![]()
Trong tiếng Anh, động từ remind (nhắc nhở, gợi nhớ) thường gây bối rối cho người học khi đi kèm với giới từ. Nhiều người chỉ nhớ đến cấu trúc remind somebody to do something hoặc remind somebody of something, nhưng trên thực tế còn có nhiều cách kết hợp khác tùy ngữ cảnh. Việc nắm rõ các cấu trúc này không chỉ giúp bạn dùng tiếng Anh chính xác hơn mà còn khiến lời nhắc nhở trở nên tự nhiên, linh hoạt và phù hợp trong cả văn viết lẫn văn nói. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết các cách sử dụng “remind”, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.
I. Remind là gì?
Trong tiếng Anh, “remind” /rɪˈmaɪnd/ là một động từ mang nghĩa chính là làm cho ai đó nhớ lại hoặc nhắc nhở họ về một điều gì đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng khi bạn muốn giúp người khác nhớ đến một sự kiện, một nhiệm vụ cần làm, hoặc gợi lại trong tâm trí họ một kỷ niệm, cảm xúc nào đó.
Khác với “remember” (tự bản thân nhớ), “remind” nhấn mạnh vào hành động tác động từ bên ngoài - có thể là một người, một sự vật, hoặc một sự kiện - khiến người khác nhớ đến điều gì. Do đó, “remind” thường xuất hiện trong những tình huống giao tiếp hằng ngày như nhắc nhở công việc, lịch hẹn, hay khi một điều gì đó gợi lại ký ức.
Ví dụ:
- Don’t forget to remind me to send the email before the deadline.
(Đừng quên nhắc tôi gửi email trước hạn chót.)

Cấu trúc remind đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
II. Remind đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, động từ remind thường đi kèm với ba giới từ cơ bản là to, of, about. Mặc dù cả ba đều mang ý nghĩa liên quan đến việc nhắc nhở hoặc gợi nhớ, nhưng cách sử dụng lại khác nhau tùy vào từng tình huống. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và áp dụng đúng ngữ cảnh trong giao tiếp cũng như viết lách.
1. Remind + to
Remind to được dùng khi muốn nhắc ai đó thực hiện một hành động cụ thể. Đằng sau cấu trúc này thường đi kèm với động từ nguyên mẫu (to V) chỉ việc cần làm.
Ví dụ:
- Please remind me to bring the documents for tomorrow’s presentation.
(Xin hãy nhắc tôi mang theo tài liệu cho buổi thuyết trình ngày mai.)
2. Remind + of
Remind of thường được sử dụng khi một sự vật, sự việc, hoặc con người nào đó gợi nhớ về điều trong quá khứ - có thể là ký ức, cảm xúc, hoặc một ai đó bạn từng quen.
Ví dụ:
- This photo reminds me of the first time we met at university.
(Bức ảnh này khiến tôi nhớ lại lần đầu chúng ta gặp nhau ở trường đại học.)

Cấu trúc remind đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
3. Remind + about
Remind about thường dùng khi muốn nhắc nhở một người về một sự kiện, thông tin, hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường là những điều cần quan tâm trong hiện tại hoặc tương lai gần.
Ví dụ:
- Can you remind me about the dentist appointment this afternoon?
(Bạn có thể nhắc tôi về cuộc hẹn nha sĩ chiều nay không?)4. Một số cấu trúc khác với Remind
Ngoài các giới từ phổ biến, “remind” còn được dùng trong những cấu trúc khác để làm phong phú cách diễn đạt:
- Remind + that + mệnh đề: Nhắc nhở ai đó về một sự kiện hoặc sự thật cụ thể.
Ví dụ: The manager reminded us that the office would be closed on public holidays.
(Quản lý nhắc chúng tôi rằng văn phòng sẽ đóng cửa vào các ngày lễ.) - May I remind (you) that…: Cách nói lịch sự, trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức, công việc hoặc dịch vụ khách hàng.
Ví dụ: May I remind you that your subscription will expire next month?
(Cho phép tôi nhắc bạn rằng gói đăng ký của bạn sẽ hết hạn vào tháng tới.)
III. Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn phương án đúng để hoàn thành các câu sau:
1. Can you ______ me to call my grandmother this evening?
A. remind of
B. remind about
C. remind to
D. reminding
2. This painting really ______ me of the trip we had in Paris.
A. reminds
B. reminds to
C. reminds about
D. reminding
4. Please don’t forget to ______ me about the meeting tomorrow morning.
A. remind
B. remind to
C. remind of
D. remind about
5. His voice always ______ me of my favorite teacher in high school.
A. reminds
B. reminds about
C. reminds to
D. reminding
5. The secretary reminded everyone ______ submit their reports before Friday.
A. to
B. of
C. about
D. with
Bài 2: Điền giới từ đúng vào chỗ trống trong các câu dưới đây.
1. The smell of fresh coffee always reminds me ___ my grandmother’s kitchen.
2. Please remind me ___ buy some fruits when we go shopping.
3. She reminded us ___ the homework we had to finish for today.
4. His behavior reminds me ___ someone I used to know.
5. Could you remind me ___ send the email to the client later?
Bài 3: Viết lại câu bằng cách sử dụng động từ “remind” cho tự nhiên hơn.
1. Don’t forget to close the windows before leaving.
Viết lại: Remind me ____________
2. This song makes me think of our first holiday together.
Viết lại: This song reminds me ____________
3. She told me that the deadline was tomorrow.
Viết lại: She reminded me ____________
4. Don’t forget that we have a dinner reservation at 7 p.m.
Viết lại: Please remind me ____________
5. His smile makes me remember my childhood friend.
Viết lại: His smile reminds me ____________
Bài 4: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng các dạng đúng của từ “remind” kèm giới từ phù hợp (to / of / about / that).
1. Yesterday my colleague ______ me ______ send an email to the client before the end of the day.
2. The old photographs on the wall always ______ me ______ my grandparents’ house in the countryside.
3. Could you ______ me ______ our dentist appointment next Monday morning?
4. He ______ the class ______ the importance of being on time.
5. That old song suddenly ______ me ______ the days when I was still in high school.
Đáp án
Bài 1:
1. C. remind to
2. A. reminds
3. D. remind about
4. A. reminds
5. A. to
Bài 2:
1. of
2. to
3. about
4. of
5. to
Bài 3:
1. Remind me to close the windows before leaving.
2. This song reminds me of our first holiday together.
3. She reminded me that the deadline was tomorrow.
4. Please remind me that we have a dinner reservation at 7 p.m.
5. His smile reminds me of my childhood friend.
Bài 4:
1. reminded - to
2. remind - of
3. remind - about
4. reminded - that
5. reminded - of
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết trên, bạn đã biết rằng remind không chỉ đi với to, of và about, mà còn có thể xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác như remind that hay may I remind tùy theo ngữ cảnh. Nhờ đó, bạn có thể sử dụng linh hoạt hơn trong cả văn viết và văn nói, từ tình huống trang trọng đến đời thường. Hãy luyện tập thêm với các bài tập thực hành, đồng thời áp dụng trong giao tiếp hằng ngày để biến “remind” thành một công cụ diễn đạt tự nhiên và hiệu quả.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment