“Whatever you do, don’t give up!” - Bạn đã từng nghe câu này chưa? Từ whatever không chỉ đơn giản mang nghĩa “bất cứ điều gì”, mà còn là một phần trong nhiều cấu trúc tiếng Anh linh hoạt, được dùng để nhấn mạnh, thể hiện sự tùy chọn, hoặc đôi khi mang sắc thái cảm thán, thậm chí là… “bất cần”! Tuy nhiên, để dùng whatever cho đúng ngữ pháp và đúng sắc thái, bạn cần hiểu rõ cách dùng trong từng tình huống. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá cấu trúc, ý nghĩa và cách sử dụng whatever trong tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên.
I. Whatever là gì?
Whatever là gì?
"Whatever" (IPA: /wɒtˈevər/ hoặc /hwɒtˈevər/) là một từ tiếng Anh có thể đóng nhiều vai trò khác nhau như một đại từ, tính từ, liên từ, hoặc thán từ. Ý nghĩa cơ bản của nó là "bất cứ cái gì", "dù cái gì đi nữa", hoặc "không cần biết là cái gì".
"Whatever" được dùng để:
1. Chỉ sự không xác định hoặc bao quát: Đây là công dụng chính của "whatever". Khi chúng ta dùng "whatever", chúng ta đang ngụ ý rằng mọi khả năng đều được chấp nhận hoặc xem xét.
→ Ví dụ: Take whatever you want. (Lấy bất cứ thứ gì bạn muốn.)
2. Nhấn mạnh sự thờ ơ, không quan tâm: Đây là một sắc thái khá thú vị và mang tính biểu cảm cao của "whatever", đặc biệt phổ biến trong văn nói không trang trọng, nhất là ở thế hệ trẻ. Khi được sử dụng như một thán từ đứng độc lập, "whatever" có thể ngụ ý rằng người nói không quan tâm đến những gì người khác đang nói, cảm thấy chán nản, hoặc không muốn tiếp tục tranh cãi.
→ Ví dụ: "I'm going out." "Whatever." ("Tôi đi ra ngoài đây." "Sao cũng được/Tùy anh.")
3. Diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc không tin: Trong một số câu hỏi, "whatever" được thêm vào để tăng cường cảm xúc ngạc nhiên, bàng hoàng hoặc hoài nghi. Nó tương tự như "what on earth" hay "what in the world".
→ Ví dụ: Whatever do you mean? (Anh/cô/bạn có ý gì vậy chứ?)
II. Cách dùng cấu trúc Whatever
Cách dùng cấu trúc Whatever
1. "Whatever" là Đại từ (Pronoun) - Bất cứ cái gì, dù là gì đi nữa
Khi "whatever" đóng vai trò là một đại từ, nó thay thế cho một vật, một sự việc, hoặc một ý niệm không xác định, hoặc đại diện cho một tập hợp các lựa chọn không giới hạn. Trong trường hợp này, "whatever" tự nó đã chứa đựng một nghĩa "bất cứ thứ X nào đó".
Cấu trúc phổ biến: Whatever + V (+ O): "Whatever" đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề.
→ Ví dụ: Whatever is necessary, we will do. (Chúng tôi sẽ làm bất cứ điều gì cần thiết.)
S + V + whatever (+ V + O): "Whatever" đóng vai trò là tân ngữ của động từ chính trong mệnh đề.
→ Ví dụ: You can choose whatever you like from the menu. (Bạn có thể chọn bất cứ thứ gì bạn thích từ thực đơn.)
2. "Whatever" là Tính từ (Adjective) - Bất cứ Nào, dù Nào đi nữa
Khi "whatever" hoạt động như một tính từ, nó đứng ngay trước một danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó. Cách dùng này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập có thể là bất kỳ thứ gì trong một nhóm không xác định hoặc không giới hạn.
Cấu trúc phổ biến: Whatever + Noun + (Subject) + Verb
→ Ví dụ: You should tell me whatever problems you have. (Bạn nên nói cho tôi biết bất cứ vấn đề nào bạn gặp phải.)
3. "Whatever" là Liên từ (Conjunction) - Dù cho điều gì/cái gì, bất kể điều gì/cái gì
Với vai trò là liên từ, "whatever" thường mở đầu một mệnh đề phụ (thường là mệnh đề nhượng bộ) để kết nối nó với mệnh đề chính. Trong trường hợp này, nó nhấn mạnh rằng điều được nhắc đến trong mệnh đề phụ không quan trọng hoặc không thay đổi kết quả của mệnh đề chính.
Cấu trúc phổ biến: Mệnh đề chính + whatever + Mệnh đề phụ (nhấn mạnh sự không quan trọng của điều gì đó)
→ Ví dụ: He's determined to succeed, whatever the cost. (Anh ấy quyết tâm thành công, dù phải trả giá nào đi nữa.)
4. "Whatever" là Thán từ (Interjection) - (Văn nói không trang trọng)
Đây là cách dùng mang tính biểu cảm cao, thường thấy trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa những người trẻ. Khi "whatever" được dùng như một thán từ, nó đứng độc lập và truyền tải cảm xúc của người nói, thường là sự thờ ơ, bực mình, hoặc từ chối tiếp tục cuộc thảo luận.
Cấu trúc: Whatever. (Đứng riêng một mình, thường được nói với ngữ điệu xuống giọng hoặc kéo dài âm cuối để nhấn mạnh cảm xúc.)
→ Ví dụ: Friend: "You should have been here earlier." You: "Whatever." (Bạn bè: "Lẽ ra bạn phải ở đây sớm hơn." Bạn: "Sao cũng được/Tùy anh.")
5. "Whatever" trong câu hỏi (Diễn đạt sự ngạc nhiên, bối rối)
Khi được sử dụng trong câu hỏi, "whatever" thêm một lớp nghĩa về cảm xúc mạnh mẽ như sự ngạc nhiên tột độ, sự bối rối, hoặc thái độ không tin vào điều đang nghe/thấy. Nó thường được dùng để thay thế "what" nhằm tăng cường cảm xúc.
Cấu trúc: Whatever + do/did/can + S + V...? (Hoặc các trợ động từ khác tùy thì và chủ ngữ)
→ Ví dụ: Whatever did you do that for? (Bạn làm cái quái gì vậy chứ?)
Lưu ý: Trong môi trường giao tiếp phi chính thức hoặc khi nhắn tin nhanh (chat, text), người bản xứ - đặc biệt là giới trẻ - thường rút gọn “whatever” thành “wtevr”. Đây là dạng viết tắt không chuẩn ngữ pháp, chủ yếu được dùng trong môi trường mạng xã hội, nhắn tin riêng, hoặc trong các hội thoại teen code.
III. Các thành ngữ thông dụng với "Whatever"
|
Cụm từ/Thành ngữ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Whatever it takes |
Dù phải làm bất cứ giá nào, dù tốn bao nhiêu công sức |
I'll do whatever it takes to achieve my dreams. (Tôi sẽ làm bất cứ giá nào để đạt được ước mơ của mình.) |
|
Whatever happens |
Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa |
Whatever happens, we'll face it together. (Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, chúng ta sẽ cùng đối mặt.) |
|
Whatever you say |
Bạn nói gì thì là vậy (thể hiện sự đồng ý hoặc bất lực) |
Friend: "I'm sure he's lying." You: "Whatever you say." (Bạn bè: "Tôi chắc chắn anh ta đang nói dối." Bạn: "Bạn nói gì thì là vậy.") |
|
Whatever you do |
Dù bạn làm gì đi nữa |
Whatever you do, don't touch that button! (Dù bạn làm gì đi nữa, đừng chạm vào nút đó!) |
|
Or whatever |
Hoặc bất cứ thứ gì tương tự (thể hiện sự không chắc chắn/không quan tâm đến chi tiết) |
We can go for coffee, or tea, or whatever. (Chúng ta có thể đi uống cà phê, hoặc trà, hoặc bất cứ thứ gì khác tương tự.) |
|
Whatever next? |
Còn gì nữa đây? / Tiếp theo sẽ là gì đây? (thể hiện sự ngạc nhiên, thường là tiêu cực) |
First the car broke down, then I lost my keys. Whatever next? (Đầu tiên xe bị hỏng, rồi tôi mất chìa khóa. Còn gì nữa đây?) |
|
Whatever the case (may be) |
Dù trường hợp là gì đi nữa, dù thế nào đi nữa |
Whatever the case may be, we need to find a solution quickly. (Dù trường hợp là gì đi nữa, chúng ta cần tìm ra giải pháp nhanh chóng.) |
|
Whatever floats your boat |
Sao cũng được, tùy bạn (miễn là bạn thích) (thành ngữ không trang trọng) |
You want to wear mismatched socks? Whatever floats your boat! (Bạn muốn đi tất không cùng đôi à? Tùy bạn thôi!) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Dù là trong văn nói tự nhiên hay các bài viết học thuật, “whatever” luôn là một công cụ linh hoạt giúp bạn thể hiện sự tự do lựa chọn, sự không giới hạn hoặc đôi khi là... một chút thái độ! Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ cách sử dụng whatever trong nhiều cấu trúc khác nhau và có thể áp dụng linh hoạt trong cả văn nói lẫn văn viết. Đừng quên luyện tập bằng cách đặt câu và thử áp dụng vào những tình huống thực tế - vì trong học ngôn ngữ, "whatever works for you" chính là cách học tốt nhất
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment