Trong tiếng Anh, phrasal verbs đóng vai trò quan trọng giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn. Một trong những động từ thường xuyên xuất hiện trong các cụm phrasal verbs chính là “fill”. Tuy chỉ là một từ đơn giản với nghĩa gốc là “làm đầy”, nhưng khi kết hợp với các giới từ và trạng từ khác nhau, “fill” lại tạo thành nhiều cụm động từ mang ý nghĩa đa dạng. Những cụm này thường gặp trong đời sống hằng ngày, từ việc điền thông tin vào biểu mẫu, lấp đầy khoảng trống cho đến biểu đạt cảm xúc. Bài viết này sẽ tổng hợp hơn 30 phrasal verbs phổ biến với “fill”, kèm theo giải thích chi tiết và ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp bạn áp dụng hiệu quả trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
I. Tổng hợp phrasal verb với fill
|
Phrasal Verb |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
1. Fill out |
Hoàn tất thông tin vào biểu mẫu hoặc khảo sát |
1) Please fill out the feedback form after attending the event. (Vui lòng điền vào mẫu phản hồi sau khi tham dự sự kiện.) 2) He forgot to fill out his tax return last year and had to pay a fine. (Anh ấy quên nộp tờ khai thuế năm ngoái và phải nộp phạt.) |
|
2. Fill in |
Điền vào chỗ trống trong giấy tờ hoặc tài liệu |
1) She carefully filled in every blank on the worksheet the teacher gave her. (Cô ấy cẩn thận điền vào tất cả các chỗ trống trong bài tập giáo viên đưa.) 2) Please fill in your full name and email address on the first page. (Vui lòng điền họ tên đầy đủ và địa chỉ email của bạn vào trang đầu.) |
|
3. Fill up |
Làm đầy vật chứa như bình, cốc, chai |
1) Before leaving for the trip, he filled up the car with a full tank of petrol. (Trước khi đi du lịch, anh ấy đổ đầy xăng cho xe.) 2) She quickly filled up her water bottle before the long hike. (Cô ấy nhanh chóng đổ đầy bình nước trước khi đi bộ đường dài.) |
|
4. Fill in for |
Thay thế vị trí của ai đó khi họ vắng mặt |
1) I’ll fill in for Sarah while she’s on vacation in Europe. (Tôi sẽ thay Sarah khi cô ấy đi nghỉ ở châu Âu.) 2) Can you fill in for me during the important meeting tomorrow afternoon? (Bạn có thể thay tôi trong cuộc họp quan trọng chiều mai không?) |
|
5. Fill someone in |
Cung cấp thông tin mới hoặc giải thích điều gì đó cho ai |
1) Could you fill me in on what happened yesterday at the office? (Bạn có thể cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra hôm qua ở văn phòng không?) 2) After lunch, I’ll fill you in on all the project updates. (Sau bữa trưa, tôi sẽ thông báo cho bạn tất cả các cập nhật về dự án.) |
|
6. Fill with |
Làm cho đầy với cảm xúc, ý nghĩ hoặc chất liệu nào đó |
1) The news filled her with excitement and hope for the future. (Tin tức đó khiến cô ấy tràn ngập sự phấn khích và hy vọng vào tương lai.) 2) His speech filled the audience with confidence. (Bài phát biểu của anh ấy khiến khán giả tràn đầy sự tự tin.) |
|
7. Fill in on |
Cung cấp thông tin cụ thể cho ai đó |
1) I’ll fill you in on the details of the plan later this evening. (Tôi sẽ nói cho bạn biết chi tiết kế hoạch vào tối nay.) 2) She asked me to fill her in on the company’s new strategy. (Cô ấy yêu cầu tôi giải thích về chiến lược mới của công ty.) |
|
8. Fill the gap |
Lấp đầy khoảng trống hoặc chỗ còn thiếu |
1) Extra training sessions were added to fill the gap in employees’ skills. (Các buổi đào tạo bổ sung được triển khai để lấp đầy khoảng trống kỹ năng của nhân viên.) 2) A new defender was signed to fill the gap left by the injured player. (Một hậu vệ mới được ký hợp đồng để lấp khoảng trống mà cầu thủ bị chấn thương để lại.) |
|
9. Fill up on |
Ăn hoặc uống nhiều để no hoặc đầy |
1) Don’t fill up on sweets before dinner or you’ll lose your appetite. (Đừng ăn quá nhiều đồ ngọt trước bữa tối nếu không bạn sẽ mất cảm giác ngon miệng.) 2) They filled up onsnacks during the long movie night. (Họ ăn no đồ ăn vặt trong suốt đêm xem phim dài.) |
|
10. Fill something out |
Điền thông tin vào biểu mẫu |
1) Remember to fill out the online survey completely by Friday. (Nhớ hoàn thành khảo sát trực tuyến đầy đủ trước thứ Sáu.) 2) She filled out the membership form at the gym. (Cô ấy điền mẫu đăng ký thành viên tại phòng tập.) |
|
11. Fill something up |
Làm đầy một vật gì đó |
1) She filled the bucket up with cold water for cleaning. (Cô ấy đổ đầy xô nước lạnh để lau dọn.) 2) He filled up the basket with fresh fruits. (Anh ấy chất đầy giỏ bằng trái cây tươi.) |
|
12. Fill off |
Điền thông tin vào biểu mẫu (ít dùng) |
1) Kindly fill off this application before the session begins. (Vui lòng điền vào mẫu đơn trước khi buổi học bắt đầu.) 2) Please fill off the questionnaire carefully to avoid mistakes. (Hãy điền bảng câu hỏi một cách cẩn thận để tránh sai sót.) |
|
13. Fill with joy/hope |
Tràn ngập cảm xúc tích cực |
1) His eyes filled with hope when he heard the good news. (Đôi mắt anh ấy tràn ngập hy vọng khi nghe tin tốt.) 2) Her heart filled with joy when she saw her family again. (Trái tim cô ấy tràn ngập niềm vui khi gặp lại gia đình.) |
|
14. Fill a void/gap |
Lấp đầy sự thiếu hụt trong cuộc sống hoặc công việc |
1) Volunteering helped her fill a void after retirement. (Việc làm tình nguyện giúp cô ấy lấp đầy khoảng trống sau khi nghỉ hưu.) 2) Reading books can fill a gap in your knowledge. (Đọc sách có thể lấp đầy khoảng trống trong kiến thức của bạn.) |
|
15. Fill somebody up |
Làm ai đó no hoặc không còn muốn ăn nữa |
1) That big lunch really filled me up until dinner. (Bữa trưa lớn đó khiến tôi no đến tận bữa tối.) 2) The buffet completely filled them up before the event started. (Bữa tiệc buffet khiến họ ăn no căng trước khi sự kiện bắt đầu.) |
|
16. Fill into |
Điền vào danh sách hoặc bảng biểu |
1) Please fill into the spreadsheet with your updated data. (Vui lòng điền dữ liệu cập nhật vào bảng tính.) 2) Students must fill into the attendance sheet before class begins. (Học sinh phải điền vào bảng điểm danh trước khi lớp học bắt đầu.) |
|
17. Fill out for |
Điền hộ ai đó |
1) Can you fill out the form for your friend who is absent today? (Bạn có thể điền biểu mẫu giúp bạn của bạn hôm nay vắng mặt không?) 2) She kindly filled out the paperwork for her elderly grandmother. (Cô ấy đã điền giấy tờ giúp bà ngoại lớn tuổi của mình.) |
|
18. Fill over |
Che kín hoặc phủ lên |
1) Snow completely filled over the garden overnight. (Tuyết phủ kín khu vườn chỉ sau một đêm.) 2) Dust had filled over the old bookshelf in the attic. (Bụi đã phủ kín kệ sách cũ trên gác mái.) |
|
19. Fill around |
Lấp đầy xung quanh một khu vực |
1) The crowd filled around the stage waiting for the concert to start. (Đám đông đứng kín quanh sân khấu chờ buổi hòa nhạc bắt đầu.) 2) Chairs were filled around the table for the big family dinner. (Ghế được xếp quanh bàn để chuẩn bị cho bữa tối gia đình lớn.) |
|
20. Fill together |
Điền thông tin nhóm hoặc chung |
1) They filled the group application together during the workshop. (Họ cùng nhau điền đơn đăng ký nhóm trong buổi hội thảo.) 2) We filled the survey together to save time. (Chúng tôi cùng nhau hoàn thành khảo sát để tiết kiệm thời gian.) |
|
21. Fill out |
Hoàn tất thông tin vào biểu mẫu hoặc khảo sát |
1) Please fill out the feedback form after attending the event. (Vui lòng điền vào mẫu phản hồi sau khi tham dự sự kiện.) 2) He forgot to fill out his tax return last year and had to pay a fine. (Anh ấy quên nộp tờ khai thuế năm ngoái và phải nộp phạt.) |
|
22. Fill in |
Điền vào chỗ trống trong giấy tờ hoặc tài liệu |
1) She carefully filled in every blank on the worksheet the teacher gave her. (Cô ấy cẩn thận điền vào tất cả các chỗ trống trong bài tập giáo viên đưa.) 2) Please fill in your full name and email address on the first page. (Vui lòng điền họ tên đầy đủ và địa chỉ email của bạn vào trang đầu.) |
|
23. Fill up |
Làm đầy vật chứa như bình, cốc, chai |
1) Before leaving for the trip, he filled up the car with a full tank of petrol. (Trước khi đi du lịch, anh ấy đổ đầy xăng cho xe.) 2) She quickly filled up her water bottle before the long hike. (Cô ấy nhanh chóng đổ đầy bình nước trước khi đi bộ đường dài.) |
|
24. Fill in for |
Thay thế vị trí của ai đó khi họ vắng mặt |
1) I’ll fill in for Sarah while she’s on vacation in Europe. (Tôi sẽ thay Sarah khi cô ấy đi nghỉ ở châu Âu.) 2) Can you fill in for me during the important meeting tomorrow afternoon? (Bạn có thể thay tôi trong cuộc họp quan trọng chiều mai không?) |
|
25. Fill someone in |
Cung cấp thông tin mới hoặc giải thích điều gì đó cho ai |
1) Could you fill me in on what happened yesterday at the office? (Bạn có thể cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra hôm qua ở văn phòng không?) 2) After lunch, I’ll fill you in on all the project updates. (Sau bữa trưa, tôi sẽ thông báo cho bạn tất cả các cập nhật về dự án.) |
|
26. Fill with |
Làm cho đầy với cảm xúc, ý nghĩ hoặc chất liệu nào đó |
1) The news filled her with excitement and hope for the future. (Tin tức đó khiến cô ấy tràn ngập sự phấn khích và hy vọng vào tương lai.) 2) His speech filled the audience with confidence. (Bài phát biểu của anh ấy khiến khán giả tràn đầy sự tự tin.) |
|
27. Fill in on |
Cung cấp thông tin cụ thể cho ai đó |
1) I’ll fill you in on the details of the plan later this evening. (Tôi sẽ nói cho bạn biết chi tiết kế hoạch vào tối nay.) 2) She asked me to fill her in on the company’s new strategy. (Cô ấy yêu cầu tôi giải thích về chiến lược mới của công ty.) |
|
28. Fill the gap |
Lấp đầy khoảng trống hoặc chỗ còn thiếu |
1) Extra training sessions were added to fill the gap in employees’ skills. (Các buổi đào tạo bổ sung được triển khai để lấp đầy khoảng trống kỹ năng của nhân viên.) 2) A new defender was signed to fill the gap left by the injured player. (Một hậu vệ mới được ký hợp đồng để lấp khoảng trống mà cầu thủ bị chấn thương để lại.) |
|
29. Fill up on |
Ăn hoặc uống nhiều để no hoặc đầy |
1) Don’t fill up on sweets before dinner or you’ll lose your appetite. (Đừng ăn quá nhiều đồ ngọt trước bữa tối nếu không bạn sẽ mất cảm giác ngon miệng.) 2) They filled up on snacks during the long movie night. (Họ ăn no đồ ăn vặt trong suốt đêm xem phim dài.) |
|
30. Fill something out |
Điền thông tin vào biểu mẫu |
1) Remember to fill out the online survey completely by Friday. (Nhớ hoàn thành khảo sát trực tuyến đầy đủ trước thứ Sáu.) 2) She filled out the membership form at the gym. (Cô ấy điền mẫu đăng ký thành viên tại phòng tập.) |
II. Bài tập vận dụng phrasal verb với fill

Bài tập vận dụng phrasal verb với Fill
Chọn phrasal verb với “fill” để điền vào chỗ trống
1. I forgot to __________ the online survey before it closed.
a. fill off
b. fill out
c. fill up
d. fill in
2. Could you __________ for me at the meeting tomorrow?
a. fill in
b. fill off
c. fill up
d. fill out
3. She always __________ on snacks and skips dinner.
a. fills in
b. fills out
c. fills up on
d. fills off
4. The shocking announcement __________ her with excitement.
a. filled
b. filled out
c. filled in
d. filled up
5. Please __________ the registration form with your details.
a. fill out
b. fill up
c. fill in
d. fill off
6. He missed the briefing, so I had to __________ him in on the changes.
a. fill
b. fill out
c. fill in
d. fill off
7. They stopped at the station to __________ the car with petrol.
a. fill up
b. fill in
c. fill out
d. fill across
8. Volunteering really helped her __________ the void in her life.
a. fill up
b. fill the gap
c. fill in
d. fill along
9. Could you __________ the missing words in this sentence?
a. fill out
b. fill in
c. fill over
d. fill off
10. That big lunch completely __________ me up for the whole day.
a. filled
b. filled in
c. filled out
d. filled up
11. You can __________ the form for your friend if they are absent.
a. fill up
b. fill out for
c. fill over
d. fill on
12. The glass almost __________ with milk when she poured too much.
a. filled across
b. filled over with
c. filled out
d. filled along
13. Snow completely __________ the road after the heavy storm.
a. filled over
b. filled away
c. filled into
d. filled up
14. Make sure to __________ this column before submitting the report.
a. fill away
b. fill in
c. fill off
d. fill after
15. The students were asked to __________ the table with numbers.
a. fill across
b. fill into
c. fill away
d. fill over
16. The ink quickly __________ the page when the bottle spilled.
a. filled over
b. filled across
c. filled in
d. filled away
17. You can __________ the details later if you don’t have them now.
a. fill along
b. fill after
c. fill away
d. fill through
18. They worked together to __________ the application form.
a. fill together
b. fill across
c. fill out
d. fill up
19. Please __________ every section of the report carefully.
a. fill away
b. fill along
c. fill through
d. fill up
20. Before leaving, she __________ her bottle from the tap.
a. filled from
b. filled after
c. filled along
d. filled away
Đáp án:
1 - b. fill out
2 - a. fill in
3 - c. fills up on
4 - a. filled
5 - a. fill out
6 - c. fill in
7 - a. fill up
8 - b. fill the gap
9 - b. fill in
10 - d. filled up
11 - b. fill out for
12 - b. filled over with
13 - a. filled over
14 - b. fill in
15 - b. fill into
16 - b. filled across
17 - b. fill after
18 - a. fill together
19 - c. fill through
20 - a. filled from
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững các phrasal verbs với “fill” không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn mà còn làm cho bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, phong phú và mang màu sắc bản ngữ. Hãy thường xuyên ôn luyện bằng cách đặt câu, làm bài tập thực hành và áp dụng vào tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Nếu muốn nâng cao hơn, bạn có thể kết hợp học thêm idioms và collocations liên quan đến chủ đề này.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment