Tổng hợp từ vựng phương tiện giao thông và cách hỏi phương tiện trong tiếng AnhBạn di chuyển bằng xe buýt, xe máy hay tàu điện mỗi ngày - nhưng đã biết diễn đạt những phương tiện đó bằng tiếng Anh một cách chính xác chưa? Trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi đi du lịch hoặc trò chuyện với người nước ngoài, việc biết cách gọi tên các phương tiện và hỏi “bạn đi bằng gì?” bằng tiếng Anh là vô cùng cần thiết. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá từ vựng tiếng Anh về các phương tiện giao thông phổ biến và các mẫu câu hỏi - trả lời thông dụng giúp bạn sử dụng linh hoạt trong mọi tình huống thực tế!

I. Từ vựng phương tiện đi lại trong tiếng Anh

Từ vựng phương tiện đi lại trong tiếng Anh

1. Phương tiện giao thông đường bộ (Road Transport)

Phương tiện

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Bicycle

/ˈbaɪ.sə.kəl/

Xe đạp

She cycles to school every day on her red bicycle. (Cô ấy đạp xe đạp đỏ đến trường mỗi ngày.)

Motorcycle

/ˈmoʊ.t̬ɚˌsaɪ.kəl/

Xe máy

He rode his motorcycle along the coast road. (Anh ấy chạy xe máy dọc theo con đường ven biển.)

Scooter

/ˈskuː.t̬ɚ/

Xe tay ga

Teenagers often prefer scooters because they're easy to handle. (Thanh thiếu niên thường thích xe tay ga vì dễ điều khiển.)

Car

/kɑːr/

Ô tô

They went on a road trip across Europe by car. (Họ đã thực hiện chuyến đi xuyên châu Âu bằng ô tô.)

Truck

/trʌk/

Xe tải

A truck delivered fresh vegetables to the supermarket. (Xe tải chở rau tươi đến siêu thị.)

Bus

/bʌs/

Xe buýt

She takes the bus to work every morning. (Cô ấy đi làm bằng xe buýt mỗi sáng.)

Taxi

/ˈtæk.si/

Xe taxi

We called a taxi to take us to the train station. (Chúng tôi gọi taxi để đến ga tàu.)

Train

/treɪn/

Tàu hỏa

He travels to the city by train every weekend. (Anh ấy đi tàu đến thành phố mỗi cuối tuần.)

Tram

/træm/

Tàu điện

We took a tram through the historic old town. (Chúng tôi đi tàu điện qua khu phố cổ.)

Ambulance

/ˈæm.bjə.ləns/

Xe cứu thương

The ambulance arrived within five minutes. (Xe cứu thương đến trong vòng năm phút.)

2. Phương tiện giao thông đường thủy (Water Transport)

Phương tiện

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Boat

/bəʊt/

Thuyền

They sailed the boat across the calm lake. (Họ chèo thuyền qua hồ yên ả.)

Ferry

/ˈferi/

Phà

We took the ferry from the mainland to the island. (Chúng tôi đi phà từ đất liền ra đảo.)

Ship

/ʃɪp/

Tàu thủy

The ship sailed from Singapore to Hong Kong. (Tàu đi từ Singapore đến Hồng Kông.)

Yacht

/jɑːt/

Du thuyền

They spent the weekend relaxing on their luxury yacht. (Họ thư giãn cuối tuần trên du thuyền sang trọng.)

Submarine

/ˈsʌb.mə.riːn/

Tàu ngầm

The submarine stayed underwater for nearly a week. (Tàu ngầm ở dưới nước gần một tuần.)

Fishing boat

/ˈfɪʃ.ɪŋ boʊt/

Thuyền đánh cá

Fishermen went out in their fishing boats before sunrise. (Ngư dân ra khơi trước bình minh.)

3. Phương tiện giao thông đường hàng không (Air Transport)

Phương tiện

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Airplane

/ˈer.pleɪn/

Máy bay

She boarded the airplane just before takeoff. (Cô ấy lên máy bay ngay trước khi cất cánh.)

Helicopter

/ˈhel.əˌkɑːp.tɚ/

Trực thăng

The helicopter landed on the hospital roof. (Trực thăng hạ cánh trên nóc bệnh viện.)

Hot-air balloon

/hɑːtˈer bəˌluːn/

Khinh khí cầu

We enjoyed the sunrise from a hot-air balloon. (Chúng tôi ngắm bình minh từ khinh khí cầu.)

Jet

/dʒet/

Máy bay phản lực

The business jet flew directly to Tokyo. (Máy bay phản lực bay thẳng đến Tokyo.)

4. Từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông thông dụng

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Stop sign

/stɒp saɪn/

Biển dừng lại

No entry

/nəʊ ˈɛntri/

Cấm vào

Speed limit

/spiːd ˈlɪmɪt/

Giới hạn tốc độ

No parking

/nəʊ ˈpɑːkɪŋ/

Cấm đỗ xe

One-way street

/wʌn weɪ striːt/

Đường một chiều

Pedestrian crossing

/pəˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/

Vạch qua đường cho người đi bộ

Traffic light

/ˈtræfɪk laɪt/

Đèn giao thông

Roundabout

/ˈraʊndəbaʊt/

Bùng binh, vòng xoay

No U-turn

/nəʊ ˈjuː tɜːn/

Cấm quay đầu xe

Yield / Give way

/jiːld/ hoặc /ɡɪv weɪ/

Nhường đường

Slippery road

/ˈslɪpəri rəʊd/

Đường trơn trượt

School zone

/skuːl zəʊn/

Khu vực trường học

Roadwork ahead

/ˈrəʊdwɜːk əˈhɛd/

Phía trước đang sửa đường

Dead end / No through road

/ded end/ hoặc /nəʊ θruː rəʊd/

Đường cụt

Bump ahead

/bʌmp əˈhɛd/

Gờ giảm tốc phía trước

5. Từ vựng tiếng Anh về các loại đường, làn đường

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Mô tả / Ghi chú

Road

/rəʊd/

Đường nói chung cho xe và người đi

Street

/striːt/

Đường trong khu dân cư, thành thị

Avenue

/ˈævənjuː/

Đường lớn, rộng, thường có cây hai bên

Lane

/leɪn/

Có thể là làn xe (lane) hoặc đường hẹp

Highway

/ˈhaɪweɪ/

Xa lộ, quốc lộ

Freeway / Expressway

/ˈfriːweɪ/ /ɪkˈspresweɪ/

Đường cao tốc

Motorway (BrE)

/ˈməʊtəweɪ/

Tương đương "highway" trong tiếng Mỹ

Alley

/ˈæli/

Đường nhỏ giữa các tòa nhà, thường đi bộ hoặc xe máy

Path / Pathway

/pɑːθ/

Dành cho người đi bộ hoặc xe đạp

Sidewalk (AmE) / Pavement (BrE)

/ˈsaɪdwɔːk/ /ˈpeɪvmənt/

Vỉa hè

Bicycle lane / Bike lane

/ˈbaɪsɪkl leɪn/

Phần đường riêng dành cho xe đạp

Bus lane

/bʌs leɪn/

Đường dành riêng cho xe buýt

Shoulder

/ˈʃəʊldə(r)/

Phần bên ngoài đường chính, dùng khẩn cấp

Intersection / Junction

/ˌɪntəˈsekʃən/ /ˈdʒʌŋkʃən/

Giao lộ

Roundabout

/ˈraʊndəbaʊt/

Vòng xuyến

Toll road

/təʊl rəʊd/

Phải trả tiền để sử dụng

Overpass / Flyover

/ˈəʊvəpɑːs/ /ˈflaɪəʊvə(r)/

Cầu vượt

Underpass

/ˈʌndəpɑːs/

Hầm chui

Crosswalk / Pedestrian crossing

/ˈkrɒswɔːk/

Chỗ cho người đi bộ băng qua đường

Main road

/meɪn rəʊd/

Đường lớn hơn so với đường nhánh

II. Cách hỏi đi bằng phương tiện gì trong tiếng Anh

Cách hỏi đi bằng phương tiện gì trong tiếng Anh

Cấu trúc câu hỏi

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

How do you go to / get to [place]?

Bạn đi đến… bằng cách nào?

How do you get to your office every morning? (Bạn đi đến văn phòng mỗi sáng bằng cách nào?)

What mode/ kind of transportation do you use to get to [place]?

Bạn sử dụng phương tiện gì để đến…?

What mode of transportation do you use to get to your yoga class? (Bạn dùng phương tiện gì để đến lớp yoga?)

How do you usually travel to [place]?

Bạn thường đi đến… bằng cách nào?

How do you usually travel to your hometown on holidays? (Bạn thường về quê bằng cách nào vào các kỳ nghỉ?)

Do you usually go to [place] by [mode of transport]?

Bạn thường đi đến …. bằng ….?

Do you usually go to school by bus? (Bạn có thường đi học bằng xe buýt không?)

What is your preferred way of getting to [place]?

Bạn thích di chuyển đến… bằng cách nào?

What is your preferred way of getting to your university? (Bạn thích đến trường đại học bằng phương tiện nào?)

Do you drive or take public transportation to [place]?

Bạn lái xe hay dùng phương tiện công cộng để đến…?

Do you drive or take public transportation to your language class? (Bạn lái xe hay đi phương tiện công cộng đến lớp ngoại ngữ?)

What kind of vehicle do you use to get to [place]?

Bạn dùng loại phương tiện nào để đến…?

What kind of vehicle do you use to get to the mountain resort? (Bạn dùng phương tiện gì để đến khu nghỉ dưỡng trên núi?)

What do you usually take to get to [place]?

Bạn thường dùng phương tiện gì để đến …?

What do you usually take to get to work? (Bạn thường đi làm bằng gì?)

What is your usual method of transportation to [place]?

Phương tiện bạn thường dùng để đến… là gì?

What is your usual method of transportation to the art gallery? (Bạn thường đi đến phòng trưng bày nghệ thuật bằng phương tiện gì?)

How are you getting to [place]?

Bạn thường đến … bằng phương tiện gì?

How are you getting to the meeting tomorrow? (Ngày mai bạn sẽ đến buổi họp bằng gì?)

How do you get around / commute to [place]?

Bạn đi lại/đến… bằng cách nào?

How do you commute to work during rainy days? (Bạn đi làm như thế nào vào những ngày mưa?)

III. Cách trả lời câu hỏi đi bằng phương tiện gì trong tiếng Anh

Cách trả lời câu hỏi đi bằng phương tiện gì trong tiếng Anh

Cấu trúc trả lời

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

I travel by [plane/train/bus/etc.].

Tôi thường đi bằng….

I travel by plane when I go abroad. (Tôi đi máy bay khi ra nước ngoài.)

I go to / get to [place] by [mode of transport].

Tôi đi đến… bằng…

I get to school by motorbike. (Tôi đến trường bằng xe máy.)

I usually take the [bus/train/etc.] to get to [place].

Tôi thường đi [phương tiện] để đến…

I usually take the bus to get to the hospital. (Tôi thường đi xe buýt để đến bệnh viện.)

My preferred mode of transportation to [place] is by [bike/walking/etc.].

Phương tiện tôi thích dùng để đến… là…

My preferred mode of transportation to the market is by bike. (Tôi thích đi chợ bằng xe đạp.)

I usually commute to [place] by [mode of transport].

Tôi thường đi đến… bằng…

I usually commute to work by train. (Tôi thường đi làm bằng tàu hỏa.)

I use public transportation to get to [place].

Tôi dùng phương tiện công cộng để đến…

I use public transportation to get to the city library. (Tôi dùng phương tiện công cộng để đến thư viện thành phố.)

I take the [bus/train/subway] to [place].

Tôi thường …. để đến …

I take the bus to school. (Tôi đi học bằng xe buýt.)

I prefer to drive to [place].

Tôi thích lái xe đến…

I prefer to drive to my company. (Tôi thích lái xe đến công ty.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc nắm vững từ vựng về phương tiện đi lại cùng cách hỏi - trả lời chuẩn xác sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, đặc biệt khi đi du lịch hoặc sống trong môi trường quốc tế. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn mở rộng vốn từ và biết cách đặt câu linh hoạt với các phương tiện quen thuộc hằng ngày. Đừng quên luyện tập bằng cách nói về thói quen di chuyển của bạn, và tiếp tục đồng hành cùng chúng mình để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh thực tế và hữu ích nhé!