Bạn có “degree”, “certification” hay “qualification”? - nghe thì giống nhau, nhưng thực ra mỗi từ lại mang một ý nghĩa khác biệt rõ rệt trong môi trường học tập và công việc. Đây là nhóm từ thường xuất hiện trong CV, buổi phỏng vấn, các bài đọc học thuật và cả những cuộc trò chuyện về học vấn - nhưng không phải ai cũng hiểu đúng và dùng chuẩn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân biệt chi tiết giữa degree, certification và qualification, đi kèm ví dụ thực tế và mẹo ghi nhớ đơn giản, giúp bạn tự tin hơn trong việc mô tả trình độ và thành tích học tập bằng tiếng Anh một cách chính xác.
I. Degree là gì?
Từ "degree" (IPA: /dɪˈɡriː/) là một danh từ (noun) trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh:
1. Bằng cấp (trong giáo dục): Đây là ý nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ một chứng chỉ học thuật được trao bởi một trường đại học hoặc cao đẳng sau khi hoàn thành một khóa học.
→ Ví dụ: Bachelor's degree (bằng cử nhân), Master's degree (bằng thạc sĩ), PhD degree (bằng tiến sĩ).
1. Mức độ, cấp độ: Chỉ mức độ hoặc cường độ của một cái gì đó, hoặc một giai đoạn trong quá trình.
→ Ví dụ: to a certain degree (ở một mức độ nhất định), a high degree of accuracy (mức độ chính xác cao).
2. Đơn vị đo nhiệt độ: Đơn vị dùng để đo nhiệt độ (Celsius - độ C, Fahrenheit - độ F).
→ Ví dụ: 25 degrees Celsius (25 độ C).
3. Đơn vị đo góc: Đơn vị dùng để đo góc (trong hình học).
→ Ví dụ: a 90-degree angle (góc 90 độ).
4. Bậc (mối quan hệ họ hàng): Khoảng cách trong mối quan hệ họ hàng.
→ Ví dụ: second degree relative (họ hàng đời thứ hai).
Collocation/Idiom đi kèm với "Degree"
|
Cụm từ/Idiom |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Bachelor's degree |
Bằng cử nhân |
She earned her Bachelor's degree in Business Administration. (Cô ấy đã lấy bằng cử nhân Quản trị kinh doanh.) |
|
Master's degree |
Bằng thạc sĩ |
He is pursuing a Master's degree in Artificial Intelligence. (Anh ấy đang theo học bằng thạc sĩ Trí tuệ nhân tạo.) |
|
Doctorate (PhD) degree |
Bằng tiến sĩ |
To become a university professor, you typically need a Doctorate degree. (Để trở thành giáo sư đại học, bạn thường cần bằng tiến sĩ.) |
|
Get a degree/Earn a degree |
Lấy bằng cấp, đạt được bằng cấp |
It took her four years to get her degree. (Cô ấy mất bốn năm để lấy bằng cấp của mình.) |
|
Hold a degree |
Có bằng cấp |
Many applicants hold degrees from prestigious universities. (Nhiều ứng viên có bằng cấp từ các trường đại học danh tiếng.) |
|
By degrees |
Dần dần, từng chút một |
The fog lifted by degrees, revealing the landscape. (Sương mù tan dần từng chút một, để lộ phong cảnh.) |
|
To a certain degree |
Ở một mức độ nhất định |
I agree with his argument to a certain degree. (Tôi đồng ý với lập luận của anh ấy ở một mức độ nhất định.) |
|
To some degree |
Ở một mức độ nào đó |
His success is due to some degree to luck. (Thành công của anh ấy ở một mức độ nào đó là do may mắn.) |
|
To what degree? |
Ở mức độ nào? |
You said you were upset. To what degree? (Bạn nói bạn khó chịu. Đến mức độ nào?) |
|
A high/low degree of something |
Mức độ cao/thấp của cái gì đó |
There was a low degree of public interest in the election. (Mức độ quan tâm của công chúng thấp đối với cuộc bầu cử.) |
|
Third degree (informal) |
Tra hỏi gắt gao, thẩm vấn (thành ngữ, không trang trọng) |
The police gave him the third degree about his whereabouts last night. (Cảnh sát đã tra hỏi gắt gao anh ta về nơi ở của anh ta đêm qua.) |
|
For degrees (informal, US) |
Một cách nghiêm túc, thực sự (thành ngữ, Mỹ, không trang trọng) |
When she says she's going to do something, she means it for degrees. (Khi cô ấy nói sẽ làm gì đó, cô ấy thực sự nghiêm túc.) (Lưu ý: ít dùng, có thể lỗi thời hoặc ít phổ biến hơn các collocation khác) |
|
Degree Celsius/Fahrenheit |
Độ C/F |
The average temperature here is around 28 degrees Celsius. (Nhiệt độ trung bình ở đây khoảng 28 độ C.) |
|
90-degree angle |
Góc 90 độ |
You need to cut the wood at a perfect 90-degree angle. (Bạn cần cắt gỗ ở một góc vuông hoàn hảo.) |
II. Certification là gì?
Certification là gì?
"Certification" (IPA: /ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃn/) là một danh từ (noun) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chính là sự cấp chứng nhận, chứng chỉ hoặc quá trình chứng nhận. Nó đề cập đến một quy trình chính thức để xác minh rằng một người, một sản phẩm, một hệ thống hoặc một tổ chức đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể, yêu cầu cần thiết hoặc đủ năng lực cho một nhiệm vụ hay vai trò nhất định.
"Certification" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc xác minh năng lực, chất lượng, hoặc sự tuân thủ:
- Trong giáo dục và nghề nghiệp: Để chỉ các chứng chỉ chuyên môn, nghiệp vụ mà cá nhân đạt được sau khi hoàn thành khóa học và vượt qua kỳ thi. Những chứng chỉ này chứng minh kiến thức và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.
→ Ví dụ: Many IT professionals seek certification in various software programs. (Nhiều chuyên gia CNTT tìm kiếm chứng nhận trong các chương trình phần mềm khác nhau.)
- Trong lĩnh vực sản phẩm và dịch vụ: Để xác nhận rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn, hoặc môi trường do một tổ chức độc lập đặt ra.
→ Ví dụ: The organic produce has special certification to ensure it meets strict standards. (Sản phẩm hữu cơ có chứng nhận đặc biệt để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.)
- Trong hệ thống quản lý: Để xác nhận rằng một hệ thống quản lý (ví dụ: quản lý chất lượng, quản lý môi trường) của một tổ chức tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
→ Ví dụ: Achieving ISO 9001 certification demonstrates a commitment to quality management. (Đạt được chứng nhận ISO 9001 thể hiện cam kết đối với quản lý chất lượng.)
Collocation/Idiom đi kèm với "Certification"
|
Cụm từ/Idiom |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Professional certification |
Chứng chỉ chuyên môn |
A professional certification can significantly boost your career prospects. (Một chứng chỉ chuyên môn có thể tăng cường đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn.) |
|
Industry certification |
Chứng chỉ ngành (được công nhận trong một ngành cụ thể) |
Many employers prefer candidates with relevant industry certifications. (Nhiều nhà tuyển dụng ưu tiên các ứng viên có chứng chỉ ngành liên quan.) |
|
IT certification |
Chứng chỉ CNTT |
He enrolled in a course to get an IT certification in network security. (Anh ấy đã đăng ký một khóa học để lấy chứng chỉ CNTT về bảo mật mạng.) |
|
Quality certification |
Chứng nhận chất lượng |
The factory obtained quality certification for its manufacturing process. (Nhà máy đã đạt được chứng nhận chất lượng cho quy trình sản xuất của mình.) |
|
Safety certification |
Chứng nhận an toàn |
All new toys must pass strict safety certification tests before being sold. (Tất cả đồ chơi mới phải vượt qua các bài kiểm tra chứng nhận an toàn nghiêm ngặt trước khi được bán.) |
|
Environmental certification |
Chứng nhận môi trường |
The building received environmental certification for its sustainable design. (Tòa nhà đã nhận được chứng nhận môi trường cho thiết kế bền vững của nó.) |
|
ISO certification |
Chứng nhận ISO (theo tiêu chuẩn ISO quốc tế) |
Achieving ISO certification means the company meets international standards for quality management. (Đạt được chứng nhận ISO có nghĩa là công ty đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng.) |
|
Certification exam/test |
Kỳ thi/bài kiểm tra chứng nhận |
Candidates must pass a difficult certification exam to qualify. (Các ứng viên phải vượt qua một kỳ thi chứng nhận khó khăn để đủ điều kiện.) |
|
Certification body |
Tổ chức cấp chứng nhận |
The certification body performs audits to ensure compliance with standards. (Tổ chức cấp chứng nhận thực hiện các cuộc kiểm toán để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn.) |
|
Certification process |
Quy trình chứng nhận |
The entire certification process can take several months to complete. (Toàn bộ quy trình chứng nhận có thể mất vài tháng để hoàn thành.) |
|
Receive/Obtain certification |
Nhận được/Đạt được chứng nhận |
After training, employees can obtain certification in various specialized skills. (Sau khi đào tạo, nhân viên có thể đạt được chứng nhận về các kỹ năng chuyên biệt khác nhau.) |
|
Renew certification |
Gia hạn chứng nhận |
Many IT certifications require you to renew your certification every few years. (Nhiều chứng nhận CNTT yêu cầu bạn phải gia hạn chứng nhận sau mỗi vài năm.) |
|
Lack of certification |
Thiếu chứng nhận |
A lack of certification can sometimes limit job opportunities in certain fields. (Việc thiếu chứng nhận đôi khi có thể hạn chế cơ hội việc làm trong một số lĩnh vực.) |
III. Qualification là gì?
"Qualification" (IPA: /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/) là một danh từ (noun) trong tiếng Anh, có các nghĩa chính sau:
- Văn bằng, chứng chỉ, bằng cấp (Formal Qualification): Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ một bằng cấp chính thức, chứng chỉ hoặc trình độ đạt được sau khi hoàn thành khóa học, kỳ thi hoặc quá trình đào tạo cụ thể. Nó là bằng chứng cho thấy một người có kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết trong một lĩnh vực.
→ Ví dụ: a university qualification (một bằng cấp đại học), a professional qualification (một chứng chỉ chuyên môn).
- Kỹ năng, kinh nghiệm, phẩm chất cần thiết (Skill/Experience Qualification): Dùng để chỉ những kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phẩm chất cụ thể mà một người có được và khiến họ phù hợp hoặc đủ điều kiện cho một công việc, vai trò hoặc nhiệm vụ nào đó.
→ Ví dụ: What are the qualifications for this job? (Những yêu cầu về kỹ năng/kinh nghiệm cho công việc này là gì?)
- Sự giới hạn, điều kiện ràng buộc (Limitation/Condition): Trong một số ngữ cảnh, "qualification" có thể chỉ một sự giới hạn, một điều kiện bổ sung hoặc một yếu tố làm giảm bớt tính tuyệt đối của một tuyên bố hoặc một ý kiến. Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc pháp lý.
→ Ví dụ: He accepted the offer without qualification. (Anh ấy chấp nhận lời đề nghị mà không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào.)
Collocation/Idiom đi kèm với "Qualification"
|
Cụm từ/Idiom |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Academic qualification |
Bằng cấp học thuật (đại học, cao đẳng...) |
A university degree is an important academic qualification for many professional careers. (Bằng đại học là một bằng cấp học thuật quan trọng đối với nhiều nghề nghiệp chuyên môn.) |
|
Professional qualification |
Chứng chỉ/bằng cấp chuyên môn, nghề nghiệp |
To work as an accountant, you need a recognized professional qualification. (Để làm việc như một kế toán, bạn cần có một bằng cấp chuyên môn được công nhận.) |
|
Formal qualification |
Bằng cấp chính thức |
Most employers look for candidates with relevant formal qualifications. (Hầu hết các nhà tuyển dụng tìm kiếm ứng viên có bằng cấp chính thức liên quan.) |
|
Entry qualification |
Điều kiện/bằng cấp đầu vào |
The entry qualification for this course is a high school diploma. (Điều kiện đầu vào cho khóa học này là bằng tốt nghiệp trung học phổ thông.) |
|
Relevant qualification |
Bằng cấp/chứng chỉ liên quan |
The job advertisement stated that applicants must have a relevant qualification in marketing. (Quảng cáo việc làm nêu rõ rằng ứng viên phải có bằng cấp liên quan trong lĩnh vực marketing.) |
|
Essential qualification |
Yêu cầu/kỹ năng thiết yếu |
Problem-solving ability is an essential qualification for this engineering role. (Khả năng giải quyết vấn đề là một kỹ năng thiết yếu cho vai trò kỹ sư này.) |
|
Minimum qualification |
Yêu cầu/kỹ năng tối thiểu |
Applicants must meet the minimum qualifications to be considered for an interview. (Ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu tối thiểu để được xem xét phỏng vấn.) |
|
Lack of qualifications |
Thiếu bằng cấp/kỹ năng |
His lack of qualifications made it difficult for him to find a good job. (Việc thiếu bằng cấp khiến anh ấy khó tìm được một công việc tốt.) |
|
Gain/Obtain/Earn a qualification |
Đạt được/có được bằng cấp/chứng chỉ |
She worked hard to gain a qualification that would help her career. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để có được một bằng cấp sẽ giúp ích cho sự nghiệp của mình.) |
|
Hold a qualification |
Có bằng cấp/chứng chỉ |
He holds a qualification in advanced robotics. (Anh ấy có bằng cấp về robot học tiên tiến.) |
IV. Phân biệt degree, certification và qualification trong tiếng Anh
Phân biệt degree, certification và qualification trong tiếng Anh
|
Tiêu chí |
Degree |
Certification |
Qualification |
|
Nghĩa chính |
Bằng cấp học thuật (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ) |
Chứng nhận, chứng chỉ (chuyên môn, tiêu chuẩn) |
1. Bằng cấp, văn bằng (nghĩa rộng hơn degree) |
|
Bản chất |
Một trình độ học vấn chính thức, thường kéo dài nhiều năm, do trường đại học/cao đẳng cấp. |
Một tài liệu xác nhận năng lực, kỹ năng cụ thể hoặc sự tuân thủ tiêu chuẩn, thường đạt được sau một khóa học ngắn hạn hoặc kỳ thi. |
Nghĩa 1 & 2: Là bằng chứng về năng lực (học thuật hoặc thực tế) giúp một người đủ điều kiện cho việc gì đó. |
|
Thời gian đạt được |
Thường là 2-8 năm trở lên (tùy cấp độ). |
Thường ngắn hơn, vài tuần, vài tháng hoặc chỉ một kỳ thi. |
Nghĩa 1: Tương tự như Degree, nhưng có thể bao gồm cả các bằng cấp nghề (vocational). |
|
Cơ quan cấp |
Các cơ sở giáo dục đại học (đại học, cao đẳng). |
Các tổ chức chuyên môn, hiệp hội ngành nghề, công ty công nghệ, hoặc cơ quan kiểm định độc lập. |
Các cơ sở giáo dục, tổ chức chuyên môn, hoặc đôi khi là kinh nghiệm được công nhận. |
|
Mức độ chuyên sâu |
Cung cấp kiến thức nền tảng rộng, sâu về một lĩnh vực học thuật, tập trung vào lý thuyết và nghiên cứu. |
Tập trung vào kiến thức và kỹ năng thực hành, chuyên biệt cho một công việc hoặc công nghệ cụ thể. |
Nghĩa 1: Tùy thuộc vào loại bằng cấp (academic, vocational). |
|
Tính ứng dụng |
Nền tảng cho sự nghiệp lâu dài, phát triển tư duy phản biện, nghiên cứu. |
Nâng cao kỹ năng chuyên môn, tăng khả năng cạnh tranh trong công việc cụ thể. |
Nghĩa 1 & 2: Giúp đáp ứng yêu cầu công việc, thể hiện năng lực. |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hiểu đúng và dùng chuẩn các thuật ngữ như degree, certification và qualification không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng tiếng Anh, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong học tập và công việc quốc tế. Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm rõ sự khác biệt giữa ba từ này và tự tin hơn khi viết CV, tham gia phỏng vấn hay giao tiếp trong môi trường học thuật. Đừng quên lưu lại những ví dụ đã học, và tiếp tục theo dõi website để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích khác về tiếng Anh nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment