![]()
Trong bài thi IELTS, chủ đề Crime & Punishment (Tội phạm và Hình thức xử phạt) thường xuyên xuất hiện ở cả phần Writing và Speaking. Đây là một chủ đề khó, đòi hỏi thí sinh không chỉ có khả năng lập luận logic mà còn phải sở hữu vốn từ vựng chuyên sâu để diễn đạt chính xác và thuyết phục, việc sử dụng những collocations và idioms liên quan đến tội phạm và hình phạt sẽ giúp bạn nâng cao điểm Lexical Resource, đồng thời tạo ấn tượng mạnh mẽ với giám khảo. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những collocations và idioms thông dụng về chủ đề Crime & Punishment, kèm ví dụ minh họa giúp bạn dễ dàng áp dụng vào bài thi IELTS.
I. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Crime & Punishment
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Crime & Punishment
1. Từ vựng chỉ các loại tội phạm (Types of Crimes)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Arson |
Cố ý gây hỏa hoạn |
The building was destroyed due to a deliberate act of arson. (Tòa nhà bị phá hủy do hành vi cố ý gây hỏa hoạn.) |
|
Child abuse |
Lạm dụng trẻ em |
Authorities launched a campaign to prevent child abuse. (Chính quyền đã phát động một chiến dịch để ngăn chặn lạm dụng trẻ em.) |
|
Burglary |
Trộm đột nhập |
The family suffered a major loss after the burglary. (Gia đình chịu thiệt hại lớn sau vụ trộm đột nhập.) |
|
Murder |
Giết người |
He was arrested on suspicion of committing murder. (Anh ta bị bắt vì nghi ngờ phạm tội giết người.) |
|
Pickpocketing |
Móc túi |
Tourists are often warned about pickpocketing in crowded areas. (Khách du lịch thường được cảnh báo về nạn móc túi ở khu vực đông đúc.) |
|
Vandalism |
Phá hoại của công |
New measures were introduced to reduce acts of vandalism in the city. (Các biện pháp mới được áp dụng để giảm tình trạng phá hoại công cộng.) |
|
Assault |
Hành hung |
He faced charges of assault after attacking a man in a bar. (Anh ta bị buộc tội hành hung sau khi tấn công một người trong quán bar.) |
|
White-collar crimes |
Tội phạm tài chính |
The CEO was convicted of multiple white-collar crimes involving fraud. (CEO bị kết tội nhiều hành vi phạm pháp tài chính liên quan đến lừa đảo.) |
|
Tax evasion |
Trốn thuế |
She was sentenced to prison for tax evasion worth millions of dollars. (Cô ta bị kết án tù vì trốn thuế với số tiền lên tới hàng triệu đô la.) |
|
Fraud |
Lừa đảo |
He committed fraud by falsifying company records. (Anh ta phạm tội lừa đảo bằng cách làm giả hồ sơ công ty.) |
|
Smuggling |
Buôn lậu |
The gang was caught smuggling luxury goods across the border. (Băng nhóm bị bắt khi đang buôn lậu hàng xa xỉ qua biên giới.) |
|
Terrorist |
Kẻ khủng bố |
The terrorist group was responsible for the deadly explosion. (Nhóm khủng bố phải chịu trách nhiệm về vụ nổ chết người.) |
|
Extortion / Blackmail |
Tống tiền |
He was jailed for extortion after threatening a businessman. (Anh ta bị bỏ tù vì tống tiền sau khi đe dọa một doanh nhân.) |
|
Juvenile crimes |
Tội phạm vị thành niên |
There has been an alarming rise in juvenile crimes lately. (Gần đây có sự gia tăng đáng báo động về tội phạm vị thành niên.) |
|
Kidnapping |
Bắt cóc |
The police rescued the child from a kidnapping attempt. (Cảnh sát đã giải cứu đứa trẻ khỏi một vụ bắt cóc.) |
|
Shoplifter |
Kẻ trộm trong cửa hàng |
The shoplifter was caught on the security camera. (Kẻ trộm trong cửa hàng bị camera an ninh ghi lại.) |
|
Corruption |
Tham nhũng |
The scandal exposed deep corruption in the government. (Vụ bê bối đã phơi bày sự tham nhũng nghiêm trọng trong chính phủ.) |
|
Sexual harassment |
Quấy rối tình dục |
The company fired him for repeated sexual harassment. (Công ty sa thải anh ta vì nhiều lần quấy rối tình dục.) |
2. Từ vựng chỉ hình phạt (Types of Punishment)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Incarceration |
Giam giữ |
The criminal faced ten years of incarceration. (Tên tội phạm phải chịu 10 năm giam giữ.) |
|
Fine |
Tiền phạt |
Drivers face heavy fines for speeding. (Người lái xe phải chịu phạt nặng vì chạy quá tốc độ.) |
|
Social isolation |
Cô lập xã hội |
Social isolation is often used as a form of punishment in prisons. (Cô lập xã hội thường được sử dụng như một hình thức trừng phạt trong nhà tù.) |
|
Community service |
Lao động công ích |
The judge sentenced him to 200 hours of community service. (Thẩm phán tuyên phạt anh ta 200 giờ lao động công ích.) |
|
Life imprisonment |
Tù chung thân |
She was sentenced to life imprisonment for the brutal murder. (Cô ta bị kết án tù chung thân vì vụ giết người tàn bạo.) |
|
Rehabilitation programmes |
Chương trình cải tạo |
The prison introduced new rehabilitation programmes for offenders. (Nhà tù triển khai các chương trình cải tạo mới cho phạm nhân.) |
|
Capital punishment |
Tử hình |
Many countries have abolished capital punishment. (Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình.) |
|
A suspended sentence |
Hoãn thi hành án |
He received a suspended sentence for his first offense. (Anh ta được hoãn thi hành án cho lần phạm tội đầu tiên.) |
|
Forfeiture |
Tịch thu tài sản |
The court ordered the forfeiture of all illegal earnings. (Tòa án ra lệnh tịch thu tất cả thu nhập bất hợp pháp.) |
|
House arrest |
Giam lỏng tại nhà |
The suspect was placed under house arrest while awaiting trial. (Nghi phạm bị giam lỏng tại nhà trong thời gian chờ xét xử.) |
|
Non-custodial sentence |
Án treo |
The judge opted for a non-custodial sentence due to the defendant’s age. (Thẩm phán chọn án treo do tuổi của bị cáo.) |
3. Từ vựng dùng trong tòa án (Court-related Vocabulary)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Alibi |
Bằng chứng ngoại phạm |
He had a strong alibi proving he was out of town. (Anh ta có bằng chứng ngoại phạm chứng minh mình đang ở ngoài thành phố.) |
|
Judge |
Thẩm phán |
The judge announced the verdict after a long trial. (Thẩm phán tuyên bố bản án sau một phiên tòa kéo dài.) |
|
Jury |
Bồi thẩm đoàn |
The jury took two days to reach a verdict. (Bồi thẩm đoàn mất hai ngày để đưa ra phán quyết.) |
|
Court reporter |
Thư ký tòa án |
The court reporter transcribed every word spoken during the trial. (Thư ký tòa án ghi lại từng lời nói trong phiên xử.) |
|
Prosecutor |
Công tố viên |
The prosecutor presented strong evidence against the defendant. (Công tố viên đưa ra bằng chứng thuyết phục chống lại bị cáo.) |
|
Defense |
Luật sư bào chữa |
The defense argued that the evidence was insufficient. (Luật sư bào chữa lập luận rằng bằng chứng chưa đủ.) |
|
Conviction |
Bản tuyên án |
His previous conviction influenced the judge's decision. (Tiền án trước đây của anh ta ảnh hưởng đến quyết định của thẩm phán.) |
|
Circumstantial evidence |
Bằng chứng gián tiếp |
The case relied heavily on circumstantial evidence. (Vụ án phụ thuộc nhiều vào bằng chứng gián tiếp.) |
|
Extenuating circumstances |
Tình tiết giảm nhẹ |
The judge considered extenuating circumstances before sentencing. (Thẩm phán xem xét các tình tiết giảm nhẹ trước khi tuyên án.) |
II. Các Collocations và Idioms về chủ đề Crime & Punishment
Các Collocations và Idioms về chủ đề Crime & Punishment
1. Collocations về chủ đề Crime & Punishment
|
Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Serve a prison sentence |
Chịu án tù |
He served a five-year prison sentence for armed robbery. (Anh ta chịu án tù 5 năm vì tội cướp có vũ khí.) |
|
Revoke a license |
Thu hồi giấy phép |
The government decided to revoke his driving license after multiple violations. (Chính phủ quyết định thu hồi giấy phép lái xe của anh ta sau nhiều lần vi phạm.) |
|
Engage in unlawful activities |
Tham gia vào hoạt động trái pháp luật |
Many teenagers engage in unlawful activities due to peer pressure. (Nhiều thanh thiếu niên tham gia vào các hoạt động trái pháp luật do áp lực bạn bè.) |
|
Reoffend |
Tái phạm |
Statistics show that many offenders reoffend within two years of release. (Thống kê cho thấy nhiều tội phạm tái phạm trong vòng hai năm sau khi được thả.) |
|
Turn someone in |
Giao nộp ai cho cảnh sát |
He decided to turn his friend in to the authorities. (Anh ta quyết định giao nộp bạn mình cho cơ quan chức năng.) |
|
Bail someone out |
Bảo lãnh cho ai |
His family had to bail him out after the arrest. (Gia đình anh ta phải bảo lãnh cho anh ta sau khi bị bắt.) |
|
Combat crime |
Đấu tranh chống tội phạm |
New laws have been introduced to combat crime effectively. (Những luật mới được ban hành để đấu tranh chống tội phạm hiệu quả.) |
|
Imitate violent behavior |
Bắt chước hành vi bạo lực |
Children often imitate violent behavior they see in movies. (Trẻ em thường bắt chước hành vi bạo lực mà chúng thấy trong phim.) |
|
Foster a culture of violence |
Tạo ra văn hóa bạo lực |
Excessive exposure to violent games can foster a culture of violence. (Việc tiếp xúc quá nhiều với trò chơi bạo lực có thể tạo ra một nền văn hóa bạo lực.) |
|
Breed future offenders |
Gây ảnh hưởng khiến người khác thành tội phạm |
Neglecting education can breed future offenders. (Việc bỏ bê giáo dục có thể dẫn đến việc hình thành những tội phạm trong tương lai.) |
|
Implement public awareness campaigns |
Triển khai chương trình tuyên truyền cộng đồng |
The government launched a campaign to raise awareness about crime prevention. (Chính phủ đã triển khai một chiến dịch để nâng cao nhận thức về phòng chống tội phạm.) |
|
Increase social awareness and intelligence |
Nâng cao nhận thức và hiểu biết xã hội |
Education plays a vital role in increasing social awareness. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức xã hội.) |
|
Prevent juvenile delinquency |
Ngăn chặn tội phạm vị thành niên |
Sports activities can help prevent juvenile delinquency. (Các hoạt động thể thao có thể giúp ngăn chặn tội phạm vị thành niên.) |
|
Be brought to justice |
Bị đưa ra xét xử |
The murderer was finally brought to justice after ten years. (Kẻ giết người cuối cùng cũng bị đưa ra xét xử sau 10 năm.) |
|
Be wrongly convicted and executed |
Bị kết án và xử oan |
There are cases where innocent people were wrongly convicted and executed. (Có những trường hợp người vô tội bị kết án và xử oan.) |
|
Crime prevention programs |
Chương trình phòng chống tội phạm |
Schools should adopt more crime prevention programs. (Các trường học nên áp dụng nhiều chương trình phòng chống tội phạm hơn.) |
|
Surveillance cameras and home security devices |
Camera an ninh và thiết bị giám sát |
Installing surveillance cameras can reduce burglary rates. (Lắp đặt camera giám sát có thể giảm tỷ lệ trộm cắp.) |
|
Pose a serious threat to society |
Đe dọa nghiêm trọng đến xã hội |
Drug trafficking poses a serious threat to society. (Nạn buôn bán ma túy gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho xã hội.) |
|
Resort to illegal acts to earn money |
Phạm pháp để kiếm tiền |
Many people resort to illegal acts to earn money during a crisis. (Nhiều người phạm pháp để kiếm tiền trong thời kỳ khủng hoảng.) |
2. Idioms liên quan đến Crime & Punishment
|
Idiom |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Behind bars |
Ở trong tù |
He has spent most of his life behind bars. (Anh ta đã dành phần lớn cuộc đời trong tù.) |
|
Come clean |
Thú tội |
After hours of interrogation, he finally came clean. (Sau nhiều giờ thẩm vấn, anh ta cuối cùng đã thú tội.) |
|
Catch someone red-handed |
Bắt quả tang |
The police caught the thief red-handed while he was breaking into a car. (Cảnh sát bắt quả tang tên trộm khi hắn đang đột nhập vào ô tô.) |
|
Keep your nose clean |
Tránh rắc rối |
Since leaving prison, he has kept his nose clean. (Từ khi ra tù, anh ta luôn tránh rắc rối.) |
|
Get away with murder |
Làm điều xấu mà không bị trừng phạt |
He lies to his boss and still gets away with murder. (Anh ta nói dối sếp mà vẫn không bị trừng phạt.) |
|
Turn a blind eye |
Nhắm mắt làm ngơ |
The manager turned a blind eye to the employees’ mistakes. (Quản lý nhắm mắt làm ngơ trước sai lầm của nhân viên.) |
|
Brush something under the carpet |
Che giấu sự thật |
They tried to brush the scandal under the carpet. (Họ cố gắng che giấu vụ bê bối.) |
|
Grease someone’s palm |
Hối lộ ai đó |
He greased the officer’s palm to avoid a fine. (Anh ta hối lộ cảnh sát để tránh bị phạt.) |
|
Carry the can |
Nhận lỗi thay |
She had to carry the can for the mistake made by her team. (Cô ấy phải nhận lỗi thay cho sai lầm của nhóm mình.) |
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Việc nắm vững các cụm từ và thành ngữ phổ biến trong topic Crime & Punishment sẽ giúp bạn viết bài và nói một cách tự nhiên, chuyên nghiệp và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những từ vựng này vào các bài viết hoặc tình huống thực tế để ghi nhớ lâu dài và sử dụng linh hoạt hơn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment