![]()
Trong tiếng Anh, refuse là một động từ và danh từ linh hoạt, việc hiểu rõ cách sử dụng và cấu trúc của refuse sẽ giúp người học sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp, viết bài học thuật hoặc trong văn bản trang trọng. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ giới thiệu chi tiết các cấu trúc của refuse, cách kết hợp với các giới từ và thành phần khác trong câu, đồng thời cung cấp các bài tập vận dụng để người học luyện tập và củng cố kiến thức.
I. Refuse là gì?

Cấu trúc refuse đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
Trong tiếng Anh, refuse /rɪˈfjuːz/ là một từ đặc biệt bởi nó có thể đảm nhiệm hai vai trò: động từ (verb) và danh từ (noun). Tùy ngữ cảnh, nghĩa của nó sẽ thay đổi hoàn toàn.
1. Refuse là động từ
Khi là động từ, refuse có nghĩa là từ chối, khước từ, cự tuyệt một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời. Đây là cách dùng phổ biến nhất. Refuse thường được dùng trong những tình huống khi người nói không muốn thực hiện một hành động hoặc không đồng ý với một ý kiến.
Ví dụ:
- Emma refused to join the late-night party because she had an exam the next morning.
(Emma đã từ chối tham gia bữa tiệc đêm vì cô ấy có kỳ thi vào sáng hôm sau.)
2. Refuse là danh từ
Khi là danh từ, refuse mang nghĩa là rác thải, chất thải, đồ bỏ đi trong sinh hoạt hoặc trong sản xuất công nghiệp. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với động từ và thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn bản liên quan đến môi trường, sản xuất hoặc quản lý chất thải.
Ví dụ:
- Factories must treat their refuse properly to protect the environment.
(Các nhà máy phải xử lý chất thải đúng cách để bảo vệ môi trường.)
II. Refuse đi với giới từ gì?
Động từ refuse thường mang nghĩa “từ chối, khước từ” và trong hầu hết các tình huống giao tiếp, nó không trực tiếp đi kèm giới từ, mà chủ yếu đi với tân ngữ hoặc động từ nguyên mẫu có “to” (to V). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh trang trọng, văn bản pháp lý hoặc văn phong học thuật, refuse có thể kết hợp với các giới từ như from hoặc for. Nắm rõ các cấu trúc đi kèm giúp người học sử dụng từ này chính xác trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.
1. Refuse + somebody/something
Cấu trúc: S + refuse + somebody/something
Cách dùng: Dùng khi muốn từ chối một người hoặc một sự việc cụ thể.
Ví dụ:
- The bank refused his loan application.
(Ngân hàng đã từ chối đơn vay của anh ấy.)
2. Refuse + an invitation/an offer/a request
Cấu trúc: S + refuse + an invitation/an offer/a request
Cách dùng: Dùng khi từ chối một lời mời, đề nghị hoặc yêu cầu.
Ví dụ:
- They refused the invitation to participate in the conference.
(Họ đã từ chối lời mời tham dự hội thảo.)
3. Refuse + to V (infinitive)
Cấu trúc: S + refuse + to V
Cách dùng: Đây là cách dùng phổ biến nhất, dùng khi từ chối thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ:
- The student refused to submit his homework late.
(Học sinh từ chối nộp bài tập muộn.)
4. Refuse from + V-ing
Cấu trúc: S + refuse from + V-ing
Cách dùng: Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn bản pháp lý, nhấn mạnh hành động từ chối một việc nào đó. Đây là dạng ít gặp nhưng vẫn được dùng trong các tình huống trang trọng.
Ví dụ:
- She refused from commenting on the sensitive matter.
(Cô ấy từ chối bình luận về vấn đề nhạy cảm.)

Cấu trúc refuse đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
5. Refuse for + noun
Cấu trúc: S + refuse for + N
Cách dùng: Dùng khi từ chối vì một lý do cụ thể, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc chính thức.
Ví dụ:
- The application was refused for lack of sufficient evidence.
(Đơn đã bị từ chối vì thiếu bằng chứng đầy đủ.)
III. Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền refuse (với dạng đúng: refuse, refuses, refused) hoặc thêm “to + V” nếu cần.
1. She ________ to lend me her book because she was busy.
2. The company ________ his job application.
3. He always ________ to eat vegetables.
4. I ________ to answer that question.
5. They ________ the invitation to the wedding.
6. My brother ________ to help me with my homework.
7. The council ________ the building permit for safety reasons.
8. She politely ________ to participate in the meeting.
9. Factories must treat their ________ properly.
10. He ________ to attend the late-night party.
Bài 2: Điền refuse với dạng đúng và “to + V” nếu cần.
1. I ________ to accept the unfair offer.
2. The student ________ to answer the teacher’s question.
3. She ________ his suggestion politely.
4. They ________ to cooperate because it was risky.
5. My friend ________ to lend me his bike.
6. The manager ________ the request for extra leave.
7. He ________ to participate in the discussion.
8. She ________ to speak about her personal life.
9. The city ________ the collection of household ________ weekly.
10. We ________ to follow the instructions.
Đáp án:
Bài 1
1. refused to lend
2. refused
3. refuses
4. refused to
5. refused
6. refused to
7. refused
8. refused
9. refuse
10. refused to
Bài 2
1. refused to
2. refused to
3. refused
4. refused to
5. refused to
6. refused
7. refused to
8. refused to
9. collects refuse
10. refused to
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết trên, bạn đã biết rằng refuse không chỉ đi với tân ngữ hoặc động từ nguyên mẫu (to V), mà còn có thể xuất hiện trong các cấu trúc trang trọng như refuse from V-ing hay refuse for N tùy theo ngữ cảnh. Nhờ đó, bạn có thể sử dụng refuse linh hoạt hơn trong cả văn viết và văn nói, từ các tình huống trang trọng đến đời thường.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment