Trong tiếng Anh, hai từ chance và opportunity đều mang nghĩa “cơ hội”, nhưng chúng không thể dùng thay thế nhau trong mọi trường hợp. Người học thường dễ nhầm lẫn giữa hai từ này vì chúng đều xuất hiện trong ngữ cảnh nói về khả năng làm điều gì đó. Tuy nhiên, sự khác biệt về sắc thái và cách dùng của chúng là rất quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ chance và opportunity qua định nghĩa, ví dụ, cụm từ thông dụng, bảng so sánh chi tiết và bài tập thực hành để bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
I. “Chance” là gì trong tiếng Anh?
1. Cách dùng “Chance” trong tiếng Anh
Chance là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cơ hội, khả năng, sự tình cờ hoặc may rủi. Từ này thường được dùng để nói đến một thời cơ để làm việc gì, một khả năng sự việc xảy ra hoặc một tình huống diễn ra một cách ngẫu nhiên, không được dự đoán trước.
Chúng ta có thể dùng Chance để nói về cơ hội mong đợi, một tình huống bất ngờ mang đến lợi ích hoặc một sự việc tình cờ nhưng quan trọng.
Ví dụ:
- I finally got the chance to speak at an international conference. (Tôi cuối cùng đã có cơ hội phát biểu tại một hội nghị quốc tế.)
- This problem is a great chance to improve our system. (Vấn đề này là một cơ hội tốt để cải thiện hệ thống của chúng ta.)
- A chance meeting on the train turned into a lasting friendship. (Một cuộc gặp gỡ tình cờ trên tàu đã trở thành một tình bạn bền lâu.)
Cách dùng “Chance”
2. Một số cụm từ thông dụng với “Chance” trong tiếng Anh
|
Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Fat chance |
Khả năng rất thấp |
Fat chance he’ll finish the project on time without any help. (Khả năng anh ấy hoàn thành dự án đúng hạn mà không có sự giúp đỡ là gần như bằng không.) |
|
Not a chance |
Không đời nào |
Not a chance I’m selling my car for that price. (Không đời nào tôi bán xe với giá đó.) |
|
By any chance |
Có thể, liệu có phải |
Are you related to Tom, by any chance? (Liệu bạn có họ hàng với Tom không?) |
|
Stand a chance (of doing sth) |
Có khả năng làm điều gì |
Do we stand a chance of winning the final match? (Chúng ta có khả năng thắng trận chung kết không?) |
|
Given the chance/choice |
Nếu được trao cơ hội |
She would study abroad given the chance. (Cô ấy sẽ đi du học nếu có cơ hội.) |
|
Take a chance on sth/sb |
Mạo hiểm đặt niềm tin vào ai hoặc điều gì |
He took a chance on a new business idea. (Anh ấy đã mạo hiểm với một ý tưởng kinh doanh mới.) |
|
Chance your arm |
Đánh liều làm gì đó |
I decided to chance my arm and apply for the senior position. (Tôi quyết định đánh liều ứng tuyển vị trí cấp cao.) |
|
A fifty-fifty chance |
Cơ hội 50-50 |
There’s a fifty-fifty chance that it will rain tomorrow. (Có 50-50 khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai.) |
|
Given half a/the chance |
Nếu có cơ hội thì |
Given half a chance, he would leave his current job. (Nếu có cơ hội, anh ấy sẽ bỏ công việc hiện tại.) |
|
Blow someone’s chance |
Đánh mất cơ hội |
She blew her chance to impress the interviewers. (Cô ấy đã đánh mất cơ hội gây ấn tượng với nhà tuyển dụng.) |
|
Not have a snowball’s chance in hell |
Hoàn toàn không có cơ hội (thay thế cho "cat in hell's chance") |
He doesn’t have a snowball’s chance in hell of passing this exam. (Anh ấy hoàn toàn không có cơ hội đỗ kỳ thi này.) |
|
On the off chance |
Với hy vọng mong manh |
I called her on the off chance she might be free. (Tôi gọi cho cô ấy với hy vọng mong manh rằng cô ấy rảnh.) |
II. “Opportunity” là gì trong tiếng Anh?
1. Cách dùng “Opportunity” trong tiếng Anh
Opportunity là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa thời cơ, cơ hội thuận lợi để thực hiện một điều gì đó. Khác với Chance, từ này thường nhấn mạnh đến một cơ hội tốt, tích cực và thường có tính chủ đích hơn là sự tình cờ.
Opportunity được dùng trong những trường hợp nói về một tình huống, điều kiện hoặc thời điểm thuận lợi để bạn làm một việc quan trọng, đạt được mục tiêu hoặc cải thiện tình hình.
Ví dụ:
- The company offered me an opportunity to lead a new project. (Công ty đã trao cho tôi cơ hội lãnh đạo một dự án mới.)
- You should seize this opportunity to improve your skills. (Bạn nên nắm bắt cơ hội này để cải thiện kỹ năng của mình.)
- The internship was an amazing opportunity to gain real-world experience. (Kỳ thực tập là một cơ hội tuyệt vời để tích lũy kinh nghiệm thực tế.)
Cách dùng “Opportunity”
2. Một số cụm từ thông dụng với “Opportunity”trong tiếng Anh
|
Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
A golden opportunity |
Cơ hội vàng |
Don’t miss this golden opportunity to get your dream job. (Đừng bỏ lỡ cơ hội vàng để có công việc mơ ước.) |
|
A once-in-a-lifetime opportunity |
Cơ hội chỉ có một lần trong đời |
Traveling to Antarctica is a once-in-a-lifetime opportunity. (Du lịch đến Nam Cực là cơ hội chỉ có một lần trong đời.) |
|
Growth opportunity |
Cơ hội phát triển |
This company provides excellent growth opportunities for young professionals. (Công ty này mang đến cơ hội phát triển tuyệt vời cho các chuyên gia trẻ.) |
|
Jump at the opportunity |
Nắm bắt cơ hội ngay lập tức |
She jumped at the opportunity to work abroad. (Cô ấy đã nắm bắt ngay cơ hội làm việc ở nước ngoài.) |
|
Opportunity knocks |
Cơ hội gõ cửa (đến với ai đó) |
When opportunity knocks, be ready to answer. (Khi cơ hội đến, hãy sẵn sàng nắm bắt.) |
|
Take the opportunity |
Tận dụng cơ hội |
Take the opportunity to network during the event. (Hãy tận dụng cơ hội kết nối trong sự kiện.) |
|
Window of opportunity |
Khoảng thời gian ngắn để tận dụng cơ hội |
There is only a small window of opportunity to enter this market. (Chỉ có một khoảng thời gian ngắn để thâm nhập thị trường này.) |
|
Create an opportunity |
Tạo cơ hội |
You should create opportunities instead of waiting for them. (Bạn nên tạo cơ hội thay vì chờ đợi chúng.) |
|
Miss an opportunity |
Bỏ lỡ cơ hội |
He missed an opportunity to invest in the company early. (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty từ sớm.) |
III. Phân biệt “Chance” và “Opportunity” trong tiếng Anh
|
Tiêu chí |
Chance |
Opportunity |
|
Loại từ |
Danh từ |
Danh từ |
|
Phiên âm |
/tʃɑːns/ hoặc /tʃæns/ |
/ˌɒpəˈtjuːnəti/ hoặc /ˌɑːpərˈtuːnəti/ |
|
Nghĩa |
Cơ hội, sự tình cờ, khả năng xảy ra điều gì đó; thường bao hàm yếu tố ngẫu nhiên hoặc may rủi |
Cơ hội thuận lợi để làm điều gì đó quan trọng; thường mang sắc thái tích cực, chủ động, có giá trị |
|
Sắc thái |
Có thể là tốt hoặc xấu, thường liên quan đến sự bất ngờ hoặc tình cờ |
Thường tích cực, gắn với mục tiêu, lợi ích rõ ràng |
|
Tính chất cơ hội |
Không chắc chắn, phụ thuộc vào may mắn |
Có chủ đích, đáng để tận dụng |
|
Ví dụ |
I had a chance to meet the CEO at the event.(Tôi có cơ hội gặp giám đốc điều hành tại sự kiện.) |
This is a great opportunity to develop your career. (Đây là một cơ hội tuyệt vời để phát triển sự nghiệp.) |
IV. Bài tập vận dụng phân biệt “Chance” và “Opportunity” trong tiếng Anh
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (Chance hoặc Opportunity)
1. This is a golden ______ to start your own business.
2. He didn’t want to miss the ______ to meet his favorite author.
3. There is a small ______ of rain this evening, so bring an umbrella.
4. I had the rare ______ to work with an international team.
5. We only have one ______ to make a good impression on the client.
6. Fat ______ he will finish the report on time without help.
7. She grabbed the ______ to travel when her boss offered remote work.
8. There’s a fifty-fifty ______ that they’ll accept our proposal.
9. Don’t waste this ______ to learn new skills during the break.
10. He blew his ______ by arriving late for the interview.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. Which word fits best?
“This internship is a great ______ to gain experience in marketing.”
a) chance
b) opportunity
2. Complete the sentence:
“I called you on the off ______ you might be available for dinner.”
a) chance
b) opportunity
3. Which option is correct?
“She always creates her own ______ instead of waiting for them.”
a) chances
b) opportunities
4. Choose the best fit:
“There’s no ______ she will forgive him after what happened.”
a) opportunity
b) chance
5. Which sentence is correct?
a) I had the opportunity to run into him at the airport.
b) I had the chance to run into him at the airport.
Bài tập 3: Viết lại câu với từ gợi ý
1. It’s a great time to apply for this job. (opportunity)
2. He risked everything and invested in the stock market. (chance)
3. If you work hard, you have the possibility of winning the prize. (stand a chance)
4. She missed the situation to talk to the CEO. (opportunity)
5. He’s unlikely to pass the test. (not have a chance)
Đáp án
Bài 1:
1. opportunity (thời cơ thuận lợi)
2. chance (cơ hội để gặp)
3. chance (khả năng xảy ra mưa)
4. opportunity (cơ hội hiếm để làm việc)
5. chance (cơ hội duy nhất để gây ấn tượng)
6. chance (thành ngữ “fat chance” = hầu như không có khả năng)
7. opportunity (tận dụng cơ hội du lịch)
8. chance (cơ hội 50-50)
9. opportunity (thời cơ học hỏi)
10. chance (đánh mất cơ hội)
Bài 2:
1. b) opportunity (cơ hội có giá trị để học hỏi)
2. a) chance (thành ngữ “on the off chance”)
3. b) opportunities (opportunities là những cơ hội có thể tạo ra)
4. b) chance (không có khả năng cô ấy tha thứ)
5. b) chance (gặp tình cờ)
Bài 3:
1. It’s a great opportunity to apply for this job.
2. He decided to take a chance and invested in the stock market.
3. If you work hard, you stand a chance of winning the prize.
4. She missed the opportunity to talk to the CEO.
5. He doesn’t have a chance of passing the test.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc phân biệt chance và opportunity không hề khó nếu bạn ghi nhớ sự khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng. Chance thường gắn với yếu tố tình cờ, ngẫu nhiên hoặc khả năng xảy ra một sự việc, trong khi opportunity đề cập đến một cơ hội thuận lợi, tích cực và thường có chủ đích. Hiểu rõ hai khái niệm này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn môi trường học thuật. Đừng quên luyện tập với các ví dụ và bài tập thực hành để củng cố kiến thức, từ đó nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chuyên nghiệp.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment