![]()
Việc thành thạo từ vựng và thành ngữ tiếng Anh liên quan đến cây cối không chỉ giúp mở rộng vốn ngôn ngữ mà còn góp phần nâng cao hiểu biết về thiên nhiên và văn hóa. Chủ đề này thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp, văn học, truyền thông và học thuật. Ngoài ra, các thành ngữ gắn liền với thiên nhiên còn chứa đựng nhiều giá trị biểu tượng, giúp người học nắm bắt được sắc thái tinh tế của tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một bộ tài liệu học tập toàn diện, gồm hệ thống từ vựng thực vật học, thành ngữ phổ biến, ví dụ minh họa, và gợi ý học tập hiệu quả.
I. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối
1. Các bộ phận cơ bản của cây
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
root |
noun |
/ruːt/ |
rễ cây |
|
stem |
noun |
/stem/ |
thân cây |
|
leaf (leaves) |
noun |
/liːf/ |
lá cây |
|
flower |
noun |
/ˈflaʊər/ |
hoa |
|
seed |
noun |
/siːd/ |
hạt |
|
bark |
noun |
/bɑːk/ |
vỏ cây |
|
blossom |
noun |
/ˈblɒsəm/ |
hoa (đặc biệt là hoa cây ăn quả) |
|
petal |
noun |
/ˈpetəl/ |
cánh hoa |
|
shoot |
noun |
/ʃuːt/ |
cành non, chồi cây |
|
sprout |
noun |
/spraʊt/ |
mầm, chồi |
2. Các loại cây, hoa và thực vật phổ biến
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
vegetation |
noun |
/ˌvedʒɪˈteɪʃən/ |
thực vật, thảm thực vật |
|
lush |
adjective |
/lʌʃ/ |
tươi tốt, sum suê |
|
evergreen |
noun, adjective |
/ˈevəɡriːn/ |
cây thường xanh |
|
foliage |
noun |
/ˈfəʊliɪdʒ/ |
tán lá, cành lá |
|
oak |
noun |
/əʊk/ |
cây sồi |
|
maple |
noun |
/ˈmeɪpəl/ |
cây phong |
|
cherry |
noun |
/ˈtʃeri/ |
cây anh đào |
|
dahlia |
noun |
/ˈdeɪliə/ |
hoa thược dược |
|
honeysuckle |
noun |
/ˈhʌnisʌkl/ |
cây kim ngân |
|
iris |
noun |
/ˈaɪərɪs/ |
cây irit |
|
birch |
noun |
/bəːtʃ/ |
cây bulô |
|
pine |
noun |
/paɪn/ |
cây thông |
|
elm |
noun |
/elm/ |
cây du |
|
ash |
noun |
/æʃ/ |
cây tần bì |
|
linden |
noun |
/ˈlɪndən/ |
cây đoạn |
|
mulberry |
noun |
/ˈmʌlbəri/ |
cây dâu tằm |
|
ginkgo |
noun |
/ˈɡɪŋkəʊ/ |
cây bạch quả |
|
dogwood |
noun |
/ˈdɒɡwʊd/ |
cây sơn thù dù |
3. Thuật ngữ chuyên sâu về thực vật học và làm vườn
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
genus |
noun |
/ˈdʒiːnəs/ |
chi (trong sinh học) |
|
botanist |
noun |
/ˈbɒtənɪst/ |
nhà thực vật học |
|
biennial |
noun |
/baɪˈeniəl/ |
cây hai năm |
|
potting soil |
noun |
/ˈpɒtɪŋ sɔɪl/ |
đất trồng cây (trong chậu) |
|
to prune |
verb |
/pruːn/ |
tỉa cây |
|
photosynthesis |
noun |
/ˌfəʊtəʊˈsɪnθəsɪs/ |
quang hợp |
|
phytoremediation |
noun |
/ˌfaɪtəʊrɪˌmiːdiˈeɪʃən/ |
xử lý ô nhiễm bằng thực vật |
|
mycology |
noun |
/maɪˈkɒlədʒi/ |
ngành nghiên cứu về nấm |
|
phototropism |
noun |
/ˌfəʊtəʊˈtrəʊpɪzəm/ |
tính hướng sáng |
|
to graft |
verb |
/ɡrɑːft/ |
ghép cây |
|
algae |
noun |
/ˈӕldʒiː/ |
tảo |
|
seaweed |
noun |
/ˈsiː.wiːd/ |
rong biển |
|
fungus |
noun |
/ˈfʌŋɡəs/ |
nấm |
|
window box |
noun |
/ˈwɪn.dəʊ ˌbɒks/ |
bồn hoa cửa sổ |
|
to pollinate |
verb |
/ˈpɒləneɪt/ |
thụ phấn |
|
pollination |
noun |
/ˌpɒlɪˈneɪʃən/ |
sự thụ phấn |
|
reed |
noun |
/riːd/ |
cây sậy |
|
stoma |
noun |
/ˈstəʊmə/ |
khí khổng |
|
phytoplankton |
noun |
/ˌfaɪtəʊˈplæŋktən/ |
thực vật phù du |
|
viburnum |
noun |
/vaɪˈbɜːnəm/ |
cây viburnum |
|
moss |
noun |
/mɒs/ |
rêu |
|
taproot |
noun |
/ˈtæpruːt/ |
rễ cọc |
|
peony |
noun |
/ˈpiːəni/ |
hoa mẫu đơn |
|
sepal |
noun |
/ˈsepl/ |
đài hoa |
|
euphorbia |
noun |
/juːˈfɔːbiə/ |
cây xương rồng (chi đại kích) |
|
stalk |
noun |
/stɔːk/ |
thân, cuống |
|
sprig |
noun |
/sprɪɡ/ |
cành nhỏ, chồi nhỏ |
II. Thành ngữ tiếng Anh chủ đề Cây Cối
Thành ngữ tiếng Anh chủ đề Cây Cối
|
Thành ngữ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
bark up the wrong tree |
tìm kiếm sai người/nơi, đi sai hướng |
Sarah is barking up the wrong tree if she thinks her strict parents will allow her to go to that wild party. (Sarah đang hiểu sai nếu cô ấy nghĩ rằng bố mẹ nghiêm khắc của cô sẽ cho phép cô tham gia buổi tiệc hoang dã đó.) |
|
beat around the bush |
nói vòng vo, lảng tránh vấn đề chính |
Can you stop beating around the bush and tell me whether your decision is “yes” or “no”? (Bạn có thể ngừng nói vòng vo, mà hãy nói quyết định của là “có” hoặc “không” được không?) |
|
can't see the wood for the trees |
không nhìn thấy toàn cảnh vì quá chú trọng chi tiết nhỏ |
The staff here are working so hard and are so tired that they can't see the wood for the trees. (Các nhân viên ở đây làm việc quá sức và quá mệt mỏi đến nỗi họ không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.) |
|
everything's coming up roses |
mọi thứ đang diễn ra rất tốt đẹp |
Everything’s coming up roses for her since she got the new job. (Mọi thứ đang diễn ra rất tốt đẹp với cô ấy kể từ khi nhận công việc mới.) |
|
fresh as a daisy |
tươi tỉnh, tràn đầy năng lượng |
She always seems to be as fresh as a daisy. (Cô ấy dường như luôn tươi tỉnh như hoa cúc.) |
|
go out on a limb |
tự đặt mình vào tình thế rủi ro để ủng hộ ai/điều gì |
He went out on a limb to defend his unpopular opinion. (Anh ấy chấp nhận rủi ro để bảo vệ ý kiến không được ủng hộ.) |
|
make hay while the sun shines |
tận dụng cơ hội khi điều kiện thuận lợi |
We should make hay while the sun shines and volunteer today. (Chúng ta nên tận dụng cơ hội và tình nguyện hôm nay.) |
|
nip it in the bud |
ngăn chặn vấn đề ngay từ khi mới phát sinh |
The managers nipped the strike in the bud. (Các quản lý đã dập tắt cuộc đình công ngay từ trong trứng nước.) |
|
the cream of the crop |
những người/vật tốt nhất trong một nhóm |
The medical school's graduates are considered to be the cream of the crop. (Sinh viên tốt nghiệp trường y được coi là những người xuất sắc nhất.) |
|
up a gum tree |
gặp rắc rối nghiêm trọng, trong tình huống khó khăn |
When he died I was left up a gum tree. (Khi anh ấy qua đời, tôi bị bỏ lại trong tình huống rất khó khăn.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Bài viết này đã mang đến một cái nhìn hệ thống và đầy đủ về từ vựng và thành ngữ tiếng Anh liên quan đến cây cối và thực vật, giúp người học mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng mô tả và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ qua lăng kính thiên nhiên. Hiểu được ngôn ngữ miêu tả tự nhiên cũng là hiểu thêm về văn hóa, tư duy và cách người bản ngữ cảm nhận thế giới.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment