Cấu trúc find, find đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, động từ find (tìm thấy, nhận ra, thấy rằng) thường gây bối rối cho người học khi đi kèm với các cấu trúc và giới từ khác nhau. Việc nắm rõ các cấu trúc này không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn mà còn khiến lời diễn đạt trở nên tự nhiên, linh hoạt và phù hợp trong cả văn viết lẫn văn nói. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết các cách sử dụng “find”, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.

I. Find nghĩa là gì?

Cấu trúc find đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Cấu trúc find đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

1. Find là động từ

- Mang nghĩa “tìm thấy, phát hiện được”

Cấu trúc: find + tân ngữ

  • Ví dụ:
    • She finally found her phone in the kitchen. (Cô ấy cuối cùng cũng tìm thấy điện thoại trong bếp)
    • We found a small bookstore in the old town. (Chúng tôi đã tìm thấy một tiệm sách nhỏ trong phố cổ)

- Find mang nghĩa “nhận thấy, phát hiện ra”

Cấu trúc: find + (that) + mệnh đề

  • Ví dụ:
    • I found that I had made a mistake in my report. (Tôi nhận ra rằng mình đã mắc lỗi trong bản báo cáo)

- Find với nghĩa “cho rằng, cảm thấy”

Cấu trúc: find + tân ngữ + tính từ

  • Ví dụ:
    • She found the book quite boring. (Cô ấy cho rằng cuốn sách khá nhàm chán)
    • I found the trip really exciting. (Tôi cảm thấy chuyến đi thật sự thú vị)

2. Find trong vai trò danh từ

Trong vai trò là danh từ, find mang nghĩa một sự phát hiện giá trị, điều bất ngờ thú vị

Ví dụ:

  • That restaurant is a real find - the food is excellent and not expensive. (Nhà hàng đó đúng là một phát hiện đáng giá - đồ ăn rất ngon mà lại không đắt)
  • This old painting turned out to be quite a find. (Bức tranh cũ này hóa ra là một phát hiện giá trị)

II. Động từ find đi với giới từ nào trong tiếng Anh?

Động từ find không chỉ mang ý nghĩa cơ bản là “tìm thấy” mà còn có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh và mục đích diễn đạt. Khi đi kèm giới từ, “find” giúp câu văn trở nên rõ ràng hơn, chỉ ra vị trí, nguồn gốc, hoặc hoàn cảnh mà hành động tìm kiếm diễn ra. 

1. Find + in → “tìm thấy ở trong”

Dùng để chỉ vị trí bên trong một nơi hoặc một không gian nào đó.

Ví dụ:

  • She found a beautiful dress in the shopping mall. (Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy đẹp trong trung tâm thương mại)
  • We found peace in the countryside. (Chúng tôi tìm thấy sự bình yên ở vùng nông thôn)
  • He found a mistake in the report. (Anh ấy phát hiện một lỗi trong bản báo cáo)

2. Find + on → “tìm thấy trên bề mặt”

Chỉ ra vị trí nằm phía trên một vật hoặc bề mặt cụ thể.

Ví dụ:

  • I found my glasses on the desk. (Tôi tìm thấy kính của mình trên bàn làm việc)
  • They found a rare shell on the beach. (Họ đã tìm thấy một chiếc vỏ sò hiếm trên bãi biển)
  • She found useful information on a website. (Cô ấy đã tìm thấy thông tin hữu ích trên một trang web)

Cấu trúc find đi với giới từ nào trong tiếng Anh?

Cấu trúc find đi với giới từ nào trong tiếng Anh?

3. Find + under → “tìm thấy dưới”

Diễn tả vị trí ở phía dưới một vật hoặc bề mặt nào đó.

Ví dụ:

  • We found the cat sleeping under the table. (Chúng tôi tìm thấy con mèo đang ngủ dưới bàn)
  • He found an old diary under a pile of books. (Anh ấy tìm thấy một cuốn nhật ký cũ dưới chồng sách)
  • She found her shoes under the sofa. (Cô ấy tìm thấy đôi giày dưới ghế sofa)

4. Find + behind → “tìm thấy phía sau”

Chỉ vị trí phía sau một vật, nơi hoặc công trình.

Ví dụ:

  • They found the ball behind the fence. (Họ tìm thấy quả bóng phía sau hàng rào)
  • She found her bag behind the chair. (Cô ấy tìm thấy chiếc túi phía sau ghế)
  • We found a small garden behind the house. (Chúng tôi tìm thấy một khu vườn nhỏ phía sau ngôi nhà)

5. Find + between → “tìm thấy ở giữa”

Dùng khi vật được tìm thấy ở khoảng không gian giữa hai hoặc nhiều thứ.

Ví dụ:

  • I found my phone between the pillows. (Tôi tìm thấy điện thoại giữa những chiếc gối)
  • She found her notebook between two thick dictionaries. (Cô ấy tìm thấy quyển sổ giữa hai cuốn từ điển dày)
  • They found a hidden café between two tall buildings. (Họ tìm thấy một quán cà phê ẩn giữa hai tòa nhà cao)

6. Find + among → “tìm thấy trong số nhiều cái”

Dùng để diễn đạt việc phát hiện ra một vật trong một nhóm hoặc tập hợp lớn.

Ví dụ:

  • She found her name among the winners. (Cô ấy tìm thấy tên mình trong danh sách những người chiến thắng)
  • He found a letter among the old documents. (Anh ấy tìm thấy một bức thư trong số các tài liệu cũ)
  • We found a rare flower among the bushes. (Chúng tôi tìm thấy một bông hoa hiếm trong bụi cây)

7. Find + from → “tìm thấy/tìm ra từ ai hoặc từ đâu”

Nhấn mạnh đến nguồn thông tin hoặc nơi nhận được.

Ví dụ:

  • I found the answer from a reliable book. (Tôi tìm được câu trả lời từ một cuốn sách đáng tin cậy)
  • She found comfort from her family. (Cô ấy tìm thấy sự an ủi từ gia đình mình)
  • We found the story from an old newspaper. (Chúng tôi tìm thấy câu chuyện từ một tờ báo cũ)

8. Find + by → “tìm thấy ở bên cạnh/nhờ vào”

Có thể mang nghĩa chỉ vị trí “bên cạnh” hoặc phương thức “nhờ vào”.

Ví dụ:

  • He found his shoes by the door. (Anh ấy tìm thấy đôi giày bên cạnh cửa ra vào)
  • They found a quiet spot by the river. (Họ tìm thấy một chỗ yên tĩnh bên cạnh con sông)
  • She found the solution by asking her teacher. (Cô ấy tìm ra giải pháp nhờ hỏi giáo viên)

III. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống.

1. She found a letter ___ her old diary.

2. I found my wallet ___ the drawer.

3. They found a hidden café ___ two tall buildings.

4. He found his shoes ___ the bed.

5. We found our names ___ the list of participants.

6. I found this book ___ the Internet.

7. She found a quiet place ___ the river.

8. He found a lost dog ___ the garden.

9. They found the remote ___ the sofa cushions.

10. I found the answer ___ my teacher.

Bài tập 2:Chọn giới từ đúng để hoàn thành câu.

1. I found my keys ___ my pocket.
a. on
b. in
c. under

2. They found a small park ___ the buildings.
a. between
b. by
c. under

3. She found the missing cat ___ the garage.
a. in
b. on
c. behind

4. We found an old map ___ the floor.
a. under
b. on
c. among

5. He found her phone ___ the chair.
a. under
b. by
c. in

6. I found comfort ___ my friends.
a. between
b. among
c. behind

7. She found the solution ___ searching online.
a. by
b. under
c. in

8. They found a note ___ the books.
a. among
b. on
c. behind

9. He found his hat ___ the door.
a. in
b. under
c. by

10. We found a small restaurant ___ the mountains.
a. among
b. between
c. behind

Đáp án 

Bài 1:

1. in

2. in

3. between

4. under

5. among

6. on

7. by

8. in

9. under

10. from

Bài 2:

1. b

2. a

3. c

4. b

5. a

6. b

7. a

8. a

9. c

10. a

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Qua bài viết trên, bạn đã biết rằng find không chỉ mang nghĩa cơ bản là “tìm thấy”, mà còn có thể đi kèm với nhiều giới từ và cấu trúc khác nhau. Nhờ đó, bạn có thể vận dụng linh hoạt hơn trong cả văn nói và văn viết, từ tình huống hàng ngày đến các bối cảnh trang trọng. Hãy luyện tập thêm với các dạng bài tập thực hành, đồng thời áp dụng trong giao tiếp hằng ngày một cách tự nhiên và hiệu quả.