Mang thai và chăm sóc trẻ sơ sinh là một giai đoạn quan trọng và thiêng liêng trong cuộc đời mỗi người phụ nữ. Trong thời đại toàn cầu hóa, việc nắm vững vốn từ vựng tiếng Anh về chủ đề thai sản không chỉ giúp bạn dễ dàng tiếp cận nguồn thông tin quốc tế mà còn tự tin hơn khi trao đổi với bác sĩ, tìm hiểu tài liệu y khoa hoặc tham gia các diễn đàn mẹ bầu trên toàn thế giới. Bài viết này sẽ tổng hợp một cách chi tiết và dễ hiểu nhất những từ vựng và thành ngữ thông dụng liên quan đến chủ đề thai sản.
I. Từ vựng về chủ đề thai sản
Vốn từ vựng tiếng Anh về thai sản được phân chia thành nhiều nhóm quan trọng như: giai đoạn mang thai, sinh nở, chăm sóc trẻ sơ sinh và các thuật ngữ y khoa liên quan. Việc nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp giao tiếp tốt hơn trong đời sống và công việc, mà còn mở rộng khả năng tiếp cận nguồn kiến thức quốc tế về sức khỏe mẹ và bé.
Từ vựng về chủ đề thai sản
1. Từ vựng về mang thai (Pregnant)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Belly / tummy / abdomen (n) |
Bụng bầu |
She put her hands on her belly and smiled. (Cô ấy đặt tay lên bụng bầu và mỉm cười.) |
|
Blood pressure |
Huyết áp |
The doctor checked her blood pressure every visit. (Bác sĩ kiểm tra huyết áp của cô ấy mỗi lần khám.) |
|
Craving (n) |
Sự thèm ăn uống |
She has strong cravings for chocolate during pregnancy. (Cô ấy thèm ăn sô cô la khi mang thai.) |
|
Embryo (n) |
Phôi thai |
The embryo develops in the uterus. (Phôi thai phát triển trong tử cung.) |
|
Fetus (n) |
Thai nhi |
The fetus is now 20 weeks old. (Thai nhi hiện đã được 20 tuần.) |
|
First trimester |
Giai đoạn đầu mang thai (3 tháng đầu) |
Morning sickness often occurs in the first trimester. (Ốm nghén thường xảy ra trong 3 tháng đầu.) |
|
Second trimester |
Giai đoạn hai (tháng 4-6) |
She feels better in the second trimester. (Cô ấy cảm thấy khỏe hơn trong giai đoạn thứ hai.) |
|
Third trimester |
Giai đoạn cuối (3 tháng cuối) |
The third trimester can be physically challenging. (3 tháng cuối có thể rất mệt mỏi.) |
|
Gel (n) |
Chất nhầy thoa bụng khi siêu âm |
The nurse applied gel before the ultrasound. (Y tá bôi gel trước khi siêu âm.) |
|
Heartbeat (n) |
Nhịp tim |
The doctor listened to the baby’s heartbeat. (Bác sĩ nghe nhịp tim của em bé.) |
|
Maternity leave |
Nghỉ thai sản |
She will take maternity leave for 6 months. (Cô ấy sẽ nghỉ thai sản 6 tháng.) |
|
Maternity (n) |
Thai sản |
The hospital has a maternity ward. (Bệnh viện có khoa thai sản.) |
|
Pregnancy test stick |
Que thử thai |
She bought a pregnancy test stick at the pharmacy. (Cô ấy mua que thử thai ở hiệu thuốc.) |
|
Stretch mark |
Vết rạn da |
Many women get stretch marks during pregnancy. (Nhiều phụ nữ bị rạn da khi mang thai.) |
|
Ultrasound (v) |
Siêu âm |
She went for an ultrasound today. (Cô ấy đi siêu âm hôm nay.) |
|
Umbilical cord |
Dây rốn |
The doctor cut the umbilical cord after birth. (Bác sĩ cắt dây rốn sau khi sinh.) |
|
Weight (n) |
Cân nặng |
She gained some weight during pregnancy. (Cô ấy tăng cân khi mang thai.) |
|
Womb / uterus (n) |
Tử cung |
The baby grows in the womb. (Em bé lớn lên trong tử cung.) |
|
Gestation (n) |
Thời kỳ thai nghén |
Human gestation lasts about 9 months. (Thời kỳ thai nghén kéo dài khoảng 9 tháng.) |
|
Gestational diabetes |
Tiểu đường thai kỳ |
She was diagnosed with gestational diabetes. (Cô ấy được chẩn đoán tiểu đường thai kỳ.) |
|
Immunisation (n) |
Tiêm chủng |
Immunisation during pregnancy protects the baby. (Tiêm chủng khi mang thai giúp bảo vệ em bé.) |
|
In utero |
Trong tử cung |
The baby develops in utero. (Em bé phát triển trong tử cung.) |
|
In vitro fertilisation |
Thụ tinh trong ống nghiệm |
They tried in vitro fertilisation. (Họ đã thử thụ tinh trong ống nghiệm.) |
|
Multiple pregnancy |
Mang đa thai |
She is having a multiple pregnancy with twins. (Cô ấy đang mang thai đôi.) |
2. Từ vựng về chuyện sinh nở (Giving birth)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Amniocentesis (v) |
Chọc ối |
She had an amniocentesis to check the baby’s health. (Cô ấy chọc ối để kiểm tra sức khỏe thai nhi.) |
|
Amnion (n) |
Màng nước ối |
The amnion protects the fetus. (Màng nước ối bảo vệ thai nhi.) |
|
Amniotic fluid |
Nước ối |
The doctor measured the amniotic fluid level. (Bác sĩ đo lượng nước ối.) |
|
Arrive / born (v) |
Sinh ra, chào đời |
The baby was born at midnight. (Em bé chào đời lúc nửa đêm.) |
|
Birthing (n) |
Quá trình sinh nở |
She attended a birthing class. (Cô ấy tham gia lớp học về sinh nở.) |
|
Caesarean (v) |
Đẻ mổ |
She had to caesarean due to complications. (Cô ấy phải đẻ mổ vì biến chứng.) |
|
Cesarean section |
Mổ lấy thai |
The doctor performed a cesarean section. (Bác sĩ thực hiện mổ lấy thai.) |
|
Check-up / exam |
Khám thai |
She went for a check-up every month. (Cô ấy đi khám thai mỗi tháng.) |
|
Complication (n) |
Biến chứng |
Bleeding is a serious complication. (Chảy máu là biến chứng nghiêm trọng.) |
|
Uncomplicated (adj) |
Không biến chứng |
The pregnancy was uncomplicated. (Thai kỳ không có biến chứng.) |
|
Contraction (n) |
Cơn co tử cung |
She started feeling contractions last night. (Cô ấy bắt đầu đau co tử cung tối qua.) |
|
Give birth |
Sinh con |
She will give birth next week. (Cô ấy sẽ sinh con vào tuần sau.) |
|
Labour (v) |
Chuyển dạ |
She went into labour yesterday. (Cô ấy chuyển dạ hôm qua.) |
|
Midwife (n) |
Nữ hộ sinh |
The midwife helped during the birth. (Nữ hộ sinh giúp trong lúc sinh.) |
|
Miscarriage (v) |
Sẩy thai |
She suffered a miscarriage at 10 weeks. (Cô ấy bị sẩy thai ở tuần thứ 10.) |
|
Abortion (n) |
Phá thai |
Abortion is a sensitive topic. (Phá thai là một chủ đề nhạy cảm.) |
|
Natural childbirth |
Sinh tự nhiên |
She prefers natural childbirth. (Cô ấy thích sinh tự nhiên.) |
|
Obstetrician (n) |
Bác sĩ sản khoa |
The obstetrician monitored her condition. (Bác sĩ sản khoa theo dõi tình trạng của cô ấy.) |
|
Overdue |
Sinh muộn |
The baby is overdue by one week. (Em bé đã sinh muộn một tuần.) |
|
Pain relief |
Giảm đau |
She asked for pain relief during labour. (Cô ấy yêu cầu giảm đau khi chuyển dạ.) |
|
Placenta (n) |
Nhau thai |
The doctor examined the placenta after birth. (Bác sĩ kiểm tra nhau thai sau sinh.) |
|
Postnatal depression |
Trầm cảm sau sinh |
She suffered from postnatal depression. (Cô ấy bị trầm cảm sau sinh.) |
|
Prenatal care |
Chăm sóc tiền sản |
Regular prenatal care is essential. (Chăm sóc tiền sản đều đặn là cần thiết.) |
|
Anaesthetic (n) |
Thuốc gây mê |
The doctor used local anaesthetic. (Bác sĩ dùng thuốc gây tê tại chỗ.) |
|
Anaesthetist (n) |
Bác sĩ gây mê |
The anaesthetist explained the procedure. (Bác sĩ gây mê giải thích quy trình.) |
|
Birth plan |
Kế hoạch sinh con |
She wrote a birth plan before delivery. (Cô ấy viết kế hoạch sinh con trước khi sinh.) |
|
Blood transfusion |
Truyền máu |
A blood transfusion was needed after delivery. (Cần truyền máu sau khi sinh.) |
|
Braxton Hicks |
Cơn gò giả |
She felt Braxton Hicks contractions. (Cô ấy cảm thấy cơn gò giả.) |
|
Breech (n) |
Ngôi thai ngược |
The baby is in a breech position. (Em bé ở vị trí ngôi ngược.) |
|
Crowning (n) |
Giai đoạn đầu lọt |
Crowning happens before the baby is born. (Đầu em bé xuất hiện trước khi sinh.) |
|
Dilation (n) |
Sự giãn nở cổ tử cung |
Full dilation is needed for birth. (Cần giãn nở hoàn toàn để sinh.) |
|
Ectopic pregnancy |
Thai ngoài tử cung |
She had an ectopic pregnancy last year. (Cô ấy từng mang thai ngoài tử cung.) |
|
Epidural (v) |
Gây tê ngoài màng cứng |
She requested an epidural during labour. (Cô ấy yêu cầu gây tê màng cứng khi sinh.) |
|
False labour |
Cơn chuyển dạ giả |
She experienced false labour pains. (Cô ấy trải qua cơn đau chuyển dạ giả.) |
|
Full-term birth |
Sinh đủ tháng |
The baby was born at full-term. (Em bé sinh đủ tháng.) |
|
Premature (adj) |
Sinh non |
The baby was premature, born at 34 weeks. (Em bé sinh non ở tuần thứ 34.) |
|
Stillbirth (n) |
Thai chết lưu |
Stillbirth is a tragic event. (Thai chết lưu là sự việc đau lòng.) |
|
Vacuum assisted delivery |
Sinh hút |
She had a vacuum assisted delivery. (Cô ấy sinh bằng phương pháp hút.) |
3. Từ vựng về em bé sơ sinh (newborn baby)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
To breastfeed |
Cho con bú |
She decided to breastfeed her baby. (Cô ấy quyết định cho con bú.) |
|
Full month celebration |
Tiệc đầy tháng |
They held a full month celebration for the baby. (Họ tổ chức tiệc đầy tháng cho em bé.) |
|
Pacifier (n) |
Núm vú giả |
The baby calmed down with a pacifier. (Em bé bình tĩnh nhờ núm vú giả.) |
|
Baby milk bottle |
Bình sữa cho bé |
She bought a baby milk bottle at the store. (Cô ấy mua một bình sữa cho bé ở cửa hàng.) |
|
Baby monitor |
Máy báo khi bé khóc |
They use a baby monitor to check on the baby. (Họ dùng máy báo khi bé khóc để theo dõi.) |
|
Baby powder |
Phấn rôm cho bé |
Apply some baby powder after the bath. (Thoa phấn rôm cho bé sau khi tắm.) |
|
Baby rocking chair |
Ghế đung đưa cho bé |
The baby rocking chair helps him sleep. (Ghế đung đưa giúp bé ngủ ngon.) |
|
Bib (n) |
Yếm ăn |
Always put a bib on the baby during meals. (Luôn đeo yếm cho bé khi ăn.) |
|
Burp cloths |
Khăn lau cho bé |
Use a burp cloth after feeding. (Dùng khăn lau cho bé sau khi bú.) |
|
Breast pump |
Máy hút sữa |
She bought an electric breast pump. (Cô ấy mua máy hút sữa điện.) |
|
Milk storage container |
Dụng cụ đựng sữa mẹ |
Store milk in milk storage containers. (Bảo quản sữa trong dụng cụ đựng.) |
|
Nursing pillow |
Gối cho bé bú |
A nursing pillow makes feeding easier. (Gối bú giúp việc cho bé bú dễ dàng hơn.) |
|
Nursing bra |
Áo ngực cho mẹ cho con bú |
She bought some nursing bras after birth. (Cô ấy mua áo ngực chuyên dụng sau khi sinh.) |
|
Approved infant safety seat for car |
Ghế an toàn cho bé trên xe |
Always use an approved infant safety seat. (Luôn dùng ghế an toàn cho bé trên xe.) |
|
Stroller that reclines so newborn can lie flat |
Xe đẩy có thể nằm thẳng |
She bought a stroller that reclines for her newborn. (Cô ấy mua xe đẩy có thể nằm thẳng cho con.) |
|
Nail clippers or scissors |
Đồ cắt móng cho bé |
Use baby nail clippers for safety. (Dùng bấm móng tay cho bé để đảm bảo an toàn.) |
|
Bulb syringe for suctioning mucous |
Ống hút mũi cho bé |
A bulb syringe helps clear the baby’s nose. (Ống hút giúp làm sạch mũi bé.) |
|
Baby thermometer |
Nhiệt kế cho bé |
Check temperature with a baby thermometer. (Kiểm tra nhiệt độ bằng nhiệt kế cho bé.) |
|
Eye dropper |
Ống nhỏ thuốc mắt |
Use an eye dropper for the medicine. (Dùng ống nhỏ thuốc mắt để cho thuốc.) |
|
Medicine spoon |
Thìa cho bé uống thuốc |
A medicine spoon is useful for syrup. (Thìa thuốc tiện cho siro.) |
|
Rocking chair for feeding and swaddling |
Ghế xích đu cho mẹ và bé |
She sat on a rocking chair to feed the baby. (Cô ấy ngồi ghế xích đu để cho bé bú.) |
|
Sling or baby carrier |
Địu em bé |
She carried her baby in a sling. (Cô ấy bế bé bằng địu.) |
|
Baby diaper |
Tã em bé |
Change the baby diaper frequently. (Thay tã cho bé thường xuyên.) |
II. Các Idioms về chủ đề thai sản
Khi nói đến chủ đề Thai sản (Pregnancy & Maternity), việc sử dụng các cụm từ thành ngữ (idioms) phù hợp sẽ giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên và giàu sắc thái hơn. Thay vì chỉ dùng những từ ngữ đơn giản, bạn nên mở rộng vốn từ bằng các idioms liên quan đến quá trình mang thai, sinh nở và chăm sóc em bé. Điều này không chỉ giúp bài nói hoặc bài viết trở nên phong phú, ấn tượng mà còn thể hiện sự am hiểu về ngôn ngữ và văn hóa.
Các Idioms về chủ đề thai sản
|
Idiom |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
In the family way |
Mang thai |
She’s in the family way, but hasn’t told anyone yet. (Cô ấy đang mang thai nhưng chưa nói với ai.) |
|
A bun in the oven |
Mang bầu, có thai |
She has a bun in the oven and is very excited. (Cô ấy có thai và rất háo hức.) |
|
Knocked up (informal) |
Mang bầu (thường nói vui) |
She got knocked up last summer. (Cô ấy mang bầu từ mùa hè trước.) |
|
Be expecting (a child/twins/a baby/etc.) |
Đang mang thai |
They’re expecting their first child in June. (Họ đang mong chờ đứa con đầu lòng vào tháng 6.) |
|
Eating for two |
Ăn nhiều vì đang mang thai |
She’s eating for two these days. (Cô ấy ăn nhiều hơn vì mang thai.) |
|
Pregnancy glow |
Da dẻ hồng hào khi mang thai |
Everyone noticed her pregnancy glow. (Mọi người đều thấy cô ấy rạng rỡ khi mang thai.) |
|
Bundle of joy |
Em bé mới sinh |
They welcomed a bundle of joy last week. (Họ chào đón một thiên thần nhỏ tuần trước.) |
|
Cry like a baby |
Khóc nức nở |
He cried like a baby after watching the movie. (Anh ấy khóc nức nở sau khi xem phim.) |
|
Sleep like a baby |
Ngủ say như em bé |
After the long day, she slept like a baby. (Sau một ngày dài, cô ấy ngủ say như em bé.) |
|
Throw the baby out with the bathwater |
Vứt bỏ cả điều tốt lẫn điều xấu |
Don’t throw the baby out with the bathwater when you change the system. (Đừng bỏ luôn cả những điều tốt khi thay đổi hệ thống.) |
|
Like taking candy from a baby |
Rất dễ làm |
Winning that game was like taking candy from a baby. (Thắng trò đó dễ như lấy kẹo của em bé.) |
|
Don’t count your chickens before they hatch |
Đừng tính trước khi mọi thứ chắc chắn |
Don’t count your chickens before they hatch – wait for the results first. (Đừng tính toán trước khi mọi thứ chắc chắn.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hy vọng bài viết đã giúp bạn có thêm vốn từ vựng phong phú và hữu ích về chủ đề thai sản, từ giai đoạn mang thai cho đến chăm sóc trẻ sơ sinh. Việc học các từ vựng này không chỉ phục vụ cho giao tiếp hàng ngày mà còn hữu ích nếu bạn làm việc trong lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khỏe, giáo dục hoặc đơn giản là chuẩn bị cho hành trình làm cha mẹ. Đừng quên ôn tập thường xuyên, kết hợp việc học với ngữ cảnh thực tế và vận dụng vào các tình huống giao tiếp để ghi nhớ lâu hơn. Chúc bạn học tập hiệu quả và có một thai kỳ an toàn, hạnh phúc!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment