Hôn nhân là một chủ đề quen thuộc và gắn liền với cuộc sống của mỗi người, đồng thời cũng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi tiếng Anh và giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng tiếng Anh về hôn nhân không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn làm cho cách diễn đạt trở nên tự nhiên, chính xác hơn. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tổng hợp những từ vựng phổ biến và thông dụng nhất liên quan đến chủ đề hôn nhân, được phân chia theo từng nhóm rõ ràng, kèm ví dụ minh họa và dịch nghĩa dễ hiểu. Hãy cùng khám phá và bổ sung ngay vào vốn từ của bạn nhé!
I. Từ vựng về chủ đề hôn nhân
Từ vựng tiếng Anh về hôn nhân thường được phân chia thành nhiều nhóm như: lễ cưới và ngày kỷ niệm, các mối quan hệ, giai đoạn hôn nhân, và thuật ngữ liên quan đến kết hôn và ly hôn.
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề hôn nhân
1. Từ vựng về đám cưới
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Bride |
/braɪd/ |
Cô dâu |
The bride walked gracefully down the aisle, smiling at everyone. (Cô dâu bước đi duyên dáng dọc lối đi, mỉm cười với mọi người.) |
|
Groom |
/ɡruːm/ |
Chú rể |
The groom looked elegant in his black tuxedo. (Chú rể trông bảnh bao trong bộ tuxedo đen.) |
|
Bridesmaid |
/ˈbraɪdz.meɪd/ |
Phù dâu |
Each bridesmaid wore a light pink dress to match the theme. (Mỗi phù dâu mặc một chiếc váy hồng nhạt để phù hợp với chủ đề.) |
|
Groomsman |
/ˈɡruːmz.mən/ |
Phù rể |
The groomsmen arrived early to help set up the ceremony. (Các phù rể đến sớm để giúp chuẩn bị buổi lễ.) |
|
Maid of honor |
/meɪd əv ˈɒn.ər/ |
Phù dâu chính |
As the maid of honor, she gave a heartfelt speech. (Với vai trò là phù dâu chính, cô ấy đã phát biểu đầy cảm xúc.) |
|
Best man |
/best mæn/ |
Phù rể chính |
The best man organized the bachelor party last week. (Phù rể chính đã tổ chức tiệc độc thân vào tuần trước.) |
|
Flower girl |
/ˈflaʊ.ər ɡɜːl/ |
Bé gái cầm hoa |
The flower girl dropped rose petals along the aisle. (Bé gái rải những cánh hoa hồng dọc lối đi.) |
|
Ring bearer |
/rɪŋ ˈbeə.rər/ |
Người mang nhẫn |
Their little nephew was the ring bearer during the ceremony. (Cháu trai nhỏ của họ là người mang nhẫn trong buổi lễ.) |
|
Wedding |
/ˈwed.ɪŋ/ |
Đám cưới |
They had a beautiful wedding by the beach. (Họ đã có một đám cưới tuyệt đẹp bên bờ biển.) |
|
Church wedding |
/tʃɜːtʃ ˈwed.ɪŋ/ |
Lễ cưới ở nhà thờ |
Their church wedding was followed by a garden reception. (Lễ cưới ở nhà thờ của họ được tiếp nối bằng tiệc chiêu đãi ngoài vườn.) |
|
Wedding dress |
/ˈwed.ɪŋ dres/ |
Váy cưới |
She designed her own wedding dress for the big day. (Cô ấy tự thiết kế váy cưới cho ngày trọng đại.) |
|
Bridal bouquet |
/ˈbraɪd.əl buˈkeɪ/ |
Bó hoa cưới |
The bride threw her bridal bouquet after the dinner. (Cô dâu ném bó hoa cưới sau bữa tiệc tối.) |
|
Bridal veil |
/ˈbraɪd.əl veɪl/ |
Khăn trùm đầu |
Her bridal veil was decorated with tiny pearls. (Khăn trùm đầu của cô được trang trí bằng những viên ngọc trai nhỏ.) |
|
Wedding rings |
/ˈwed.ɪŋ rɪŋz/ |
Nhẫn cưới |
They exchanged wedding rings during the vows. (Họ trao nhẫn cưới trong lúc đọc lời thề.) |
|
Confetti |
/kənˈfet.i/ |
Hoa giấy |
Guests showered the couple with confetti after the ceremony. (Khách mời tung hoa giấy sau buổi lễ.) |
|
Wedding cake |
/ˈwed.ɪŋ keɪk/ |
Bánh cưới |
The wedding cake had five layers with chocolate frosting. (Bánh cưới có năm tầng với kem sô cô la.) |
|
Wedding party |
/ˈwed.ɪŋ ˈpɑː.ti/ |
Tiệc cưới |
The wedding party continued with music and dancing all night. (Tiệc cưới diễn ra với âm nhạc và khiêu vũ suốt đêm.) |
|
Marriage proposal |
/ˈmær.ɪdʒ prəˈpəʊ.zəl/ |
Lời cầu hôn |
His marriage proposal at the Eiffel Tower surprised her. (Lời cầu hôn tại tháp Eiffel khiến cô bất ngờ.) |
|
Toast |
/təʊst/ |
Nâng cốc chúc mừng |
They raised a toast to celebrate the happy couple. (Họ nâng cốc chúc mừng cặp đôi hạnh phúc.) |
|
Wedding anniversary |
/ˈwed.ɪŋ ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/ |
Kỷ niệm ngày cưới |
They spent their wedding anniversary on a romantic trip. (Họ kỷ niệm ngày cưới bằng một chuyến đi lãng mạn.) |
2. Từ vựng về các mối quan hệ trong tình yêu và hôn nhân
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Husband |
/ˈhʌz.bənd/ |
Chồng |
Her husband often surprises her with flowers. (Chồng cô ấy thường tặng hoa bất ngờ.) |
|
Wife |
/waɪf/ |
Vợ |
His wife is an excellent chef. (Vợ anh ấy là một đầu bếp xuất sắc.) |
|
Spouse |
/spaʊs/ |
Vợ/chồng |
Employees can include their spouses in the company’s health plan. (Nhân viên có thể thêm vợ/chồng vào bảo hiểm y tế công ty.) |
|
Mother-in-law |
/ˈmʌð.ər.ɪn.lɔː/ |
Mẹ chồng/vợ |
She gets along well with her mother-in-law. (Cô ấy hòa hợp với mẹ chồng.) |
|
Lover |
/ˈlʌv.ər/ |
Người yêu |
They were lovers before they decided to get married. (Họ là người yêu trước khi kết hôn.) |
|
Mistress |
/ˈmɪs.trəs/ |
Tình nhân |
The scandal revealed that he had a mistress for years. (Vụ bê bối tiết lộ anh ta có tình nhân nhiều năm.) |
|
Love triangle |
/lʌv ˈtraɪ.æŋ.ɡl/ |
Tình yêu tay ba |
The novel is based on a dramatic love triangle. (Tiểu thuyết dựa trên một tình yêu tay ba kịch tính.) |
|
Suitor |
/ˈsuː.tər/ |
Người cầu hôn |
She received gifts from many suitors. (Cô ấy nhận được quà từ nhiều người cầu hôn.) |
|
Unrequited love |
/ˌʌn.rɪˈkwaɪ.tɪd lʌv/ |
Tình đơn phương |
He suffered years of unrequited love for his colleague. (Anh ấy chịu đựng tình đơn phương nhiều năm với đồng nghiệp.) |
|
Gold digger |
/ˈɡəʊld ˌdɪɡ.ər/ |
Kẻ đào mỏ |
People suspected she was just a gold digger. (Mọi người nghi ngờ cô ấy chỉ là kẻ đào mỏ.) |
|
Sugar daddy |
/ˈʃʊɡ.ər ˌdæd.i/ |
Đại gia bao nuôi |
She admitted her luxury lifestyle was funded by a sugar daddy. (Cô ấy thừa nhận lối sống xa hoa do một đại gia bao nuôi.) |
|
Womanizer |
/ˈwʊm.ə.naɪ.zər/ |
Kẻ trăng hoa |
He had a reputation as a womanizer in his youth. (Anh ta có tiếng là kẻ trăng hoa hồi trẻ.) |
3. Từ vựng về các giai đoạn và đời sống hôn nhân
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Date |
/deɪt/ |
Hẹn hò |
They went on a romantic date by the river. (Họ có một buổi hẹn hò lãng mạn bên sông.) |
|
Court |
/kɔːt/ |
Tán tỉnh |
He courted her for months before she said yes. (Anh ấy tán tỉnh cô trong nhiều tháng trước khi cô đồng ý.) |
|
First love |
/fɜːst lʌv/ |
Mối tình đầu |
She still remembers her first love from college. (Cô ấy vẫn nhớ mối tình đầu ở đại học.) |
|
Fall in love |
/fɔːl ɪn lʌv/ |
Yêu |
They fell in love during a school trip. (Họ yêu nhau trong chuyến đi thực tế.) |
|
Flirt |
/flɜːt/ |
Tán tỉnh |
He likes to flirt with strangers at parties. (Anh ấy thích tán tỉnh người lạ tại các bữa tiệc.) |
|
Engagement |
/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ |
Đính hôn |
Their engagement was announced online. (Lễ đính hôn của họ được thông báo trên mạng.) |
|
Betrothal |
/bɪˈtrəʊð.əl/ |
Lễ hứa hôn |
In ancient times, betrothal was a formal agreement. (Ngày xưa, lễ hứa hôn là một thỏa thuận chính thức.) |
|
Marriage |
/ˈmær.ɪdʒ/ |
Hôn nhân |
Marriage requires understanding and trust. (Hôn nhân cần sự thấu hiểu và tin tưởng.) |
|
Wedlock |
/ˈwed.lɒk/ |
Giá thú |
Children born out of wedlock faced criticism in the past. (Trẻ sinh ngoài giá thú từng bị kỳ thị.) |
|
Cohabitation |
/koʊˌhæb.ɪˈteɪ.ʃən/ |
Sống chung |
Cohabitation is common among young couples. (Sống chung phổ biến ở các cặp đôi trẻ.) |
|
Honeymoon |
/ˈhʌn.i.muːn/ |
Tuần trăng mật |
They spent their honeymoon in Bali. (Họ trải qua tuần trăng mật ở Bali.) |
|
Newlyweds |
/ˈnjuː.li.wedz/ |
Cặp mới cưới |
The newlyweds received many gifts from guests. (Cặp đôi mới cưới nhận nhiều quà từ khách mời.) |
|
Househusband |
/ˈhaʊs.hʌz.bənd/ |
Chồng nội trợ |
He became a househusband after quitting his job. (Anh ấy làm nội trợ sau khi nghỉ việc.) |
|
Housewife |
/ˈhaʊs.waɪf/ |
Vợ nội trợ |
She is proud to be a full-time housewife. (Cô ấy tự hào làm vợ nội trợ toàn thời gian.) |
4. Từ vựng về kết hôn và ly hôn
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Arranged marriage |
/əˈreɪndʒd ˈmær.ɪdʒ/ |
Hôn nhân sắp đặt |
Arranged marriages still exist in some cultures. (Hôn nhân sắp đặt vẫn tồn tại ở một số nền văn hóa.) |
|
Shotgun wedding |
/ˈʃɒt.ɡʌn ˈwed.ɪŋ/ |
Cưới chạy bầu |
Their shotgun wedding shocked the families. (Đám cưới chạy bầu khiến gia đình sốc.) |
|
Same-sex marriage |
/ˌseɪm ˈseks ˈmær.ɪdʒ/ |
Hôn nhân đồng giới |
Same-sex marriage is legal in many countries. (Hôn nhân đồng giới hợp pháp ở nhiều quốc gia.) |
|
Marriage of convenience |
/ˈmær.ɪdʒ əv kənˈviː.ni.əns/ |
Hôn nhân vì lợi ích |
Their marriage of convenience helped save both companies. (Hôn nhân vì lợi ích giúp cứu cả hai công ty.) |
|
Interfaith marriage |
/ˌɪn.təˈfeɪθ ˈmær.ɪdʒ/ |
Hôn nhân khác tôn giáo |
Their interfaith marriage blended both traditions. (Hôn nhân khác tôn giáo hòa trộn hai truyền thống.) |
|
Marriage certificate |
/ˈmær.ɪdʒ səˈtɪf.ɪ.kət/ |
Giấy chứng nhận kết hôn |
A marriage certificate is required for visa applications. (Giấy chứng nhận kết hôn cần cho hồ sơ visa.) |
|
Prenuptial agreement |
/ˌpriːˈnʌp.ʃəl əˈɡriː.mənt/ |
Thỏa thuận tiền hôn nhân |
Celebrities often sign prenuptial agreements. (Người nổi tiếng thường ký thỏa thuận tiền hôn nhân.) |
|
Dowry |
/ˈdaʊ.ri/ |
Của hồi môn |
Dowry is still practiced in some countries. (Của hồi môn vẫn phổ biến ở một số quốc gia.) |
|
Adultery |
/əˈdʌl.tər.i/ |
Ngoại tình |
Adultery is one of the main reasons for divorce. (Ngoại tình là nguyên nhân chính của ly hôn.) |
|
Infidelity |
/ˌɪn.fɪˈdel.ə.ti/ |
Sự không chung thủy |
Infidelity often destroys trust in a marriage. (Sự không chung thủy thường phá vỡ niềm tin trong hôn nhân.) |
|
Divorce |
/dɪˈvɔːs/ |
Ly hôn |
They decided to get a divorce after years of conflict. (Họ quyết định ly hôn sau nhiều năm mâu thuẫn.) |
|
Alimony |
/ˈæl.ɪ.mə.ni/ |
Tiền cấp dưỡng |
He pays alimony every month after the divorce. (Anh ấy trả tiền cấp dưỡng hàng tháng sau ly hôn.) |
|
Child custody |
/tʃaɪld ˈkʌs.tə.di/ |
Quyền nuôi con |
The couple fought over child custody. (Cặp đôi tranh chấp quyền nuôi con.) |
|
Separation |
/ˌsep.əˈreɪ.ʃən/ |
Ly thân |
They chose separation instead of immediate divorce. (Họ chọn ly thân thay vì ly hôn ngay.) |
|
Remarry |
/ˌriːˈmær.i/ |
Tái hôn |
She remarried five years after her first marriage ended. (Cô ấy tái hôn năm năm sau cuộc hôn nhân đầu tiên kết thúc.) |
|
Widow |
/ˈwɪd.əʊ/ |
Góa phụ |
She became a widow at a young age. (Cô ấy trở thành góa phụ khi còn trẻ.) |
|
Widower |
/ˈwɪd.əʊ.ər/ |
Góa vợ |
He has been a widower for ten years. (Anh ấy đã góa vợ được mười năm.) |
II. Các Idioms về chủ đề hôn nhân
Khi nói đến chủ đề Hôn nhân (Marriage), việc sử dụng các cụm từ thành ngữ (idioms) phù hợp sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên và giàu sắc thái hơn. Thay vì chỉ dùng những từ đơn giản, bạn nên mở rộng vốn từ bằng các idioms liên quan đến hôn nhân, giúp nội dung diễn đạt phong phú, ấn tượng và chuyên nghiệp hn.
Các Idioms về chủ đề hôn nhân
|
Idiom |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Tie the knot |
Kết hôn |
They decided to tie the knot after five years of dating. (Họ quyết định kết hôn sau 5 năm hẹn hò.) |
|
Pop the question |
Cầu hôn |
He popped the question during a romantic dinner. (Anh ấy cầu hôn trong bữa tối lãng mạn.) |
|
Match made in heaven |
Cặp đôi trời sinh |
Everyone thinks they’re a match made in heaven. (Mọi người nghĩ họ là cặp đôi trời sinh.) |
|
Walk down the aisle |
Tiến vào lễ đường (kết hôn) |
She was nervous as she walked down the aisle. (Cô ấy hồi hộp khi bước vào lễ đường.) |
|
On the rocks |
Gặp trục trặc (trong hôn nhân) |
Their marriage is on the rocks after constant arguments. (Cuộc hôn nhân của họ đang gặp trục trặc sau nhiều tranh cãi.) |
|
To wear the pants |
Nắm quyền trong gia đình |
She definitely wears the pants in their relationship. (Cô ấy rõ ràng là người nắm quyền trong mối quan hệ.) |
|
Stormy relationship |
Mối quan hệ đầy sóng gió |
They have a stormy relationship with frequent breakups. (Họ có mối quan hệ sóng gió với những lần chia tay thường xuyên.) |
|
Break off an engagement |
Hủy hôn ước |
They broke off their engagement due to family issues. (Họ hủy hôn ước vì vấn đề gia đình.) |
|
Go Dutch |
Chia đôi tiền (thường trong hẹn hò) |
We usually go Dutch when dining out. (Chúng tôi thường chia đôi tiền khi đi ăn ngoài.) |
|
Sweep someone off their feet |
Khiến ai đó yêu say đắm |
He swept her off her feet with his charm. (Anh ấy khiến cô ấy say đắm bởi sự quyến rũ của mình.) |
|
Take the plunge |
Quyết định kết hôn |
After years of hesitation, they finally took the plunge. (Sau nhiều năm do dự, họ cuối cùng quyết định kết hôn.) |
|
Have cold feet |
Chùn bước trước đám cưới |
He got cold feet a week before the wedding. (Anh ấy chùn bước một tuần trước lễ cưới.) |
|
Live in sin |
Sống thử |
They’ve been living in sin for two years before marriage. (Họ sống thử hai năm trước khi kết hôn.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Nắm vững từ vựng tiếng Anh về chủ đề hôn nhân không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong đời sống và học tập mà còn hỗ trợ rất nhiều trong các bài thi IELTS, TOEIC, hay các kỳ thi tiếng Anh học thuật khác. Đừng quên luyện tập thường xuyên bằng cách áp dụng những từ này vào câu nói và bài viết thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Nếu muốn mở rộng hơn, bạn có thể tìm hiểu thêm idioms và collocations về hôn nhân, giúp bài nói và bài viết trở nên tự nhiên và ấn tượng hơn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment