Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS hữu ích về chủ đề Social Issues

Social Issues (Các vấn đề xã hội) là một trong những chủ đề quan trọng và phổ biến trong kỳ thi IELTS, bao quát nhiều khía cạnh như nghèo đói, bất bình đẳng, quyền con người, bạo lực, và các vấn đề môi trường xã hội. Việc thảo luận về các vấn đề này đòi hỏi thí sinh phải phân tích từ nhiều góc nhìn: xã hội, kinh tế, giáo dục và chính trị, để bài viết hoặc bài nói trở nên thuyết phục và tự nhiên, người học cần sử dụng linh hoạt vốn từ vựng liên quan đến các vấn đề xã hội. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ cung cấp cho bạn 100+ từ vựng IELTS chủ đề Social Issues cũng như cách học từ vựng hiệu quả nhất.

I. Từ vựng IELTS về topic Social issues

 

Từ vựng IELTS về Social issues

Từ vựng IELTS về Social issues

Từ vựng (Vocabulary)

Nghĩa

Ví dụ minh họa

Poverty

Sự đói nghèo

The government launched programs to reduce poverty in rural areas. (Chính phủ triển khai các chương trình giảm đói nghèo ở nông thôn.)

Inequality

Bất bình đẳng

The report highlights growing inequality between urban and rural communities. (Báo cáo nhấn mạnh sự bất bình đẳng ngày càng tăng giữa cộng đồng thành thị và nông thôn.)

Environmental Pollution

Ô nhiễm môi trường

Factories are required to take measures to control environmental pollution. (Các nhà máy được yêu cầu thực hiện biện pháp kiểm soát ô nhiễm môi trường.)

Illegal Immigration

Nhập cư bất hợp pháp

Illegal immigration has sparked debates about border security. (Nhập cư bất hợp pháp đã gây ra các cuộc tranh luận về an ninh biên giới.)

Terrorism

Khủng bố / Chủ nghĩa khủng bố

Governments worldwide cooperate to combat terrorism. (Các chính phủ trên thế giới hợp tác để chống khủng bố.)

Racism

Nạn phân biệt chủng tộc

Schools are implementing programs to fight racism among students. (Các trường học triển khai chương trình chống phân biệt chủng tộc cho học sinh.)

Domestic Violence

Bạo lực gia đình

The hotline provides support for victims of domestic violence. (Đường dây nóng cung cấp hỗ trợ cho nạn nhân bạo lực gia đình.)

Child Abuse

Lạm dụng trẻ em

NGOs raise awareness about the dangers of child abuse. (Các tổ chức phi chính phủ nâng cao nhận thức về nguy cơ lạm dụng trẻ em.)

Overpopulation

Sự bùng nổ dân số

Overpopulation in cities has led to housing shortages. (Dân số bùng nổ ở các thành phố dẫn đến thiếu nhà ở.)

Gun Ownership

Quyền sở hữu súng ống

Gun ownership laws vary from country to country. (Luật sở hữu súng khác nhau giữa các quốc gia.)

Juvenile Delinquency

Tội phạm vị thành niên

Programs are being introduced to prevent juvenile delinquency. (Các chương trình được triển khai để ngăn chặn tội phạm vị thành niên.)

Human Rights

Nhân quyền

The organization monitors violations of human rights worldwide. (Tổ chức giám sát các vi phạm nhân quyền trên toàn cầu.)

Human Exploitation

Bóc lột lao động

Human exploitation remains a serious problem in some industries. (Bóc lột lao động vẫn là vấn đề nghiêm trọng trong một số ngành công nghiệp.)

Political Unrest / Political Conflicts

Những bất ổn / mâu thuẫn về chính trị

Political unrest in the region has affected economic stability. (Bất ổn chính trị trong khu vực đã ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế.)

Brain Drain

Tình trạng chảy máu chất xám

Many talented professionals leave the country, causing a brain drain. (Nhiều chuyên gia tài năng rời khỏi đất nước, gây ra tình trạng chảy máu chất xám.)

Teen Suicide

Sự tự tử trong giới trẻ

Awareness campaigns aim to reduce teen suicide rates. (Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm giảm tỷ lệ tự tử ở thanh thiếu niên.)

Abortion

Tình trạng nạo phá thai

Debates about abortion continue in many countries. (Các cuộc tranh luận về nạo phá thai vẫn tiếp diễn ở nhiều quốc gia.)

Prostitution

Nạn mại dâm

Laws against prostitution vary widely around the world. (Luật pháp về mại dâm khác nhau rộng rãi trên thế giới.)

Unemployment

Tình trạng thất nghiệp

Youth unemployment is a pressing social issue in urban areas. (Thất nghiệp thanh niên là vấn đề xã hội cấp bách ở các thành phố.)

Traffic Congestion

Sự tắc nghẽn giao thông

Traffic congestion in big cities causes daily delays. (Tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn gây chậm trễ hàng ngày.)

Fresh Water Shortage / Fresh Water Scarcity

Sự khan hiếm, thiếu hụt nguồn nước sạch

Fresh water scarcity affects millions of people in arid regions. (Thiếu nước sạch ảnh hưởng đến hàng triệu người ở các vùng khô hạn.)

Growing Gap Between Rich and Poor

Khoảng cách giàu nghèo gia tăng

The growing gap between rich and poor fuels social tension. (Khoảng cách giàu nghèo gia tăng gây ra căng thẳng xã hội.)

Economic Inequality

Bất bình đẳng về kinh tế

Economic inequality is often linked to limited access to education. (Bất bình đẳng kinh tế thường liên quan đến việc tiếp cận giáo dục hạn chế.)

Gender Imbalance

Sự thiếu cân bằng về giới tính

Gender imbalance in the workplace is being addressed through policy changes. (Sự thiếu cân bằng giới trong môi trường làm việc đang được giải quyết thông qua thay đổi chính sách.)

II. Từ vựng IELTS về Poverty

Từ vựng (Vocabulary)

Nghĩa

Ví dụ minh họa

Poverty

Nghèo đói

The government launched a campaign to fight poverty in rural areas. (Chính phủ phát động chiến dịch chống đói nghèo ở vùng nông thôn.)

Destitution

Sự túng thiếu cùng cực

Many elderly people live in destitution without family support. (Nhiều người cao tuổi sống trong cảnh túng thiếu mà không có sự hỗ trợ gia đình.)

Indigence

Sự nghèo khổ

The charity provides food for people in extreme indigence. (Tổ chức từ thiện cung cấp thực phẩm cho những người nghèo khổ cùng cực.)

Impoverishment

Sự làm cho nghèo đi

War led to the impoverishment of countless communities. (Chiến tranh đã làm cho vô số cộng đồng trở nên nghèo đi.)

Economic Hardship

Khó khăn kinh tế

Many families face economic hardship during financial crises. (Nhiều gia đình gặp khó khăn kinh tế trong các cuộc khủng hoảng tài chính.)

Financial Strain

Căng thẳng tài chính

Rising living costs put a financial strain on low-income households. (Chi phí sinh hoạt tăng gây căng thẳng tài chính cho các hộ gia đình thu nhập thấp.)

Low-income

Thu nhập thấp

Low-income families often struggle to afford healthcare. (Các gia đình thu nhập thấp thường gặp khó khăn trong việc chi trả chăm sóc sức khỏe.)

Underprivileged

Thiếu đặc quyền / kém may mắn

NGOs focus on providing education for underprivileged children. (Các tổ chức phi chính phủ tập trung cung cấp giáo dục cho trẻ em kém may mắn.)

Disadvantaged

Gặp bất lợi

Disadvantaged communities lack access to clean water and sanitation. (Các cộng đồng gặp bất lợi thiếu tiếp cận nước sạch và vệ sinh.)

Deprived

Thiếu thốn

Children in deprived areas often miss school due to poverty. (Trẻ em ở những vùng thiếu thốn thường bỏ học vì đói nghèo.)

Needy

Nghèo khó, túng thiếu

The charity collects donations for needy families. (Tổ chức từ thiện quyên góp cho các gia đình túng thiếu.)

Impoverished

Nghèo nàn, bần cùng

The flood left many villages impoverished. (Cơn lũ khiến nhiều làng trở nên bần cùng.)

Penury

Sự nghèo túng

He grew up in penury but eventually became a successful businessman. (Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo túng nhưng cuối cùng trở thành doanh nhân thành đạt.)

Subsistence

Sự tồn tại ở mức tối thiểu

Many people in remote areas live at subsistence level. (Nhiều người ở vùng xa sống ở mức tồn tại tối thiểu.)

Welfare

Phúc lợi xã hội

The government provides welfare benefits for the unemployed. (Chính phủ cung cấp phúc lợi xã hội cho người thất nghiệp.)

Social Security

An sinh xã hội

Social security ensures basic support for vulnerable citizens. (An sinh xã hội đảm bảo hỗ trợ cơ bản cho công dân dễ bị tổn thương.)

Food Insecurity

Không an toàn lương thực

Food insecurity affects millions in drought-prone regions. (Tình trạng không an toàn lương thực ảnh hưởng đến hàng triệu người ở vùng dễ hạn hán.)

Malnutrition

Suy dinh dưỡng

Malnutrition is a major concern in impoverished areas. (Suy dinh dưỡng là vấn đề lớn ở những vùng nghèo đói.)

Homelessness

Tình trạng vô gia cư

The city provides shelters to reduce homelessness during winter. (Thành phố cung cấp nơi trú ẩn để giảm tình trạng vô gia cư vào mùa đông.)

Slum

Khu ổ chuột

Many families live in slums without access to basic services. (Nhiều gia đình sống trong khu ổ chuột mà không tiếp cận được dịch vụ cơ bản.)

Shantytown

Khu nhà ổ chuột

Shantytowns are often overcrowded and unsanitary. (Các khu nhà ổ chuột thường quá đông và thiếu vệ sinh.)

Unemployment

Thất nghiệp

High unemployment rates worsen poverty in urban areas. (Tỷ lệ thất nghiệp cao làm trầm trọng thêm đói nghèo ở đô thị.)

Underemployment

Việc làm không đầy đủ

Underemployment prevents workers from earning a sufficient income. (Việc làm không đầy đủ khiến người lao động không kiếm được thu nhập đủ sống.)

Child Labor

Lao động trẻ em

Laws prohibit child labor in most countries. (Luật pháp cấm lao động trẻ em ở hầu hết các quốc gia.)

Sweatshop

Xưởng bóc lột sức lao động

Many clothing brands have faced criticism for using sweatshops. (Nhiều thương hiệu quần áo bị chỉ trích vì sử dụng xưởng bóc lột sức lao động.)

Debt Trap

Bẫy nợ

Microloans can sometimes lead to a debt trap for poor families. (Các khoản vay nhỏ đôi khi dẫn đến bẫy nợ cho các gia đình nghèo.)

Microfinance

Tài chính vi mô

Microfinance programs help small businesses in poor communities. (Các chương trình tài chính vi mô giúp các doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng nghèo.)

Income Inequality

Bất bình đẳng thu nhập

Income inequality contributes to social tension in many countries. (Bất bình đẳng thu nhập góp phần tạo căng thẳng xã hội ở nhiều quốc gia.)

Wealth Gap

Khoảng cách giàu nghèo

Policies are needed to reduce the wealth gap between rich and poor. (Cần có các chính sách để giảm khoảng cách giàu nghèo.)

III. Từ vựng IELTS về Inequality

Từ vựng (Vocabulary)

Nghĩa

Ví dụ minh họa

Inequality

Bất bình đẳng

Rising inequality in income has led to social unrest. (Sự bất bình đẳng thu nhập gia tăng đã dẫn đến bất ổn xã hội.)

Disparity

Sự chênh lệch

There is a large disparity in educational resources between urban and rural schools. (Có sự chênh lệch lớn về tài nguyên giáo dục giữa trường học thành thị và nông thôn.)

Imbalance

Sự mất cân bằng

Gender imbalance in management positions remains a challenge. (Sự mất cân bằng giới trong các vị trí quản lý vẫn là một thách thức.)

Unfairness

Sự không công bằng

Employees complained about the unfairness in promotion decisions. (Nhân viên phàn nàn về sự không công bằng trong các quyết định thăng tiến.)

Injustice

Bất công

Activists fight against racial injustice in the legal system. (Các nhà hoạt động đấu tranh chống lại bất công chủng tộc trong hệ thống pháp luật.)

Discrimination

Sự phân biệt đối xử

Laws prohibit discrimination based on race or gender. (Luật pháp cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc hoặc giới tính.)

Bias

Thành kiến

Media bias can influence public opinion. (Thiên kiến của truyền thông có thể ảnh hưởng đến dư luận.)

Prejudice

Định kiến

Prejudice against immigrants often leads to social tension. (Định kiến đối với người nhập cư thường dẫn đến căng thẳng xã hội.)

Stereotyping

Định kiến rập khuôn

Stereotyping women as less competent is unfair. (Định kiến cho rằng phụ nữ kém năng lực là không công bằng.)

Gender Gap

Khoảng cách giới

Policies aim to close the gender gap in STEM fields. (Các chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách giới trong các lĩnh vực STEM.)

Wage Gap

Khoảng cách tiền lương

Efforts are being made to reduce the wage gap between men and women. (Nỗ lực đang được thực hiện để giảm khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ.)

Glass Ceiling

Trần nhà kính (rào cản vô hình)

Many talented women face the glass ceiling in corporate careers. (Nhiều phụ nữ tài năng đối mặt với những rào cản vô hình trong sự nghiệp doanh nghiệp.)

Marginalization

Sự gạt ra ngoài lề

Marginalization of minority groups can lead to social exclusion. (Việc gạt ra ngoài lề các nhóm thiểu số có thể dẫn đến sự loại trừ xã hội.)

Social Exclusion

Sự loại trừ xã hội

Policies should prevent social exclusion of disadvantaged communities. (Chính sách nên ngăn chặn sự loại trừ xã hội của các cộng đồng gặp bất lợi.)

Disenfranchisement

Sự tước quyền công dân

Disenfranchisement of certain groups undermines democracy. (Việc tước quyền công dân của một số nhóm làm suy yếu nền dân chủ.)

Oppression

Sự áp bức

The novel depicts the oppression of marginalized communities. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự áp bức của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.)

Privilege

Đặc quyền

Socioeconomic privilege often influences educational opportunities. (Đặc quyền kinh tế xã hội thường ảnh hưởng đến cơ hội giáo dục.)

Elitism

Chủ nghĩa ưu tú

Elitism in politics can alienate ordinary citizens. (Chủ nghĩa ưu tú trong chính trị có thể làm xa lánh công dân bình thường.)

Meritocracy

Chế độ đề cao năng lực

Ideally, a meritocracy rewards individuals based on talent and effort. (Lý tưởng là một chế độ đề cao năng lực khen thưởng dựa trên tài năng và nỗ lực.)

Affirmative Action

Chính sách ưu tiên

Affirmative action policies aim to promote equality in education. (Các chính sách ưu tiên nhằm thúc đẩy bình đẳng trong giáo dục.)

Social Stratification

Phân tầng xã hội

Social stratification divides society into distinct classes. (Phân tầng xã hội chia xã hội thành các giai cấp khác nhau.)

Class Divide

Phân chia giai cấp

The class divide has widened in recent decades. (Sự phân chia giai cấp đã rộng ra trong vài thập kỷ gần đây.)

Socioeconomic Status

Địa vị kinh tế xã hội

Socioeconomic status often affects access to healthcare. (Địa vị kinh tế xã hội thường ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe.)

Upward Mobility

Khả năng thăng tiến

Education is crucial for upward mobility in society. (Giáo dục là yếu tố quan trọng để thăng tiến trong xã hội.)

Systemic Inequality

Bất bình đẳng mang tính hệ thống

Systemic inequality requires structural reforms to address. (Bất bình đẳng mang tính hệ thống cần cải cách cấu trúc để giải quyết.)

Institutional Bias

Thành kiến thể chế

Institutional bias can affect hiring practices. (Thành kiến thể chế có thể ảnh hưởng đến quy trình tuyển dụng.)

Racial Profiling

Phân loại theo chủng tộc

Racial profiling in law enforcement is widely criticized. (Việc phân loại theo chủng tộc trong thực thi pháp luật bị chỉ trích gay gắt.)

Xenophobia

Nỗi sợ người nước ngoài

Xenophobia can lead to hostility towards immigrants. (Chủ nghĩa kỳ thị người nước ngoài có thể dẫn đến thù địch với người nhập cư.)

Ableism

Phân biệt đối xử với người khuyết tật

Ableism discriminates against people with disabilities. (Chủ nghĩa phân biệt đối xử đối với người khuyết tật.)

Ageism

Phân biệt đối xử về tuổi tác

Ageism prevents older employees from career advancement. (Chủ nghĩa phân biệt tuổi tác ngăn cản nhân viên lớn tuổi thăng tiến.)

LGBTQ+ Rights

Quyền của cộng đồng LGBTQ+

Advocacy for LGBTQ+ rights has increased in recent years. (Hoạt động vận động cho quyền của cộng đồng LGBTQ+ đã gia tăng trong những năm gần đây.)

Social Justice

Công bằng xã hội

Promoting social justice requires reducing inequality and poverty. (Thúc đẩy công bằng xã hội đòi hỏi giảm bất bình đẳng và nghèo đói.)

Equity

Sự công bằng

Equity ensures fair treatment for all individuals. (Sự công bằng đảm bảo đối xử công bằng cho tất cả mọi người.)

IV. Idioms về chủ đề Social Issues

Idioms về chủ đề Social Issues

Idioms về chủ đề Social Issues

Idiom

Nghĩa

Ví dụ minh họa

Hit the streets

Xuống đường biểu tình, phản đối

Thousands of citizens hit the streets to protest against government corruption. (Hàng nghìn công dân xuống đường biểu tình phản đối tham nhũng chính phủ.)

Bottom of the barrel

Người hoặc nhóm ở tầng thấp nhất trong xã hội

Many refugees are at the bottom of the barrel in terms of social services. (Nhiều người tị nạn ở tầng thấp nhất về tiếp cận dịch vụ xã hội.)

Born with a silver spoon in one’s mouth

Sinh ra trong gia đình giàu có

Unlike his classmates, he was born with a silver spoon in his mouth. (Khác với bạn cùng lớp, anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có.)

Bite the bullet

Chịu đựng khó khăn hoặc tình huống khó khăn

The government had to bite the bullet and increase taxes to fund social welfare. (Chính phủ buộc phải chịu đựng và tăng thuế để tài trợ phúc lợi xã hội.)

The haves and the have-nots

Người giàu và người nghèo

Policies must address the growing divide between the haves and the have-nots. (Các chính sách phải giải quyết khoảng cách ngày càng tăng giữa người giàu và người nghèo.)

Pay the price

Gánh chịu hậu quả

Communities without access to clean water pay the price in terms of health issues. (Các cộng đồng thiếu nước sạch phải gánh chịu hậu quả về vấn đề sức khỏe.)

A level playing field

Sân chơi bình đẳng

Affirmative action aims to create a level playing field in education. (Chính sách ưu tiên nhằm tạo ra sân chơi bình đẳng trong giáo dục.)

Out of the loop

Không được thông báo, bị loại ra

Many disadvantaged citizens feel out of the loop regarding government decisions. (Nhiều công dân gặp bất lợi cảm thấy bị loại ra khỏi các quyết định của chính phủ.)

Pull oneself up by one’s bootstraps

Tự vươn lên

Social programs help people pull themselves up by their bootstraps. (Các chương trình xã hội giúp mọi người tự vươn lên.)

Keep someone in the dark

Giấu thông tin, không cho biết

The authorities kept the public in the dark about the social crisis. (Các cơ quan chức năng giấu thông tin về cuộc khủng hoảng xã hội với công chúng.)

Tip of the iceberg

Chỉ là phần nổi, vấn đề lớn hơn

Homelessness is just the tip of the iceberg of poverty in the city. (Tình trạng vô gia cư chỉ là phần nổi của tảng băng chìm về nghèo đói trong thành phố.)

Throw under the bus

Hy sinh, đổ lỗi ai để bảo vệ mình

Politicians often throw the marginalized under the bus to gain votes. (Các chính trị gia thường hy sinh những người bị gạt ra ngoài lề để kiếm phiếu bầu.)

The powers that be

Những người quyền lực, quyết định

The powers that be need to address income inequality. (Những người quyền lực cần giải quyết bất bình đẳng thu nhập.)

On the breadline

Sống trong cảnh nghèo túng

Many families have been living on the breadline since the economic downturn. (Nhiều gia đình sống trong cảnh nghèo túng kể từ khi suy thoái kinh tế xảy ra.)

Take the law into one’s own hands

Tự thực thi công lý, không chờ pháp luật

In areas with weak law enforcement, some citizens take the law into their own hands. (Ở những khu vực thực thi pháp luật yếu, một số công dân tự thực thi công lý.)

V. Cách học từ vựng IELTS hiệu quả

2.1. Học từ vựng theo chủ đề

Việc học từ vựng theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp não bộ ghi nhớ dễ dàng hơn nhờ khả năng liên kết. Khi bạn học theo chủ đề, các từ không còn bị rời rạc mà sẽ tạo thành một mạng lưới liên quan mật thiết. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm bài IELTS Writing hoặc Speaking vì bạn có thể triển khai ý tưởng nhanh chóng và logic. Ngoài ra, phương pháp này cũng giảm bớt áp lực vì bạn không cần phải học thuộc lòng hàng loạt từ riêng lẻ. Thay vào đó, bạn sẽ thấy chúng gần gũi hơn khi được đặt trong cùng một bối cảnh.

Ví dụ: Ở chủ đề Technology, bạn có thể học các cụm từ như: artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), data security (bảo mật dữ liệu), digital literacy (kiến thức số), cutting-edge devices (thiết bị tiên tiến). Khi gặp câu hỏi về công nghệ trong phần Writing Task 2, bạn sẽ dễ dàng kết nối và sử dụng chúng để lập luận một cách mạch lạc.

2.2. Học từ thông qua Synonyms và Antonyms

Trong IELTS, việc dùng từ đồng nghĩa (synonyms) giúp bài viết và bài nói của bạn trở nên đa dạng và phong phú, đồng thời tránh được lỗi lặp từ. Tương tự, việc học từ trái nghĩa (antonyms) giúp bạn hiểu rõ hơn ý nghĩa và phạm vi sử dụng của từ.

Ví dụ: Thay vì lặp đi lặp lại từ big (to lớn), bạn có thể thay bằng huge, enormous, massive, gigantic. Ngược lại, antonyms như tiny, minuscule cũng rất hữu ích khi bạn cần diễn đạt sự đối lập trong mô tả. Cách dùng linh hoạt này sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource.

2.3. Học theo Family Word (nhóm từ gia đình)

Một từ gốc trong tiếng Anh thường phát triển thành nhiều dạng từ khác nhau: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ. Việc học theo nhóm này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ nhanh chóng và sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống.

Ví dụ với từ gốc Create:

  • Create (Verb - tạo ra): They want to create a new system.
  • Creation (Noun - sự sáng tạo): The creation of the internet changed the world.
  • Creative (Adj - sáng tạo): She is a very creative student.
  • Creativity (Noun - óc sáng tạo): Creativity is highly valued in modern jobs.
  • Recreate (Verb - tái tạo, tái hiện): The movie recreates life in the 19th century.

Khi học theo nhóm này, bạn sẽ không chỉ nhớ được một từ đơn lẻ mà còn có thể sử dụng trọn bộ từ liên quan, giúp diễn đạt linh hoạt hơn.

2.4. Học từ qua flashcards

Flashcards từ lâu đã là phương pháp học từ vựng phổ biến vì tính tiện lợi và hiệu quả. Với flashcards, bạn được rèn luyện kỹ năng nhớ nhanh, chỉ cần nhìn mặt trước để đoán nghĩa ở mặt sau, hoặc ngược lại. Ưu điểm lớn của flashcards là khả năng ôn tập lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), một phương pháp đã được chứng minh giúp não bộ ghi nhớ thông tin lâu dài.

Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks]

1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading

2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening

3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading

4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing

5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking

6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing.

Lời kết

Như vậy, việc nắm vững từ vựng và cụm từ liên quan đến chủ đề Social issues là chìa khóa giúp thí sinh trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, logic và thuyết phục trong bài viết và bài nói IELTS. Việc áp dụng linh hoạt những từ vựng này cùng các ví dụ thực tiễn sẽ không chỉ nâng cao chất lượng ngôn ngữ mà còn giúp bạn ghi điểm cao, đồng thời phát triển khả năng phân tích các vấn đề xã hội một cách sâu sắc và toàn diện.