Cách làm bài thi HSK 5 phần mô tả tranh: Chiến lược đạt điểm caoPhần thi mô tả tranh trong kỳ thi HSK 5 là một thử thách quan trọng, yêu cầu thí sinh không chỉ có khả năng quan sát tốt mà còn phải diễn đạt rõ ràng, chi tiết bằng tiếng Trung. Bài thi này không chỉ kiểm tra kỹ năng từ vựng và ngữ pháp mà còn đánh giá khả năng tư duy và mô tả tình huống một cách tự nhiên, mạch lạc. Trong bài chia sẻ dưới đây, STUDY4 sẽ hướng dẫn bạn cách làm bài thi mô tả tranh đề thi HSK 5 cực đơn giản để đạt điểm cao. Cùng theo dõi nhé!

I. Tìm hiểu cấu trúc đề thi HSK 5 

Trước tiên, STUDY4 sẽ cùng bạn tìm hiểu qua về cấu trúc đề thi HSK5. 

Cấu trúc đề thi HSK 5 gồm 3 phần chính: Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết. Mỗi phần có yêu cầu và thời gian hoàn thành riêng biệt.

  • Phần Nghe hiểu (30 phút): Phần này gồm 2 phần nhỏ. Phần 1 bao gồm 20 câu hỏi, trong đó thí sinh sẽ nghe một đoạn hội thoại ngắn gồm 2 câu giữa hai người. Sau đó, thí sinh phải dựa vào nội dung hội thoại để trả lời câu hỏi, chọn đáp án đúng từ 4 phương án có sẵn. Phần 2 gồm 25 câu hỏi, với các đoạn hội thoại hoặc đoạn văn dài hơn. Thí sinh cần lắng nghe kỹ nội dung để chọn ra đáp án chính xác từ 4 sự lựa chọn A, B, C và D.
  • Phần Đọc hiểu (45 phút): Phần Đọc hiểu được chia thành 3 phần nhỏ. Phần 1 có 15 câu hỏi, yêu cầu thí sinh điền từ còn thiếu vào các chỗ trống trong câu văn. Phần 2 bao gồm 10 câu hỏi với các đoạn văn và 4 đáp án lựa chọn. Thí sinh sẽ phải căn cứ vào nội dung đoạn văn để chọn đáp án phù hợp. Phần 3 có 20 câu hỏi, trong đó mỗi đoạn văn sẽ đi kèm với một câu hỏi. Thí sinh cần đọc kỹ từng đoạn văn và chọn đáp án đúng từ 4 sự lựa chọn.
  • Phần Viết (40 phút): Phần Viết có 2 phần chính. Phần 1 bao gồm 8 câu, yêu cầu thí sinh sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh. Phần 2 gồm 2 câu: Câu 1 yêu cầu thí sinh viết một đoạn văn khoảng 80 từ sử dụng các từ vựng đã cho, và Câu 2 yêu cầu thí sinh mô tả một bức tranh trong khoảng 80 từ.

Tổng thời gian thi HSK 5 là 115 phút với 105 câu hỏi. Để đạt điểm cao, bạn cần chuẩn bị kỹ càng cho từng phần thi, đặc biệt là phần viết mô tả tranh. Đây luôn là thử thách lớn cho các bạn thí sinh HSK5. 

Xem thêm: Cấu trúc đề thi HSK 5 - HSK 5 gồm những phần nào?

Khóa học Chinh phục HSK 5 sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Từ vựng - Ngữ pháp - Chiến lược làm bài và luyện nghe theo phương pháp Nghe chép chính tả.

Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ đạt được:

1️⃣ Đạt mục tiêu tối thiểu 180 điểm HSK 5

2️⃣ Hiểu rõ phương pháp làm bài các dạng câu hỏi trong từng phần thi: Nghe, Đọc, Viết

3️⃣ Nắm vững các chủ điểm ngữ pháp quan trọng và từ vựng có xác suất 99% xuất hiện trong đề thi HSK 5

CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CHINH PHỤC HSK 5 CỦA STUDY4?

📖 Học từ vựng HSK 5: Khóa học cung cấp toàn bộ từ vựng HSK 5 có xác suất 99% sẽ xuất hiện trong bài thi. Mỗi flashcard gồm ảnh, chữ Hán - nghĩa tiếng Việt, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games.


💡 Bổ sung từ vựng new HSK 3.0: Khoá học cập nhật thêm 564 từ thuộc HSK 5 theo chuẩn kỳ thi HSK 3.0 mới, đảm bảo học viên được trang bị đầy đủ lượng từ vựng yêu cầu theo format mới.


📝Nắm chắc ngữ pháp HSK 5: Khóa học cung cấp 186 chủ điểm ngữ pháp quan trọng kèm theo các dạng bài tập trắc nghiệm, điền từ có giải thích chi tiết để bạn thực hành.


🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong bài thi HSK 5


🎧Thực hành nghe chép chính tả giáo trình chuẩn và đề thi thật: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn.

II. Cách làm bài thi mô tả tranh trong đề thi HSK 5

Như vậy, có thể thấy, mức độ khó của bài thi mô tả tranh trong đề thi HSK 5 đã tăng lên rất nhiều lần so với đề thi HSK 4. Bạn phải triển khai đoạn văn như nào để số lượng từ không vượt quá, cũng không ít hơn 80, lại cần đảm bảo tính mạch lạc, logic cho các câu trong đoạn.

Tuy nhiên, so với các bài viết có yêu cầu từ vựng và ngữ pháp cụ thể, phần thi mô tả tranh trong HSK 5 mang lại sự linh hoạt hơn, bạn có thể tự do thể hiện khả năng quan sát và diễn đạt. Đây cũng là ưu điểm của phần thi này. 

Đừng quá lo lắng, trong phần này, STUDY4 sẽ mách bạn cách triển khai đoạn văn cho từng dạng bài khác nhau: 

1. Mô tả biển báo

Trong phần này, STUDY4 tiếp tục chia thành 3 phần gồm biển báo chỉ dẫn, biển báo cấm và 

1.1. Mô tả bức tranh

Khi gặp các hình ảnh sau, bạn có thể áp dụng cách làm mà STUDY4 sắp chia sẻ phía dưới: 

Cách làm như sau: 

Bước 1: Mô tả đơn giản về bức tranh

Bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau để mô tả đơn giản về bức tranh đề bài cho: 

Mẫu câu

Ví dụ

这是张……的标识。

(Zhè shì zhāng ...... de biāoshí.)

Đây là một biển báo ...

这是张交通安全的标识。

(Zhè shì zhāng jiāotōng ānquán de biāoshí.)

(Đây là một biển báo an toàn giao thông.)

图片中有……在……

(Túpiàn zhōng yǒu ...... zài ......)

Trong bức tranh có ... ở ...

图片中有一个人在奔跑。

Tú piàn zhōng yǒu yí gè rén zài bēnpǎo.

Trong bức tranh có một người đang chạy.

(Ví dụ với bức tranh 1)

Bước 2: Giải thích về biển báo

Mẫu câu

Ví dụ

……标识随处可见,可千万不要小看它。

(...... biāo shí suí chù kějiàn, kě qiān wàn bù yào xiǎo kàn tā.)

Biển báo này có thể thấy ở khắp nơi, đừng bao giờ coi thường nó.

这种标识随处可见,可千万不要小看它。

(Zhè zhǒng biāo shí suí chù kě jiàn, kě qiān wàn bù yào xiǎo kàn tā.)

Biển báo này có thể nhìn thấy ở khắp nơi, đừng bao giờ coi thường nó.

比如……时,我们可以……,从而……。

(Bǐ rú …… shí, wǒmen kě yǐ …… , cóngér …….)

Ví dụ, khi xảy ra ......, chúng ta có thể ......, từ đó ......

比如发生火灾时,我们可以在逃生的过程中以按照这个标识的指示,顺利找到出口,从而确保我们的生命安全。

(Bǐ rú fā shēng huǒ zāi shí, wǒ men kě yǐ zài táo shēng de guò chéng zhōng yǐ àn zhào zhè gè biāo shí de zhǐ shì, shùn lì zhǎo dào chū kǒu, cóng ér què bǎo wǒ men de shēng mìng ān quán.) 

Ví dụ, khi xảy ra cháy, chúng ta có thể theo dấu hiệu trên biển báo để tìm lối thoát, từ đó bảo vệ an toàn tính mạng của chúng ta.

1.2. Đưa ra bài học từ bức tranh

Với dạng bài này, bạn có thể sử dụng các mẫu câu như sau: 

Bước 1: Đặt vấn đề

近些年来,……问题引起了社会的广泛关注。

(Jìn xiē nián lái, ...... wèn tí yǐn qǐ le shè huì de guǎng fàn guān zhù.)

Giải thích: Câu này dùng để đưa ra vấn đề, thường là vấn đề xã hội được chú ý gần đây.

Ví dụ: 

近些年来,环境污染问题引起了社会的广泛关注。 

Trong những năm gần đây, vấn đề ô nhiễm môi trường đã thu hút sự chú ý rộng rãi từ xã hội.

Bước 2: Tại sao vấn đề này lại xuất hiện

这一问题之所以会越来越重,主要是……导致的。

(Zhè yī wèn tí zhī suǒ yǐ huì yuè lái yuè zhòng, zhǔ yào shì ...... dǎo zhì de.)

Giải thích: Câu này dùng để giải thích nguyên nhân khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.

Ví dụ: 

这一问题之所以会越来越重,主要是人们环保意识缺乏导致的。 

Vấn đề này ngày càng trở nên nghiêm trọng chủ yếu là do ý thức bảo vệ môi trường của con người còn thiếu.

Bước 3: Cần làm gì

我们应该从身边的小事做起……,政府也应该采取措施……

(Wǒ men yīng gāi cóng shēn biān de xiǎo shì zuò qǐ ......, zhèng fǔ yě yīng gāi cǎi qǔ cuò shī ......)

Giải thích: Câu này dùng để đưa ra giải pháp hoặc hành động cần làm từ những việc nhỏ.

Ví dụ: 

我们要从身边的小事做起,将日常生活中的垃圾进行回收。 

Chúng ta phải bắt đầu từ những việc nhỏ xung quanh, như thu gom rác thải trong sinh hoạt hàng ngày để tái chế.)

Bước 4: Làm như vậy có lợi ích gì?

这样做不仅……,并且可以……。

(Zhè yàng zuò bù jǐn ......, bìng qiě kě yǐ ......)

Giải thích: Câu này mô tả những lợi ích hoặc kết quả tích cực từ hành động.

Ví dụ: 

这样做不仅美化环境,节约资源,并且还可以给子孙后代创造一个干净美好的生存空间。 Làm như vậy không chỉ làm đẹp môi trường, tiết kiệm tài nguyên mà còn có thể tạo ra một không gian sống sạch sẽ và tốt đẹp cho con cháu sau này.)

2. Bức tranh về đồ vật

Trong phần này, bạn cần trí tưởng tượng tốt hơn. Ví dụ, nếu bạn nhìn thấy bức tranh người đàn ông đang đứng trước các mũi tên chồng chéo, bạn phải suy nghĩ đến chủ đề định hướng trong cuộc sống, hay ví dụ thấy bức tranh những viên pin, bạn cần liên tưởng đến chủ đề bảo vệ môi trường. 

Để làm được phần này, bạn có thể tự đặt và trả lời các câu hỏi: 

  • Ai? 
  • Ở đâu?
  • Làm gì?
  • Làm như thế nào? 
  • Bài học rút ra là gì?

Một số bức tranh khác sẽ yêu cầu bạn đưa ra các trải nghiệm của chính bạn, ví dụ như sách, pháo hoa, nhẫn cưới, viên thuốc,... Với dạng bài này, bạn chỉ cần mô tả trải nghiệm của mình ở đâu, khi nào, cùng ai, cảm xúc lúc đó như thế nào. Cuối cùng, bạn có thể đưa ra bài học, kinh nghiệm mà bạn học được từ câu chuyện đó. 

3. Bức tranh liên quan đến con người

Các bức tranh ảnh liên quan đến con người là dạng bài mô tả tranh thường gặp nhất trong đề thi HSK5. 

Với các bức tranh này, bạn cần phân tích: 

  • Đối tượng là ai?
  • Trang phục như thế nào?
  • Thời gian, địa điểm: Bạn có thể tự suy ra từ bức tranh. Ví dụ, bạn bắt gặp hình ảnh người đàn ông đang cầm cặp sách và chạy nhanh, bạn có thể tưởng tượng ra câu chuyện anh ấy đang chuẩn bị đi làm và bị trễ, công ty có cuộc họp quan trọng. Tương tự, bạn bắt gặp hình ảnh 2 người đang mặc đồ văn phòng, đứng bắt tay nói chuyện, tay đang cầm tài liệu, bạn có thể đoán họ đang ở trên văn phòng, thương thảo hợp đồng,....

Nếu có thể mô tả được những vấn đề này, bạn đã có thể nắm chắc 80% điểm số của phần thi này rồi. Để đạt điểm cao hơn, bạn có thể đưa ra các bài học kinh nghiệm cho mình và mọi người, hoặc đôi khi là một câu hỏi mở: Còn bạn thì sao, bạn đã bao giờ trải qua tình huống này chưa,... 

Ngoài ra, bạn cũng có thể liên tưởng các bức tranh tới các vấn đề nóng của xã hội, ví dụ: Tình cảm gia đình, sự quan tâm của bố mẹ ảnh hưởng đến con cái, trẻ con với áp lực học hành,... 

Bạn cũng có thể đặt mình vào một trong những nhân vật trong bức tranh để mô tả, đưa ra cảm xúc, bài học,...

Xem thêm: Hướng dẫn làm bài thi HSK 5 phần viết đạt điểm cao

III. Bài tập mô tả tranh HSK 5

1. Mô tả bức tranh sau: 

Đáp án gợi ý: 

图片中的这对成年人应该是夫妻,他们好像在为什么事而大声地争吵。旁边的小女孩一定是他们的女儿,她看起来被吓坏了,在一边哭个不停。在这种家庭环境中成长起来的孩子是不幸的,希望爱吵架的家长以后多考虑孩子的感受。

Pinyin:

Pìngzhòng de zhè duì chéngnián rén yīnggāi shì fūqī, tāmen hǎoxiàng zài wèi shénme shì ér dàshēng de zhēngchǎo. Pángbiān de xiǎo nǚhái yīdìng shì tāmen de nǚ'ér, tā kàn qǐlái bèi xià huài le, zài yībiān kū gè bùtíng. Zài zhè zhǒng jiātíng huánjìng zhōng chéngzhǎng qǐlái de háizi shì bùxìng de, xīwàng ài chǎojià de jiāzhǎng yǐhòu duō kǎolǜ háizi de gǎnshòu.

Nghĩa:

Bức tranh miêu tả một cặp vợ chồng có vẻ đang cãi nhau to vì một lý do nào đó. Cô bé nhỏ đứng bên cạnh chắc chắn là con gái của họ, cô bé trông có vẻ rất sợ hãi và đang khóc không ngừng. Đứa trẻ lớn lên trong môi trường gia đình như vậy thật không may, hy vọng các bậc phụ huynh hay cãi vã sẽ cân nhắc cảm xúc của con cái nhiều hơn.

 

我的爸爸妈妈常常在家里吵架。特别是在如何教育我的问题上,他们的意见总是不统一。 有时候,他们吵得很厉害,即使把我骂哭了,他们也停不下来。我知道他们都很爱我,可是我真希望他们不要再吵架了。

Pinyin:

Wǒ de bàba māmā chángcháng zài jiālǐ chǎojià. Tèbié shì zài rúhé jiàoyù wǒ de wèntí shàng, tāmen de yìjiàn zǒng shì bù tóng yī. Yǒu shíhòu, tāmen chǎo de hěn lìhài, jíshǐ bǎ wǒ mà kū le, tāmen yě tíng bù xiàlái. Wǒ zhīdào tāmen dōu hěn ài wǒ, kěshì wǒ zhēn xīwàng tāmen bùyào zài chǎojià le.

 

Nghĩa:

Cha mẹ tôi thường xuyên cãi nhau ở nhà. Đặc biệt là về vấn đề cách dạy tôi, ý kiến của họ luôn không đồng nhất. Đôi khi họ cãi nhau rất dữ dội, thậm chí khi làm tôi khóc, họ vẫn không dừng lại. Tôi biết họ đều rất yêu tôi, nhưng tôi thật sự hy vọng họ đừng cãi nhau nữa.

 

2. Mô tả bức tranh sau:

Đáp án gợi ý: 

有人说爱美是女人的天性,这话一点都不错。

我老婆最大的爱好就是购物,一到周末她就去逛商场,逛上一天都不觉得累。每次回来都大包小包的,买那么多衣服根本就穿不完,下次我得好好说说她。

Pinyin:

Yǒu rén shuō ài měi shì nǚrén de tiānxìng, zhè huà yīdiǎn dōu bùcuò.

Wǒ lǎopó zuìdà de àihào jiùshì gòuwù, yīdào zhōumò tā jiù qù guàng shāngchǎng, guàng shàng yītiān dōu bù juédé lèi. Měi cì huílái dōu dà bāo xiǎo bāo de, mǎi nàme duō yīfú gēnběn jiù chuān bù wán, xiàcì wǒ děi hǎohǎo shuō shuō tā.

 

Nghĩa:

Có người nói yêu thích làm đẹp là bản năng của phụ nữ, câu này đúng một cách hoàn toàn.

Sở thích lớn nhất của vợ tôi là mua sắm, cứ đến cuối tuần là cô ấy lại đi dạo các trung tâm thương mại, dạo cả ngày cũng không cảm thấy mệt. Mỗi lần về nhà đều mang theo rất nhiều túi lớn nhỏ, mua nhiều quần áo đến mức không thể mặc hết, lần sau tôi phải nói rõ với cô ấy một chút.

 

男人总是很奇怪:为什么女人那么喜欢购物?

其实女人爱买衣服,并不是因为衣服不够穿,而是因为购物是一种调节心情的好办法。心情好的时候,约朋友一起逛街,心情会更好;心情不好的时候,就好儿买几件漂亮衣服,把坏心情赶跑。

 

Pinyin:

Nánrén zǒng shì hěn qíguài: Wèishéme nǚrén nàme xǐhuān gòuwù?

Qíshí nǚrén ài mǎi yīfú, bìng bùshì yīnwèi yīfú bùgòu chuān, ér shì yīnwèi gòuwù shì yī zhǒng tiáojié xīnqíng de hǎo bànfǎ.

Xīnqíng hǎo de shíhòu, yuē péngyǒu yīqǐ guàngjiē, xīnqíng huì gèng hǎo; xīnqíng bù hǎo de shíhòu, jiù hǎo er mǎi jǐ jiàn piàoliang yīfú, bǎ huài xīnqíng gǎn pǎo.

 

Nghĩa:

Đàn ông luôn cảm thấy lạ: Tại sao phụ nữ lại thích mua sắm đến vậy?

Thực ra, phụ nữ thích mua sắm không phải vì quần áo không đủ mặc, mà vì mua sắm là một cách tốt để điều chỉnh tâm trạng.

Khi tâm trạng tốt, họ sẽ hẹn bạn bè đi dạo phố, tâm trạng sẽ càng vui hơn; khi tâm trạng không tốt, họ sẽ mua vài bộ quần áo đẹp để xua đi những cảm xúc tiêu cực.

3. Mô tả bức tranh: 


 

Đáp án gợi ý: 

药品可以治疗疾病,很多人都会在家中准备一些常用药品。但吃药最好要听从医生的建议,不能乱吃。药品必须放在小孩拿不到的地方。此外,我们还要特别注意药品的保质期。

Pinyin:

Yàopǐn kěyǐ zhìliáo jíbìng, hěn duō rén dōu huì zài jiā zhōng zhǔnbèi yīxiē cháng yòng yàopǐn. Dàn chī yào zuì hǎo yào tīngcóng yīshēng de jiànyì, bùnéng luàn chī. Yàopǐn bìxū fàng zài xiǎohái ná bù dào de dìfāng. Cǐwài, wǒmen hái yào tèbié zhùyì yàopǐn de bǎozhìqī.

Nghĩa:

Thuốc có thể điều trị bệnh, nhiều người thường chuẩn bị một số thuốc thông dụng tại nhà. Tuy nhiên, khi dùng thuốc, tốt nhất là nên tuân theo lời khuyên của bác sĩ, không nên tự ý dùng. Thuốc cần phải để ở nơi trẻ nhỏ không thể với tới. Ngoài ra, chúng ta còn phải đặc biệt chú ý đến hạn sử dụng của thuốc.

4. Mô tả bức tranh: 

Đáp án gợi ý: 

现代社会中,在举行婚礼的时候,男女双方一般都会交换戒指。戒指一般都是圆形的,象征着永久。有的戒指是从长辈那里传下来的。在这种情况下,戒指就显得更加有纪念意义。

Pinyin:

Xiàndài shèhuì zhōng, zài jǔxíng hūnlǐ de shíhòu, nán nǚ shuāngfāng yìbān dōu huì jiāohuàn jièzhǐ. Jièzhǐ yìbān dōu shì yuánxíng de, xiàngzhēng zhe yǒngjiǔ. Yǒu de jièzhǐ shì cóng zhǎngbèi nàlǐ chuán xiàlái de. Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, jièzhǐ jiù xiǎnde gèngjiā yǒu jìniàn yìyì.

Nghĩa:

Trong xã hội hiện đại, khi tổ chức lễ cưới, cả hai vợ chồng thường sẽ trao đổi nhẫn cưới. Nhẫn cưới thường có hình tròn, tượng trưng cho sự vĩnh cửu. Một số nhẫn cưới được truyền lại từ thế hệ trước. Trong trường hợp này, chiếc nhẫn càng thêm ý nghĩa kỷ niệm.

III. Tham khảo khóa học HSK online khác của STUDY4

Lời kết

Như vậy, STUDY4 vừa chia sẻ tới bạn cách làm bài thi mô tả tranh đề thi HSK 5 kèm các ví dụ, bài văn mẫu cực chi tiết. Hy vọng sau bài chia sẻ này, bạn đã bỏ túi thêm các kỹ năng và cách triển khai đoạn văn sau cho mạch lạc, logic. Đừng quên luyện tập thường xuyên để quen hơn với dạng đề này nhé!