Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS hữu ích về chủ đề Crime & Punishment

Trong bài thi IELTS, chủ đề Crime & Punishment (Tội phạm và Hình thức xử phạt) thường xuyên xuất hiện ở cả phần Writing và Speaking. Đây là một chủ đề khó, đòi hỏi thí sinh không chỉ có khả năng lập luận logic mà còn phải sở hữu vốn từ vựng chuyên sâu để diễn đạt chính xác và thuyết phục, việc sử dụng những collocations và idioms liên quan đến tội phạm và hình phạt sẽ giúp bạn nâng cao điểm Lexical Resource, đồng thời tạo ấn tượng mạnh mẽ với giám khảo. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những collocations và idioms thông dụng về chủ đề Crime & Punishment, kèm ví dụ minh họa giúp bạn dễ dàng áp dụng vào bài thi IELTS.

I. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Crime & Punishment

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Crime & Punishment

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Crime & Punishment

1. Từ vựng chỉ các loại tội phạm (Types of Crimes)

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Arson

Cố ý gây hỏa hoạn

The building was destroyed due to a deliberate act of arson. (Tòa nhà bị phá hủy do hành vi cố ý gây hỏa hoạn.)

Child abuse

Lạm dụng trẻ em

Authorities launched a campaign to prevent child abuse. (Chính quyền đã phát động một chiến dịch để ngăn chặn lạm dụng trẻ em.)

Burglary

Trộm đột nhập

The family suffered a major loss after the burglary. (Gia đình chịu thiệt hại lớn sau vụ trộm đột nhập.)

Murder

Giết người

He was arrested on suspicion of committing murder. (Anh ta bị bắt vì nghi ngờ phạm tội giết người.)

Pickpocketing

Móc túi

Tourists are often warned about pickpocketing in crowded areas. (Khách du lịch thường được cảnh báo về nạn móc túi ở khu vực đông đúc.)

Vandalism

Phá hoại của công

New measures were introduced to reduce acts of vandalism in the city. (Các biện pháp mới được áp dụng để giảm tình trạng phá hoại công cộng.)

Assault

Hành hung

He faced charges of assault after attacking a man in a bar. (Anh ta bị buộc tội hành hung sau khi tấn công một người trong quán bar.)

White-collar crimes

Tội phạm tài chính

The CEO was convicted of multiple white-collar crimes involving fraud. (CEO bị kết tội nhiều hành vi phạm pháp tài chính liên quan đến lừa đảo.)

Tax evasion

Trốn thuế

She was sentenced to prison for tax evasion worth millions of dollars. (Cô ta bị kết án tù vì trốn thuế với số tiền lên tới hàng triệu đô la.)

Fraud

Lừa đảo

He committed fraud by falsifying company records. (Anh ta phạm tội lừa đảo bằng cách làm giả hồ sơ công ty.)

Smuggling

Buôn lậu

The gang was caught smuggling luxury goods across the border. (Băng nhóm bị bắt khi đang buôn lậu hàng xa xỉ qua biên giới.)

Terrorist

Kẻ khủng bố

The terrorist group was responsible for the deadly explosion. (Nhóm khủng bố phải chịu trách nhiệm về vụ nổ chết người.)

Extortion / Blackmail

Tống tiền

He was jailed for extortion after threatening a businessman. (Anh ta bị bỏ tù vì tống tiền sau khi đe dọa một doanh nhân.)

Juvenile crimes

Tội phạm vị thành niên

There has been an alarming rise in juvenile crimes lately. (Gần đây có sự gia tăng đáng báo động về tội phạm vị thành niên.)

Kidnapping

Bắt cóc

The police rescued the child from a kidnapping attempt. (Cảnh sát đã giải cứu đứa trẻ khỏi một vụ bắt cóc.)

Shoplifter

Kẻ trộm trong cửa hàng

The shoplifter was caught on the security camera. (Kẻ trộm trong cửa hàng bị camera an ninh ghi lại.)

Corruption

Tham nhũng

The scandal exposed deep corruption in the government. (Vụ bê bối đã phơi bày sự tham nhũng nghiêm trọng trong chính phủ.)

Sexual harassment

Quấy rối tình dục

The company fired him for repeated sexual harassment. (Công ty sa thải anh ta vì nhiều lần quấy rối tình dục.)

2. Từ vựng chỉ hình phạt (Types of Punishment)

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Incarceration

Giam giữ

The criminal faced ten years of incarceration. (Tên tội phạm phải chịu 10 năm giam giữ.)

Fine

Tiền phạt

Drivers face heavy fines for speeding. (Người lái xe phải chịu phạt nặng vì chạy quá tốc độ.)

Social isolation

Cô lập xã hội

Social isolation is often used as a form of punishment in prisons. (Cô lập xã hội thường được sử dụng như một hình thức trừng phạt trong nhà tù.)

Community service

Lao động công ích

The judge sentenced him to 200 hours of community service. (Thẩm phán tuyên phạt anh ta 200 giờ lao động công ích.)

Life imprisonment

Tù chung thân

She was sentenced to life imprisonment for the brutal murder. (Cô ta bị kết án tù chung thân vì vụ giết người tàn bạo.)

Rehabilitation programmes

Chương trình cải tạo

The prison introduced new rehabilitation programmes for offenders. (Nhà tù triển khai các chương trình cải tạo mới cho phạm nhân.)

Capital punishment

Tử hình

Many countries have abolished capital punishment. (Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình.)

A suspended sentence

Hoãn thi hành án

He received a suspended sentence for his first offense. (Anh ta được hoãn thi hành án cho lần phạm tội đầu tiên.)

Forfeiture

Tịch thu tài sản

The court ordered the forfeiture of all illegal earnings. (Tòa án ra lệnh tịch thu tất cả thu nhập bất hợp pháp.)

House arrest

Giam lỏng tại nhà

The suspect was placed under house arrest while awaiting trial. (Nghi phạm bị giam lỏng tại nhà trong thời gian chờ xét xử.)

Non-custodial sentence

Án treo

The judge opted for a non-custodial sentence due to the defendant’s age. (Thẩm phán chọn án treo do tuổi của bị cáo.)

3. Từ vựng dùng trong tòa án (Court-related Vocabulary)

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Alibi

Bằng chứng ngoại phạm

He had a strong alibi proving he was out of town. (Anh ta có bằng chứng ngoại phạm chứng minh mình đang ở ngoài thành phố.)

Judge

Thẩm phán

The judge announced the verdict after a long trial. (Thẩm phán tuyên bố bản án sau một phiên tòa kéo dài.)

Jury

Bồi thẩm đoàn

The jury took two days to reach a verdict. (Bồi thẩm đoàn mất hai ngày để đưa ra phán quyết.)

Court reporter

Thư ký tòa án

The court reporter transcribed every word spoken during the trial. (Thư ký tòa án ghi lại từng lời nói trong phiên xử.)

Prosecutor

Công tố viên

The prosecutor presented strong evidence against the defendant. (Công tố viên đưa ra bằng chứng thuyết phục chống lại bị cáo.)

Defense

Luật sư bào chữa

The defense argued that the evidence was insufficient. (Luật sư bào chữa lập luận rằng bằng chứng chưa đủ.)

Conviction

Bản tuyên án

His previous conviction influenced the judge's decision. (Tiền án trước đây của anh ta ảnh hưởng đến quyết định của thẩm phán.)

Circumstantial evidence

Bằng chứng gián tiếp

The case relied heavily on circumstantial evidence. (Vụ án phụ thuộc nhiều vào bằng chứng gián tiếp.)

Extenuating circumstances

Tình tiết giảm nhẹ

The judge considered extenuating circumstances before sentencing. (Thẩm phán xem xét các tình tiết giảm nhẹ trước khi tuyên án.)

II. Các Collocations và Idioms về chủ đề Crime & Punishment

Các Collocations và Idioms về chủ đề Crime & Punishment

Các Collocations và Idioms về chủ đề Crime & Punishment

1. Collocations về chủ đề Crime & Punishment

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

Serve a prison sentence

Chịu án tù

He served a five-year prison sentence for armed robbery. (Anh ta chịu án tù 5 năm vì tội cướp có vũ khí.)

Revoke a license

Thu hồi giấy phép

The government decided to revoke his driving license after multiple violations. (Chính phủ quyết định thu hồi giấy phép lái xe của anh ta sau nhiều lần vi phạm.)

Engage in unlawful activities

Tham gia vào hoạt động trái pháp luật

Many teenagers engage in unlawful activities due to peer pressure. (Nhiều thanh thiếu niên tham gia vào các hoạt động trái pháp luật do áp lực bạn bè.)

Reoffend

Tái phạm

Statistics show that many offenders reoffend within two years of release. (Thống kê cho thấy nhiều tội phạm tái phạm trong vòng hai năm sau khi được thả.)

Turn someone in

Giao nộp ai cho cảnh sát

He decided to turn his friend in to the authorities. (Anh ta quyết định giao nộp bạn mình cho cơ quan chức năng.)

Bail someone out

Bảo lãnh cho ai

His family had to bail him out after the arrest. (Gia đình anh ta phải bảo lãnh cho anh ta sau khi bị bắt.)

Combat crime

Đấu tranh chống tội phạm

New laws have been introduced to combat crime effectively. (Những luật mới được ban hành để đấu tranh chống tội phạm hiệu quả.)

Imitate violent behavior

Bắt chước hành vi bạo lực

Children often imitate violent behavior they see in movies. (Trẻ em thường bắt chước hành vi bạo lực mà chúng thấy trong phim.)

Foster a culture of violence

Tạo ra văn hóa bạo lực

Excessive exposure to violent games can foster a culture of violence. (Việc tiếp xúc quá nhiều với trò chơi bạo lực có thể tạo ra một nền văn hóa bạo lực.)

Breed future offenders

Gây ảnh hưởng khiến người khác thành tội phạm

Neglecting education can breed future offenders. (Việc bỏ bê giáo dục có thể dẫn đến việc hình thành những tội phạm trong tương lai.)

Implement public awareness campaigns

Triển khai chương trình tuyên truyền cộng đồng

The government launched a campaign to raise awareness about crime prevention. (Chính phủ đã triển khai một chiến dịch để nâng cao nhận thức về phòng chống tội phạm.)

Increase social awareness and intelligence

Nâng cao nhận thức và hiểu biết xã hội

Education plays a vital role in increasing social awareness. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức xã hội.)

Prevent juvenile delinquency

Ngăn chặn tội phạm vị thành niên

Sports activities can help prevent juvenile delinquency. (Các hoạt động thể thao có thể giúp ngăn chặn tội phạm vị thành niên.)

Be brought to justice

Bị đưa ra xét xử

The murderer was finally brought to justice after ten years. (Kẻ giết người cuối cùng cũng bị đưa ra xét xử sau 10 năm.)

Be wrongly convicted and executed

Bị kết án và xử oan

There are cases where innocent people were wrongly convicted and executed. (Có những trường hợp người vô tội bị kết án và xử oan.)

Crime prevention programs

Chương trình phòng chống tội phạm

Schools should adopt more crime prevention programs. (Các trường học nên áp dụng nhiều chương trình phòng chống tội phạm hơn.)

Surveillance cameras and home security devices

Camera an ninh và thiết bị giám sát

Installing surveillance cameras can reduce burglary rates. (Lắp đặt camera giám sát có thể giảm tỷ lệ trộm cắp.)

Pose a serious threat to society

Đe dọa nghiêm trọng đến xã hội

Drug trafficking poses a serious threat to society. (Nạn buôn bán ma túy gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho xã hội.)

Resort to illegal acts to earn money

Phạm pháp để kiếm tiền

Many people resort to illegal acts to earn money during a crisis. (Nhiều người phạm pháp để kiếm tiền trong thời kỳ khủng hoảng.)

2. Idioms liên quan đến Crime & Punishment

Idiom

Nghĩa

Ví dụ

Behind bars

Ở trong tù

He has spent most of his life behind bars. (Anh ta đã dành phần lớn cuộc đời trong tù.)

Come clean

Thú tội

After hours of interrogation, he finally came clean. (Sau nhiều giờ thẩm vấn, anh ta cuối cùng đã thú tội.)

Catch someone red-handed

Bắt quả tang

The police caught the thief red-handed while he was breaking into a car. (Cảnh sát bắt quả tang tên trộm khi hắn đang đột nhập vào ô tô.)

Keep your nose clean

Tránh rắc rối

Since leaving prison, he has kept his nose clean. (Từ khi ra tù, anh ta luôn tránh rắc rối.)

Get away with murder

Làm điều xấu mà không bị trừng phạt

He lies to his boss and still gets away with murder. (Anh ta nói dối sếp mà vẫn không bị trừng phạt.)

Turn a blind eye

Nhắm mắt làm ngơ

The manager turned a blind eye to the employees’ mistakes. (Quản lý nhắm mắt làm ngơ trước sai lầm của nhân viên.)

Brush something under the carpet

Che giấu sự thật

They tried to brush the scandal under the carpet. (Họ cố gắng che giấu vụ bê bối.)

Grease someone’s palm

Hối lộ ai đó

He greased the officer’s palm to avoid a fine. (Anh ta hối lộ cảnh sát để tránh bị phạt.)

Carry the can

Nhận lỗi thay

She had to carry the can for the mistake made by her team. (Cô ấy phải nhận lỗi thay cho sai lầm của nhóm mình.)

Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks]

1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading

2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening

3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading

4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing

5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking

6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing.

Lời kết

Việc nắm vững các cụm từ và thành ngữ phổ biến trong topic Crime & Punishment sẽ giúp bạn viết bài và nói một cách tự nhiên, chuyên nghiệp và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những từ vựng này vào các bài viết hoặc tình huống thực tế để ghi nhớ lâu dài và sử dụng linh hoạt hơn.