![]()
Trong tiếng Anh, động từ blame (đổ lỗi, trách) thường khiến người học dễ nhầm lẫn khi kết hợp với giới từ. Nhiều người chỉ quen với những cấu trúc cơ bản, nhưng thực tế cách dùng của blame đa dạng hơn thế.Việc nắm chắc những cụm từ cố định với blame sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng như công việc, thuyết trình, hay thảo luận nhóm. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết các cách kết hợp phổ biến của blame với giới từ, kèm theo ví dụ minh họa rõ ràng và bài tập thực hành.
I. Blame là gì?
Cấu trúc blame đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
1. Khi là động từ (verb):
Blame dùng để chỉ hành động quy trách nhiệm, đổ lỗi, hay lên án ai đó khi một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn xảy ra. Khi bạn blame ai, bạn tin rằng người đó là nguyên nhân hoặc có trách nhiệm cho vấn đề đó. Trong giao tiếp, blame thường mang sắc thái tiêu cực, vì nó tập trung vào việc tìm ra “người có lỗi” thay vì giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, trong một số trường hợp trung lập hoặc khách quan, blame chỉ đơn giản thể hiện việc xác định nguyên nhân.
Ví dụ: The coach blamed the loss on poor teamwork. (Coach đã đổ lỗi cho sự thất bại là do tinh thần đồng đội kém.)
2. Khi là danh từ (noun):
Blame khi là danh từ mang nghĩa sự đổ lỗi, trách móc, hoặc chỉ trích. Nó thường xuất hiện trong các cấu trúc nói về việc “gánh trách nhiệm” hay “đổ trách nhiệm cho ai/cái gì.” Danh từ blame có thể dùng theo nghĩa trung lập (quy trách nhiệm) hoặc tiêu cực (chỉ trích, trách móc).
Ví dụ:
- The blame for the fire was placed on faulty wiring.
(Nguyên nhân vụ cháy được quy cho hệ thống dây điện hỏng.)
II. Blame đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, blame thường đi kèm với hai giới từ phổ biến là for và on. Mỗi giới từ mang một cách diễn đạt khác nhau, phụ thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh người/vật chịu trách nhiệm hay nguyên nhân của vấn đề.
1. Blame somebody/something for something
Đây là cấu trúc được sử dụng nhiều nhất, khi bạn muốn đổ lỗi cho một người hoặc một sự vật nào đó về một sự việc, một lỗi lầm hay một vấn đề cụ thể. Sau for là danh từ.
Công thức: Blame + sb/sth + for + N
Ví dụ:
The villagers blamed the storm for the destruction of their houses.
(Người dân đổ lỗi cho cơn bão vì sự tàn phá nhà cửa của họ.)
2. Blame somebody/something for doing something
Cấu trúc này tương tự với trên, nhưng sau for là V-ing, nhằm nhấn mạnh hành động cụ thể đã gây ra hậu quả.
Công thức: Blame + sb/sth + for + V-ing
Ví dụ:
She blamed her best friend for telling the secret.
(Cô ấy đổ lỗi cho bạn thân vì đã tiết lộ bí mật.)

Cấu trúc blame đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
3. Blame something on somebody/something
Khác với hai cấu trúc trên, ở đây sự việc/lỗi lầm đứng trước, rồi mới đến on + người/vật là nguyên nhân của sự việc đó.
Công thức: Blame + sth + on + sb/sth
Ví dụ: They blamed the power cut on the old generator.
(Họ đổ lỗi mất điện là do máy phát điện cũ.)
4. Blame somebody/something (không cần giới từ)
Trong một số trường hợp, blame có thể đi trực tiếp với người hoặc vật, không cần giới từ. Lúc này nghĩa vẫn là “đổ lỗi cho ai/cho cái gì.”
Công thức: Blame + sb/sth
Ví dụ: Everyone blamed her after the plan went wrong.
(Mọi người đổ lỗi cho cô ấy sau khi kế hoạch thất bại.)
III. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng blame for hoặc blame on.
1. The teacher ______ the students ______ talking during the lesson.
2. Don’t ______ me ______ your mistakes.
3. The accident was ______ poor road conditions.
4. She always ______ her brother ______ her bad mood.
5. They ______ the delay ______ the heavy rain.
6. I can’t ______ anyone ______ my own failure.
7. The government ______ the crisis ______ global economic changes.
8. He ______ his colleague ______ forgetting the documents.
9. Many people ______ social media ______ spreading false news.
10. The coach refused to ______ his team ______ the defeat.
Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi, sử dụng blame for/on.
1. The manager said the staff was responsible for the mistake.
→ The manager ______ the mistake ______ the staff.
2. Everyone said Tom caused the accident.
→ Everyone ______ Tom ______ the accident.
3. The teacher said the students were guilty of making noise.
→ The teacher ______ the students ______ making noise.
4. People said the bad weather caused the cancellation.
→ People ______ the cancellation ______ the bad weather.
5. My mother said I was guilty of breaking the vase.
→ My mother ______ me ______ breaking the vase.
6. The coach said the players were responsible for the defeat.
→ The coach ______ the defeat ______ the players.
7. People said the new policy caused the problem.
→ People ______ the problem ______ the new policy.
8. The boss said the assistant was guilty of losing the file.
→ The boss ______ the assistant ______ losing the file.
9. Everyone said the traffic jam was due to the accident.
→ Everyone ______ the traffic jam ______ the accident.
10. She said her sister was guilty of ruining the plan.
→ She ______ her sister ______ ruining the plan.
Đáp án:
Bài 1:
1. blamed - for
2. blame - for
3. blamed on
4. blames - for
5. blamed on
6. blame - for
7. blamed on
8. blamed - for
9. blame - for
10.blame - for
Bài 2:
1. blamed - on
2. blamed - for
3. blamed - for
4. blamed - on
5. blamed - for
6. blamed - on
7. blamed - on
8. blamed - for
9. blamed - on
10. blamed - for
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết trên, bạn đã biết rằng blame thường đi kèm với các giới từ như for và on, và cách sử dụng sẽ thay đổi tùy ngữ cảnh. Nhờ nắm vững quy tắc này, bạn có thể diễn đạt chính xác hơn khi muốn nói về nguyên nhân của một sự việc hoặc quy trách nhiệm cho ai đó. Hãy luyện tập thêm với các bài tập thực hành, đồng thời áp dụng trong giao tiếp hàng ngày sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và hiệu quả.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment