Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Phân tích

1.1. Phân tích đề bài 

Đề bài: 

In many countries, primary and secondary schools close for two months or more in the summer holidays. What is the value of long school holidays? What are the arguments in favour of shorter school holidays?

Ở nhiều quốc gia, các trường tiểu học và trung học đóng cửa trong hai tháng hoặc hơn vào kỳ nghỉ hè. Giá trị của kỳ nghỉ dài ngày là gì? Những lý lẽ nào ủng hộ kỳ nghỉ ngắn ngày hơn?

=> Đề bài này thuộc dạng Two-part question.

Xem thêm:  IELTS Writing Task 2 - Dạng bài thường gặp và cách làm bài chi tiết

1.2. Dàn ý

Introduction:

  • Paraphrase lại đề bài: Kỳ nghỉ hè dài theo truyền thống được coi là kỳ nghỉ xứng đáng của học sinh và giáo viên, nhưng chúng ngày càng bị giám sát chặt chẽ.

=> Long summer holidays have traditionally been seen as a well-deserved break for students and teachers, but they are increasingly under scrutiny.

  • Đưa ra luận điểm: Mặc dù những kỳ nghỉ kéo dài như vậy mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn có những lý lẽ mạnh mẽ ủng hộ những kỳ nghỉ ngắn hơn.

=>  While such extended vacations offer several advantages, there are strong arguments in favour of shorter breaks.

Body 1: Trả lời câu hỏi số một: 

  • Lợi ích chính của kỳ nghỉ dài là nghỉ ngơi và phục hồi. 

=> The primary benefit of long school holidays is rest and rejuvenation.

  • Sau nhiều tháng áp lực học tập, học sinh và giáo viên đều cần thời gian để phục hồi về mặt tinh thần và thể chất.

=> After months of academic pressure, students and educators alike need time to recover mentally and physically.

  • Nó cũng cho phép các gia đình dành thời gian chất lượng bên nhau, đi du lịch và tham gia các hoạt động bổ ích như cắm trại hoặc làm việc bán thời gian, góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ em.

=> It also allows families to spend quality time together, travel, and engage in enriching activities such as camps or part-time jobs, which contribute to the holistic development of children.

Body 2: Trả lời câu hỏi số hai: 

  • Tuy nhiên, những người chỉ trích kỳ nghỉ dài cho rằng chúng dẫn đến “mất mát kiến ​​thức”. 

=> Critics of long holidays argue that they lead to a “learning loss.”

  • Học sinh, đặc biệt là những em nhỏ, có xu hướng quên những gì đã học trong kỳ nghỉ dài như vậy, đòi hỏi phải có thời gian ôn tập quý báu khi quay lại.

=> Students, especially younger ones, tend to forget what they’ve learned over such a long break, requiring valuable time for revision when they return.

  • Các bậc cha mẹ đi làm thường gặp khó khăn trong việc tìm dịch vụ trông trẻ giá cả phải chăng trong thời gian kéo dài này, gây ra những thách thức về tài chính và hậu cần.

=> Working parents often struggle to find affordable childcare during this extended time, creating financial and logistical challenges.

Conclusion:

  • Tóm tắt lại bài làm và đưa ra quan điểm cá nhân:

=> In conclusion, although long summer holidays have cultural and personal value, they may be outdated in today’s fast-paced educational environment.

2. Bài mẫu Band 8.0+

In many countries, primary and secondary schools close for two months or more in the summer holidays. What is the value of long school holidays? What are the arguments in favour of shorter school holidays?

Long summer holidays have traditionally been seen as a well-deserved break for students and teachers, but they are increasingly under scrutiny. While such extended vacations offer several advantages, there are strong arguments in favour of shorter breaks.

The primary benefit of long school holidays is rest and rejuvenation. After months of academic pressure, students and educators alike need time to recover mentally and physically. It also allows families to spend quality time together, travel, and engage in enriching activities such as camps or part-time jobs, which contribute to the holistic development of children.

However, critics of long holidays argue that they lead to a “learning loss.” Students, especially younger ones, tend to forget what they’ve learned over such a long break, requiring valuable time for revision when they return. This can widen the achievement gap between students who continue learning over the holidays and those who don’t. Moreover, working parents often struggle to find affordable childcare during this extended time, creating financial and logistical challenges. Shorter, more frequent breaks could offer a better balance, ensuring that students stay academically engaged while still getting rest.

In conclusion, although long summer holidays have cultural and personal value, they may be outdated in today’s fast-paced educational environment. A restructured calendar with shorter, spaced-out holidays might better support learning retention and family needs.

Số từ: 270

  • well-deserved (adj): xứng đáng
  • under scrutiny (phrase): bị xem xét kỹ lưỡng, bị giám sát chặt chẽ
  • in favour of (prep phrase): ủng hộ, thiên về phía
  • rejuvenation (n): sự hồi phục, làm mới lại (về thể chất hoặc tinh thần)
  • mentally and physically (adv): về mặt tinh thần và thể chất
  • engage in (phr v): tham gia vào
  • contribute to (v): đóng góp vào
  • holistic development (n): sự phát triển toàn diện (về thể chất, tinh thần, trí tuệ...)
  • widen the achievement gap (phrase): làm gia tăng khoảng cách thành tích (giữa các nhóm học sinh)
  • struggle (v): vật lộn, gặp khó khăn
  • affordable childcare (n): dịch vụ trông trẻ có chi phí phải chăng
  • financial and logistical challenges (n): những thách thức về tài chính và hậu cần
  • stay academically engaged (phrase): duy trì sự gắn bó với việc học tập
  • spaced-out holidays (n): các kỳ nghỉ được giãn cách đều trong năm
  • learning retention (n): sự ghi nhớ và duy trì kiến thức học được

Bài dịch:

Kỳ nghỉ hè dài theo truyền thống được coi là kỳ nghỉ xứng đáng cho học sinh và giáo viên, nhưng chúng ngày càng bị giám sát chặt chẽ. Mặc dù kỳ nghỉ kéo dài như vậy mang lại một số lợi thế, nhưng có nhiều lý lẽ mạnh mẽ ủng hộ kỳ nghỉ ngắn hơn.

Lợi ích chính của kỳ nghỉ dài là nghỉ ngơi và phục hồi. Sau nhiều tháng chịu áp lực học tập, học sinh và giáo viên đều cần thời gian để phục hồi về mặt tinh thần và thể chất. Kỳ nghỉ cũng cho phép các gia đình dành thời gian chất lượng cho nhau, đi du lịch và tham gia các hoạt động bổ ích như trại hè hoặc công việc bán thời gian, góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ em.

Tuy nhiên, những người chỉ trích kỳ nghỉ dài cho rằng chúng dẫn đến "mất mát kiến thức". Học sinh, đặc biệt là những em nhỏ tuổi hơn, có xu hướng quên những gì đã học trong kỳ nghỉ dài như vậy, đòi hỏi thời gian ôn tập quý báu khi các em quay lại. Điều này có thể nới rộng khoảng cách thành tích giữa những học sinh tiếp tục học trong kỳ nghỉ và những học sinh không học. Hơn nữa, cha mẹ đi làm thường phải vật lộn để tìm dịch vụ trông trẻ giá cả phải chăng trong thời gian kéo dài này, tạo ra những thách thức về tài chính và hậu cần. Kỳ nghỉ ngắn hơn, thường xuyên hơn có thể mang lại sự cân bằng tốt hơn, đảm bảo rằng học sinh vẫn tham gia học tập trong khi vẫn được nghỉ ngơi.

Tóm lại, mặc dù kỳ nghỉ hè dài có giá trị văn hóa và cá nhân, nhưng chúng có thể đã lỗi thời trong môi trường giáo dục nhịp độ nhanh ngày nay. Một lịch trình được sắp xếp lại với các kỳ nghỉ ngắn hơn, giãn cách có thể hỗ trợ tốt hơn cho việc duy trì việc học và nhu cầu của gia đình.

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Cambridge 20 Test 2 đã cho các bạn cách làm bài sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!