từ xuất hiện ở thì quá khứ nhưng ý nghĩa lại liên quan đến hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh rằng một hành động đáng lẽ đã nên làm từ trước nhưng hiện tại cần thực hiện ngay.
Công thức: It’s high time + S + V-ed/V2
Ví dụ
It’s high time we cleaned the garage. It has been cluttered for weeks.
(Đã đến lúc chúng ta dọn dẹp gara. Nó đã lộn xộn suốt nhiều tuần.)
→ Câu này nhấn mạnh rằng việc dọn dẹp nên được thực hiện ngay vì tình trạng bừa bộn đã kéo dài.


Cách dùng cấu trúc “It’s high time” trong tiếng Anh
2. Cấu trúc: It’s high time for somebody to V
Cấu trúc It’s high time for somebody + to V cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng khi người nói muốn phê phán hoặc nhắc nhở ai đó thực hiện việc họ đã trì hoãn. Cách dùng này đặc biệt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi muốn thúc giục hoặc cảnh báo một ai đó về việc cần làm ngay.
Công thức: It’s high time + for somebody + to V
Ví dụ:
- It’s high time for Emma to start her assignment. The deadline is tomorrow.
(Đã đến lúc Emma phải bắt đầu làm bài tập. Hạn nộp là ngày mai.)
III. Những cấu trúc tương tự “It’s high time”
Khi muốn tránh lặp lại cấu trúc It’s high time hoặc muốn làm cho câu văn trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn, bạn có thể sử dụng một số cấu trúc tương tự. Hai cấu trúc phổ biến thường được dùng thay thế là It’s time và It’s about time. Cả hai đều truyền tải ý nghĩa rằng một hành động đáng lẽ phải xảy ra từ trước nhưng hiện tại cần thực hiện ngay.
1. Cấu trúc: It’s time
Cấu trúc It’s time có hai cách sử dụng chính:
- Khi động từ trong mệnh đề đứng sau It’s time được chia ở thì quá khứ, nó mang ý nghĩa tương tự như It’s high time, nhấn mạnh rằng hành động nên được thực hiện ngay.
- Khi động từ đứng sau It’s time ở dạng to V (động từ nguyên mẫu có “to”), nó thường được dùng để gợi ý hoặc nhắc nhở ai đó nên thực hiện một hành động.
Công thức 1: It’s time + S + V-ed
Ví dụ:
- It’s time you watered the plants. They have been dry for days.
(Đã đến lúc bạn tưới cây. Chúng đã khô suốt nhiều ngày.)
Công thức 2: It’s time + for somebody + to V
Ví dụ:
- Anna, it’s time for you to submit your project. The deadline is today.
(Anna, đã đến lúc bạn nộp dự án. Hạn cuối là hôm nay.)
2. Cấu trúc: It’s about time
Cấu trúc It’s about time cũng tương tự như It’s high time và It’s time. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó đáng lẽ đã phải xảy ra hoặc hoàn thành từ trước, nhưng hiện tại mới được thực hiện. Điểm đặc biệt là, dù mang ý nghĩa hiện tại hoặc tương lai, động từ trong mệnh đề vẫn được chia ở thì quá khứ.
Công thức: It’s about time + S + V-ed
Ví dụ:
- It’s about time you started taking your exercise routine seriously.
(Đã đến lúc bạn nên nghiêm túc với chế độ tập luyện của mình.)
IV. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc It’s high time
1. The boy is still at school at this hour. Parents must pick him up immediately.
➡ It’s high time __________________________
2. Don’t you think this car needs fixing?
➡ It’s high time __________________________
3. We really should inform our teachers about this situation.
➡ It’s high time __________________________
4. Now that we have enough money, let’s buy the camera we’ve wanted for months.
➡ It’s high time __________________________
5. You should return that borrowed book to the library as soon as possible.
➡ It’s high time __________________________
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. __________ we (leave) for the airport. The flight is in 30 minutes.
2. __________ Sarah (start) revising for her exams. They are next week.
3. __________ the team (submit) the report. The boss is waiting.
4. __________ you (apologize) to your friend. He has been hurt by your words.
5. __________ I (call) my grandparents. I haven’t spoken to them for months.
Đáp án
Bài tập 1:
1. It’s high time parents picked him up, the boy is still at school at this hour. Động từ “pick” chia ở quá khứ đơn (picked) dù ý nghĩa vẫn là hiện tại.
2. It’s high time this car got fixed. “Get fixed” là cách diễn đạt bị động phù hợp với It’s high time.
3. It’s high time we told our teachers about this situation. “Told” chia quá khứ đơn, nhấn mạnh hành động cần thực hiện ngay.
4. It’s high time we bought the camera we’ve wanted for months. “Bought” chia quá khứ đơn, diễn tả hành động nên làm ngay.
5. It’s high time you returned that borrowed book to the library. “Returned” chia quá khứ đơn, nhấn mạnh tính cấp bách của hành động.
Bài tập 2:
1. It’s high time we left for the airport. “Left” chia quá khứ đơn, nhấn mạnh hành động phải làm ngay.
2. It’s about time Sarah started revising for her exams. “Started” quá khứ đơn, cấu trúc It’s about time nhấn mạnh hành động đáng lẽ phải làm từ trước.
3. It’s high time the team submitted the report. “Submitted” quá khứ đơn, nhấn mạnh sự cấp bách.
4. It’s high time you apologized to your friend. “Apologized” quá khứ đơn, hành động cần thực hiện ngay.
5. It’s time I called my grandparents. “Called” quá khứ đơn, dùng It’s time để nhấn mạnh việc nên làm ngay.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Như vậy, cấu trúc “It’s high time” là một cấu trúc quan trọng, giúp nhấn mạnh tính cấp bách của một hành động và thể hiện ý nghĩa rằng việc đó nên được thực hiện ngay lập tức. Bằng cách kết hợp các biến thể tương tự như It’s time hay It’s about time, người học có thể đa dạng hóa cách diễn đạt, tránh lặp lại câu từ và làm cho văn phong trở nên tự nhiên, linh hoạt hơn. Hãy áp dụng ngay những kiến thức này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh một cách hiệu quả và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment