![]()
Trong tiếng Anh, động từ apologize (xin lỗi) thường gây bối rối cho người học khi đi kèm với giới từ. Nhiều người chỉ nhớ đến cấu trúc apologize to somebody hoặc apologize for something, nhưng trên thực tế, còn có nhiều giới từ khác đi cùng tùy ngữ cảnh. Việc nắm rõ các kết hợp này không chỉ giúp bạn dùng tiếng Anh chính xác hơn mà còn thể hiện được sự lịch sự, chuyên nghiệp trong giao tiếp. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết các cách dùng, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập vận dụng để bạn ghi nhớ dễ dàng.
I. Cách dùng apologize trong tiếng Anh
Trong giao tiếp tiếng Anh, có nhiều cách để thể hiện sự xin lỗi. Trong đó, apologize ( Anh-Anh) và apologise ( Anh-Mỹ) là hai từ được sử dụng phổ biến. Dù khác nhau về cách viết, nhưng cả hai đều có nghĩa là xin lỗi, mang tính trang trọng và thường được sử dụng khi muốn bày tỏ sự hối hận, thừa nhận lỗi lầm hoặc khi cần giữ phép lịch sự. Khác với “sorry” - thường thiên về sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hằng ngày - apologise/apologize thường xuất hiện trong các tình huống cần sự trang nghiêm hơn, chẳng hạn trong công việc, thư từ, hoặc khi muốn thể hiện rõ trách nhiệm cá nhân.
1. Apologize khi gây ra lỗi lầm hoặc bất tiện
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Người nói dùng “apologize” để nhận trách nhiệm khi hành động của mình gây ra sự chậm trễ, bất tiện hoặc sai sót cho người khác. Điều này có thể áp dụng trong cả những lỗi lớn hoặc những tình huống nhỏ mang tính xã giao.
Ví dụ:
- I must apologize for forgetting to inform you about the schedule change. (Tôi phải xin lỗi vì đã quên thông báo cho bạn về sự thay đổi lịch trình.)
- I apologize for calling you so late at night. (Tôi xin lỗi vì đã gọi cho bạn quá muộn vào ban đêm.)
- After reviewing his presentation, he apologized for providing inaccurate data. (Sau khi xem lại bài thuyết trình, anh ấy đã xin lỗi vì đưa ra dữ liệu không chính xác.)

Cách dùng apologize trong tiếng Anh
2. Apologize trong bối cảnh trang trọng, chuyên nghiệp
Trong các tình huống công việc, học thuật hoặc sự kiện chính thức, “apologize” thường được ưa dùng hơn “sorry” vì mang tính lịch sự, trang trọng và thể hiện sự chuyên nghiệp.
Ví dụ:
- The manager apologized for the technical issues during the conference. (Người quản lý đã xin lỗi vì sự cố kỹ thuật trong hội nghị.)
3. Apologize với mục đích hàn gắn mối quan hệ
Lời xin lỗi không chỉ dừng lại ở việc thừa nhận lỗi lầm, mà còn nhằm khôi phục sự tin tưởng, làm hòa hoặc hàn gắn cảm xúc trong mối quan hệ cá nhân hay công việc.
Ví dụ:
- I apologize for the hurtful words I said. I truly want us to move past this. (Tôi xin lỗi vì những lời nói làm tổn thương. Tôi thực sự muốn chúng ta vượt qua chuyện này.)
- He apologized to his colleague in order to restore their friendship. (Anh ấy đã xin lỗi đồng nghiệp để khôi phục tình bạn.)
- She apologized for her behavior and promised to do better next time. (Cô ấy đã xin lỗi vì cách cư xử của mình và hứa sẽ làm tốt hơn lần sau.)
II. Apologize đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, động từ apologise/apologize (xin lỗi) thường đi kèm với giới từ để làm rõ người nhận lời xin lỗi hoặc lý do xin lỗi. Hai giới từ phổ biến nhất là to (chỉ người nhận) và for (chỉ lý do, hành động cụ thể). Tuy nhiên, trong thực tế, còn có nhiều giới từ khác cũng có thể đi cùng với apologize tùy ngữ cảnh, giúp câu văn trở nên phong phú và chính xác hơn.
1. Apologize + to (ai đó)
Cấu trúc: Apologize + to + người nhận lời xin lỗi
Khi muốn nhấn mạnh ai là người được nhận lời xin lỗi, bạn cần dùng “to”. Đây là cấu trúc đơn giản và thường gặp nhất.
Ví dụ:
- I sincerely apologize to my teacher for forgetting the homework.
(Tôi chân thành xin lỗi giáo viên của mình vì đã quên bài tập về nhà.) - She apologized to the customers for the poor service.
(Cô ấy đã xin lỗi khách hàng vì dịch vụ không tốt.) - He apologized to his sister for making her upset.
(Anh ấy đã xin lỗi em gái vì làm cô ấy buồn.)
2. Apologize + for (việc gì đó)
Cấu trúc: Apologize + for + danh từ/cụm danh từ/V-ing
Dùng khi bạn muốn tập trung vào hành động hoặc lý do khiến bạn xin lỗi.
Ví dụ:
- I apologize for the noise during the meeting.
(Tôi xin lỗi vì tiếng ồn trong cuộc họp.) - They apologized for forgetting to send the invitation.
(Họ đã xin lỗi vì quên gửi lời mời.) - She apologized for her rude behavior yesterday.
(Cô ấy đã xin lỗi vì cách cư xử thô lỗ ngày hôm qua.)
3. Apologize + to (ai đó) + for (việc gì đó)
Cấu trúc: Apologize + to + người + for + lý do/hành động
Khi bạn vừa muốn nhấn mạnh người nhận lời xin lỗi, vừa muốn nói rõ nguyên nhân, hãy kết hợp cả hai giới từ.
Ví dụ:
- I apologize to my friend for breaking his phone.
(Tôi xin lỗi bạn tôi vì đã làm vỡ điện thoại của anh ấy.) - She apologized to her parents for lying about the exam results.
(Cô ấy đã xin lỗi bố mẹ vì nói dối về kết quả thi.) - The company apologized to its clients for delivering the products late.
(Công ty đã xin lỗi khách hàng vì giao hàng trễ.)

Apologize đi với giới từ gì?
4. Apologize + in advance (xin lỗi trước)
Cấu trúc: Apologize + in advance + for + lý do/hành động
Được dùng khi bạn muốn xin lỗi trước cho một tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
- I apologize in advance for any inconvenience this may cause.
(Tôi xin lỗi trước nếu điều này gây ra bất kỳ sự bất tiện nào.) - Please allow me to apologize in advance if I cannot attend the meeting.
(Xin cho phép tôi được xin lỗi trước nếu tôi không thể tham dự cuộc họp.) - He apologized in advance for speaking too long during his presentation.
(Anh ấy đã xin lỗi trước vì có thể nói quá lâu trong bài thuyết trình của mình.)
5. Apologize + on behalf of (thay mặt cho ai đó)
Cấu trúc: Apologize + on behalf of + danh từ (người/tổ chức)
Cấu trúc này được dùng khi bạn xin lỗi thay mặt cho một cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ:
- I apologize on behalf of my colleague for the mistake.
(Tôi thay mặt đồng nghiệp xin lỗi vì sai sót này.) - The spokesperson apologized on behalf of the government.
(Người phát ngôn đã thay mặt chính phủ xin lỗi.) - She apologized on behalf of the whole team for the misunderstanding.
(Cô ấy thay mặt cả đội xin lỗi vì sự hiểu lầm.)
6. Apologize + over (về việc gì đó)
Cấu trúc này ít gặp hơn, thường dùng trong tin tức, văn bản trang trọng để chỉ việc xin lỗi liên quan đến một vấn đề, sự kiện cụ thể.
Ví dụ:
- The company apologized over the data breach.
(Công ty đã xin lỗi về vụ rò rỉ dữ liệu.) - The politician apologized over his controversial remarks.
(Chính trị gia đã xin lỗi về những phát ngôn gây tranh cãi.) - The airline apologized over the long delays.
(Hãng hàng không đã xin lỗi vì các chuyến bay bị trì hoãn lâu.)
III. Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền giới từ thích hợp (to / for / in advance / on behalf of / over / with)
1. He apologized ___ his teacher ___ not finishing the homework.
2. I sincerely apologize ___ any mistakes in this report.
3. She apologized ___ her colleagues ___ the delay in submitting the documents.
3. The company apologized ___ the inconvenience caused by the system failure.
4. I apologize ___ the team for the misunderstanding.
5. They apologized ___ their customers ___ the late delivery.
6. He apologized ___ a smile and a kind gesture.
7. We apologize ___ any noise during the renovation process.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. The manager apologized ___ the clients ___ the late response.
a) on / about
b) to / for
c) for / with
d) in advance / of
2. I apologize ___ calling you so late last night.
a) to
b) for
c) with
d) on behalf of
3. The spokesperson apologized ___ the company ___ the incident.
a) to / for
b) for / on behalf of
c) with / to
d) in advance / for
4. She apologized ___ her parents ___ not telling them the truth.
a) for / to
b) to / for
c) with / about
d) on behalf of / over
Bài 3: Viết lại câu bằng cấu trúc apologize
1. I’m sorry because I came late yesterday.
→ ______________________________________
2. He said sorry to his friend because he forgot the meeting.
→ ______________________________________
3. We are sorry for making too much noise.
→ ______________________________________
4. She said sorry to her parents because she lied.
→ ______________________________________
Đáp án
Bài 1
1. to / for
2. for
3. to / for
4. for
5. on behalf of
6. to / for
7. with
8. in advance for
Bài 2
1. b) to / for
2. b) for
3. a) to / for
4. b) to / for
Bài 3
1. I apologize for coming late yesterday.
2. He apologized to his friend for forgetting the meeting.
3. We apologize for making too much noise.
4. She apologized to her parents for lying.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết trên, bạn đã biết rằng apologize không chỉ đi với to và for, mà còn có thể kết hợp với nhiều giới từ khác tùy theo ngữ cảnh. Nhờ đó, bạn có thể sử dụng linh hoạt hơn trong cả văn viết và văn nói, từ tình huống trang trọng đến đời thường. Hãy luyện tập thêm với các bài tập thực hành, kết hợp cùng việc áp dụng trong giao tiếp hàng ngày để biến “apologize” thành một công cụ giao tiếp tự nhiên và hiệu quả.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment