![]()
Trong tiếng Anh, động từ encourage (khuyến khích, động viên) đôi khi cũng khiến người học bối rối khi đi kèm với các giới từ và cấu trúc khác nhau. Nhiều người chỉ quen thuộc với những cấu trúc cơ bản, nhưng trên thực tế, encourage còn có thể kết hợp với các giới từ khác như in hoặc for tùy theo ngữ cảnh. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết các cách dùng encourage, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập vận dụng để bạn ghi nhớ một cách dễ dàng và hiệu quả.
I. Encourage là gì trong tiếng Anh?
Encourage (/ɪnˈkɝː.ɪdʒ/) mang ý nghĩa khích lệ, động viên, khuyến khích ai đó làm điều gì đó hoặc tiếp tục duy trì một hành động, thói quen tích cực. Khi dùng từ này, người nói thường muốn truyền tải thông điệp về sự động viên tinh thần, sự hỗ trợ, hoặc việc tạo thêm động lực để người khác cảm thấy tự tin hơn trong quá trình hành động.
Ngoài nghĩa cơ bản là khích lệ, “encourage” còn được dùng để:
- Thúc đẩy sự phát triển của một kỹ năng, thói quen hoặc ý tưởng.
- Truyền cảm hứng để ai đó dám thử thách bản thân, vượt qua khó khăn.
- Hỗ trợ tinh thần giúp người khác cảm thấy không đơn độc trong quá trình thực hiện mục tiêu.
Như vậy, từ “encourage” không chỉ dừng lại ở việc động viên đơn thuần, mà còn bao hàm cả sự tạo điều kiện để người khác có thể phát huy khả năng và đạt được thành công.
Ví dụ minh họa:
- They were encouraged to learn Portuguese in high school.
(Họ được khuyến khích học tiếng Bồ Đào Nha ở trường trung học.)


Cấu trúc Encourage đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
II. Encourage đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
Trong tiếng Anh, encourage có thể đi kèm với nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào ý nghĩa và ngữ cảnh. Cách dùng phổ biến nhất là đi với to V, nhưng trong một số trường hợp cũng có thể đi với V-ing hoặc đi kèm giới từ in để chỉ việc cổ vũ, ủng hộ ai đó trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
1. Encourage + O + to V
Cấu trúc: S + encourage + O + to V
Cách dùng: Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để khuyến khích một người cụ thể (O) thực hiện một hành động cụ thể (to V). Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động được đề xuất hoặc động viên là dành cho một đối tượng rõ ràng.
Ví dụ:
- My parents encourage me to study harder.
(Bố mẹ khuyến khích tôi học chăm chỉ hơn.)
2. Encourage + V-ing
Cấu trúc: S + encourage + V-ing
Cách dùng: Dùng khi muốn khuyến khích một hành động hoặc thói quen nói chung, không nhắm đến một người cụ thể. Cấu trúc này thích hợp khi nói về những hoạt động chung hoặc hành vi tích cực mang tính phổ quát.
Ví dụ:
- The school encourages reading.
(Trường học khuyến khích việc đọc sách.)


Encourage đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
3. Encourage + O + in + something
Cấu trúc: S + encourage + O + in + something
Cách dùng: Dùng để diễn tả việc cổ vũ, ủng hộ ai đó trong một lĩnh vực, mục tiêu hoặc hoàn cảnh cụ thể. Cấu trúc này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi nói về việc hỗ trợ sự phát triển của ai đó trong một lĩnh vực chuyên môn, học tập hoặc sáng tạo.
Ví dụ:
- My teacher encourages her students in their scientific research.
(Cô giáo khuyến khích học sinh trong việc nghiên cứu khoa học của họ.) - Parents should encourage children in their artistic pursuits.
(Bố mẹ nên cổ vũ con cái trong các hoạt động nghệ thuật.) - The manager encourages employees in their professional development.
(Người quản lý khuyến khích nhân viên phát triển nghề nghiệp của họ.)
4. Cấu trúc bị động với encourage
Khi hành động khuyến khích được nhận bởi một người, encourage thường đi với to V trong cấu trúc bị động. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng ai đó đã được khuyến khích làm điều gì đó, thay vì trực tiếp khuyến khích người khác.
Ví dụ:
- I was encouraged to buy a new car.
(Tôi đã được khuyến khích mua một chiếc xe mới.)
III. Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc hoặc cấu trúc phù hợp với câu.
1. All of the students in my class are encouraged _________ (do) homework on their own.
2. Why does your father encourage you in ________ (play) badminton?
3. I am so happy to ________ (encourage) by my principal to study overseas.
4. Your brother always __________ (encourage) you in everything you do.
5. This regulation is expected to encourage ________ (follow) the traffic rules.
6. Teachers should encourage students ________ (ask) questions.
7. She encouraged me ________ (join) the art club.
8. The manager encourages employees ________ (participate) in training programs.
9. We are encouraged ________ (submit) the report on time.
10. The program encourages children ________ (read) more books.
11. My parents always encourage me ________ (try) new hobbies.
12. The coach encourages the team ________ (practice) regularly.
13. I felt encouraged ________ (speak) during the debate.
14. The school encourages students ________ (develop) creative thinking.
15. She was encouraged ________ (apply) for the scholarship.
Bài 2: Sửa những câu sau sao cho đúng ngữ pháp với encourage.
1. My team was encouraged make that campaign.
2. My older brother encourage me to learn Portuguese.
3. I’m encourage to buy a new smartphone.
4. Anna encourage me to try call this boy.
5. My CEO encourages me sign this contract.
6. The teacher encourages students participate in the science fair.
7. She encouraged me to not worry about the exam.
8. He encourages children read books every day.
9. We were encouraged ask questions during class.
10. They encourage me to finish the project soon.
11. The manager encouraged me taking part in the meeting.
12. My parents encourages me to play piano.
13. I was encouraged to make mistakes and learn from them.
14. She encourages him not give up easily.
15. The coach encourages the players to run faster.
Đáp án
Bài 1
1. to do
2. playing
3. be encouraged
4. encourages
5. to follow
6. to ask
7. to join
8. to participate
9. to submit
10. to read
11. to try
12. to practice
13. to speak
14. to develop
15. to apply
Bài 2
1. My team was encouraged to make that campaign.
2. My older brother encourages me to learn Portuguese.
3. I’m encouraged to buy a new smartphone.
4. Anna encouraged me to try to call this boy.
5. My CEO encourages me to sign this contract.
6. The teacher encourages students to participate in the science fair.
7. She encouraged me not to worry about the exam.
8. He encourages children to read books every day.
9. We were encouraged to ask questions during class.
10. They encourage me to finish the project soon.
11. The manager encouraged me to take part in the meeting.
12. My parents encourage me to play piano.
13. I was encouraged to make mistakes and learn from them.
14. She encourages him not to give up easily.
15. The coach encourages the players to run faster.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết trên, bạn đã biết rằng encourage không chỉ đi kèm với các cấu trúc phổ biến như to V hay V-ing, mà còn có thể kết hợp với các giới từ hoặc cụm từ như in, for, tùy theo ngữ cảnh. Nhờ đó, bạn có thể sử dụng encourage linh hoạt hơn trong cả văn viết và văn nói, từ các tình huống trang trọng đến đời thường. Hãy luyện tập thêm với các bài tập thực hành, kết hợp cùng việc áp dụng trong giao tiếp hàng ngày để biến encourage thành một công cụ diễn đạt tự nhiên, chính xác và hiệu quả.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment