Cấu trúc Warn: khái niệm, cách dùng và cấu trúc đồng nghĩaBạn đã bao giờ bối rối không biết nên nói “warn someone to do something” hay “warn someone about something”? Trong tiếng Anh, warn là một động từ phổ biến dùng để cảnh báo ai đó về nguy hiểm hoặc điều gì đó cần đề phòng. Tuy nhiên, warn đi kèm với nhiều cấu trúc khác nhau - và nếu không nắm rõ, bạn rất dễ dùng sai ngữ pháp hoặc khiến người nghe hiểu nhầm. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu cách dùng chính xác của “warn”, các cấu trúc đi kèm thường gặp và những cách diễn đạt tương đương, giúp bạn tự tin hơn trong cả giao tiếp và viết tiếng Anh.

I. Warn là gì?

 

Cấu trúc và cách dùng Warn thông dụng trong tiếng Anh

Cấu trúc và cách dùng Warn thông dụng trong tiếng Anh

"Warn" là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa cảnh báo hoặc nhắc nhở ai đó để họ có thể chuẩn bị hoặc tránh khỏi điều gì đó không mong muốn. Động từ này thường được sử dụng khi muốn làm cho người khác nhận thức được một nguy cơ, mối đe dọa, hoặc vấn đề tiềm ẩn.

Về mặt ngữ pháp, “warn” thường đi kèm với các giới từ như: “of” và “about”, tùy thuộc vào nội dung cụ thể của lời cảnh báo.

→ Ví dụ: He warned her about the risks of investing in unknown companies. (Anh ấy đã cảnh báo cô ấy về những rủi ro khi đầu tư vào các công ty không rõ tên tuổi.)

II. Cấu trúc và cách dùng Warn thông dụng trong tiếng Anh

1. Dùng “warn” để thể hiện hành động cảnh báo nguy hiểm hoặc hậu quả

Động từ "warn" thường được sử dụng khi bạn muốn cảnh báo ai đó về một rủi ro tiềm tàng, nhằm giúp họ tránh nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực. Tùy theo nội dung cảnh báo, chúng ta có thể dùng các giới từ khác nhau đi kèm.

Các cấu trúc thông dụng:

  • S + warn + O + against + N/V-ing: cảnh báo ai không nên làm điều gì (nhấn mạnh sự phản đối hoặc cấm đoán)
  • S + warn + O + of + N: cảnh báo về một nguy cơ hoặc điều gì sắp xảy ra
  • S + warn + O + about + N/V-ing: đưa ra lời nhắc nhở, thường mang tính dặn dò, đề phòng

→ Ví dụ: The tour guide warned the hikers against climbing the cliff without proper gear. (Hướng dẫn viên đã cảnh báo những người leo núi không nên trèo lên vách đá mà không có thiết bị phù hợp.)

2. Dùng “warn” để khuyên nhủ hoặc hướng dẫn hành động

Khi muốn đưa ra lời khuyên mang tính cảnh báo - tức là bạn muốn ai đó làm (hoặc không làm) một việc gì đó để tránh rắc rối, bạn có thể sử dụng cấu trúc sau:

Cấu trúc phổ biến: S + warn + O + to V (bare-infinitive): khuyên ai đó nên làm điều gì một cách nghiêm túc, như một cảnh báo

→ Ví dụ: Her mother warned her to double-check the gas before leaving home.  (Mẹ cô ấy đã nhắc cô kiểm tra lại gas trước khi rời nhà.)

3. Dùng “warn” để đưa ra lời cảnh báo chính thức hoặc khiển trách

"Warn" cũng được dùng trong những tình huống trang trọng hoặc có tính quy tắc, khi người nói/viết đưa ra cảnh cáo chính thức vì người nào đó vi phạm quy định, luật lệ, hoặc hành vi không phù hợp.

Cấu trúc thường dùng:

  • S + warn + O + for + N/V-ing: cảnh cáo ai đó vì hành động cụ thể
  • S + warn + O + off (doing something): yêu cầu ai đó ngừng làm việc gì hoặc tránh xa điều gì đó

→ Ví dụ: The authorities warned the group off entering the restricted area. (Nhà chức trách đã cảnh báo nhóm người không được vào khu vực cấm.)

III. Warn đi với giới từ gì?

Warn đi với giới từ gì?

Warn đi với giới từ gì?

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ 

warn + of + N/V-ing

Sử dụng khi muốn cảnh báo ai đó về một sự việc xấu, nguy hiểm hoặc rủi ro có khả năng xảy ra trong tương lai gần, đặc biệt là vấn đề nghiêm trọng hoặc có thật.

Meteorologists warned residents of flash floods after the heavy rainfall. (Các nhà khí tượng cảnh báo người dân về lũ quét sau trận mưa lớn.)

warn + about + N/V-ing

Dùng để cảnh báo hoặc dặn dò ai đó về rủi ro tiềm ẩn hoặc điều gì có thể gây rắc rối, thường mang tính nhắc nhở, đề phòng nhiều hơn là xác suất xảy ra cao.

My friend warned me about driving through that neighborhood at night. (Bạn tôi cảnh báo tôi không nên lái xe qua khu đó vào ban đêm.)

warn + against + N/V-ing

Diễn tả lời cảnh báo nhằm khuyên ngăn ai đó không nên làm điều gì đó vì có thể gây hậu quả nghiêm trọng hoặc không mong muốn.

Experts warned against using untested home remedies for serious illnesses. (Các chuyên gia cảnh báo không nên dùng các mẹo dân gian chưa được kiểm chứng để trị bệnh nghiêm trọng.)

warn + off + N/V-ing

Thường dùng khi muốn yêu cầu ai đó tránh xa một địa điểm hoặc hành động, vì nó có thể nguy hiểm, không an toàn hoặc không được phép tiếp cận.

The lifeguard warned swimmers off entering the rough sea during the storm. (Nhân viên cứu hộ đã yêu cầu những người bơi tránh xa vùng biển động trong cơn bão.)

warn + away (from sth)

Diễn tả hành động khiến ai đó tránh xa một nơi, một người hoặc tình huống cụ thể, thường do lo ngại về rủi ro hoặc nguy hiểm.

The dog’s barking warned the children away from the shed, where a snake was hiding. (Tiếng sủa của con chó khiến bọn trẻ tránh xa căn chòi, nơi có một con rắn đang ẩn náu.)

warn + O + for + lý do

Được dùng để chỉ lý do cụ thể của hành động cảnh cáo, thường trong môi trường chính thức như nơi làm việc, học tập hoặc thể thao.

The student was warned for using a mobile phone during the exam. (Học sinh đó bị cảnh cáo vì sử dụng điện thoại trong giờ thi.)

IV. Một số cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc warn

STT

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ 

Chú ý

1

S + alert sb + to sth

Báo động hoặc cảnh báo cho ai đó về một tình huống cụ thể

The teacher alerted the students to the fire drill schedule this afternoon. (Giáo viên đã thông báo cho học sinh về lịch diễn tập phòng cháy chiều nay.)

Dùng nhiều trong tình huống an ninh, khẩn cấp hoặc nhấn mạnh tính báo động.

2

S + inform sb + of / about sth

Thông báo, cung cấp thông tin chính thức cho ai về điều gì đó

The HR manager informed the new employees about the company’s code of conduct. (Quản lý nhân sự đã thông báo cho nhân viên mới về quy tắc ứng xử của công ty.)

“Of” thường dùng trong văn viết trang trọng; “about” linh hoạt hơn, dùng phổ biến trong văn nói.

3

S + advise sb + to V / not to V

Khuyên ai đó nên hoặc không nên làm điều gì

The doctor advised the patient to take a short walk daily. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên đi bộ nhẹ mỗi ngày.)He advised me not to skip breakfast again. (Anh ấy khuyên tôi không nên bỏ bữa sáng lần nữa.)

Dùng để đưa ra lời khuyên trực tiếp, mang tính cá nhân hoặc chuyên môn.

4

S + advise sb + against sth / V-ing

Khuyên ai tránh làm điều gì đó, vì có thể gây hậu quả

They advised tourists against drinking tap water in that region. (Họ khuyên du khách không nên uống nước máy ở khu vực đó.)

Mang tính ngăn ngừa, cảnh báo hậu quả xấu nếu thực hiện hành động.

5

S + bring sth to sb’s notice

Khiến ai đó chú ý đến một điều gì, báo cho ai biết điều gì

Liam brought the data inconsistency to the supervisor’s notice. (Liam đã báo cho người quản lý biết về sự không nhất quán của dữ liệu.)

Phổ biến trong bối cảnh công sở hoặc viết email chuyên nghiệp.

V. Các từ/ cụm từ đi kèm với Warn trong tiếng Anh

Collocation / Idiom

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

warn somebody in advance

cảnh báo trước cho ai đó

She warned me in advance about the road closures. (Cô ấy đã cảnh báo tôi trước về việc đường bị đóng.)

a stern warning

lời cảnh báo nghiêm khắc

The judge gave the defendant a stern warning. (Thẩm phán đã đưa ra lời cảnh báo nghiêm khắc cho bị cáo.)

a final warning

lời cảnh cáo cuối cùng

He received a final warning before being fired. (Anh ta đã nhận cảnh cáo cuối cùng trước khi bị sa thải.)

an early warning

cảnh báo sớm

Satellite systems can provide early warning of natural disasters. (Hệ thống vệ tinh có thể cung cấp cảnh báo sớm về thiên tai.)

issue/release a warning

phát đi lời cảnh báo (thường là chính thức)

The weather service issued a warning about the approaching storm. (Cơ quan thời tiết đã phát đi cảnh báo về cơn bão sắp đến.)

a fair warning

cảnh báo công bằng (đưa ra trước khi làm gì đó khó chịu)

I’m giving you fair warning - I will report this to the manager. (Tôi cảnh báo trước - tôi sẽ báo việc này cho quản lý.)

sound the alarm/warning

phát cảnh báo, báo động

Experts sounded the warning about the lack of clean water. (Các chuyên gia đã lên tiếng cảnh báo về tình trạng thiếu nước sạch.)

a warning shot (across the bow)

phát súng cảnh cáo (ẩn dụ: cảnh báo nghiêm trọng)

His resignation was a warning shot to the administration. (Việc anh ấy từ chức là một cú cảnh cáo nghiêm trọng đối với ban lãnh đạo.)

without (any) warning

không có cảnh báo trước

The storm hit the town without warning. (Cơn bão ập đến thị trấn mà không có cảnh báo nào.)

heed a warning

chú ý đến cảnh báo, nghe theo lời cảnh báo

People failed to heed the warning and went hiking anyway. (Mọi người đã không nghe lời cảnh báo và vẫn đi leo núi.)

VI. Bài tập cấu trúc Warn trong tiếng Anh

Bài tập: Chọn đáp án đúng với động từ “warn”

1. Parents often warn their children ______ talking to strangers.
A. on
B. about
C. with
D. for

2. The teacher warned us ______ cheat during the exam.
A. don’t
B. to not
C. not to
D. not

3. She warned her brother ______ the dangers of the internet.
A. for
B. about
C. on
D. at

4. I warned them that the road ahead ______ slippery.
A. is
B. will be
C. was
D. being
5. He was warned off the property by a sign that said “No Trespassing.”
A. warn
B. warning
C. warned
D. warns

Đáp án

  1. B. about
  2. C. not to
  3. B. about
  4. C. was
  5. C. warned

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Dù chỉ là một động từ quen thuộc, “warn” lại mang nhiều sắc thái và cấu trúc đi kèm khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Việc nắm vững cách dùng đúng sẽ giúp bạn truyền tải thông điệp một cách rõ ràng, mạch lạc và tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu sâu hơn về warn, tránh được những lỗi thường gặp, và làm giàu thêm vốn từ vựng qua các cấu trúc đồng nghĩa. Đừng quên luyện tập thêm và đón đọc các bài viết tiếp theo để tiếp tục nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình nhé!