Bạn từng lúng túng khi chọn giữa “raise” và “rise”? Đây là một cặp động từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh vì phát âm gần giống nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng làm rõ sự khác biệt giữa “raise” và “rise”, đi kèm ví dụ minh họa thực tế để bạn không còn nhầm lẫn khi viết, nói hay làm bài thi nữa!
I. Raise là gì?
Từ "raise" (IPA: /reɪz/) là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, có thể hoạt động như một động từ (verb) hoặc một danh từ (noun), với nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
1. "Raise" như một động từ (Verb):
Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang ý nghĩa cơ bản là nâng lên, tăng lên, hoặc đưa cái gì đó lên một vị trí cao hơn, mức độ lớn hơn. Ngoài ra, "raise" còn có nhiều nghĩa phái sinh khác:
- Di chuyển lên cao: Đưa một vật từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.
→ Ví dụ: to raise your hand (giơ tay lên)
- Tăng (số lượng, mức độ, giá trị): Làm cho một thứ gì đó lớn hơn về số lượng, cường độ, giá cả, v.v.
→ Ví dụ: to raise prices (tăng giá), to raise awareness (nâng cao nhận thức)
- Gây quỹ, thu tiền: Thu thập tiền cho một mục đích nào đó.
→ Ví dụ: to raise money for charity (gây quỹ từ thiện)
- Nuôi nấng, nuôi dưỡng (con người/động vật): Chăm sóc và nuôi lớn từ khi còn nhỏ.
→ Ví dụ: to raise children (nuôi con), to raise cattle (nuôi gia súc)
- Đề cập, nêu ra (vấn đề, câu hỏi): Đưa một chủ đề, câu hỏi để thảo luận.
→ Ví dụ: to raise a question (đặt câu hỏi), to raise concerns (nêu lên mối lo ngại)
- Xây dựng, dựng lên: Dựng một công trình kiến trúc.
→ Ví dụ: to raise a building (xây dựng một tòa nhà)
2. "Raise" như một danh từ (Noun):
Khi là danh từ, "raise" thường có nghĩa là:
- Sự tăng lương: Một khoản tiền lương tăng thêm. Đây là nghĩa rất phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. (Trong tiếng Anh-Anh, người ta thường dùng "pay rise").
→ Ví dụ: She asked her boss for a raise. (Cô ấy đã yêu cầu sếp tăng lương.)
- Sự nâng lên, sự tăng lên: Hành động hoặc kết quả của việc nâng hoặc tăng một thứ gì đó.
→ Ví dụ: a raise in prices (sự tăng giá - ít dùng hơn "rise in prices")
Collocation/Idiom đi kèm với "Raise"
|
Cụm từ/Idiom |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Raise one's hand |
Giơ tay |
If you know the answer, please raise your hand. (Nếu bạn biết câu trả lời, làm ơn giơ tay lên.) |
|
Raise one's voice |
Cất tiếng nói (thể hiện sự giận dữ/nhấn mạnh) |
Activists raised their voices against the injustice. (Các nhà hoạt động đã cất lên tiếng nói phản đối sự bất công.) |
|
Raise a question/issue |
Đặt câu hỏi/nêu vấn đề |
I'd like to raise a question about the budget for next quarter. (Tôi muốn đặt một câu hỏi về ngân sách cho quý tới.) |
|
Raise concerns |
Gây lo ngại, nêu lên mối lo ngại |
The new policy has raised concerns among employees. (Chính sách mới đã gây lo ngại trong số các nhân viên.) |
|
Raise awareness |
Nâng cao nhận thức |
The campaign aims to raise awareness about mental health issues. (Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần.) |
|
Raise money/funds |
Gây quỹ, quyên tiền |
The school organized a bake sale to raise money for new books. (Trường đã tổ chức một buổi bán bánh để gây quỹ mua sách mới.) |
|
Raise capital |
Huy động vốn |
The startup is seeking investors to raise capital for expansion. (Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm nhà đầu tư để huy động vốn mở rộng.) |
|
Raise a family/children |
Nuôi dạy gia đình/con cái |
It takes a lot of dedication to raise a family well. (Cần rất nhiều sự cống hiến để nuôi dạy một gia đình tốt.) |
|
Raise crops/livestock |
Trồng trọt/chăn nuôi |
Farmers in this region primarily raise crops like corn and wheat. (Nông dân ở vùng này chủ yếu trồng các loại cây trồng như ngô và lúa mì.) |
|
Raise the bar |
Nâng cao tiêu chuẩn/mức độ yêu cầu |
The new regulations will raise the bar for environmental protection. (Các quy định mới sẽ nâng cao tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.) |
|
Raise an eyebrow |
Nhướn mày (thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ) |
His unusual explanation raised an eyebrow among the audience. (Lời giải thích bất thường của anh ấy đã khiến khán giả nhướn mày ngạc nhiên.) |
|
Raise the roof |
Gây ra tiếng ồn lớn, ăn mừng ầm ĩ (thành ngữ) |
The fans raised the roof when their team scored the winning goal. (Người hâm mộ đã ăn mừng ầm ĩ khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.) |
II. Rise là gì?
Từ "rise" (IPA: /raɪz/) là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, có thể hoạt động như một động từ (verb) hoặc một danh từ (noun). Ý nghĩa cơ bản của nó liên quan đến sự di chuyển hoặc tăng lên.
1. "Rise" như một động từ (Verb):
Khi là động từ, "rise" là một nội động từ (intransitive verb), nghĩa là nó không cần tân ngữ trực tiếp. Ý nghĩa chính là tự mình đi lên, tăng lên, mọc lên, hoặc nổi lên.
- Di chuyển lên cao: Tự di chuyển lên một vị trí cao hơn.
→ Ví dụ: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
- Tăng (số lượng, mức độ, giá trị): Tự tăng về số lượng, cường độ, giá cả, nhiệt độ, v.v.
→ Ví dụ: Prices are rising rapidly. (Giá cả đang tăng nhanh chóng.)
- Đứng dậy: Từ tư thế ngồi, nằm sang tư thế đứng.
→ Ví dụ: He rose from his chair. (Anh ấy đứng dậy khỏi ghế.)
- Nổi lên, xuất hiện: Trở nên rõ ràng, được chú ý.
→ Ví dụ: A new challenge rose before them. (Một thử thách mới rõ ràng trước mắt họ.)
- Thăng tiến (trong sự nghiệp): Đạt được vị trí cao hơn.
→ Ví dụ: She rose quickly through the ranks. (Cô ấy thăng tiến nhanh chóng.)
2. "Rise" như một danh từ (Noun):
Khi là danh từ, "rise" thường có nghĩa là:
- Sự tăng lên, sự gia tăng: Hành động hoặc kết quả của việc tăng về số lượng, mức độ, hoặc giá trị.
→ Ví dụ: a rise in temperature (sự tăng nhiệt độ)
- Độ dốc, độ cao: Một con dốc, một nơi đất cao.
→ Ví dụ: a gentle rise in the road (một đoạn đường dốc nhẹ)
- Sự nổi lên, phát triển: Sự hình thành hoặc phát triển của một cái gì đó.
→ Ví dụ: the rise of social media (sự phát triển của mạng xã hội)
Collocation/Idiom đi kèm với "Rise"
|
Cụm từ/Idiom |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Rise and shine |
Thức dậy và bắt đầu ngày mới một cách vui vẻ (thành ngữ) |
Come on, kids, rise and shine! It's a beautiful day! (Dậy đi nào các con, chào ngày mới vui vẻ nhé! Một ngày đẹp trời!) |
|
Rise to the occasion/challenge |
Vươn lên đáp ứng thử thách/hoàn cảnh khó khăn |
Despite the pressure, she rose to the occasion and delivered an excellent speech. (Bất chấp áp lực, cô ấy đã vươn lên đáp ứng hoàn cảnh và trình bày một bài phát biểu xuất sắc.) |
|
Rise from the ashes |
Phục hồi mạnh mẽ sau thất bại/hủy hoại (thành ngữ) |
After the fire, the town managed to rise from the ashes and rebuild. (Sau trận hỏa hoạn, thị trấn đã cố gắng phục hồi mạnh mẽ từ đống tro tàn và xây dựng lại.) |
|
Give rise to something |
Gây ra, dẫn đến một điều gì đó |
The new policy could give rise to unexpected problems. (Chính sách mới có thể gây ra những vấn đề không lường trước được.) |
|
Rise in popularity |
Tăng mức độ phổ biến |
The band has seen a sudden rise in popularity over the past year. (Ban nhạc đã chứng kiến sự tăng đột ngột về mức độ phổ biến trong năm qua.) |
|
Rise in prices/costs |
Tăng giá/chi phí |
Consumers are struggling with the recent rise in prices of essential goods. (Người tiêu dùng đang vật lộn với sự tăng giá gần đây của các mặt hàng thiết yếu.) |
|
Rise to power |
Lên nắm quyền |
The dictator's rise to power was swift and brutal. (Sự lên nắm quyền của nhà độc tài diễn ra nhanh chóng và tàn bạo.) |
|
A slow/steady rise |
Sự tăng chậm/ổn định |
There has been a slow rise in global temperatures over the last century. (Đã có sự tăng chậm về nhiệt độ toàn cầu trong thế kỷ qua.) |
|
A sharp/steep rise |
Sự tăng mạnh/đột ngột |
The company experienced a sharp rise in profits this quarter. (Công ty đã trải qua sự tăng mạnh về lợi nhuận trong quý này.) |
|
Rise above something |
Vượt lên trên, bỏ qua điều gì đó tiêu cực |
It's important to rise above petty arguments and focus on what truly matters. (Điều quan trọng là phải vượt lên trên những cuộc tranh cãi nhỏ nhặt và tập trung vào những gì thực sự quan trọng.) |
|
Get a rise out of someone |
Chọc tức, khiến ai đó phản ứng (thành ngữ, không trang trọng) |
He just says those things to get a rise out of you. (Anh ta chỉ nói những điều đó để chọc tức bạn.) |
III. Phân biệt raise và rise trong tiếng Anh
Phân biệt raise và rise trong tiếng Anh
|
Tiêu chí |
Raise |
Rise |
|
Loại động từ |
Ngoại động từ (Transitive verb) - Cần tân ngữ |
Nội động từ (Intransitive verb) - Không cần tân ngữ |
|
Nghĩa cơ bản |
Làm cho cái gì đó đi lên hoặc tăng lên |
Tự đi lên hoặc tự tăng lên |
|
Chủ thể thực hiện hành động |
Chủ ngữ tác động lên một đối tượng khác để nâng nó lên/làm nó tăng lên. |
Chủ ngữ tự mình di chuyển lên hoặc tăng lên. |
|
Thì quá khứ đơn |
Raised |
Rose |
|
Quá khứ phân từ |
Raised |
Risen |
|
Các nghĩa phổ biến |
- Nâng vật gì đó lên: raise your hand (giơ tay) |
- Tự đi lên/mọc lên: The sun rises. (Mặt trời mọc.) |
|
Ví dụ |
He raised the box onto the shelf. (Anh ấy đã nâng cái hộp lên kệ.) |
Smoke rose from the chimney. (Khói bốc lên từ ống khói.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Dù chỉ khác nhau một chữ cái, raise và rise lại có cách dùng hoàn toàn khác nhau - đặc biệt về mặt ngữ pháp và tân ngữ đi kèm. Hy vọng sau bài viết này, bạn đã nắm vững sự khác biệt giữa hai động từ dễ gây nhầm lẫn này và có thể sử dụng chính xác trong các tình huống thực tế. Đừng quên luyện tập thêm qua việc đặt câu hoặc ghi nhớ bằng ví dụ cụ thể để kiến thức “tự nâng lên” một cách tự nhiên nhất. Và nếu bạn yêu thích các chủ đề phân biệt từ vựng dễ nhầm, hãy tiếp tục theo dõi STUDY4 để không bỏ lỡ những bài học thú vị tiếp theo nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment