Discourse markers trong IELTS SpeakingViệc sử dụng Discourse Markers một cách linh hoạt, đúng ngữ dụng không chỉ thể hiện độ chính xác ngữ pháp, mà còn chứng minh khả năng giao tiếp tiếng Anh sâu sắc và chân thực. Bài viết này sẽ phân tích cách Discourse Markers có thể nâng tầm bài nói của bạn, đưa bạn đến band điểm cao hơn một cách thuyết phục.

I. Discourse Markers là gì?

Discourse Markers (DMs) là những từ hoặc cụm từ dùng để kết nối các ý trong lời nói hoặc bài viết. Chúng thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu, giúp tổ chức thông tin, làm cho câu văn mạch lạc hơn và dễ hiểu hơn. Hiểu một cách đơn giản, DMs không mang nội dung chính của câu. Thay vào đó, chúng giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ mối liên hệ giữa các câu hoặc các phần trong một đoạn văn/bài nói.

Discourse Markers là những từ hoặc cụm từ giúp lời nói trở nên tự nhiên, mạch lạc và dễ hiểu. Chúng có nhiều chức năng quan trọng như: kết nối và sắp xếp các ý tưởng, thể hiện thái độ hoặc cảm xúc, lấp đầy khoảng lặng khi suy nghĩ, và làm rõ mối quan hệ giữa các ý (như nguyên nhân - kết quả, đối lập, bổ sung, v.v.). Dù thường được gọi là “từ nối” hay “cụm từ chuyển ý”, điều quan trọng là phải hiểu rằng DMs không thêm thông tin mới, mà chỉ giúp nối các câu lại với nhau cho trôi chảy và dễ hiểu hơn. Do đó, nếu bỏ DMs đi thì ý nghĩa chính của câu vẫn giữ nguyên, nhưng bài nói hoặc bài viết sẽ mất đi sự mượt mà và tính liên kết.

Trong kỳ thi IELTS, DMs đóng vai trò quan trọng trong tiêu chí Fluency & Coherence (sự lưu loát và mạch lạc). Chúng cũng có thể ảnh hưởng một chút đến Pronunciation (nhịp điệu, ngữ điệu khi nói), nhưng không ảnh hưởng nhiều đến từ vựng hay ngữ pháp, trừ khi được dùng trong câu phức.

Xem thêm: Cách cải thiện tiêu chí Fluency and Coherence trong IELTS Speaking 

Discourse Markers là gì?

Discourse Markers là gì?

II. Các Discourse Markers phổ biến và cách sử dụng trong IELTS Speaking

Discourse Markers (DMs) có thể được phân loại dựa trên các mối quan hệ mà chúng thiết lập giữa các ý trong câu. Cần hiểu các chức năng này để có thể sử dụng DMs một cách toàn diện và hiệu quả trong bài thi IELTS Speaking. Các loại DMs phổ biến bao gồm:

1. Discourse Markers bày tỏ ý kiến/thái độ

Discourse Markers trong nhóm này được sử dụng để thể hiện quan điểm, cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một vấn đề nào đó. Người nói thường dùng chúng để mở đầu hoặc đưa ra suy nghĩ một cách mềm mại và tự nhiên hơn. Các cụm từ phổ biến bao gồm: In my opinion, To me, Personally speaking, Frankly speaking, To be honest, As far as I'm concerned, I guess, I suppose, I reckon, I'd say, I must admit, Actually, Ideally, và Unfortunately.

Một lưu ý nhỏ là “To be honest” thường thể hiện sự ngập ngừng hoặc sự chân thành khi chia sẻ, trong khi “Frankly speaking” được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh vào sự thẳng thắn, có phần nghiêm túc.

2. Discourse Markers bổ sung thông tin

Chức năng của nhóm này là bổ sung thêm ý tưởng hoặc chi tiết để làm cho câu trả lời đầy đủ và phong phú hơn. Một số DMs thường gặp bao gồm Also, And, Another thing is, On top of that, Besides, Additionally, Furthermore, Moreover và In addition.

Trong khi “Also” hay “And” rất thông dụng trong văn nói thường ngày, thì “Furthermore”, “Moreover” và “In addition” lại được ưa dùng trong ngữ cảnh trang trọng như bài viết học thuật hoặc phần Speaking Part 3.

3. Discourse Markers nhấn mạnh

DMs thuộc nhóm này giúp người nói nhấn mạnh vào một ý tưởng, làm nổi bật điều họ muốn người nghe chú ý đến. Những cụm thường dùng bao gồm Actually, In fact, As a matter of fact, And here’s the thing, I think one important thing is, For sure, Absolutely, Definitely, Undoubtedly và Hands down.

Lưu ý rằng “Hands down” là cụm mang tính hội thoại cao, thường dùng trong văn nói thân mật giữa bạn bè, còn các cụm như “Absolutely” hay “Undoubtedly” có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả nói và viết.

4. Discourse Markers làm rõ/diễn đạt lại

Nhóm này giúp người nói giải thích lại hoặc làm rõ hơn ý trước đó để người nghe dễ hiểu. Đây là một chiến lược đặc biệt hữu ích trong IELTS Speaking khi bạn cần kéo dài câu trả lời hoặc sửa lại điều mình vừa nói. Các DMs thường thấy là What I mean is, In other words, My point is that, To explain, Let me put that another way và That is to say.

Nhóm này cũng giúp bài nói trở nên mạch lạc hơn, tạo sự gắn kết giữa các phần nội dung.

5. Discourse Markers tương phản/nhượng bộ

Các DMs trong nhóm này dùng để chỉ ra sự đối lập, mâu thuẫn hoặc để đưa ra ý kiến nhượng bộ. Chúng rất hữu ích khi so sánh, phản biện hay đưa ra góc nhìn khác trong một cuộc thảo luận. Những từ phổ biến là But, However, On the other hand, While, Although, Even though, Despite, In contrast, Whereas và Nevertheless.

Một điểm ngữ pháp quan trọng là “Despite” hoặc “In spite of” đi với danh từ hoặc V-ing, còn “Although” và “While” cần đi với một mệnh đề đầy đủ.

6. Discourse Markers nêu trình tự các luận điểm

Đây là nhóm DMs giúp người nói tổ chức và sắp xếp các luận điểm theo thứ tự rõ ràng, đặc biệt hữu ích trong phần IELTS Speaking Part 2 hoặc khi viết các đoạn văn học thuật. Những cụm thường gặp gồm First, Secondly, Next, Then, After that, Finally và Last but not least.

Nhóm này giúp đảm bảo bài nói không bị rối, dễ theo dõi và thể hiện rõ kỹ năng trình bày logic.

7. Discourse Markers chỉ nguyên nhân và kết quả

Discourse Markers thuộc nhóm này giúp người nói thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa các ý tưởng - một điều gì đó xảy ra là kết quả của một nguyên nhân nào đó. Các cụm từ thường dùng bao gồm Because, So, Therefore, As a result, Consequently, Hence và Thus.

Trong số các từ này, “Because” và “So” khá thân thuộc và phổ biến trong văn nói hằng ngày, còn “Therefore”, “Consequently”, “Hence” và “Thus” mang tính học thuật hơn, thích hợp với văn viết hoặc các bài nói trang trọng. Người học cần lưu ý chọn cụm từ phù hợp với ngữ cảnh để bài nói không bị cứng nhắc hoặc quá suồng sã.

8. Discourse Markers câu giờ/lấp khoảng lặng

Khi cần thời gian để suy nghĩ, sắp xếp ý tưởng hoặc tránh việc ngập ngừng quá lâu trong bài nói, người học có thể sử dụng các Discourse Markers như Well, Let me think, That’s an interesting question, I haven’t thought of that before hoặc Basically. Những cụm này không mang nhiều nội dung thông tin, nhưng giúp giữ dòng hội thoại tiếp tục diễn ra một cách tự nhiên.

Đây là một chiến lược rất quan trọng trong phần Speaking của IELTS, đặc biệt là khi gặp câu hỏi bất ngờ hoặc cần thời gian để lên ý tưởng.

9. Discourse Markers đưa ví dụ

Việc đưa ra ví dụ không chỉ giúp người nghe hiểu rõ hơn về ý tưởng mà còn là cách hiệu quả để phát triển câu trả lời một cách cụ thể và sinh động. Một số DMs thường dùng để dẫn vào ví dụ là For example, For instance, Such as, Like và Take… as an example.

Người học cần lưu ý rằng Such as và Like thường được dùng trước danh sách hoặc cụm danh từ, trong khi For example và For instance thường đứng đầu hoặc giữa câu để đưa ra ví dụ toàn câu.

Ứng dụng của Discourse Markers trong IELTS Speaking Part 2

10. Discourse Markers dùng để so sánh

Nhóm này bao gồm các Discourse Markers giúp người nói so sánh hai sự vật, hiện tượng hoặc tình huống, cho thấy điểm tương đồng hoặc khác biệt. Các cụm từ tiêu biểu gồm Similarly, Likewise, In the same way và In a similar fashion.

Những cụm này rất hữu ích khi bạn muốn đưa ra một điểm tương đồng để củng cố lập luận, đặc biệt trong phần viết hoặc Speaking Part 3.

11. Discourse Markers chỉ điều kiện/ngoại lệ

Đây là nhóm các DMs được sử dụng khi bạn muốn nói đến một điều kiện, ngoại lệ hoặc giới hạn trong một tình huống. Các từ/cụm phổ biến gồm Unless, Except, Apart from, As long as và If.

Trong nhóm này, Unless tương đương với “if not” và đôi khi gây nhầm lẫn cho người học, vì nó đòi hỏi sự đảo ngữ. Đây là những cụm rất quen thuộc và dễ áp dụng trong giao tiếp hàng ngày lẫn trong các bài nói học thuật.

12. Discourse Markers thay đổi chủ đề

Trong giao tiếp, đặc biệt là trong các phần Speaking Part 1 hoặc hội thoại thân mật, người nói thường cần chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách mượt mà. Để làm được điều đó, bạn có thể sử dụng các Discourse Markers như By the way, Speaking of which, On a different note, Incidentally và Now.

Những cụm Discourse Markers này giúp bạn dẫn dắt câu chuyện theo hướng khác một cách tự nhiên, không gây cảm giác đột ngột hoặc rời rạc.

13. Discourse Markers bày tỏ sự đồng ý/không đồng ý

Để thể hiện thái độ đồng tình hoặc phản đối một quan điểm, bạn có thể dùng các cụm từ như Absolutely, Certainly, Definitely, I agree (nếu đồng ý) hoặc Actually, Unfortunately, I’m afraid, Definitely not (nếu không đồng ý).

Việc lựa chọn cụm từ Discourse Markers phù hợp với sắc thái và mức độ đồng ý sẽ giúp bài nói của bạn tự nhiên, linh hoạt hơn, tránh sự lặp lại đơn điệu như “Yes” hoặc “No”.

14. Discourse Markers chỉ mốc thời gian

Cuối cùng, các DMs chỉ thời gian giúp xác định rõ mốc thời gian của sự việc, rất cần thiết để bài nói có ngữ cảnh và logic. Các cụm phổ biến gồm Now, At the moment, These days, In the past, Years ago và When I was younger.

Việc sử dụng linh hoạt các từ chỉ thời gian không chỉ làm rõ nghĩa mà còn giúp bạn kéo dài câu trả lời, đồng thời thể hiện vốn từ và sự linh hoạt trong cách diễn đạt.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Discourse Markers không chỉ là những từ nối đơn thuần; chúng là một yếu tố ngôn ngữ cần thiết trong giao tiếp tiếng Anh. Bằng cách sử dụng Discourse Markers một cách hiệu quả, thí sinh có thể nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình cũng như đạt được điểm số mong muốn trong bài thi IELTS Speaking.