Du lịch là một trong những chủ đề thú vị và phổ biến nhất khi học tiếng Anh, bởi nó gắn liền với những trải nghiệm thực tế trong cuộc sống. Dù bạn là người yêu thích khám phá, thường xuyên công tác nước ngoài hay đơn giản là chuẩn bị cho kỳ nghỉ sắp tới, việc sở hữu vốn từ vựng tiếng Anh về du lịch sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong nhiều tình huống. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Anh phổ biến nhất về chủ đề du lịch, được phân chia theo các nhóm rõ ràng như: khi đi máy bay, khi đến khách sạn, tham quan du lịch, kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu.
I. Từ vựng về chủ đề du lịch
Trong xã hội hiện đại, du lịch không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là một hành trình khám phá đầy trải nghiệm, cảm xúc và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Đây là hoạt động gắn liền với sự thư giãn, tìm hiểu văn hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống, đồng thời phản ánh phong cách sống cũng như xu hướng xã hội của mỗi quốc gia. Việc nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp giao tiếp hiệu quả hơn trong các chuyến đi và công việc, mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn thông tin quốc tế về du lịch và văn hóa.
Từ vựng về chủ đề du lịch
1. Từ vựng về máy bay (Travelling by plane)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
passport |
hộ chiếu |
Please show your passport at the check-in counter. (Vui lòng xuất trình hộ chiếu tại quầy làm thủ tục.) |
|
airport |
sân bay |
The taxi will take you directly to the airport. (Taxi sẽ đưa bạn đến sân bay.) |
|
departure |
sự khởi hành |
Our departure is scheduled for 10 a.m. (Chuyến khởi hành của chúng tôi được lên lịch lúc 10 giờ sáng.) |
|
pilot |
phi công |
The pilot greeted passengers before the flight. (Phi công chào hành khách trước chuyến bay.) |
|
flight attendant |
tiếp viên hàng không |
The flight attendant will assist you with your seatbelt. (Tiếp viên hàng không sẽ hỗ trợ bạn thắt dây an toàn.) |
|
itinerary |
hành trình |
I printed a copy of our itinerary for the trip. (Tôi đã in một bản sao hành trình cho chuyến đi.) |
|
long-haul |
đường dài |
He often takes long-haul flights for business. (Anh ấy thường bay đường dài cho công việc.) |
|
visa |
thị thực |
You need a visa to enter that country. (Bạn cần thị thực để nhập cảnh vào quốc gia đó.) |
|
one-way ticket |
vé một chiều |
I bought a one-way ticket to Paris. (Tôi đã mua vé một chiều đến Paris.) |
|
return/round trip ticket |
vé khứ hồi |
A round trip ticket is usually cheaper than two one-way tickets. (Vé khứ hồi thường rẻ hơn hai vé một chiều.) |
|
terminal |
ga cuối |
Go to Terminal 3 for international flights. (Hãy đến Ga số 3 cho các chuyến bay quốc tế.) |
|
window seat |
ghế ngồi gần cửa sổ |
I prefer a window seat on long flights. (Tôi thích ghế gần cửa sổ trên các chuyến bay dài.) |
|
aisle seat |
ghế lối đi |
She requested an aisle seat for easy access. (Cô ấy yêu cầu ghế lối đi để dễ di chuyển.) |
|
domestic flight |
chuyến bay trong nước |
A domestic flight takes less time than an international one. (Chuyến bay nội địa mất ít thời gian hơn chuyến quốc tế.) |
|
international flight |
chuyến bay quốc tế |
We booked an international flight to Japan. (Chúng tôi đã đặt chuyến bay quốc tế đến Nhật Bản.) |
|
overhead compartment |
ngăn chứa hành lý trên đầu |
Store your bag in the overhead compartment. (Hãy cất túi xách của bạn vào ngăn chứa phía trên đầu.) |
|
customs form |
biểu mẫu hải quan |
Please fill out this customs form before landing. (Vui lòng điền vào biểu mẫu hải quan trước khi hạ cánh.) |
|
seat belt |
dây an toàn |
Fasten your seat belt during take-off and landing. (Hãy thắt dây an toàn khi cất cánh và hạ cánh.) |
|
business class |
hạng thương gia |
They always travel in business class. (Họ luôn đi hạng thương gia.) |
|
economy class |
hạng phổ thông |
We usually fly in economy class to save money. (Chúng tôi thường đi hạng phổ thông để tiết kiệm chi phí.) |
|
baggage claim |
khu vực nhận hành lý |
Go to the baggage claim area to collect your suitcase. (Hãy đến khu vực nhận hành lý để lấy va-li của bạn.) |
2. Từ vựng về khách sạn
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
reservation |
đặt phòng |
I made a reservation for two nights. (Tôi đã đặt phòng cho hai đêm.) |
|
check-in |
làm thủ tục nhận phòng |
Please check in at the front desk. (Vui lòng làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân.) |
|
check-out |
làm thủ tục trả phòng |
We need to check out by noon. (Chúng tôi cần trả phòng trước trưa.) |
|
single room |
phòng đơn |
I booked a single room for one person. (Tôi đã đặt một phòng đơn cho một người.) |
|
double room |
phòng đôi |
We requested a double room with a balcony. (Chúng tôi đã yêu cầu một phòng đôi có ban công.) |
|
suite |
phòng hạng sang |
They stayed in the presidential suite. (Họ ở trong phòng tổng thống hạng sang.) |
|
lobby |
sảnh khách sạn |
We waited for our friends in the hotel lobby. (Chúng tôi chờ bạn trong sảnh khách sạn.) |
|
concierge |
nhân viên hỗ trợ |
The concierge can help you book tickets. (Nhân viên hỗ trợ có thể giúp bạn đặt vé.) |
|
bellboy |
nhân viên khuân vác |
The bellboy carried our luggage to the room. (Nhân viên khuân vác mang hành lý lên phòng.) |
|
housekeeping |
dịch vụ dọn phòng |
Call housekeeping if you need clean towels. (Gọi dịch vụ dọn phòng nếu bạn cần khăn sạch.) |
|
amenities |
tiện nghi |
The hotel offers great amenities like a pool and gym. (Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi như hồ bơi và phòng gym.) |
|
minibar |
tủ lạnh mini |
Drinks in the minibar are not free. (Đồ uống trong tủ lạnh mini không miễn phí.) |
|
complimentary breakfast |
bữa sáng miễn phí |
Guests receive a complimentary breakfast each morning. (Khách sẽ được bữa sáng miễn phí mỗi sáng.) |
|
late check-out |
trả phòng muộn |
We requested a late check-out for an extra fee. (Chúng tôi yêu cầu trả phòng muộn với một khoản phí thêm.) |
|
room service |
dịch vụ phục vụ phòng |
You can order food through room service. (Bạn có thể gọi đồ ăn qua dịch vụ phục vụ phòng.) |
|
laundry service |
dịch vụ giặt ủi |
The hotel offers laundry service for guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt ủi cho khách.) |
|
key card |
thẻ khóa |
Don’t forget your key card when leaving the room. (Đừng quên thẻ khóa khi rời khỏi phòng.) |
|
booking confirmation |
xác nhận đặt phòng |
Show your booking confirmation at the reception. (Xuất trình xác nhận đặt phòng tại quầy lễ tân.) |
|
wake-up call |
dịch vụ báo thức |
I asked for a wake-up call at 6 a.m. (Tôi yêu cầu dịch vụ báo thức lúc 6 giờ sáng.) |
|
deposit |
tiền đặt cọc |
The hotel requires a $50 deposit. (Khách sạn yêu cầu đặt cọc 50 đô la.) |
|
occupancy |
số lượng người ở |
The maximum occupancy for this room is 4 guests. (Sức chứa tối đa của phòng này là 4 khách.) |
3. Từ vựng chung khi đi du lịch
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
accommodation |
chỗ ở |
We booked an accommodation near the beach. (Chúng tôi đã đặt chỗ ở gần bãi biển.) |
|
resort |
khu nghỉ dưỡng |
The island has a beautiful resort by the sea. (Hòn đảo có một khu nghỉ dưỡng tuyệt đẹp bên bờ biển.) |
|
tourist information officer |
nhân viên thông tin du lịch |
Ask the tourist information officer for a city map. (Hãy hỏi nhân viên thông tin du lịch để lấy bản đồ thành phố.) |
|
travel agent |
đại lý du lịch |
We booked the trip through a travel agent. (Chúng tôi đã đặt chuyến đi qua một đại lý du lịch.) |
|
currency |
tiền tệ |
What is the local currency in Thailand? (Đơn vị tiền tệ ở Thái Lan là gì?) |
|
money exchange kiosk |
ki-ốt đổi tiền |
There is a money exchange kiosk at the airport. (Có một ki-ốt đổi tiền tại sân bay.) |
|
money exchange rate |
tỷ giá |
Check the money exchange rate before you change money. (Kiểm tra tỷ giá trước khi đổi tiền.) |
|
tour guide |
hướng dẫn viên du lịch |
Our tour guide speaks three languages. (Hướng dẫn viên của chúng tôi nói được ba thứ tiếng.) |
|
tourist destination |
điểm đến du lịch |
Ha Long Bay is a popular tourist destination. (Vịnh Hạ Long là một điểm đến du lịch nổi tiếng.) |
|
historic monument |
di tích lịch sử |
We visited a historic monument in the old town. (Chúng tôi đã tham quan một di tích lịch sử trong khu phố cổ.) |
|
theme park |
công viên giải trí |
The kids loved the rides at the theme park. (Bọn trẻ thích thú với các trò chơi tại công viên giải trí.) |
|
castle |
lâu đài |
The castle on the hill looks amazing. (Lâu đài trên đồi trông thật tuyệt đẹp.) |
|
palace |
cung điện |
The king lives in a grand palace. (Nhà vua sống trong một cung điện tráng lệ.) |
|
beach |
bờ biển |
We spent the afternoon on the beach. (Chúng tôi đã dành buổi chiều trên bãi biển.) |
|
temple |
ngôi đền |
Tourists visited an ancient temple. (Du khách đã tham quan một ngôi đền cổ.) |
|
self-catering apartment |
căn hộ tự phục vụ |
We stayed in a self-catering apartment during our trip. (Chúng tôi ở trong một căn hộ tự phục vụ trong chuyến đi.) |
|
off-season |
mùa giảm giá |
Hotels are cheaper during the off-season. (Khách sạn rẻ hơn trong mùa giảm giá.) |
|
coastline |
đường bờ biển |
The country has a long coastline. (Đất nước này có đường bờ biển dài.) |
|
countryside |
vùng nông thôn |
We enjoyed the fresh air in the countryside. (Chúng tôi thích bầu không khí trong lành ở vùng nông thôn.) |
|
desert |
sa mạc |
They crossed the desert by camel. (Họ vượt qua sa mạc bằng lạc đà.) |
|
harbor |
hải cảng |
Fishing boats filled the harbor. (Những chiếc thuyền đánh cá đầy trong hải cảng.) |
|
heritage |
di sản |
This building is part of the national heritage. (Tòa nhà này là một phần của di sản quốc gia.) |
|
landscape |
phong cảnh |
The mountain landscape is breathtaking. (Phong cảnh núi non thật ngoạn mục.) |
|
remote |
xa xôi |
We stayed in a remote village. (Chúng tôi ở trong một ngôi làng xa xôi.) |
|
spectacular |
hùng vĩ |
The waterfall offers a spectacular view. (Thác nước mang đến một cảnh tượng hùng vĩ.) |
|
unspoilt |
nguyên sơ |
The island remains unspoilt by tourism. (Hòn đảo vẫn còn nguyên sơ, chưa bị ảnh hưởng bởi du lịch.) |
|
brochure |
cuốn sách thông tin |
Pick up a travel brochure at the airport. (Lấy một cuốn sách thông tin du lịch tại sân bay.) |
|
ecotourism |
du lịch sinh thái |
The park promotes ecotourism activities. (Công viên thúc đẩy các hoạt động du lịch sinh thái.) |
|
safari |
vườn bảo tồn quốc gia |
We went on a safari to see wild animals. (Chúng tôi đi tham quan vườn bảo tồn để xem động vật hoang dã.) |
II. Các Idioms về chủ đề du lịch
Khi nói đến chủ đề Du lịch (Travel), việc sử dụng các cụm từ thành ngữ (idioms) phù hợp sẽ giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên và sinh động hơn. Thay vì chỉ sử dụng những từ ngữ đơn giản, bạn nên mở rộng vốn từ bằng các idioms liên quan đến việc di chuyển, khám phá và trải nghiệm. Điều này không chỉ giúp bài nói hoặc bài viết trở nên phong phú, ấn tượng mà còn thể hiện sự am hiểu về ngôn ngữ và văn hóa của người học.
Các Idioms về chủ đề du lịch
|
Idiom |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
hit the road |
lên đường, bắt đầu chuyến đi |
We should hit the road early to avoid traffic. (Chúng ta nên lên đường sớm để tránh tắc đường.) |
|
travel light |
đi du lịch với ít hành lý |
I always travel light when I go on business trips. (Tôi luôn đi du lịch gọn nhẹ khi công tác.) |
|
off the beaten track |
nơi ít người biết đến, hoang sơ |
We found a small village off the beaten track. (Chúng tôi tìm thấy một ngôi làng nhỏ nằm ngoài khu du lịch phổ biến.) |
|
live out of a suitcase |
sống nay đây mai đó (do đi du lịch nhiều) |
He’s been living out of a suitcase for months due to work. (Anh ấy phải sống nay đây mai đó nhiều tháng vì công việc.) |
|
make tracks |
bắt đầu di chuyển, rời đi |
It’s getting late; we should make tracks now. (Trời muộn rồi, chúng ta nên khởi hành ngay.) |
|
on the road |
đang đi du lịch, đang di chuyển |
I’ve been on the road for two weeks now. (Tôi đã đi du lịch được hai tuần nay.) |
|
call it a day |
kết thúc một ngày đi chơi/hoạt động |
Let’s call it a day and rest at the hotel. (Hãy kết thúc ngày hôm nay và nghỉ ngơi tại khách sạn.) |
|
jump on the bandwagon |
chạy theo xu hướng (du lịch) |
Everyone is going to Bali, so we decided to jump on the bandwagon. (Mọi người đều đi Bali, nên chúng tôi cũng theo xu hướng.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về chủ đề du lịch không chỉ giúp bạn tự tin trong các chuyến đi nước ngoài mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp và khả năng học tập của bạn. Hãy thường xuyên luyện tập, áp dụng những từ ngữ và thành ngữ đã học vào thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Nếu bạn muốn nâng cao hơn nữa, hãy thử tìm hiểu thêm phrasal verbs và idioms về du lịch, bởi chúng là những yếu tố giúp tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và giàu sắc thái hơn. Hãy bắt đầu từ hôm nay để biến mỗi chuyến đi của bạn trở thành một hành trình giao tiếp đầy tự tin!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment