![]()
Social Issues (Các vấn đề xã hội) là một trong những chủ đề quan trọng và phổ biến trong kỳ thi IELTS, bao quát nhiều khía cạnh như nghèo đói, bất bình đẳng, quyền con người, bạo lực, và các vấn đề môi trường xã hội. Việc thảo luận về các vấn đề này đòi hỏi thí sinh phải phân tích từ nhiều góc nhìn: xã hội, kinh tế, giáo dục và chính trị, để bài viết hoặc bài nói trở nên thuyết phục và tự nhiên, người học cần sử dụng linh hoạt vốn từ vựng liên quan đến các vấn đề xã hội. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ cung cấp cho bạn 100+ từ vựng IELTS chủ đề Social Issues cũng như cách học từ vựng hiệu quả nhất.
I. Từ vựng IELTS về topic Social issues

Từ vựng IELTS về Social issues
|
Từ vựng (Vocabulary) |
Nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Poverty |
Sự đói nghèo |
The government launched programs to reduce poverty in rural areas. (Chính phủ triển khai các chương trình giảm đói nghèo ở nông thôn.) |
|
Inequality |
Bất bình đẳng |
The report highlights growing inequality between urban and rural communities. (Báo cáo nhấn mạnh sự bất bình đẳng ngày càng tăng giữa cộng đồng thành thị và nông thôn.) |
|
Environmental Pollution |
Ô nhiễm môi trường |
Factories are required to take measures to control environmental pollution. (Các nhà máy được yêu cầu thực hiện biện pháp kiểm soát ô nhiễm môi trường.) |
|
Illegal Immigration |
Nhập cư bất hợp pháp |
Illegal immigration has sparked debates about border security. (Nhập cư bất hợp pháp đã gây ra các cuộc tranh luận về an ninh biên giới.) |
|
Terrorism |
Khủng bố / Chủ nghĩa khủng bố |
Governments worldwide cooperate to combat terrorism. (Các chính phủ trên thế giới hợp tác để chống khủng bố.) |
|
Racism |
Nạn phân biệt chủng tộc |
Schools are implementing programs to fight racism among students. (Các trường học triển khai chương trình chống phân biệt chủng tộc cho học sinh.) |
|
Domestic Violence |
Bạo lực gia đình |
The hotline provides support for victims of domestic violence. (Đường dây nóng cung cấp hỗ trợ cho nạn nhân bạo lực gia đình.) |
|
Child Abuse |
Lạm dụng trẻ em |
NGOs raise awareness about the dangers of child abuse. (Các tổ chức phi chính phủ nâng cao nhận thức về nguy cơ lạm dụng trẻ em.) |
|
Overpopulation |
Sự bùng nổ dân số |
Overpopulation in cities has led to housing shortages. (Dân số bùng nổ ở các thành phố dẫn đến thiếu nhà ở.) |
|
Gun Ownership |
Quyền sở hữu súng ống |
Gun ownership laws vary from country to country. (Luật sở hữu súng khác nhau giữa các quốc gia.) |
|
Juvenile Delinquency |
Tội phạm vị thành niên |
Programs are being introduced to prevent juvenile delinquency. (Các chương trình được triển khai để ngăn chặn tội phạm vị thành niên.) |
|
Human Rights |
Nhân quyền |
The organization monitors violations of human rights worldwide. (Tổ chức giám sát các vi phạm nhân quyền trên toàn cầu.) |
|
Human Exploitation |
Bóc lột lao động |
Human exploitation remains a serious problem in some industries. (Bóc lột lao động vẫn là vấn đề nghiêm trọng trong một số ngành công nghiệp.) |
|
Political Unrest / Political Conflicts |
Những bất ổn / mâu thuẫn về chính trị |
Political unrest in the region has affected economic stability. (Bất ổn chính trị trong khu vực đã ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế.) |
|
Brain Drain |
Tình trạng chảy máu chất xám |
Many talented professionals leave the country, causing a brain drain. (Nhiều chuyên gia tài năng rời khỏi đất nước, gây ra tình trạng chảy máu chất xám.) |
|
Teen Suicide |
Sự tự tử trong giới trẻ |
Awareness campaigns aim to reduce teen suicide rates. (Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm giảm tỷ lệ tự tử ở thanh thiếu niên.) |
|
Abortion |
Tình trạng nạo phá thai |
Debates about abortion continue in many countries. (Các cuộc tranh luận về nạo phá thai vẫn tiếp diễn ở nhiều quốc gia.) |
|
Prostitution |
Nạn mại dâm |
Laws against prostitution vary widely around the world. (Luật pháp về mại dâm khác nhau rộng rãi trên thế giới.) |
|
Unemployment |
Tình trạng thất nghiệp |
Youth unemployment is a pressing social issue in urban areas. (Thất nghiệp thanh niên là vấn đề xã hội cấp bách ở các thành phố.) |
|
Traffic Congestion |
Sự tắc nghẽn giao thông |
Traffic congestion in big cities causes daily delays. (Tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn gây chậm trễ hàng ngày.) |
|
Fresh Water Shortage / Fresh Water Scarcity |
Sự khan hiếm, thiếu hụt nguồn nước sạch |
Fresh water scarcity affects millions of people in arid regions. (Thiếu nước sạch ảnh hưởng đến hàng triệu người ở các vùng khô hạn.) |
|
Growing Gap Between Rich and Poor |
Khoảng cách giàu nghèo gia tăng |
The growing gap between rich and poor fuels social tension. (Khoảng cách giàu nghèo gia tăng gây ra căng thẳng xã hội.) |
|
Economic Inequality |
Bất bình đẳng về kinh tế |
Economic inequality is often linked to limited access to education. (Bất bình đẳng kinh tế thường liên quan đến việc tiếp cận giáo dục hạn chế.) |
|
Gender Imbalance |
Sự thiếu cân bằng về giới tính |
Gender imbalance in the workplace is being addressed through policy changes. (Sự thiếu cân bằng giới trong môi trường làm việc đang được giải quyết thông qua thay đổi chính sách.) |
II. Từ vựng IELTS về Poverty
|
Từ vựng (Vocabulary) |
Nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Poverty |
Nghèo đói |
The government launched a campaign to fight poverty in rural areas. (Chính phủ phát động chiến dịch chống đói nghèo ở vùng nông thôn.) |
|
Destitution |
Sự túng thiếu cùng cực |
Many elderly people live in destitution without family support. (Nhiều người cao tuổi sống trong cảnh túng thiếu mà không có sự hỗ trợ gia đình.) |
|
Indigence |
Sự nghèo khổ |
The charity provides food for people in extreme indigence. (Tổ chức từ thiện cung cấp thực phẩm cho những người nghèo khổ cùng cực.) |
|
Impoverishment |
Sự làm cho nghèo đi |
War led to the impoverishment of countless communities. (Chiến tranh đã làm cho vô số cộng đồng trở nên nghèo đi.) |
|
Economic Hardship |
Khó khăn kinh tế |
Many families face economic hardship during financial crises. (Nhiều gia đình gặp khó khăn kinh tế trong các cuộc khủng hoảng tài chính.) |
|
Financial Strain |
Căng thẳng tài chính |
Rising living costs put a financial strain on low-income households. (Chi phí sinh hoạt tăng gây căng thẳng tài chính cho các hộ gia đình thu nhập thấp.) |
|
Low-income |
Thu nhập thấp |
Low-income families often struggle to afford healthcare. (Các gia đình thu nhập thấp thường gặp khó khăn trong việc chi trả chăm sóc sức khỏe.) |
|
Underprivileged |
Thiếu đặc quyền / kém may mắn |
NGOs focus on providing education for underprivileged children. (Các tổ chức phi chính phủ tập trung cung cấp giáo dục cho trẻ em kém may mắn.) |
|
Disadvantaged |
Gặp bất lợi |
Disadvantaged communities lack access to clean water and sanitation. (Các cộng đồng gặp bất lợi thiếu tiếp cận nước sạch và vệ sinh.) |
|
Deprived |
Thiếu thốn |
Children in deprived areas often miss school due to poverty. (Trẻ em ở những vùng thiếu thốn thường bỏ học vì đói nghèo.) |
|
Needy |
Nghèo khó, túng thiếu |
The charity collects donations for needy families. (Tổ chức từ thiện quyên góp cho các gia đình túng thiếu.) |
|
Impoverished |
Nghèo nàn, bần cùng |
The flood left many villages impoverished. (Cơn lũ khiến nhiều làng trở nên bần cùng.) |
|
Penury |
Sự nghèo túng |
He grew up in penury but eventually became a successful businessman. (Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo túng nhưng cuối cùng trở thành doanh nhân thành đạt.) |
|
Subsistence |
Sự tồn tại ở mức tối thiểu |
Many people in remote areas live at subsistence level. (Nhiều người ở vùng xa sống ở mức tồn tại tối thiểu.) |
|
Welfare |
Phúc lợi xã hội |
The government provides welfare benefits for the unemployed. (Chính phủ cung cấp phúc lợi xã hội cho người thất nghiệp.) |
|
Social Security |
An sinh xã hội |
Social security ensures basic support for vulnerable citizens. (An sinh xã hội đảm bảo hỗ trợ cơ bản cho công dân dễ bị tổn thương.) |
|
Food Insecurity |
Không an toàn lương thực |
Food insecurity affects millions in drought-prone regions. (Tình trạng không an toàn lương thực ảnh hưởng đến hàng triệu người ở vùng dễ hạn hán.) |
|
Malnutrition |
Suy dinh dưỡng |
Malnutrition is a major concern in impoverished areas. (Suy dinh dưỡng là vấn đề lớn ở những vùng nghèo đói.) |
|
Homelessness |
Tình trạng vô gia cư |
The city provides shelters to reduce homelessness during winter. (Thành phố cung cấp nơi trú ẩn để giảm tình trạng vô gia cư vào mùa đông.) |
|
Slum |
Khu ổ chuột |
Many families live in slums without access to basic services. (Nhiều gia đình sống trong khu ổ chuột mà không tiếp cận được dịch vụ cơ bản.) |
|
Shantytown |
Khu nhà ổ chuột |
Shantytowns are often overcrowded and unsanitary. (Các khu nhà ổ chuột thường quá đông và thiếu vệ sinh.) |
|
Unemployment |
Thất nghiệp |
High unemployment rates worsen poverty in urban areas. (Tỷ lệ thất nghiệp cao làm trầm trọng thêm đói nghèo ở đô thị.) |
|
Underemployment |
Việc làm không đầy đủ |
Underemployment prevents workers from earning a sufficient income. (Việc làm không đầy đủ khiến người lao động không kiếm được thu nhập đủ sống.) |
|
Child Labor |
Lao động trẻ em |
Laws prohibit child labor in most countries. (Luật pháp cấm lao động trẻ em ở hầu hết các quốc gia.) |
|
Sweatshop |
Xưởng bóc lột sức lao động |
Many clothing brands have faced criticism for using sweatshops. (Nhiều thương hiệu quần áo bị chỉ trích vì sử dụng xưởng bóc lột sức lao động.) |
|
Debt Trap |
Bẫy nợ |
Microloans can sometimes lead to a debt trap for poor families. (Các khoản vay nhỏ đôi khi dẫn đến bẫy nợ cho các gia đình nghèo.) |
|
Microfinance |
Tài chính vi mô |
Microfinance programs help small businesses in poor communities. (Các chương trình tài chính vi mô giúp các doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng nghèo.) |
|
Income Inequality |
Bất bình đẳng thu nhập |
Income inequality contributes to social tension in many countries. (Bất bình đẳng thu nhập góp phần tạo căng thẳng xã hội ở nhiều quốc gia.) |
|
Wealth Gap |
Khoảng cách giàu nghèo |
Policies are needed to reduce the wealth gap between rich and poor. (Cần có các chính sách để giảm khoảng cách giàu nghèo.) |
III. Từ vựng IELTS về Inequality
|
Từ vựng (Vocabulary) |
Nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Inequality |
Bất bình đẳng |
Rising inequality in income has led to social unrest. (Sự bất bình đẳng thu nhập gia tăng đã dẫn đến bất ổn xã hội.) |
|
Disparity |
Sự chênh lệch |
There is a large disparity in educational resources between urban and rural schools. (Có sự chênh lệch lớn về tài nguyên giáo dục giữa trường học thành thị và nông thôn.) |
|
Imbalance |
Sự mất cân bằng |
Gender imbalance in management positions remains a challenge. (Sự mất cân bằng giới trong các vị trí quản lý vẫn là một thách thức.) |
|
Unfairness |
Sự không công bằng |
Employees complained about the unfairness in promotion decisions. (Nhân viên phàn nàn về sự không công bằng trong các quyết định thăng tiến.) |
|
Injustice |
Bất công |
Activists fight against racial injustice in the legal system. (Các nhà hoạt động đấu tranh chống lại bất công chủng tộc trong hệ thống pháp luật.) |
|
Discrimination |
Sự phân biệt đối xử |
Laws prohibit discrimination based on race or gender. (Luật pháp cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc hoặc giới tính.) |
|
Bias |
Thành kiến |
Media bias can influence public opinion. (Thiên kiến của truyền thông có thể ảnh hưởng đến dư luận.) |
|
Prejudice |
Định kiến |
Prejudice against immigrants often leads to social tension. (Định kiến đối với người nhập cư thường dẫn đến căng thẳng xã hội.) |
|
Stereotyping |
Định kiến rập khuôn |
Stereotyping women as less competent is unfair. (Định kiến cho rằng phụ nữ kém năng lực là không công bằng.) |
|
Gender Gap |
Khoảng cách giới |
Policies aim to close the gender gap in STEM fields. (Các chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách giới trong các lĩnh vực STEM.) |
|
Wage Gap |
Khoảng cách tiền lương |
Efforts are being made to reduce the wage gap between men and women. (Nỗ lực đang được thực hiện để giảm khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ.) |
|
Glass Ceiling |
Trần nhà kính (rào cản vô hình) |
Many talented women face the glass ceiling in corporate careers. (Nhiều phụ nữ tài năng đối mặt với những rào cản vô hình trong sự nghiệp doanh nghiệp.) |
|
Marginalization |
Sự gạt ra ngoài lề |
Marginalization of minority groups can lead to social exclusion. (Việc gạt ra ngoài lề các nhóm thiểu số có thể dẫn đến sự loại trừ xã hội.) |
|
Social Exclusion |
Sự loại trừ xã hội |
Policies should prevent social exclusion of disadvantaged communities. (Chính sách nên ngăn chặn sự loại trừ xã hội của các cộng đồng gặp bất lợi.) |
|
Disenfranchisement |
Sự tước quyền công dân |
Disenfranchisement of certain groups undermines democracy. (Việc tước quyền công dân của một số nhóm làm suy yếu nền dân chủ.) |
|
Oppression |
Sự áp bức |
The novel depicts the oppression of marginalized communities. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự áp bức của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.) |
|
Privilege |
Đặc quyền |
Socioeconomic privilege often influences educational opportunities. (Đặc quyền kinh tế xã hội thường ảnh hưởng đến cơ hội giáo dục.) |
|
Elitism |
Chủ nghĩa ưu tú |
Elitism in politics can alienate ordinary citizens. (Chủ nghĩa ưu tú trong chính trị có thể làm xa lánh công dân bình thường.) |
|
Meritocracy |
Chế độ đề cao năng lực |
Ideally, a meritocracy rewards individuals based on talent and effort. (Lý tưởng là một chế độ đề cao năng lực khen thưởng dựa trên tài năng và nỗ lực.) |
|
Affirmative Action |
Chính sách ưu tiên |
Affirmative action policies aim to promote equality in education. (Các chính sách ưu tiên nhằm thúc đẩy bình đẳng trong giáo dục.) |
|
Social Stratification |
Phân tầng xã hội |
Social stratification divides society into distinct classes. (Phân tầng xã hội chia xã hội thành các giai cấp khác nhau.) |
|
Class Divide |
Phân chia giai cấp |
The class divide has widened in recent decades. (Sự phân chia giai cấp đã rộng ra trong vài thập kỷ gần đây.) |
|
Socioeconomic Status |
Địa vị kinh tế xã hội |
Socioeconomic status often affects access to healthcare. (Địa vị kinh tế xã hội thường ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe.) |
|
Upward Mobility |
Khả năng thăng tiến |
Education is crucial for upward mobility in society. (Giáo dục là yếu tố quan trọng để thăng tiến trong xã hội.) |
|
Systemic Inequality |
Bất bình đẳng mang tính hệ thống |
Systemic inequality requires structural reforms to address. (Bất bình đẳng mang tính hệ thống cần cải cách cấu trúc để giải quyết.) |
|
Institutional Bias |
Thành kiến thể chế |
Institutional bias can affect hiring practices. (Thành kiến thể chế có thể ảnh hưởng đến quy trình tuyển dụng.) |
|
Racial Profiling |
Phân loại theo chủng tộc |
Racial profiling in law enforcement is widely criticized. (Việc phân loại theo chủng tộc trong thực thi pháp luật bị chỉ trích gay gắt.) |
|
Xenophobia |
Nỗi sợ người nước ngoài |
Xenophobia can lead to hostility towards immigrants. (Chủ nghĩa kỳ thị người nước ngoài có thể dẫn đến thù địch với người nhập cư.) |
|
Ableism |
Phân biệt đối xử với người khuyết tật |
Ableism discriminates against people with disabilities. (Chủ nghĩa phân biệt đối xử đối với người khuyết tật.) |
|
Ageism |
Phân biệt đối xử về tuổi tác |
Ageism prevents older employees from career advancement. (Chủ nghĩa phân biệt tuổi tác ngăn cản nhân viên lớn tuổi thăng tiến.) |
|
LGBTQ+ Rights |
Quyền của cộng đồng LGBTQ+ |
Advocacy for LGBTQ+ rights has increased in recent years. (Hoạt động vận động cho quyền của cộng đồng LGBTQ+ đã gia tăng trong những năm gần đây.) |
|
Social Justice |
Công bằng xã hội |
Promoting social justice requires reducing inequality and poverty. (Thúc đẩy công bằng xã hội đòi hỏi giảm bất bình đẳng và nghèo đói.) |
|
Equity |
Sự công bằng |
Equity ensures fair treatment for all individuals. (Sự công bằng đảm bảo đối xử công bằng cho tất cả mọi người.) |
IV. Idioms về chủ đề Social Issues

Idioms về chủ đề Social Issues
|
Idiom |
Nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Hit the streets |
Xuống đường biểu tình, phản đối |
Thousands of citizens hit the streets to protest against government corruption. (Hàng nghìn công dân xuống đường biểu tình phản đối tham nhũng chính phủ.) |
|
Bottom of the barrel |
Người hoặc nhóm ở tầng thấp nhất trong xã hội |
Many refugees are at the bottom of the barrel in terms of social services. (Nhiều người tị nạn ở tầng thấp nhất về tiếp cận dịch vụ xã hội.) |
|
Born with a silver spoon in one’s mouth |
Sinh ra trong gia đình giàu có |
Unlike his classmates, he was born with a silver spoon in his mouth. (Khác với bạn cùng lớp, anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có.) |
|
Bite the bullet |
Chịu đựng khó khăn hoặc tình huống khó khăn |
The government had to bite the bullet and increase taxes to fund social welfare. (Chính phủ buộc phải chịu đựng và tăng thuế để tài trợ phúc lợi xã hội.) |
|
The haves and the have-nots |
Người giàu và người nghèo |
Policies must address the growing divide between the haves and the have-nots. (Các chính sách phải giải quyết khoảng cách ngày càng tăng giữa người giàu và người nghèo.) |
|
Pay the price |
Gánh chịu hậu quả |
Communities without access to clean water pay the price in terms of health issues. (Các cộng đồng thiếu nước sạch phải gánh chịu hậu quả về vấn đề sức khỏe.) |
|
A level playing field |
Sân chơi bình đẳng |
Affirmative action aims to create a level playing field in education. (Chính sách ưu tiên nhằm tạo ra sân chơi bình đẳng trong giáo dục.) |
|
Out of the loop |
Không được thông báo, bị loại ra |
Many disadvantaged citizens feel out of the loop regarding government decisions. (Nhiều công dân gặp bất lợi cảm thấy bị loại ra khỏi các quyết định của chính phủ.) |
|
Pull oneself up by one’s bootstraps |
Tự vươn lên |
Social programs help people pull themselves up by their bootstraps. (Các chương trình xã hội giúp mọi người tự vươn lên.) |
|
Keep someone in the dark |
Giấu thông tin, không cho biết |
The authorities kept the public in the dark about the social crisis. (Các cơ quan chức năng giấu thông tin về cuộc khủng hoảng xã hội với công chúng.) |
|
Tip of the iceberg |
Chỉ là phần nổi, vấn đề lớn hơn |
Homelessness is just the tip of the iceberg of poverty in the city. (Tình trạng vô gia cư chỉ là phần nổi của tảng băng chìm về nghèo đói trong thành phố.) |
|
Throw under the bus |
Hy sinh, đổ lỗi ai để bảo vệ mình |
Politicians often throw the marginalized under the bus to gain votes. (Các chính trị gia thường hy sinh những người bị gạt ra ngoài lề để kiếm phiếu bầu.) |
|
The powers that be |
Những người quyền lực, quyết định |
The powers that be need to address income inequality. (Những người quyền lực cần giải quyết bất bình đẳng thu nhập.) |
|
On the breadline |
Sống trong cảnh nghèo túng |
Many families have been living on the breadline since the economic downturn. (Nhiều gia đình sống trong cảnh nghèo túng kể từ khi suy thoái kinh tế xảy ra.) |
|
Take the law into one’s own hands |
Tự thực thi công lý, không chờ pháp luật |
In areas with weak law enforcement, some citizens take the law into their own hands. (Ở những khu vực thực thi pháp luật yếu, một số công dân tự thực thi công lý.) |
V. Cách học từ vựng IELTS hiệu quả
2.1. Học từ vựng theo chủ đề
Việc học từ vựng theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp não bộ ghi nhớ dễ dàng hơn nhờ khả năng liên kết. Khi bạn học theo chủ đề, các từ không còn bị rời rạc mà sẽ tạo thành một mạng lưới liên quan mật thiết. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm bài IELTS Writing hoặc Speaking vì bạn có thể triển khai ý tưởng nhanh chóng và logic. Ngoài ra, phương pháp này cũng giảm bớt áp lực vì bạn không cần phải học thuộc lòng hàng loạt từ riêng lẻ. Thay vào đó, bạn sẽ thấy chúng gần gũi hơn khi được đặt trong cùng một bối cảnh.
Ví dụ: Ở chủ đề Technology, bạn có thể học các cụm từ như: artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), data security (bảo mật dữ liệu), digital literacy (kiến thức số), cutting-edge devices (thiết bị tiên tiến). Khi gặp câu hỏi về công nghệ trong phần Writing Task 2, bạn sẽ dễ dàng kết nối và sử dụng chúng để lập luận một cách mạch lạc.
2.2. Học từ thông qua Synonyms và Antonyms
Trong IELTS, việc dùng từ đồng nghĩa (synonyms) giúp bài viết và bài nói của bạn trở nên đa dạng và phong phú, đồng thời tránh được lỗi lặp từ. Tương tự, việc học từ trái nghĩa (antonyms) giúp bạn hiểu rõ hơn ý nghĩa và phạm vi sử dụng của từ.
Ví dụ: Thay vì lặp đi lặp lại từ big (to lớn), bạn có thể thay bằng huge, enormous, massive, gigantic. Ngược lại, antonyms như tiny, minuscule cũng rất hữu ích khi bạn cần diễn đạt sự đối lập trong mô tả. Cách dùng linh hoạt này sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource.
2.3. Học theo Family Word (nhóm từ gia đình)
Một từ gốc trong tiếng Anh thường phát triển thành nhiều dạng từ khác nhau: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ. Việc học theo nhóm này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ nhanh chóng và sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống.
Ví dụ với từ gốc Create:
- Create (Verb - tạo ra): They want to create a new system.
- Creation (Noun - sự sáng tạo): The creation of the internet changed the world.
- Creative (Adj - sáng tạo): She is a very creative student.
- Creativity (Noun - óc sáng tạo): Creativity is highly valued in modern jobs.
- Recreate (Verb - tái tạo, tái hiện): The movie recreates life in the 19th century.
Khi học theo nhóm này, bạn sẽ không chỉ nhớ được một từ đơn lẻ mà còn có thể sử dụng trọn bộ từ liên quan, giúp diễn đạt linh hoạt hơn.
2.4. Học từ qua flashcards
Flashcards từ lâu đã là phương pháp học từ vựng phổ biến vì tính tiện lợi và hiệu quả. Với flashcards, bạn được rèn luyện kỹ năng nhớ nhanh, chỉ cần nhìn mặt trước để đoán nghĩa ở mặt sau, hoặc ngược lại. Ưu điểm lớn của flashcards là khả năng ôn tập lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), một phương pháp đã được chứng minh giúp não bộ ghi nhớ thông tin lâu dài.
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Như vậy, việc nắm vững từ vựng và cụm từ liên quan đến chủ đề Social issues là chìa khóa giúp thí sinh trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, logic và thuyết phục trong bài viết và bài nói IELTS. Việc áp dụng linh hoạt những từ vựng này cùng các ví dụ thực tiễn sẽ không chỉ nâng cao chất lượng ngôn ngữ mà còn giúp bạn ghi điểm cao, đồng thời phát triển khả năng phân tích các vấn đề xã hội một cách sâu sắc và toàn diện.


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment