Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS hữu ích về chủ đề chủ đề Luật pháp (Law)Trong bài thi IELTS, chủ đề Luật pháp (Law) xuất hiện khá phổ biến trong cả phần Writing Task 2 và Speaking Part 3. Việc sử dụng collocations và idioms liên quan đến chủ đề này không chỉ giúp bạn nâng cao tiêu chí Lexical Resource, mà còn làm cho bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là danh sách từ vựng, cụm từ và thành ngữ quan trọng kèm ví dụ để bạn tham khảo và áp dụng trong bài thi.

I. Từ vựng IELTS về chủ đề  Luật pháp (Law) 

Từ vựng IELTS về chủ đề Luật pháp (Law)

Từ vựng IELTS về chủ đề Luật pháp (Law)

1. Từ vựng về về cơ quan hành pháp, toà án

Tiếng Anh

Nghĩa

Ví dụ 

Advocate (n)

Luật sư

She worked as an advocate for children's rights. (Cô ấy làm việc như một luật sư bảo vệ quyền trẻ em.)

Attorney in fact (n)

Luật sư đại diện pháp lý cho cá nhân

He appointed his daughter as his attorney in fact. (Ông ấy bổ nhiệm con gái làm người đại diện pháp lý cho mình.)

Attorney (n)

Luật sư

You should consult an attorney before signing the contract. (Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng.)

Attorney at law (n)

Luật sư hành nghề

She is an experienced attorney at law in criminal defense. (Cô ấy là một luật sư hành nghề dày dạn kinh nghiệm trong bào chữa hình sự.)

Attorney general (n)

Bộ trưởng tư pháp

The Attorney General announced a new anti-corruption policy. (Bộ trưởng tư pháp công bố một chính sách chống tham nhũng mới.)

District attorney (n)

Công tố viên cấp bang

The district attorney presented key evidence in court. (Công tố viên cấp bang đã trình bày bằng chứng quan trọng trước tòa.)

Barrister (n)

Luật sư tranh tụng

The barrister cross-examined the witness skillfully. (Luật sư tranh tụng đã thẩm vấn chéo nhân chứng một cách khéo léo.)

Court of claims (n)

Tòa án khiếu nại

He filed a lawsuit at the court of claims for compensation. (Anh ấy đệ đơn lên tòa án khiếu nại để đòi bồi thường.)

County attorney (n)

Công tố viên hạt

The county attorney is reviewing the case. (Công tố viên hạt đang xem xét vụ án.)

Counsel for the prosecution (n)

Luật sư bên nguyên

The counsel for the prosecution argued that the defendant was guilty. (Luật sư bên nguyên lập luận rằng bị cáo có tội.)

Counsel for the defence (n)

Luật sư bào chữa

The counsel for the defence asked for leniency. (Luật sư bào chữa yêu cầu sự khoan hồng.)

Executive power (n)

Quyền hành pháp

The president holds executive power in the government. (Tổng thống nắm quyền hành pháp trong chính phủ.)

Executive (n)

Người thuộc hành pháp

The executive branch is responsible for enforcing the law. (Ngành hành pháp có trách nhiệm thi hành pháp luật.)

Judicial power (n)

Quyền tư pháp

The judicial power is exercised by the courts. (Quyền tư pháp được thực thi bởi các tòa án.)

Judicial (adj)

(Thuộc) tòa án

The country has a strong judicial system. (Quốc gia này có hệ thống tòa án vững mạnh.)

Judge (n)

Thẩm phán

The judge ruled in favor of the plaintiff. (Thẩm phán đã phán quyết có lợi cho nguyên đơn.)

Lawyer (n)

Luật sư

You should talk to a lawyer before making any decisions. (Bạn nên nói chuyện với luật sư trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.)

Magistrate (n)

Quan tòa cấp thấp

The magistrate handled minor criminal cases. (Quan tòa xử lý các vụ án hình sự nhẹ.)

2. Từ vựng IELTS về hệ thống tòa án

Tiếng Anh

Nghĩa

Ví dụ 

Court, law court, court of law (n)

Tòa án

The court of law will hear the case next week. (Tòa án sẽ xét xử vụ việc vào tuần tới.)

Civil court (n)

Tòa dân sự

The dispute over the contract was brought to a civil court. (Tranh chấp hợp đồng được đưa ra tòa dân sự.)

Criminal court (n)

Tòa hình sự

He was tried in a criminal court for robbery. (Anh ta bị xét xử tại tòa hình sự vì tội cướp.)

Magistrates’ court (n)

Tòa sơ thẩm

Minor offenses are usually dealt with in a magistrates' court. (Các vi phạm nhỏ thường được xử tại tòa sơ thẩm.)

Court of appeal / Appellate court (n)

Tòa án phúc thẩm / thượng thẩm

The court of appeal overturned the original verdict. (Tòa án phúc thẩm đã lật lại bản án ban đầu.)

County court (n)

Tòa án quận

She filed for bankruptcy in the county court. (Cô ấy nộp đơn phá sản tại tòa án quận.)

High court of justice / Supreme court (n)

Tòa án tối cao

The Supreme Court ruled the law unconstitutional. (Tòa án tối cao phán quyết luật này là vi hiến.)

Crown court (n)

Tòa án đại hình

Serious crimes such as murder are tried in the Crown Court. (Các tội nghiêm trọng như giết người được xét xử tại tòa án đại hình.)

Court-martial (n)

Tòa án quân sự

The soldier was brought before a court-martial. (Người lính bị đưa ra tòa án quân sự.)

Court of military appeal (n)

Tòa thượng thẩm quân sự

He requested a review from the court of military appeal. (Anh ta yêu cầu xét lại vụ án từ tòa thượng thẩm quân sự.)

Court of military review (n)

Tòa phá án quân sự

The court of military review found procedural errors in the trial. (Tòa phá án quân sự phát hiện lỗi tố tụng trong phiên xét xử.)

Military court of inquiry (n)

Tòa điều tra quân sự

The military court of inquiry looked into the incident. (Tòa điều tra quân sự đã điều tra vụ việc.)

Police court (n)

Tòa vi cảnh

He was fined in the police court for a traffic violation. (Anh ta bị phạt tại tòa vi cảnh vì vi phạm giao thông.)

Court of claims (n)

Tòa án khiếu nại

She took her case to the court of claims for damages. (Cô ấy đưa vụ việc ra tòa khiếu nại để đòi bồi thường.)

Kangaroo court (n)

Tòa án trò hề

The trial was unfair and felt like a kangaroo court. (Phiên tòa không công bằng và giống như một phiên tòa trò hề.)

3. Từ vựng IELTS về tội phạm

Tiếng Anh

Nghĩa

Ví dụ 

Defendant (n)

Bị cáo

The defendant pleaded not guilty to all charges. (Bị cáo đã không nhận tội với tất cả các cáo buộc.)

Suspect (n)

Nghi phạm

The police arrested the main suspect last night. (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm chính vào tối qua.)

A fine (n)

Tiền phạt

He was ordered to pay a fine of $500 for speeding. (Anh ta bị phạt 500 đô la vì chạy quá tốc độ.)

Assault (n)

Hành vi hành hung

He was charged with assault after hitting a man in the street. (Anh ta bị buộc tội hành hung sau khi đánh một người trên đường.)

A drug dealer/pusher (n)

Kẻ buôn bán ma túy

The police caught a drug dealer near the school. (Cảnh sát đã bắt một kẻ buôn ma túy gần trường học.)

Fingerprint (n)

Vân tay

Investigators found the suspect's fingerprints on the weapon. (Các điều tra viên phát hiện vân tay của nghi phạm trên vũ khí.)

Witness (n)

Nhân chứng

The witness testified that she saw the man running away. (Nhân chứng khai rằng cô thấy người đàn ông bỏ chạy.)

Be remanded in custody (phr)

Bị tạm giam

The accused was remanded in custody until the trial. (Bị cáo bị tạm giam cho đến phiên tòa.)

Be released from custody (phr)

Được phóng thích

She was released from custody due to lack of evidence. (Cô ấy được phóng thích vì thiếu bằng chứng.)

II. Các Collocations và Idioms về chủ đề Luật pháp (Law)

Các Collocations và Idioms về chủ đề Luật pháp (Law)

Các Collocations và Idioms về chủ đề Luật pháp (Law)

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

To break the law

Vi phạm pháp luật

Anyone who breaks the law should be ready to face legal action. (Bất kỳ ai vi phạm pháp luật đều phải sẵn sàng đối mặt với hành động pháp lý.)

Be above the law

Xem mình không phải tuân thủ luật pháp

Some corrupt officials behave as if they are above the law. (Một số quan chức tham nhũng cư xử như thể họ không cần tuân thủ luật pháp.)

To lay down the law

Ra quy định nghiêm ngặt

The manager laid down the law to ensure workplace discipline. (Người quản lý đưa ra quy định nghiêm khắc để đảm bảo kỷ luật nơi làm việc.)

Law and order

Trật tự và sự tuân thủ luật pháp

The government promised to restore law and order in the troubled region. (Chính phủ hứa sẽ khôi phục trật tự và tuân thủ pháp luật trong khu vực rối loạn.)

The long arm of the law

Sức mạnh thực thi pháp luật

Despite hiding abroad, the fugitive was caught by the long arm of the law. (Dù trốn ở nước ngoài, kẻ chạy trốn vẫn bị bắt bởi sức mạnh của pháp luật.)

To take the law into one’s own hands

Tự xử lý mà không nhờ đến pháp luật

Angry villagers took the law into their own hands and punished the thief. (Những người dân tức giận đã tự xử và trừng phạt kẻ trộm mà không nhờ pháp luật.)

Ignorance of the law is no excuse

Không biết luật không miễn trách nhiệm

The driver was fined because ignorance of the law is no excuse. (Người lái xe bị phạt vì không biết luật không phải là lý do để miễn trách nhiệm.)

To uphold the law

Thực thi và bảo vệ luật pháp

Judges are expected to uphold the law without bias. (Các thẩm phán được kỳ vọng thực thi pháp luật một cách công bằng.)

Letter of the law

Tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp

The company acted according to the letter of the law during the merger. (Công ty tuân thủ chặt chẽ luật pháp trong quá trình sáp nhập.)

Be a law unto oneself

Tự đặt luật cho mình, không theo quy định

The CEO was a law unto himself, ignoring company rules completely. (Giám đốc điều hành tự đặt luật cho mình, hoàn toàn phớt lờ quy định công ty.)

Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks]

1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading

2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening

3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading

4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing

5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking

6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing.

Lời kết

Chủ đề từ vựng về luật pháp thường khiến nhiều thí sinh gặp khó khăn vì tính học thuật và phạm vi sử dụng rộng. Tuy nhiên, nếu bạn nắm vững bộ từ vựng, collocations và idioms được chia sẻ ở trên, bạn hoàn toàn có thể triển khai ý tưởng tốt hơn, tăng tính logic cho bài viết và đạt điểm cao ở tiêu chí từ vựng. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu và viết đoạn văn với những cụm từ này để ghi nhớ lâu dài và áp dụng linh hoạt trong bài thi IELTS.