Cấu trúc "Fancy": Cách sử dụng, các cấu trúc tương đồng và bài tập thực hànhTừ "fancy" trong tiếng Anh là một ví dụ điển hình về sự phong phú và phức tạp của ngôn ngữ, với khả năng biến hóa linh hoạt giữa các vai trò ngữ pháp như động từ, danh từ, tính từ và thậm chí là thán từ. Sự phong phú về ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc "fancy" không chỉ thể hiện sự linh hoạt của ngôn ngữ mà còn là thách thức đối với người học. Việc nắm vững cấu trúc "fancy" không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và viết một cách tự nhiên, chính xác. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn chuyên sâu và toàn diện về cấu trúc "fancy", kèm theo các bài tập thực hành để củng cố kiến thức.

I. Cách sử dụng cấu trúc “Fancy”

1. Fancy là gì?

Theo Từ điển Oxford, “fancy” /ˈfænsi/ là một động từ dùng trong tiếng Anh (đặc biệt là tiếng Anh-Anh), mang nghĩa là thích, muốn, có cảm tình với hoặc bị thu hút bởi ai đó hoặc điều gì đó. So với các từ như want hay desire, “fancy” mang sắc thái nhẹ nhàng và tự nhiên hơn, thường dùng trong văn nói và trong những tình huống không quá trang trọng.

Ví dụ:

  • I fancy natural things like trees and the sky.
    (Tôi thích những thứ tự nhiên như cây cối và bầu trời.)
  • My girlfriend doesn’t fancy being at home alone.
    (Bạn gái tôi không thích ở nhà một mình.)

Cách sử dụng cấu trúc “Fancy”

Cách sử dụng cấu trúc “Fancy”

2. Cách dùng cấu trúc Fancy

2.1. Fancy + something

Cấu trúc fancy + something được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt mong muốn hoặc sự yêu thích đối với một điều gì đó, thường là một đồ vật cụ thể, một món ăn, một đồ uống, hoặc một hoạt động nào đó. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ hay dùng cấu trúc này để gợi ý một cách nhẹ nhàng và tự nhiên, thay vì sử dụng các động từ như want hay would like vốn mang tính trực tiếp hơn.

Ví dụ:

  • I fancy a cup of hot chocolate. (Tôi muốn một cốc sô-cô-la nóng.)
  • Do you fancy a movie tonight? (Bạn có muốn xem phim tối nay không?)

2.2. Fancy + somebody

Khi đi với người, “fancy” thể hiện sự thích thú hoặc cảm tình lãng mạn – tương tự như “have a crush on” hay “like romantically”.

Ví dụ:

  • He really fancies his classmate Jenny. (Anh ấy rất thích bạn cùng lớp Jenny.)
  • Just because he gave me flowers doesn’t mean he fancies me. (Chỉ vì anh ấy tặng tôi hoa không có nghĩa là anh ấy thích tôi.)

2.3. Fancy + V-ing

Khi muốn đề xuất một hoạt động nào đó một cách nhẹ nhàng và không ép buộc, người bản xứ thường sử dụng cấu trúc fancy + V-ing. Đây là một cách nói rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt trong văn phong thân mật hoặc bạn bè.

Ví dụ:

  • Fancy going out for lunch?
    (Có muốn đi ăn trưa không?)
  • She fancied trying a new hairstyle.
    (Cô ấy muốn thử một kiểu tóc mới.)

2.4. Fancy (that) + mệnh đề

Một cấu trúc thú vị khác là fancy (that) + mệnh đề, được sử dụng để diễn đạt một ý tưởng tưởng tượng, sự bất ngờ hoặc điều gì đó không chắc chắn. Đôi khi, nó mang ý nghĩa mơ mộng, ngây thơ, hoặc đơn giản là thể hiện sự không tin nổi về một điều đang hoặc đã xảy ra.

Ví dụ:

  • As a kid, I fancied that I could become invisible. (Khi còn nhỏ, tôi từng tưởng tượng mình có thể tàng hình.)
  • Fancy thinking you could finish all that work in one day! (Thật bất ngờ khi nghĩ bạn có thể hoàn thành hết công việc đó trong một ngày!)

2.5. Fancy là danh từ và tính từ

Ngoài vai trò là một động từ, fancy còn có thể xuất hiện như một tính từ hoặc danh từ, với ý nghĩa và cách sử dụng khác biệt.

▪️ Fancy (adj): sang trọng, lộng lẫy, cầu kỳ

Tính từ “fancy” dùng để mô tả những thứ mang tính chất trang trí, đắt tiền hoặc phức tạp, thường dùng trong ngữ cảnh nói về quần áo, đồ dùng, bữa tiệc hay không gian.

Ví dụ: She wore a fancy dress to the gala dinner. (Cô ấy mặc một chiếc váy sang trọng đến bữa tiệc tối.)

▪️ Fancy (n): sự tưởng tượng, điều mơ mộng, sở thích nhất thời

Khi là danh từ, “fancy” có thể dùng để chỉ một suy nghĩ tưởng tượng, một điều viển vông, hoặc một sở thích thoáng qua mà không kéo dài lâu.

Ví dụ:

  • He had a passing fancy for rock climbing. (Anh ấy từng có hứng thú nhất thời với việc leo núi.)
  • It was just a childish fancy. (Đó chỉ là một ảo tưởng trẻ con thôi.)

II. Các cấu trúc tương tự “Fancy”

1. Cấu trúc mô tả sự mong muốn, hứng thú

Động từ/Cụm từ & Ý nghĩa

Sắc thái

Cấu trúc phổ biến

Ví dụ 

Fancy: Có hứng thú, muốn, nghĩ là mình muốn làm gì/có gì.

Thông thường, hơi suồng sã, thường dùng để gợi ý hoặc từ chối khéo.

Fancy + V-ing / Noun

- Do you fancy a drink? (Bạn có muốn uống gì không?)

- I don't fancy going out tonight. (Tôi không muốn/không thích ra ngoài tối nay.)

Want: Muốn, mong muốn.

Rất phổ biến, trực tiếp.

Want + to V / Noun

- I want to learn Spanish. (Tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha.)

- What do you want for dinner? (Bạn muốn ăn gì cho bữa tối?)

Feel like: Cảm thấy muốn, có tâm trạng muốn làm gì.

Diễn tả cảm giác, tâm trạng nhất thời.

Feel like + V-ing / Noun

- I feel like relaxing by the beach. (Tôi cảm thấy muốn thư giãn ở bãi biển.)

- She doesn't feel like talking right now. (Bây giờ cô ấy không có tâm trạng nói chuyện.)

Would like (to): Muốn (cách nói lịch sự hơn "want").

Lịch sự, thường dùng trong đề nghị, lời mời.

Would like + to V / Noun

- I would like a table for two, please. (Tôi muốn một bàn cho hai người.)

- We would like to thank you for your support. (Chúng tôi muốn cảm ơn sự ủng hộ của bạn.)

Desire: Khao khát, mong muốn mãnh liệt, thường là điều lớn lao hoặc trừu tượng.

Trang trọng hơn, diễn tả mong muốn sâu sắc.

Desire + to V / Noun

- He desires peace and happiness. (Anh ấy khao khát hòa bình và hạnh phúc.)

- She desires to make a difference in the world. (Cô ấy mong muốn tạo ra sự khác biệt trên thế giới.)

Have a craving for: Thèm một món ăn, đồ uống hoặc thứ gì đó cụ thể.

Chỉ sự thèm muốn nhất thời, thường liên quan đến ăn uống.

Have a craving for + Noun

- I have a craving for chocolate cake. (Tôi thèm bánh sô cô la.)

- After that run, I have a craving for a cold soda. (Sau buổi chạy đó, tôi thèm một ly soda lạnh.)

Long for: Khao khát, mong mỏi điều gì đã mất hoặc khó đạt được.

Diễn tả sự mong nhớ, khao khát da diết.

Long for + Noun / V-ing

- He longs for the good old days. (Anh ấy khao khát những ngày xưa tốt đẹp.)

- She longs for her family. (Cô ấy mong mỏi gia đình mình.)

2. Cấu trúc mô tả sự tận hưởng

Động từ/Cụm từ & Ý nghĩa

Sắc thái

Cấu trúc phổ biến

Ví dụ 

Enjoy: Thích thú, tận hưởng, cảm thấy vui vẻ khi làm gì/có gì.

Diễn tả cảm giác hài lòng, vui vẻ khi trải nghiệm.

Enjoy + V-ing / Noun

- We really enjoyed our vacation. (Chúng tôi thực sự đã tận hưởng kỳ nghỉ của mình.)

- I enjoy spending time with friends. (Tôi thích dành thời gian với bạn bè.)

Like: Thích, yêu thích.

Rất phổ biến, tổng quát, có thể diễn tả cả sở thích lẫn sự hài lòng.

Like + V-ing / to V / Noun

- I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)

- She likes to swim. (Cô ấy thích bơi.)

- He likes spicy food. (Anh ấy thích đồ ăn cay.)

Love: Rất thích, yêu thích (mức độ cao hơn "like").

Diễn tả sự yêu thích mạnh mẽ, niềm đam mê.

Love + V-ing / to V / Noun

- I love hiking in the mountains. (Tôi rất thích đi bộ đường dài trên núi.)

- They love each other very much. (Họ yêu nhau rất nhiều.)

- He loves playing guitar. (Anh ấy rất thích chơi guitar.)

Adore: Rất yêu thích, mê mẩn, ngưỡng mộ.

Diễn tả tình cảm hoặc sự yêu thích cực kỳ lớn, ngưỡng mộ.

Adore + V-ing / Noun

- She adores her grandchildren. (Cô ấy rất yêu quý các cháu của mình.)

- I adore listening to classical music. (Tôi rất mê nghe nhạc cổ điển.)

Be fond of: Thích, có tình cảm đặc biệt với ai/cái gì.

Thể hiện sự yêu thích dịu dàng, đôi khi là thói quen.

Be fond of + V-ing / Noun

- She's very fond of her cat. (Cô ấy rất thích con mèo của mình.)

- My grandmother is fond of gardening. (Bà tôi thích làm vườn.)

Delight in: Hưởng thụ, lấy làm vui thích từ điều gì đó.

Trang trọng hơn, diễn tả niềm vui sâu sắc khi làm gì hoặc chứng kiến điều gì.

Delight in + V-ing / Noun

- He delights in playing pranks on his friends. (Anh ấy thích thú khi chơi khăm bạn bè.)

- She delights in helping others. (Cô ấy vui thích khi giúp đỡ người khác.)

Relish: Tận hưởng trọn vẹn, thưởng thức từng chút một (thường dùng với thức ăn, trải nghiệm).

Diễn tả sự tận hưởng mãnh liệt, sảng khoái.

Relish + V-ing / Noun

- I always relish a good challenge. (Tôi luôn rất thích một thử thách tốt.)

- He relished every bite of the delicious meal. (Anh ấy thưởng thức từng miếng một của bữa ăn ngon.)

Savor: Thưởng thức chậm rãi, cảm nhận từng hương vị/khoảnh khắc.

Thể hiện sự tận hưởng có ý thức, chậm rãi để cảm nhận tối đa.

Savor + Noun

- She savored the silence of the morning. (Cô ấy thưởng thức sự tĩnh lặng của buổi sáng.)

- He savored the last few moments of his vacation. (Anh ấy tận hưởng những khoảnh khắc cuối cùng của kỳ nghỉ.)

III. Bài tập vận dụng cấu trúc “Fancy”

Bài tập vận dụng cấu trúc Fancy

Bài tập vận dụng cấu trúc Fancy

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau với cấu trúc “fancy” phù hợp.

  1. Do you ___ going to the beach this weekend?
    A. want
    B. fancy
    C. feel
    D. would
  2. I really ___ a slice of pizza right now.
    A. fancy
    B. want to
    C. like
    D. long
  3. She doesn’t ___ staying up late on weekdays.
    A. fond
    B. feel
    C. fancy
    D. enjoy
  4. Tom really ___ Sarah – he keeps asking her out.
    A. feels like
    B. adores
    C. fancies
    D. longs
  5. Fancy ___ to Italy this summer?
    A. go
    B. going
    C. gone
    D. to go

Bài tập 2: Viết lại các câu sau

  1. Would you like a cup of coffee?
    → _______________________________________________________
  2. He is attracted to his new colleague.
    → _______________________________________________________
  3. She wants to try the new sushi restaurant.
    → _______________________________________________________
  4. Do you want to join us for a picnic?
    → _______________________________________________________
  5. As a child, I imagined that I could talk to animals.
    → _______________________________________________________

Đáp án:

Bài tập 1: 1.B 2. A 3. C 4. C 5. B

Bài tập 2: 

  1. Do you fancy a cup of coffee?
  2. He fancies his new colleague.
  3. She fancies trying the new sushi restaurant.
  4. Fancy joining us for a picnic?
  5. I fancied that I could talk to animals.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Từ “fancy” là ví dụ điển hình cho sự đa dạng và linh hoạt trong tiếng Anh, khi có thể đóng vai trò là động từ, danh từ, tính từ hoặc thán từ với nhiều sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh. Bài viết đã phân tích chi tiết các nghĩa của từ “fancy”, như chỉ mong muốn tạm thời, trí tưởng tượng, sự cầu kỳ hay cảm giác ngạc nhiên. Hiểu rõ cấu trúc “fancy” không chỉ là ghi nhớ định nghĩa, mà còn là nắm được ngữ cảnh sử dụng, sự khác biệt văn hóa và vùng miền. Nhờ đó, người học có thể sử dụng từ này chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.