Trong bài thi TOEIC, chủ đề shipping (vận chuyển hàng hóa) xuất hiện thường xuyên, đặc biệt trong các phần Listening và Reading, vì đây là lĩnh vực liên quan đến hoạt động thương mại, logistics và giao nhận hàng. Bài viết này sẽ tổng hợp danh sách từ vựng TOEIC hữu ích về chủ đề shipping, đi kèm ví dụ minh họa và dịch nghĩa tiếng Việt để bạn dễ dàng áp dụng trong kỳ thi hoặc công việc thực tế.
I. Từ vựng TOEIC về chủ đề giao-nhận hàng
Từ vựng TOEIC về chủ đề shipping
|
Từ |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
carrier |
noun |
người/vật chuyên chở |
The carrier delivered the fragile items safely. (Người vận chuyển giao hàng dễ vỡ an toàn.) |
|
freight |
noun |
hàng hóa vận chuyển |
The cost of freight has increased recently. (Chi phí vận chuyển hàng hóa gần đây đã tăng.) |
|
dispatch |
verb |
gửi đi |
The company will dispatch the goods tomorrow. (Công ty sẽ gửi hàng vào ngày mai.) |
|
warehouse |
noun |
kho hàng |
The goods are stored in a secure warehouse. (Hàng hóa được lưu trữ trong kho an toàn.) |
|
inventory |
noun |
hàng tồn kho |
They checked the inventory before shipping. (Họ kiểm tra tồn kho trước khi gửi hàng.) |
|
bill of lading |
noun |
vận đơn |
A bill of lading is required for customs clearance. (Cần vận đơn để thông quan.) |
|
consignment |
noun |
lô hàng gửi |
The consignment was damaged during transit. (Lô hàng bị hỏng trong quá trình vận chuyển.) |
|
ship |
verb |
vận chuyển |
We will ship your order within 48 hours. (Chúng tôi sẽ giao đơn hàng của bạn trong 48 giờ.) |
|
shipment |
noun |
lô hàng, việc vận chuyển |
The shipment arrived earlier than expected. (Lô hàng đến sớm hơn dự kiến.) |
|
shipper |
noun |
người/công ty giao hàng |
The shipper provided tracking information. (Người giao hàng cung cấp thông tin theo dõi.) |
|
tracking number |
noun |
mã theo dõi |
Please use the tracking number to check your delivery. (Vui lòng dùng mã theo dõi để kiểm tra đơn hàng.) |
|
container |
noun |
container chở hàng |
The container was loaded onto the ship. (Container được chất lên tàu.) |
|
logistics |
noun |
hậu cần |
Efficient logistics is key to fast delivery. (Hậu cần hiệu quả là chìa khóa cho giao hàng nhanh.) |
|
freight forwarder |
noun |
đại lý vận tải |
The freight forwarder arranged customs clearance. (Đại lý vận tải sắp xếp thông quan.) |
|
customs clearance |
noun |
thủ tục hải quan |
The customs clearance took two days. (Thủ tục hải quan mất hai ngày.) |
|
duty |
noun |
thuế nhập khẩu |
You must pay duty on imported goods. (Bạn phải trả thuế nhập khẩu cho hàng hóa.) |
|
tariff |
noun |
biểu thuế |
The government revised the tariff on electronics. (Chính phủ điều chỉnh biểu thuế cho điện tử.) |
|
invoice |
noun |
hóa đơn |
The seller issued an invoice for the goods. (Người bán xuất hóa đơn cho hàng hóa.) |
|
delivery |
noun |
sự giao hàng |
The delivery was delayed due to bad weather. (Việc giao hàng bị trì hoãn do thời tiết xấu.) |
|
ETA (Estimated Time of Arrival) |
noun |
thời gian dự kiến đến |
The ETA of the cargo is next Monday. (Thời gian dự kiến hàng đến là thứ Hai tới.) |
|
FOB (Free On Board) |
noun |
Giao hàng lên tàu |
The price includes FOB shipping terms. (Giá bao gồm điều kiện giao hàng FOB.) |
|
CIF (Cost, Insurance, Freight) |
noun |
điều kiện CIF (quy định bên bán phải chịu chi phí vận chuyển hàng hoá đến cảng đích được chỉ định) |
The seller quoted a CIF price for the goods. (Người bán báo giá CIF cho hàng hóa.) |
|
hazardous goods |
noun |
hàng nguy hiểm |
Special packaging is needed for hazardous goods. (Cần bao bì đặc biệt cho hàng nguy hiểm.) |
|
cargo |
noun |
hàng hóa chở trên tàu/máy bay |
The ship is carrying a large amount of cargo. (Con tàu đang chở một lượng lớn hàng hóa.) |
|
dock |
noun |
bến tàu |
The ship is currently at the dock for loading. (Tàu hiện đang ở bến để chất hàng.) |
|
port |
noun |
cảng |
The goods will arrive at Hai Phong Port. (Hàng sẽ về cảng Hải Phòng.) |
|
loading |
noun |
việc chất hàng |
Loading of the containers is almost complete. (Việc chất container gần xong.) |
|
unloading |
noun |
việc dỡ hàng |
Unloading will start in the morning. (Dỡ hàng sẽ bắt đầu vào buổi sáng.) |
|
lead time |
noun |
thời gian thực hiện đơn hàng |
The lead time for delivery is two weeks. (Thời gian giao hàng là hai tuần.) |
|
bulk cargo |
noun |
hàng rời, hàng không đóng vào bao/thùng |
The ship carries bulk cargo like grain and coal. (Tàu chở hàng rời như ngũ cốc và than.) |
|
air freight |
noun |
hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không |
Air freight is faster but more expensive. (Hàng không nhanh hơn nhưng đắt hơn.) |
|
sea freight |
noun |
hàng hóa vận chuyển bằng đường biển |
Sea freight is suitable for large shipments. (Đường biển phù hợp cho lô hàng lớn.) |
|
overland transport |
noun |
vận tải đường bộ |
The goods were moved by overland transport. (Hàng hóa được vận chuyển bằng đường bộ.) |
|
return |
noun |
hàng trả lại |
The return process is simple and free. (Quy trình trả hàng đơn giản và miễn phí.) |
|
packaging |
noun |
bao bì đóng gói |
Proper packaging protects goods during transit. (Bao bì đúng cách bảo vệ hàng khi vận chuyển.) |
|
handling |
noun |
việc xử lý hàng hóa |
Improper handling can damage fragile goods. (Xử lý sai có thể làm hỏng hàng dễ vỡ.) |
II. Cách học từ vựng TOEIC chủ đề shipping hiệu quả
Cách học từ vựng TOEIC chủ đề shipping hiệu quả
1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ
Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.
Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.
Cách áp dụng khi đọc:
- Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
- Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
- Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ vào sổ tay.
- Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.
Ví dụ thực tế:
Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:
=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)
2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh
Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.
Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:
- Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
- Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
- Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)
Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
|
Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation. Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được: 1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC; 2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh; 3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading. CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4? 📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games. 📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành. 🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết. 🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn. |
Lời kết
Học từ vựng không phải là việc ghi nhớ máy móc, mà là quá trình gắn kết từ với ngữ cảnh và thói quen sử dụng thực tế. Khi bạn kết hợp ghi chép, luyện tập và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày, vốn từ sẽ trở nên tự nhiên và bền vững hơn. Hy vọng những gợi ý trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong bài thi TOEIC. Đừng quên, sự kiên trì và một phương pháp học đúng đắn sẽ là chìa khóa giúp bạn thành công.

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment