Trong bài thi IELTS, chủ đề Tính cách con người (Personality) thường xuất hiện trong phần Speaking và Writing, yêu cầu thí sinh miêu tả, so sánh hoặc nêu quan điểm về các đặc điểm tính cách. Để đạt điểm cao ở tiêu chí từ vựng (Lexical Resource), bạn cần sử dụng đa dạng các cụm từ và thành ngữ thay vì chỉ lặp lại những tính từ quen thuộc như kind hay friendly. Dưới đây là bộ collocations và idioms phổ biến về tính cách, kèm ví dụ minh họa giúp bạn tự tin áp dụng vào bài thi.
I. Từ vựng IELTS về chủ đề Tính cách con người (Personality)
Từ vựng IELTS về chủ đề tính cách con người
Từ vựng miêu tả tính cách tiếng Anh được chia thành hai nhóm: tính cách tích cực và tính cách tiêu cực.
1. Từ vựng tính cách tích cực (Positive Personality Traits)
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Friendly |
Thân thiện |
Everyone in the village was warm and friendly to the newcomers. (Mọi người trong làng đều thân thiện với những người mới đến.) |
|
Honest |
Trung thực, thật thà |
She gave an honest answer even though it was difficult. (Cô ấy đưa ra câu trả lời trung thực dù điều đó thật khó khăn.) |
|
Open-minded (Broad-minded) |
Cởi mở, có tư duy rộng |
Teachers should be open-minded when dealing with new ideas. (Giáo viên nên có tư duy cởi mở khi tiếp nhận những ý tưởng mới.) |
|
Intelligent |
Thông minh |
He is one of the most intelligent people I have ever met. (Anh ấy là một trong những người thông minh nhất mà tôi từng gặp.) |
|
Ambitious |
Tham vọng |
She’s very ambitious and wants to become a CEO by the age of 30. (Cô ấy rất tham vọng và muốn trở thành CEO trước tuổi 30.) |
|
Humorous |
Hài hước |
His humorous stories always make the whole class laugh. (Những câu chuyện hài hước của anh ấy luôn khiến cả lớp cười nghiêng ngả.) |
|
Introverted |
Hướng nội |
Sarah is introverted and prefers reading to parties. (Sarah hướng nội và thích đọc sách hơn là tham gia tiệc tùng.) |
|
Extroverted |
Hướng ngoại |
John is so extroverted; he enjoys meeting new people every day. (John rất hướng ngoại; anh ấy thích gặp gỡ người mới mỗi ngày.) |
|
Mischievous |
Nghịch ngợm, láu lỉnh |
The mischievous boy hid his sister’s shoes as a joke. (Cậu bé tinh nghịch giấu giày của chị gái để trêu chọc.) |
|
Optimistic |
Lạc quan |
Despite the challenges, she remains optimistic about the future. (Bất chấp khó khăn, cô ấy vẫn lạc quan về tương lai.) |
|
Hardworking |
Chăm chỉ |
Tom is hardworking and always stays late to finish his tasks. (Tom rất chăm chỉ và luôn ở lại muộn để hoàn thành công việc.) |
|
Persistent |
Kiên trì |
Her persistent efforts finally paid off with a big promotion. (Những nỗ lực kiên trì của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp bằng một sự thăng chức lớn.) |
|
Dependable |
Đáng tin cậy |
You can always count on him; he’s extremely dependable. (Bạn luôn có thể tin tưởng vào anh ấy; anh ấy vô cùng đáng tin cậy.) |
|
Rational |
Có lý trí |
Stay calm and make a rational decision before acting. (Hãy bình tĩnh và đưa ra quyết định có lý trí trước khi hành động.) |
|
Inventive |
Sáng tạo |
The inventor was highly inventive in designing new gadgets. (Nhà phát minh rất sáng tạo trong việc thiết kế các thiết bị mới.) |
|
Unassuming |
Khiêm tốn |
Despite his success, he remains unassuming and humble. (Dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn và giản dị.) |
|
Merciful |
Nhân từ, khoan dung |
The judge was merciful and gave him a reduced sentence. (Vị thẩm phán nhân từ và giảm án cho anh ta.) |
2. Từ vựng IELTS về chủ đề tính cách tiêu cực (Negative Personality Traits)
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Bad-tempered |
Nóng nảy |
He becomes bad-tempered when things don’t go his way. (Anh ấy trở nên nóng nảy khi mọi việc không theo ý mình.) |
|
Impolite |
Bất lịch sự |
It’s impolite to interrupt someone while they are speaking. (Ngắt lời người khác khi họ đang nói là bất lịch sự.) |
|
Cowardly |
Hèn nhát |
He felt cowardly for not standing up for his friend. (Anh ta cảm thấy hèn nhát vì không dám bảo vệ bạn mình.) |
|
Boastful |
Khoe khoang |
She is so boastful about her achievements. (Cô ấy luôn khoe khoang về những thành tích của mình.) |
|
Envious |
Ganh tị |
He felt envious of his colleague’s success. (Anh ấy cảm thấy ganh tị với sự thành công của đồng nghiệp.) |
|
Dishonest |
Gian dối |
The company fired him for being dishonest in financial reports. (Công ty sa thải anh ta vì gian dối trong báo cáo tài chính.) |
|
Haughty |
Kiêu ngạo |
Her haughty attitude made her unpopular among her peers. (Thái độ kiêu ngạo của cô ấy khiến cô không được bạn bè yêu thích.) |
|
Pessimistic |
Bi quan |
Don’t be so pessimistic; things will get better soon. (Đừng bi quan quá; mọi chuyện sẽ sớm tốt hơn thôi.) |
|
Headstrong |
Bướng bỉnh |
He’s too headstrong to admit his mistakes. (Anh ấy quá bướng bỉnh để thừa nhận lỗi lầm của mình.) |
|
Bossy |
Hống hách |
She acts bossy even though she isn’t the leader. (Cô ấy cư xử hống hách dù không phải là lãnh đạo.) |
|
Insolent |
Láo xược |
The student was punished for his insolent remarks. (Học sinh bị phạt vì những lời nói láo xược.) |
|
Narrow-minded |
Thiển cận |
Narrow-minded people often resist new ideas. (Người thiển cận thường chống đối những ý tưởng mới.) |
|
Two-faced |
Hai mặt |
I can’t trust him because he’s two-faced. (Tôi không thể tin anh ta vì anh ta là người hai mặt.) |
|
Strict |
Nghiêm khắc |
My father is very strict about school grades. (Bố tôi rất nghiêm khắc về điểm số ở trường.) |
|
Gruff |
Thô lỗ, cộc cằn |
Despite his gruff tone, he truly cares about his friends. (Dù giọng điệu cộc cằn, anh ấy thực sự quan tâm đến bạn bè.) |
II. Các cụm từ và idioms về chủ đề Tính cách con người (Personality)
Khi nói đến chủ đề Tính cách con người (Personality) trong bài thi IELTS, việc sử dụng các cụm từ và thành ngữ phù hợp sẽ giúp phần viết hoặc phần nói của bạn trở nên tự nhiên hơn và đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource. Thay vì chỉ sử dụng những từ đơn giản như kind hay friendly, bạn nên mở rộng vốn từ bằng các collocations và idioms liên quan để thể hiện khả năng ngôn ngữ phong phú và chuyên sâu.
Các Cụm từ và Idioms về chủ đề Tính cách con người (Personality)
1. Cụm từ về chủ đề tính cách con người (Personality Expressions)
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
An eye for detail |
Người tỉ mỉ, chú ý đến chi tiết |
She has an eye for detail, so nothing escapes her attention. (Cô ấy rất chú ý đến chi tiết, nên không điều gì lọt khỏi mắt cô.) |
|
A shady character |
Người đáng ngờ |
He seems like a shady character; I wouldn’t trust him. (Anh ta trông rất đáng ngờ; tôi sẽ không tin tưởng anh ta.) |
|
Making sure everything is perfect |
Đảm bảo mọi thứ hoàn hảo |
He worked late to make sure everything was perfect before the meeting. (Anh ấy làm việc muộn để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo trước cuộc họp.) |
|
Take time to hear what others are saying |
Biết lắng nghe người khác |
A good leader takes time to hear what others are saying. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết dành thời gian lắng nghe người khác.) |
|
A fun person, the center of activity |
Người vui vẻ, là tâm điểm |
She’s always the center of the party, making everyone laugh. (Cô ấy luôn là tâm điểm của buổi tiệc, khiến mọi người cười.) |
|
Prepared to accept other views or behaviors |
Cởi mở, dễ chấp nhận ý kiến khác |
He is open-minded and prepared to accept other views. (Anh ấy cởi mở và hoan nghênh những quan điểm khác nhau.) |
|
To think of others before yourself |
Biết nghĩ cho người khác |
He always thinks of others before himself, which makes him so kind. (Anh ấy luôn nghĩ cho người khác trước bản thân, điều này khiến anh ấy rất tốt bụng.) |
|
Believes in one’s own ability or knowledge |
Tự tin vào khả năng của mình |
She believes in her skills and never hesitates to take on challenges. (Cô ấy tin vào kỹ năng của mình và không bao giờ ngần ngại đối mặt thử thách.) |
|
To take after another member of the family |
Giống ai đó trong gia đình |
He really takes after his father in both looks and character. (Anh ấy giống bố mình cả về ngoại hình lẫn tính cách.) |
|
Have a heart of gold |
Người tốt bụng |
My grandmother has a heart of gold; she helps everyone in need. (Bà tôi có tấm lòng nhân hậu; bà giúp tất cả những ai cần.) |
|
Down to Earth |
Thực tế, khiêm tốn |
Despite his fame, he’s very down to earth. (Dù nổi tiếng, anh ấy vẫn rất thực tế và khiêm tốn.) |
2. Idioms chỉ tính cách con người (Idioms about Personality)
|
Idiom |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
A cool fish |
Người khó gần, lạnh lùng |
He’s a bit of a cool fish, not easy to make friends with. (Anh ta hơi lạnh lùng, không dễ kết bạn.) |
|
All things to all people |
Người được lòng tất cả mọi người |
She tries to be all things to all people, which is exhausting. (Cô ấy cố gắng làm vừa lòng tất cả mọi người, điều này thật mệt mỏi.) |
|
All brawn and no brain |
Chỉ khỏe, thiếu thông minh |
He’s all brawn and no brain; don’t expect clever ideas from him. (Anh ta chỉ khỏe chứ không thông minh, đừng mong đợi ý tưởng hay từ anh ấy.) |
|
Cheapskate |
Người keo kiệt |
He’s such a cheapskate; he never pays his share. (Anh ta thật keo kiệt; anh ấy không bao giờ trả phần của mình.) |
|
Worrywart |
Người lo lắng quá mức |
Stop being such a worrywart; everything will be fine. (Đừng lo lắng quá mức; mọi chuyện sẽ ổn thôi.) |
|
A mover and shaker |
Người có ảnh hưởng |
She’s a real mover and shaker in the fashion industry. (Cô ấy là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong ngành thời trang.) |
|
A smart cookie |
Người thông minh, nhạy bén |
He’s a smart cookie and can solve any problem quickly. (Anh ấy là người thông minh và có thể giải quyết vấn đề nhanh chóng.) |
|
Ugly as sin |
Rất xấu xí |
That old building is ugly as sin, but people still love it. (Tòa nhà cũ đó xấu xí vô cùng, nhưng mọi người vẫn yêu thích.) |
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Chủ đề Personality không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng diễn đạt một cách sinh động và tự nhiên trong IELTS. Việc sử dụng linh hoạt các cụm từ nâng cao và thành ngữ đặc trưng sẽ khiến bài nói và bài viết của bạn nổi bật, tăng khả năng ghi điểm. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách áp dụng những từ ngữ này trong các bài mẫu hoặc tình huống thực tế để ghi nhớ và sử dụng thành thạo hơn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment