Cấu trúc It was not until trong tiếng AnhBạn từng nghe câu: “It was not until 2020 that she started learning English” nhưng không chắc về cách dùng? Đây là một cấu trúc phổ biến giúp nhấn mạnh mốc thời gian xảy ra một hành động - thường gặp trong văn viết và cả giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Tuy nhiên, nếu không nắm rõ công thức, bạn dễ dùng sai thì hoặc đảo ngữ. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá cấu trúc “It was not until…” - cách dùng, ý nghĩa, và những lưu ý khi áp dụng, kèm ví dụ dễ hiểu để bạn có thể sử dụng tự nhiên và chính xác hơn trong mọi ngữ cảnh.

I. It was not until là gì?

Từ "until" là một giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, mang ý nghĩa “cho đến khi” hoặc “tới lúc”. Nó được sử dụng để diễn tả một hành động không xảy ra cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ.

“It is not until…” hoặc “It was not until…”, mang nghĩa “phải đến lúc… thì…” hoặc “mãi đến khi… mới…”. Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc thời điểm chính xác khi điều gì đó bắt đầu xảy ra.

→ Ví dụ: It was not until she moved to Japan that she learned to use chopsticks properly. (Mãi đến khi cô ấy chuyển đến Nhật, cô ấy mới học được cách dùng đũa đúng cách.)

II. Cấu trúc và cách dùng It was not until

Cấu trúc và cách dùng It was not until

Cấu trúc và cách dùng It was not until

Cấu trúc cơ bản của "It was not until..." là:

It be not until + Cụm từ/Mệnh đề chỉ thời gian + that + Mệnh đề (Hành động/Sự kiện xảy ra)

Trong đó:

  • It be not until: là phần cố định của cấu trúc nhấn mạnh.
  • Cụm từ/Mệnh đề chỉ thời gian: Có thể là:
    • Một mốc thời gian cụ thể: midnight, 2005, last week, next month, his 30th birthday.
    • Một mệnh đề chỉ thời gian (thường dùng thì quá khứ đơn): he arrived, she told me, they finished the project.
  • that: Là một liên từ (conjunction) dùng để nối phần nhấn mạnh với mệnh đề chính. Trong một số trường hợp không trang trọng, "that" có thể được lược bỏ, nhưng nên giữ lại trong văn viết.
  • Mệnh đề (Hành động/Sự kiện xảy ra): Luôn ở dạng khẳng định (affirmative), vì bản thân "not until" đã mang ý phủ định. Đây là hành động/sự kiện mà bạn muốn nhấn mạnh là chỉ xảy ra vào thời điểm đã nêu.

1. Cấu trúc “It is not until…” trong thì hiện tại

Cấu trúc “It is not until…” được dùng để nhấn mạnh thời điểm hoặc mốc thời gian trong hiện tại hoặc tương lai mà một sự việc sẽ xảy ra hoặc bắt đầu xảy ra. Mục đích là làm nổi bật việc một hành động bị trì hoãn cho tới một thời điểm xác định.

Công thức: It is not until + cụm từ/câu chỉ thời gian (thì hiện tại đơn) + that + S + V (hiện tại đơn)

→ Ví dụ: It is not until the sun sets that the lights in the garden turn on. (Phải đến khi mặt trời lặn, đèn trong khu vườn mới bật sáng.)

2. Cấu trúc “It was not until…” trong thì quá khứ

Khi muốn nhấn mạnh thời điểm trong quá khứ mà một hành động cuối cùng cũng diễn ra, người ta dùng cấu trúc “It was not until…”. Đây là một cách rất tự nhiên để kể lại sự việc xảy ra muộn hơn mong đợi.

Công thức: It was not until + cụm từ/câu chỉ thời gian (thì quá khứ đơn) + that + S + V (quá khứ đơn)

→ Ví dụ: It was not until she moved abroad that she truly appreciated her hometown. (Phải đến khi cô ấy ra nước ngoài sống, cô ấy mới thực sự trân trọng quê hương mình.)

III. Cấu trúc nâng cao với It was not until

Cấu trúc nâng cao với It was not until

Cấu trúc nâng cao với It was not until

1. Cấu trúc “It was not until” dùng trong dạng đảo ngữ

Trong văn viết học thuật hoặc các kỳ thi như IELTS, để tăng tính nhấn mạnh và làm câu văn trang trọng hơn, bạn có thể đảo ngữ cấu trúc “It was not until…”. Đây là cách diễn đạt nâng cao thường được sử dụng để gây ấn tượng trong phần viết.

Công thức đảo ngữ: Not until + từ/cụm từ/mệnh đề thời gian + trợ động từ + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu

→ Ví dụ: Not until the storm had passed did the villagers return to their homes.  (Mãi đến khi cơn bão qua đi, dân làng mới quay trở lại nhà.)

2. “It was not until” kết hợp với thì quá khứ hoàn thành

Khi muốn nhấn mạnh một hành động chỉ xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn tất, chúng ta kết hợp cấu trúc "It was not until" với thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect). Cách dùng này rất hữu ích khi kể lại một chuỗi sự kiện trong quá khứ theo thứ tự logic.

Công thức: It was not until + S + had + V3/ed + that + S + V2

(Hành động trong mệnh đề “had + V3/ed” xảy ra trước, còn hành động ở mệnh đề sau mới xảy ra sau đó.)

→ Ví dụ: It was not until he had packed all his belongings that he realized he forgot his passport.  (Mãi đến khi đóng gói xong mọi thứ anh ấy mới nhận ra mình quên hộ chiếu.)

3. Thay thế “It was not until” bằng “Only when”

Để đa dạng hóa cách diễn đạt, đặc biệt trong các bài viết học thuật hoặc thi viết nâng cao, bạn có thể sử dụng cụm “Only when” thay cho “It was not until…”. Hai cách này mang nghĩa tương đương, nhưng “Only when” thường đi kèm với cấu trúc đảo ngữ và có sắc thái tinh tế và trang trọng hơn.

Công thức: Only when + mệnh đề (S + V) + trợ động từ + S + V (nguyên thể)

→ Ví dụ: Only when the guests had left did she begin to relax. (Chỉ khi khách rời đi, cô ấy mới bắt đầu thư giãn.)

IV. Bài tập với cấu trúc It was not until

Bài tập: Viết lại câu sử dụng cấu trúc "It was not until..." hoặc "Not until..."

a. Viết lại dùng “It was not until…”

  1. I didn’t start reading novels until I was in college.
    → ……………………………………………………………………………
  2. She didn’t speak English fluently until she lived in the UK.
    → ……………………………………………………………………………
  3. He didn’t become confident until he joined the debate club.
    → ……………………………………………………………………………
  4. We didn’t know the results until the next morning.
    → ……………………………………………………………………………
  5. The baby didn’t stop crying until her mother came home.
    → ……………………………………………………………………………

b. Viết lại dùng “Not until…”

  1. I realized how important my family was when I moved abroad.
    → ……………………………………………………………………………
  2. They told the truth only when the teacher asked them directly.
    → ……………………………………………………………………………
  3. I could sleep only when the thunderstorm ended.
    → ……………………………………………………………………………
  4. The kids started doing homework when their dad got home.
    → ……………………………………………………………………………
  5. I understood the lesson only when I reviewed it the second time.
    → ……………………………………………………………………………

Đáp án

a. It was not until…

  1. It was not until I was in college that I started reading novels.
  2. It was not until she lived in the UK that she spoke English fluently.
  3. It was not until he joined the debate club that he became confident.
  4. It was not until the next morning that we knew the results.
  5. It was not until her mother came home that the baby stopped crying.

b. Not until…

  1. Not until I moved abroad did I realize how important my family was.
  2. Not until the teacher asked them directly did they tell the truth.
  3. Not until the thunderstorm ended could I sleep.
  4. Not until their dad got home did the kids start doing homework.
  5. Not until I reviewed the lesson the second time did I understand it.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Cấu trúc "It was not until..." không chỉ giúp bạn nhấn mạnh mốc thời gian một cách tự nhiên mà còn làm cho câu văn trở nên linh hoạt và giàu cảm xúc hơn. Khi sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn sẽ nâng cao khả năng diễn đạt trong cả văn nói lẫn văn viết - đặc biệt hữu ích trong các bài thi như TOEIC, IELTS hoặc khi giao tiếp thực tế.

Hãy bắt đầu bằng việc luyện tập với những ví dụ đơn giản, sau đó áp dụng vào chính câu chuyện, trải nghiệm của bạn. Bởi vì "It was not until you use it, that you truly master it!".