PET là gì? Cách quy đổi PET sang IELTS

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc đánh giá và chứng minh khả năng tiếng Anh ngày càng trở nên quan trọng. Hai chứng chỉ nổi bật hiện nay là PET và IELTS, phục vụ các mục tiêu khác nhau nhưng cùng giúp người học xác định trình độ tiếng Anh của mình. PET phù hợp với nhu cầu giao tiếp cơ bản trong môi trường quốc tế, thích hợp cho học sinh trung học hoặc những người mới bắt đầu, trong khi IELTS là chứng chỉ quốc tế được công nhận rộng rãi, đáp ứng nhu cầu học tập, làm việc và định cư tại nước ngoài. Việc hiểu rõ cấu trúc đề thi, thang điểm và phạm vi áp dụng của từng chứng chỉ sẽ giúp người học lựa chọn kỳ thi phù hợp nhất với mục tiêu cá nhân.

I. Tổng quan về PET

 

PET là gì? Cách quy đổi PET sang IELTS

PET là gì? Cách quy đổi PET sang IELTS

PET (Preliminary English Test) là chứng chỉ tiếng Anh do Hội đồng Khảo thí Tiếng Anh Cambridge tổ chức thi và cấp bằng. Chứng chỉ này thích hợp cho học sinh trung học hoặc những người có nhu cầu sinh sống và làm việc trong môi trường quốc tế. Theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR), PET tương đương với IELTS 3.5 - 4.0, phù hợp với người học có khả năng giao tiếp cơ bản, trao đổi các chủ đề hàng ngày, xã hội và văn hóa. Vì vậy, PET là lựa chọn lý tưởng cho học sinh trung học hoặc những cá nhân muốn học tập, làm việc trong môi trường quốc tế.

Hình thức thi: Thí sinh có thể lựa chọn thi trên giấy hoặc trên máy tính, trải qua 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết với tổng thời gian thi khoảng 2 giờ.

Thang điểm Cambridge PET:

  • 160-170: Xuất sắc → chứng chỉ B1
  • 153-159: Giỏi → chứng chỉ B1
  • 140-152: Đạt → chứng chỉ B1
  • 120-139: Không đạt → chứng chỉ A2

Cấu trúc bài thi PET

Kỹ năng

Thời gian

Nội dung

Reading & Writing (Đọc & Viết)

~90 phút

Đọc và hiểu các văn bản từ bảng hiệu, báo, tạp chí. Viết tin nhắn, câu chuyện hoặc thư ~100 từ, sử dụng từ vựng và cấu trúc đúng.

Listening (Nghe)

20 phút

Hiểu thông báo, cuộc hội thoại và các tình huống trong đời sống hàng ngày.

Speaking (Nói)

10 phút

Tham gia trò chuyện và trả lời các câu hỏi đơn giản của giám khảo, thể hiện khả năng giao tiếp tự tin.

II. Tổng quan về IELTS

Tổng quan về IELTS

Tổng quan về IELTS

IELTS, viết tắt từ International English Language Testing System, là Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế, bao gồm 4 kỹ năng: Nghe (Listening), Nói (Speaking), Đọc (Reading) và Viết (Writing). Đây là bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất thế giới dành cho những người có nhu cầu học tập, làm việc hoặc sinh sống tại các quốc gia nói tiếng Anh.

Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết và chuẩn nhất

Hiện nay, hơn 12.000 tổ chức tại 150 quốc gia công nhận kết quả thi IELTS như là bằng chứng về khả năng sử dụng tiếng Anh. Các tổ chức giáo dục, nhà tuyển dụng, hiệp hội nghề nghiệp và cơ quan chính phủ thường yêu cầu kết quả IELTS trong hồ sơ ứng tuyển.

Người thi có thể chọn:

  • Hình thức thi: IELTS trên giấy hoặc IELTS trên máy tính. Tại Việt Nam đã bỏ hình thức thi trên giấy.
  • Loại hình bài thi: IELTS Học thuật (Academic) hoặc IELTS Tổng quát (General Training), tùy theo yêu cầu của tổ chức nhận điểm và mục tiêu cá nhân.

Band điểm và cách tính điểm IELTS

Điểm IELTS (IELTS band score) được tính dựa trên trung bình cộng của 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing, Speaking. Điểm số mỗi kỹ năng được quy đổi từ số câu trả lời đúng sang thang điểm 1.0 - 9.0.

Xem thêm: Thang điểm IELTS và cách tính điểm IELTS Overall chuẩn

Cấu trúc đề thi IELTS

Kỹ năng

Thời lượng

Nội dung

Listening (Nghe)

30 phút + 10 phút chuyển đáp án

4 phần, 40 câu hỏi: hội thoại, thông báo, bài nói, bài thuyết trình; câu hỏi trắc nghiệm, điền từ, ghép câu, hoàn thành câu

Reading (Đọc)

60 phút

3 bài đọc, khoảng 2.150-2.750 từ; câu hỏi trắc nghiệm, điền từ, đúng/sai/không xác định, nối thông tin

Writing (Viết)

60 phút

Task 1: Mô tả biểu đồ, bảng, sơ đồ (Academic) hoặc viết thư (General Training) 

Task 2: Viết bài luận ~250 từ, trình bày ý kiến, lập luận hoặc giải pháp

Speaking (Nói)

11-14 phút

Phần 1: Giới thiệu và hỏi đáp cá nhân (4-5 phút) 

Phần 2: Nói theo chủ đề (~2 phút, chuẩn bị 1 phút) 

Phần 3: Thảo luận sâu về chủ đề, trả lời câu hỏi bổ sung (4-5 phút)

III. So sánh PET và IELTS

Tiêu chí

PET (Preliminary English Test)

IELTS (International English Language Testing System)

Mục đích sử dụng

Đánh giá khả năng tiếng Anh cơ bản, phù hợp giao tiếp hàng ngày, học tập và làm việc trong môi trường quốc tế.

Đánh giá năng lực tiếng Anh toàn diện từ trung cấp đến nâng cao, phục vụ học tập, làm việc và định cư quốc tế.

Đối tượng thi

Học sinh trung học, người mới bắt đầu hoặc có nhu cầu làm việc, sinh sống trong môi trường quốc tế.

Học sinh THPT, sinh viên, người đi làm, cá nhân có nhu cầu du học hoặc định cư nước ngoài.

Thang điểm / Band

Cambridge English Scale 120-170, tương đương B1 CEFR, IELTS 3.5-4.0.

IELTS band 0-9, tương ứng với trình độ từ A1 đến C2 CEFR. Điểm Overall là trung bình cộng 4 kỹ năng.

Hình thức thi

Thi trên giấy hoặc trên máy tính; 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết; tổng thời gian ~2 giờ.

Thi trên giấy hoặc trên máy tính; 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing, Speaking; tổng thời gian ~2 giờ 45 phút.

Cấu trúc đề thi

- Reading & Writing: ~90 phút, đọc hiểu văn bản, viết tin nhắn, thư, câu chuyện ~100 từ 

- Listening: 20 phút, nghe thông báo và hội thoại 

- Speaking: 10 phút, trả lời câu hỏi và giao tiếp với giám khảo

- Listening: 30 phút + 10 phút chuyển đáp án, 4 phần 40 câu 

- Reading: 60 phút, 3 bài đọc 2.150-2.750 từ 

- Writing: 60 phút, Task 1 + Task 2 ~250 từ 

- Speaking: 11-14 phút, 3 phần: giới thiệu, nói theo chủ đề, thảo luận sâu

Thời gian nhận kết quả

Thi trên giấy: 4-5 tuần; chứng chỉ gửi 7-9 tuần 

Thi trên máy tính: kết quả 2-3 tuần; chứng chỉ gửi 5-6 tuần

Kết quả thi IELTS: khoảng 13 ngày (thi trên máy tính) hoặc 13 ngày (thi trên giấy) tùy trung tâm tổ chức.

Phạm vi giá trị

Quốc tế nhưng mức độ cơ bản, chủ yếu phù hợp học tập và làm việc ở môi trường quốc tế đơn giản.

Giá trị quốc tế rộng rãi, được công nhận bởi hơn 12.000 tổ chức tại 150 quốc gia, phục vụ học tập, việc làm và di cư toàn cầu.

IV. PET tương đương IELTS bao nhiêu?

Việc quy đổi điểm PET sang IELTS không thể thực hiện một cách chính xác tuyệt đối, bởi vì:

  • Mục tiêu khác nhau: PET tập trung đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống đời thường, trong khi IELTS đánh giá năng lực học thuật và khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên sâu hơn.
  • Cấu trúc bài thi khác nhau: Bài thi IELTS có dạng câu hỏi phức tạp hơn, đòi hỏi kỹ năng phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin.
  • Độ khó khác nhau: IELTS thường khó hơn PET, đặc biệt là ở kỹ năng Writing và Speaking.

Dưới đây là bảng ước lượng để người học có thể hình dung:

PET Score

CEFR Level

IELTS Tương Đương (Ước lượng)

Mô tả chi tiết

160 - 170

C1

5.5 - 6.5

Vượt trội so với yêu cầu PET. Có khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt, hiểu các văn bản phức tạp và diễn đạt ý tưởng trôi chảy. Để đạt IELTS 6.5, cần cải thiện ngữ pháp, từ vựng học thuật và khả năng phát triển ý.

153 - 159

B1

4.0 - 5.0

Đạt yêu cầu PET. Có thể giao tiếp trong các tình huống quen thuộc và hiểu các văn bản đơn giản. Cần mở rộng từ vựng, luyện ngữ pháp, viết luận và phát triển khả năng nói mạch lạc hơn để đạt IELTS 5.0+.

140 - 152

B1

4.0 - 5.0

Mức tối thiểu của PET. Sử dụng tiếng Anh cơ bản. Cần nỗ lực cải thiện cả 4 kỹ năng để đạt IELTS 4.0 - 5.0.

120 - 139

A2

3.0 - 3.5

Chưa đạt trình độ B1. Khả năng sử dụng tiếng Anh còn hạn chế. Cần học lại từ đầu hoặc tham gia các khóa tiếng Anh cơ bản trước khi thi IELTS.

Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks]

1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading

2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening

3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading

4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing

5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking

6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing.

Lời kết

Nhìn chung, PET và IELTS đều là công cụ hữu ích để đánh giá năng lực tiếng Anh, nhưng phục vụ các mục tiêu khác nhau nên việc nắm vững thang điểm, cấu trúc đề thi, đối tượng áp dụng và cách quy đổi sang các chứng chỉ khác sẽ giúp người học xác định mục tiêu học tập và lựa chọn chứng chỉ phù hợp. Tùy theo nhu cầu cá nhân, mỗi người có thể cân nhắc PET hoặc IELTS để chứng minh khả năng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả.