Marriage (Hôn nhân) là một trong những chủ đề quen thuộc nhưng lại chứa đựng nhiều khía cạnh thú vị trong kỳ thi IELTS, đặc biệt ở kỹ năng Speaking và Writing. Để đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource, thí sinh cần vận dụng linh hoạt vốn từ vựng, collocations, idioms và phrasal verbs liên quan đến chủ đề này. Trong bài viết dưới đây STUDY4 sẽ cung cấp cho bạn hệ thống từ vựng về chủ đề Marriage hữu ích, giúp câu trả lời trở nên tự nhiên, phong phú và thuyết phục hơn trong kỳ thi IELTS.
I. Từ vựng IELTS về tình trạng hôn nhân và gia đình

Tổng hợp từ vựng IELTS về tình trạng hôn nhân và gia đình
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
marital status (n) |
/ˌmærɪtl ˈsteɪtəs/ |
tình trạng hôn nhân |
Please fill in your marital status on the form. (Vui lòng điền tình trạng hôn nhân của bạn vào mẫu đơn.) |
|
single (adj) |
/ˈsɪŋɡl/ |
độc thân |
She has been single for five years. (Cô ấy đã độc thân trong năm năm.) |
|
engaged (adj) |
/ɪnˈɡeɪdʒd/ |
đã đính hôn |
They got engaged last summer. (Họ đã đính hôn vào mùa hè năm ngoái.) |
|
married (adj) |
/ˈmærid/ |
đã kết hôn |
He is happily married with two kids. (Anh ấy đã kết hôn hạnh phúc và có hai đứa con.) |
|
divorced (adj) |
/dɪˈvɔːrst/ |
đã ly hôn |
My uncle is divorced and lives alone. (Chú tôi đã ly hôn và sống một mình.) |
|
remarry (v) |
/ˌriːˈmæri/ |
tái hôn |
She decided to remarry after ten years. (Cô ấy quyết định tái hôn sau mười năm.) |
|
couple (n) |
/ˈkʌpl/ |
cặp đôi |
The young couple is walking hand in hand. (Cặp đôi trẻ đang đi dạo tay trong tay.) |
|
fiancé (n) |
/ˌfiːɑːnˈseɪ/ |
chồng sắp cưới |
Her fiancé works as a lawyer. (Chồng sắp cưới của cô ấy làm luật sư.) |
|
fiancée (n) |
/ˌfiːɑːnˈseɪ/ |
vợ sắp cưới |
He introduced his fiancée to the family. (Anh ấy giới thiệu vợ sắp cưới của mình với gia đình.) |
|
newly-wed (n) |
/ˈnuːli wed/ |
người mới cưới |
The newly-weds are spending their honeymoon in Paris. (Cặp đôi mới cưới đang tận hưởng tuần trăng mật ở Paris.) |
|
husband (n) |
/ˈhʌzbənd/ |
chồng |
Her husband is very supportive. (Chồng của cô ấy rất ủng hộ.) |
|
wife (n) |
/waɪf/ |
vợ |
His wife is a teacher. (Vợ của anh ấy là giáo viên.) |
|
nuclear family (n) |
/ˌnuːkliər ˈfæməli/ |
gia đình hạt nhân (chỉ bố mẹ và con cái) |
A nuclear family usually consists of parents and children. (Gia đình hạt nhân thường gồm bố mẹ và con cái.) |
|
extended family (n) |
/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ |
đại gia đình (nhiều thế hệ) |
In Vietnam, it’s common to live in an extended family. (Ở Việt Nam, sống trong đại gia đình là điều phổ biến.) |
|
single-parent family (n) |
/ˌsɪŋɡl ˌperənt ˈfæməli/ |
gia đình đơn thân |
She grew up in a single-parent family. (Cô ấy lớn lên trong một gia đình đơn thân.) |
II. Từ vựng IELTS liên quan đến đám cưới

Từ vựng IELTS liên quan đến đám cưới
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
wedding (n) |
/ˈwedɪŋ/ |
đám cưới |
Their wedding will take place next month. (Đám cưới của họ sẽ diễn ra vào tháng tới.) |
|
bride (n) |
/braɪd/ |
cô dâu |
The bride looked stunning in her white dress. (Cô dâu trông lộng lẫy trong chiếc váy trắng.) |
|
groom (n) |
/ɡruːm/ |
chú rể |
The groom gave a touching speech. (Chú rể đã có một bài phát biểu xúc động.) |
|
best man (n) |
/ˌbest ˈmæn/ |
phù rể |
His brother was chosen as the best man. (Anh trai anh ấy được chọn làm phù rể.) |
|
bridesmaid (n) |
/ˈbraɪdzmeɪd/ |
phù dâu |
She asked her best friend to be her bridesmaid. (Cô ấy nhờ bạn thân làm phù dâu.) |
|
wedding party (n) |
/ˈwedɪŋ ˈpɑːrti/ |
tiệc cưới |
The wedding party lasted until midnight. (Tiệc cưới kéo dài đến nửa đêm.) |
|
wedding ring (n) |
/ˈwedɪŋ rɪŋ/ |
nhẫn cưới |
He placed the wedding ring on her finger. (Anh ấy trao nhẫn cưới vào tay cô ấy.) |
|
honeymoon (n) |
/ˈhʌnimuːn/ |
kỳ nghỉ trăng mật |
They went to Bali for their honeymoon. (Họ đi Bali để hưởng tuần trăng mật.) |
|
silver anniversary (n) |
/ˌsɪlvər ænɪˈvɜːrsəri/ |
kỷ niệm 25 năm ngày cưới |
They celebrated their silver anniversary with a family dinner. (Họ kỷ niệm 25 năm ngày cưới bằng một bữa tối gia đình.) |
|
golden anniversary (n) |
/ˌɡəʊldən ænɪˈvɜːrsəri/ |
kỷ niệm 50 năm ngày cưới |
Their golden anniversary was marked by a big party. (Kỷ niệm 50 năm ngày cưới của họ được tổ chức bằng một bữa tiệc lớn.) |
|
diamond anniversary (n) |
/ˌdaɪmənd ænɪˈvɜːrsəri/ |
kỷ niệm 60 năm ngày cưới |
The couple’s diamond anniversary was featured in the local newspaper. (Lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới của cặp đôi được đăng trên báo địa phương.) |
III. Collocations về Marriage trong IELTS

Collocations về Marriage trong IELTS
|
Collocations |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
To get divorced |
Ly dị |
My parents got divorced when I was ten. (Bố mẹ tôi ly hôn khi tôi mới 10 tuổi.) |
|
To kiss and makeup |
Làm hòa với nhau |
They often argue but always kiss and makeup. (Họ thường cãi nhau nhưng luôn làm hòa sau đó.) |
|
To have blazing rows |
Cãi nhau nảy lửa |
The couple had blazing rows over money issues. (Cặp đôi đã cãi nhau kịch liệt về vấn đề tiền bạc.) |
|
To have ups and downs |
Có thăng trầm |
Every marriage has its ups and downs. (Mọi cuộc hôn nhân đều có thăng trầm.) |
|
To move in with someone |
Dọn vào ở chung |
She decided to move in with her boyfriend. (Cô ấy quyết định dọn đến ở chung với bạn trai.) |
|
To go/be on a honeymoon |
Đi tuần trăng mật |
They went to Paris for their honeymoon. (Họ đi Paris để hưởng tuần trăng mật.) |
|
To settle down |
An cư, lập gia đình |
After years of traveling, he finally wants to settle down. (Sau nhiều năm đi đây đó, anh ấy cuối cùng cũng muốn ổn định và lập gia đình.) |
|
To raise a glass to the happy couple |
Nâng ly chúc mừng cặp đôi |
Let’s raise a glass to the happy couple! (Hãy nâng ly chúc mừng cặp đôi nào!) |
|
To call off / cancel / postpone the wedding |
Hủy/hoãn đám cưới |
They had to call off the wedding due to family issues. (Họ phải hủy đám cưới vì vấn đề gia đình.) |
|
To conduct / perform a wedding ceremony |
Cử hành hôn lễ |
The priest will conduct the wedding ceremony tomorrow. (Linh mục sẽ cử hành hôn lễ vào ngày mai.) |
|
To arrange / plan a wedding |
Lên kế hoạch tổ chức đám cưới |
They are busy planning their wedding. (Họ đang bận lên kế hoạch cho đám cưới.) |
|
To tie the knot |
Thành vợ chồng |
They finally decided to tie the knot after 7 years together. (Họ cuối cùng cũng quyết định thành vợ chồng sau 7 năm bên nhau.) |
|
To pop the question |
Cầu hôn |
He popped the question at the beach. (Anh ấy cầu hôn trên bãi biển.) |
|
To propose |
Cầu hôn |
He proposed to her on Valentine’s Day. (Anh ấy cầu hôn cô vào ngày Valentine.) |
|
To get engaged (to someone) |
Đính hôn |
They got engaged last Christmas. (Họ đã đính hôn vào Giáng Sinh năm ngoái.) |
|
To get married (to someone) |
Kết hôn |
She got married to her college sweetheart. (Cô ấy kết hôn với người yêu thời đại học.) |
|
To get on well with someone |
Hòa thuận với ai |
She gets on well with her in-laws. (Cô ấy rất hòa thuận với gia đình chồng.) |
|
To get along with someone |
Hòa hợp với ai |
Luckily, I get along with my spouse’s friends. (May mắn là tôi hòa hợp với bạn bè của vợ tôi.) |
|
To have a lot in common |
Có nhiều điểm chung |
They have a lot of things in common. (Họ có rất nhiều điểm chung.) |
|
To get to know someone |
Tìm hiểu ai đó |
They are still getting to know each other. (Họ vẫn đang tìm hiểu nhau.) |
|
To catch someone’s eyes |
Lọt vào mắt xanh |
She really caught his eye at the party. (Cô ấy đã lọt vào mắt xanh của anh ấy tại bữa tiệc.) |
|
An arranged marriage |
Hôn nhân sắp đặt |
In some cultures, arranged marriages are still common. (Trong một số nền văn hóa, hôn nhân sắp đặt vẫn phổ biến.) |
|
Exchange rings/vows |
Trao nhẫn/đọc lời thề |
The couple exchanged rings and vows during the ceremony. (Cặp đôi đã trao nhẫn và đọc lời thề trong buổi lễ.) |
|
Celebrate an anniversary |
Ăn mừng ngày kỷ niệm |
They celebrated their first wedding anniversary in Italy. (Họ đã ăn mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới tại Ý.) |
|
Fall deeply in love |
Yêu say đắm |
She fell deeply in love with him. (Cô ấy đã yêu anh ấy say đắm.) |
|
Be the love of your life |
Tình yêu của đời mình |
He is truly the love of her life. (Anh ấy thật sự là tình yêu của cuộc đời cô ấy.) |
|
Fall in love at first sight |
Yêu từ cái nhìn đầu tiên |
They fell in love at first sight. (Họ đã yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.) |
IV. Idioms về Marriage trong IELTS Speaking
|
Idiom |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Match made in heaven |
Cặp đôi hoàn hảo |
Everyone says they’re a match made in heaven. (Ai cũng nói họ là một cặp đôi hoàn hảo.) |
|
Walk down the aisle |
Bước vào lễ đường (kết hôn) |
She can’t wait to walk down the aisle in her dream dress. (Cô ấy nóng lòng được bước vào lễ đường trong chiếc váy mơ ước.) |
|
Fall head over heels (in love) |
Yêu ai đó điên cuồng |
He fell head over heels in love with her. (Anh ấy đã yêu cô ấy say đắm.) |
|
Break up |
Chia tay |
They decided to break up after constant arguments. (Họ quyết định chia tay sau những cuộc cãi vã liên tục.) |
|
On the rocks |
Gặp trục trặc (trong hôn nhân, tình cảm) |
Their marriage is on the rocks. (Cuộc hôn nhân của họ đang gặp trục trặc.) |
|
Hit it off (with someone) |
Hợp nhau ngay từ đầu |
They really hit it off on their first date. (Họ hợp nhau ngay trong buổi hẹn đầu tiên.) |
|
Have cold feet |
Chần chừ, do dự trước khi kết hôn |
He got cold feet just before the wedding. (Anh ấy chùn bước ngay trước lễ cưới.) |
|
Get on like a house on fire |
Rất thân thiết, hợp nhau |
The couple get on like a house on fire. (Cặp đôi này rất hợp nhau.) |
|
Better half |
Nửa kia, vợ/chồng |
I can’t wait for you to meet my better half. (Tôi rất mong bạn sẽ gặp nửa kia của tôi.) |
|
Stormy relationship |
Mối quan hệ đầy sóng gió |
They’ve had a stormy relationship for years. (Họ có một mối quan hệ sóng gió suốt nhiều năm.) |
|
Go Dutch |
Chia đôi tiền khi đi hẹn hò |
They always go Dutch on their dates. (Họ luôn chia đôi tiền mỗi lần hẹn hò.) |
V. Cách học từ vựng IELTS hiệu quả
2.1. Học từ vựng theo chủ đề
Việc học từ vựng theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp não bộ ghi nhớ dễ dàng hơn nhờ khả năng liên kết. Khi bạn học theo chủ đề, các từ không còn bị rời rạc mà sẽ tạo thành một mạng lưới liên quan mật thiết. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm bài IELTS Writing hoặc Speaking vì bạn có thể triển khai ý tưởng nhanh chóng và logic. Ngoài ra, phương pháp này cũng giảm bớt áp lực vì bạn không cần phải học thuộc lòng hàng loạt từ riêng lẻ. Thay vào đó, bạn sẽ thấy chúng gần gũi hơn khi được đặt trong cùng một bối cảnh.
Ví dụ: Ở chủ đề Technology, bạn có thể học các cụm từ như: artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), data security (bảo mật dữ liệu), digital literacy (kiến thức số), cutting-edge devices (thiết bị tiên tiến). Khi gặp câu hỏi về công nghệ trong phần Writing Task 2, bạn sẽ dễ dàng kết nối và sử dụng chúng để lập luận một cách mạch lạc.
2.2. Học từ thông qua Synonyms và Antonyms
Trong IELTS, việc dùng từ đồng nghĩa (synonyms) giúp bài viết và bài nói của bạn trở nên đa dạng và phong phú, đồng thời tránh được lỗi lặp từ. Tương tự, việc học từ trái nghĩa (antonyms) giúp bạn hiểu rõ hơn ý nghĩa và phạm vi sử dụng của từ.
Ví dụ: Thay vì lặp đi lặp lại từ big (to lớn), bạn có thể thay bằng huge, enormous, massive, gigantic. Ngược lại, antonyms như tiny, minuscule cũng rất hữu ích khi bạn cần diễn đạt sự đối lập trong mô tả. Cách dùng linh hoạt này sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource.
2.3. Học theo Family Word (nhóm từ gia đình)
Một từ gốc trong tiếng Anh thường phát triển thành nhiều dạng từ khác nhau: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ. Việc học theo nhóm này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ nhanh chóng và sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống.
Ví dụ với từ gốc Create:
- Create (Verb - tạo ra): They want to create a new system.
- Creation (Noun - sự sáng tạo): The creation of the internet changed the world.
- Creative (Adj - sáng tạo): She is a very creative student.
- Creativity (Noun - óc sáng tạo): Creativity is highly valued in modern jobs.
- Recreate (Verb - tái tạo, tái hiện): The movie recreates life in the 19th century.
Khi học theo nhóm này, bạn sẽ không chỉ nhớ được một từ đơn lẻ mà còn có thể sử dụng trọn bộ từ liên quan, giúp diễn đạt linh hoạt hơn.
2.4. Học từ qua flashcards
Flashcards từ lâu đã là phương pháp học từ vựng phổ biến vì tính tiện lợi và hiệu quả. Với flashcards, bạn được rèn luyện kỹ năng nhớ nhanh, chỉ cần nhìn mặt trước để đoán nghĩa ở mặt sau, hoặc ngược lại. Ưu điểm lớn của flashcards là khả năng ôn tập lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), một phương pháp đã được chứng minh giúp não bộ ghi nhớ thông tin lâu dài.
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Chủ đề Marriage không chỉ giúp bạn rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ mà còn mở rộng góc nhìn về những vấn đề quen thuộc. Việc nắm vững các cụm từ và thành ngữ phổ biến sẽ giúp bạn viết bài và nói một cách tự nhiên, chuyên nghiệp và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những từ vựng này vào các bài viết mẫu hoặc tình huống thực tế để ghi nhớ lâu dài và sử dụng linh hoạt hơn.


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment