Phân biệt Complementary và Complimentary trong tiếng AnhChỉ khác nhau đúng một chữ cái, nhưng complementary và complimentary lại mang hai ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Đây là một trong những cặp từ dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh - không chỉ với người học mà đôi khi cả người bản xứ cũng phải “dừng lại để suy nghĩ”. Một bên liên quan đến “sự bổ sung hài hòa”, còn bên kia lại gợi đến “lời khen” hoặc “miễn phí”. Vậy làm sao để phân biệt chính xác và dùng đúng trong từng ngữ cảnh? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá sự khác biệt giữa complementary và complimentary qua định nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa cụ thể - giúp bạn tránh nhầm lẫn và nâng cao độ “chuẩn” khi sử dụng tiếng Anh mỗi ngày.

I. Complementary là gì?

"Complementary" /ˌkɒmplɪˈmentəri/ là một tính từ (adjective) có nguồn gốc từ động từ "complement", nghĩa là bổ sung, làm cho đầy đủ. Do đó, "complementary" được dùng để diễn tả mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thứ mà khi kết hợp với nhau sẽ trở nên hoàn chỉnh, tốt hơn, hoặc mạnh mẽ hơn so với khi đứng riêng lẻ.

Nó thường được sử dụng để nói về các mối quan hệ, kỹ năng, màu sắc, sản phẩm hoặc dịch vụ hoạt động tốt khi kết hợp lại.

→ Ví dụ: Our team members have complementary skills, which helps us tackle diverse challenges. (Các thành viên trong nhóm của chúng tôi có những kỹ năng bổ sung cho nhau, điều này giúp chúng tôi giải quyết nhiều thử thách đa dạng.)

Bảng Collocation/Idiom đi kèm với "Complementary"

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Complementary colors

Màu bổ sung, màu tương phản

In art, complementary colors are used to create visual interest and balance. (Trong nghệ thuật, các màu bổ sung được sử dụng để tạo sự thú vị và cân bằng thị giác.)

Complementary skills

Kỹ năng bổ sung

The success of the project was largely due to the team's complementary skills. (Thành công của dự án phần lớn là nhờ vào các kỹ năng bổ sung của nhóm.)

Complementary medicine/therapy

Y học/liệu pháp bổ sung

Many people are exploring complementary medicine options alongside conventional treatments. (Nhiều người đang tìm hiểu các lựa chọn y học bổ sung bên cạnh các phương pháp điều trị thông thường.)

Complementary products/services

Sản phẩm/dịch vụ bổ sung

The company offers a range of complementary products that enhance the user experience. (Công ty cung cấp một loạt các sản phẩm bổ sung giúp nâng cao trải nghiệm người dùng.)

Complementary angles

Góc phụ (trong hình học)

In geometry, two angles are complementary angles if their sum is 90 degrees. (Trong hình học, hai góc là góc phụ nếu tổng của chúng là 90 độ.)

Complementary relationship

Mối quan hệ bổ sung, bù trừ

They have a complementary relationship where one's strengths cover the other's weaknesses. (Họ có một mối quan hệ bổ sung nơi điểm mạnh của người này bù đắp cho điểm yếu của người kia.)

Mutually complementary

Bổ sung lẫn nhau

Their different backgrounds are mutually complementary, bringing diverse perspectives to the discussion. (Nền tảng khác nhau của họ bổ sung lẫn nhau, mang đến những góc nhìn đa dạng cho cuộc thảo luận.)

II. Complimentary là gì?

"Complimentary" là một tính từ (adjective) có hai nghĩa chính:

  1. Khen ngợi, tán dương: Nghĩa này xuất phát từ danh từ "compliment" (lời khen) và động từ "to compliment" (khen ngợi). Khi dùng "complimentary", nó mô tả một hành động, lời nói hoặc thái độ thể hiện sự khen ngợi, ngưỡng mộ. 

→ Ví dụ: The critics gave the new movie a complimentary review. (Các nhà phê bình đã đưa ra một bài đánh giá khen ngợi cho bộ phim mới.)

  1. Miễn phí, biếu không: Trong ngữ cảnh này, "complimentary" có nghĩa là không phải trả tiền, được tặng kèm hoặc cung cấp như một ưu đãi. Nghĩa này thường được sử dụng trong các ngành dịch vụ như khách sạn, nhà hàng, hoặc khi nói về quà tặng.

→ Ví dụ: Guests receive a complimentary breakfast every morning. (Khách sẽ nhận được bữa sáng miễn phí mỗi sáng.)

Bảng Collocation/Idiom đi kèm với "Complimentary"

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Complimentary remarks/comments

Nhận xét/bình luận khen ngợi

His speech was full of complimentary remarks about the team's efforts. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những nhận xét khen ngợi về những nỗ lực của đội.)

Complimentary review

Bài đánh giá khen ngợi

The restaurant received a complimentary review in the local newspaper. (Nhà hàng đã nhận được một bài đánh giá khen ngợi trên báo địa phương.)

Complimentary access

Quyền truy cập miễn phí

Conference attendees will have complimentary access to all workshops. (Những người tham dự hội nghị sẽ có quyền truy cập miễn phí vào tất cả các buổi hội thảo.)

Complimentary breakfast/drink

Bữa sáng/đồ uống miễn phí

Staying at this hotel includes a complimentary breakfast. (Lưu trú tại khách sạn này bao gồm một bữa sáng miễn phí.)

Complimentary gift/item

Quà tặng/vật phẩm miễn phí

As a token of appreciation, customers received a complimentary gift. (Để tỏ lòng biết ơn, khách hàng đã nhận được một món quà miễn phí.)

Complimentary ticket

Vé miễn phí

We were given complimentary tickets to the premiere. (Chúng tôi đã được tặng vé miễn phí để xem buổi công chiếu.)

Complimentary service

Dịch vụ miễn phí

The spa offers a complimentary service with every package booked. (Spa cung cấp một dịch vụ miễn phí với mỗi gói đặt chỗ.)

Complimentary pass

Thẻ/vé thông hành miễn phí

Each member received a complimentary pass to the new fitness center. (Mỗi thành viên đã nhận được một thẻ thông hành miễn phí đến trung tâm thể dục mới.)

Complimentary copy

Bản sao/ấn bản miễn phí

The author sent me a complimentary copy of his latest book. (Tác giả đã gửi cho tôi một bản sao miễn phí cuốn sách mới nhất của ông ấy.)

III. Phân biệt Complementary và Complimentary

Phân biệt Complementary và Complimentary

Phân biệt Complementary và Complimentary

Tiêu chí

Complementary

Complimentary

Loại từ

Tính từ (Adjective)

Tính từ (Adjective)

Nghĩa chính

Bổ sung, bù trừ, làm cho hoàn chỉnh hơn

1. Khen ngợi, tán dương
2. Miễn phí, biếu không

Nguồn gốc

Từ động từ "to complement" (bổ sung)

Từ danh từ "compliment" (lời khen)

Cách dùng

Mô tả hai hoặc nhiều thứ kết hợp để tạo ra một tổng thể tốt hơn, đầy đủ hơn, hoặc cân bằng hơn.

1. Mô tả hành động, lời nói thể hiện sự tán thưởng, ngưỡng mộ.
2. Mô tả vật phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp mà không cần trả tiền.

Ví dụ

Red and green are complementary colors. (Màu đỏ và xanh lá cây là các màu bổ sung cho nhau.)
 

We got complimentary tickets to the concert. (Chúng tôi nhận được vé miễn phí xem buổi hòa nhạc.)

Mẹo nhớ

Complement (bổ sung) có chữ "e" giống như "element" (yếu tố) - các yếu tố bổ sung cho nhau.

Compliment (lời khen) có chữ "i" giống như "I love it!" (Tôi thích nó!) - thường dùng khi khen ngợi, hoặc "I get it for free!" (Tôi có nó miễn phí!)

IV. Bài tập về phân biệt Complementary và Complimentary

Bài tập: Chọn tính từ thích hợp (complementary hoặc complimentary) để hoàn chỉnh các câu sau

  1. The wine was served with a ___ cheese platter that enhanced its flavor.
  2. The hotel provides a ___ breakfast for all guests.
  3. Their personalities are very different, but surprisingly ___ in a work environment.
  4. She received a ___ ticket to attend the product launch event.
  5. The colors red and green are often seen as ___ in design and art.
  6. He made several ___ comments about her presentation.
  7. The two businesses offer ___ services that benefit customers when used together.
  8. Thank you for your ___ words during my speech.
  9. We offer a ___ shuttle service from the airport to the hotel.
  10. These two skills are ___ — one enhances the effectiveness of the other.

Đáp án + Giải thích:

  1. The wine was served with a complementary cheese platter that enhanced its flavor.
    → Complementary (bổ sung): phô mai làm tăng hương vị của rượu → bổ sung cho nhau.
  2. The hotel provides a complimentary breakfast for all guests.
    → Complimentary (miễn phí): bữa sáng miễn phí dành cho khách.
  3. Their personalities are very different, but surprisingly complementary in a work environment.
    → Complementary (bổ sung): tính cách khác nhau nhưng hỗ trợ lẫn nhau trong công việc.
  4. She received a complimentary ticket to attend the product launch event.
    → Complimentary (miễn phí): vé mời không tính phí.
  5. The colors red and green are often seen as complementary in design and art.
    → Complementary (bổ sung): trong nghệ thuật, hai màu này bổ sung lẫn nhau.
  6. He made several complimentary comments about her presentation.
    → Complimentary (khen ngợi): anh ấy đưa ra vài lời khen.
  7. The two businesses offer complementary services that benefit customers when used together.
    → Complementary (bổ sung): hai dịch vụ hỗ trợ lẫn nhau để mang lại hiệu quả.
  8. Thank you for your complimentary words during my speech.
    → Complimentary (khen ngợi): cảm ơn lời khen của bạn trong bài phát biểu.
  9. We offer a complimentary shuttle service from the airport to the hotel.
    → Complimentary (miễn phí): dịch vụ xe đưa đón không tính phí.
  10. These two skills are complementary — one enhances the effectiveness of the other.
    → Complementary (bổ sung): kỹ năng này hỗ trợ và làm tăng hiệu quả của kỹ năng kia.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Chỉ một chữ cái khác biệt giữa complementary và complimentary có thể dẫn đến những hiểu lầm thú vị - thậm chí là hài hước - nếu dùng sai ngữ cảnh. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ cách phân biệt hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa này để sử dụng chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp cũng như viết lách. Hãy ghi nhớ: complementary là “bổ sung”, còn complimentary là “miễn phí” hoặc “khen ngợi” - và mỗi từ đều có nét duyên riêng trong ngôn ngữ. Đừng quên lưu lại bài viết để ôn tập khi cần, và theo dõi STUDY4 để khám phá thêm nhiều cặp từ thú vị khác trong tiếng Anh nhé!