
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
I. Questions - Các câu hỏi
1. What do you think your best personal qualities are? Why?
2. Do you have the same personal qualities as your parents? (Why/Why not?)
3. What personal qualities are important to you in a friend? (Why?)
4. Do you think you have the personal qualities to be a good/successful leader? (Why/Why not?)
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking
II. Samples - Câu trả lời mẫu
1. What do you think your best personal qualities are? Why?
Mình nghĩ những phẩm chất cá nhân tốt nhất của bạn là gì? Tại sao?
"I guess one of my best qualities is that I’m quite adaptable. Whether it’s a new environment or unexpected changes, I usually stay calm and adjust quickly. It helps me deal with stress better."
Từ vựng:
- adaptable (adj): có thể thích nghi
- adjust (v): thích nghi
Bài dịch:
Mình đoán một trong những phẩm chất tốt nhất của mình là khả năng thích nghi. Dù là môi trường mới hay thay đổi bất ngờ, mình thường giữ bình tĩnh và thích nghi nhanh chóng. Điều đó giúp mình đối phó với căng thẳng tốt hơn.
2. Do you have the same personal qualities as your parents? Why/Why not?
Bạn có những phẩm chất cá nhân giống bố mẹ bạn không? Tại sao hoặc tại sao không?
"Some, yes. I think I got my patience and work ethic from my dad. But I’m a bit more outgoing than both of my parents — they’re more quiet and reserved."
Từ vựng:
- patience (n): tính kiên nhẫn
- outgoing (adj): hướng ngoại
Bài dịch:
Một vài phẩm chất thì có. Mình nghĩ mình thừa hưởng tính kiên nhẫn và đạo đức làm việc từ bố. Nhưng mình hướng ngoại hơn cả bố lẫn mẹ — họ thì trầm tính và kín đáo hơn.
3. What personal qualities are important to you in a friend? Why?
Những phẩm chất cá nhân nào là quan trọng với bạn ở một người bạn? Tại sao?
"Trust and a good sense of humor are key for me. I want someone I can rely on, but also someone who can make me laugh after a long day. I think those two things really make a friendship strong."
Từ vựng:
- sense of humor (collocation): khiếu hài hước
Bài dịch:
Sự tin tưởng và khiếu hài hước là điều quan trọng với mình. Mình muốn một người mà mình có thể tin cậy, nhưng cũng là người có thể làm mình cười sau một ngày dài. Mình nghĩ hai điều đó thực sự tạo nên một tình bạn bền vững.
4. Do you think you have the personal qualities to be a good/successful leader? Why/Why not?
Bạn có nghĩ rằng mình có những phẩm chất cá nhân để trở thành một người lãnh đạo tốt hoặc thành công không? Tại sao hoặc tại sao không?
"I think I do, to some extent. I’m good at listening to others and staying organized, which are important. But I still need to work on being more assertive — sometimes I avoid conflict, which isn’t ideal for a leader."
Từ vựng:
- to some extent: ở một mức độ nào đó
- assertive (adj): quyết đoán
Bài dịch:
Mình nghĩ là có, ở một mức độ nào đó. Mình giỏi lắng nghe người khác và sắp xếp công việc hợp lý, những điều này đều quan trọng. Nhưng mình vẫn cần cải thiện khả năng quyết đoán — đôi khi mình tránh xung đột, điều đó không lý tưởng cho một người lãnh đạo.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Personal Qualities”.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment