Enjoy đi với V-ing hay To V? Tất tần tật kiến thức về cấu trúc Enjoy"Enjoy" là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để diễn tả cảm giác yêu thích, hài lòng hoặc vui vẻ với một hoạt động hay sự vật. Tuy mang ý nghĩa đơn giản, cấu trúc ngữ pháp đi kèm "enjoy" lại rất dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt khi so sánh với các động từ tương tự. Bài viết sẽ phân tích chi tiết cách dùng "enjoy", từ quy tắc ngữ pháp đến các sắc thái tinh tế, đồng thời cung cấp bài tập thực hành giúp người học trung cấp đến nâng cao sử dụng "enjoy" một cách tự nhiên, chính xác và hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh.

I. Cách sử dụng chi tiết cấu trúc "Enjoy"

Động từ "enjoy" có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng mà niềm vui hướng tới. Việc hiểu rõ các cấu trúc này là nền tảng để sử dụng "enjoy" một cách chính xác.

1. "Enjoy" + V-ing (Gerund)

Cấu trúc “Enjoy” + V-ing (Gerund) được dùng để diễn tả việc ai đó thích hoặc tận hưởng một hoạt động nào đó.

Động từ "enjoy" là nó luôn đi kèm với danh động từ (gerund) – tức động từ có đuôi -ing. Trong cấu trúc này, gerund đóng vai trò làm tân ngữ, diễn tả hành động mà người nói cảm thấy thích thú. Do đó, không dùng "to-infinitive" sau "enjoy". Ví dụ, “I enjoy to swim” là sai; đúng phải là “I enjoy swimming.”

Ví dụ: 

  • "We enjoy playing cards." (Chúng tôi thích chơi bài.) 
  • "He enjoys going to the cinema." (Anh ấy thích đi xem phim.) 
  • "I never enjoyed cycling." (Tôi chưa bao giờ thích đạp xe.) 

Cách sử dụng chi tiết cấu trúc "Enjoy"

Cách sử dụng chi tiết cấu trúc "Enjoy"

2. "Enjoy" + Danh Từ/Đại Từ

Cấu trúc "enjoy + danh từ/đại từ" được dùng để diễn tả việc ai đó thích hoặc tận hưởng một sự vật, sự việc, hoặc trải nghiệm cụ thể.

"Enjoy" là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ trực tiếp để hoàn thiện ý nghĩa. Tân ngữ này có thể là danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing), tùy theo nội dung muốn nhấn mạnh. Với danh từ/đại từ, cấu trúc "enjoy + danh từ/đại từ" đề cập đến sự vật hoặc trải nghiệm cụ thể.

Ví dụ:

  • "We enjoyed the movie so much." (Chúng tôi rất thích bộ phim.) 
  • "Enjoy your holiday in Ireland." (Chúc bạn tận hưởng kỳ nghỉ ở Ireland.) 
  • "She is enjoying her drink." (Cô ấy đang thưởng thức đồ uống của mình.) 

3. "Enjoy" + Đại từ phản thân ("Enjoy oneself")

Cấu trúc "enjoy oneself" mang nghĩa "tự mình tận hưởng", thường dùng để diễn tả cảm giác vui vẻ, thoải mái không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.

Cấu trúc này hay xuất hiện trong ngữ cảnh xã giao. Ví dụ: “Did you enjoy yourself?” → Bạn có thấy vui không?

Mặc dù "enjoy something" và "enjoy oneself" đều diễn tả niềm vui, chúng khác nhau về sắc thái. Trong khi "Enjoy something" diễn tả niềm vui đến từ một yếu tố bên ngoài, như một sự kiện hay sự vật cụ thể, "Enjoy oneself" nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân, khi người nói tự cảm thấy vui vẻ và tận hưởng khoảnh khắc một cách chủ động.

II. Các cấu trúc tương tự Enjoy

Động từ / Cấu trúc

Cấu trúc ngữ pháp

Ví dụ minh họa 

enjoy

thích thú, tận hưởng

enjoy + V-ing

I enjoy listening to music after work. (Tôi thích nghe nhạc sau giờ làm việc.)

like

thích

like + V-ing / to V

I like reading books in my free time. (Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh.)

love

rất thích, yêu

love + V-ing / to V

She loves dancing in the rain. (Cô ấy rất thích nhảy múa dưới mưa.)

be interested in

hứng thú với

be interested in + V-ing

He’s interested in learning Japanese. (Anh ấy hứng thú với việc học tiếng Nhật.)

be keen on

đam mê, thích thú

be keen on + V-ing

I'm really keen on playing the guitar. (Tôi rất mê chơi đàn guitar.)

be fond of

yêu thích (có tình cảm)

be fond of + V-ing

She’s fond of painting landscapes. (Cô ấy yêu thích vẽ tranh phong cảnh.)

prefer

thích hơn

prefer + V-ing / to V

I prefer watching movies to reading books. (Tôi thích xem phim hơn là đọc sách.)

can't stand

không chịu được, ghét

can't stand + V-ing

I can't stand waiting in long lines. (Tôi không chịu được việc xếp hàng lâu.)

don't mind

không phiền

don't mind + V-ing

I don't mind helping you with your homework. (Tôi không ngại giúp bạn làm bài tập.)

be crazy about

cực kỳ yêu thích

be crazy about + V-ing

She's crazy about traveling to new countries. (Cô ấy cực kỳ mê đi du lịch nước ngoài.)

be into

rất thích, say mê

be into + V-ing

He’s into playing chess these days. (Dạo này anh ấy rất mê chơi cờ.)

III. Bài tập vận dụng cấu trúc Enjoy

Bài tập vận dụng cấu trúc Enjoy

Bài tập vận dụng cấu trúc Enjoy

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (V-ing hoặc to V) hoặc chọn từ/cụm từ thích hợp.

1. She really enjoys ________ (read) novels in her free time. 

2. Did you ________ (manage/be able to) find a parking spot in the crowded city center? (Chọn từ thích hợp) 

3. They discussed ________ (go) to the cinema, but decided to stay home. 

4. I hope ________ (see) you at the party next week. 

5. He managed ________ (finish) the project despite all the obstacles. 

6. The car needs ________ (wash). (Nó cần được rửa.) 

7. We always enjoy ________ (ourselves/us) when we visit our grandparents. 

8. She avoided ________ (tell) him the bad news. 

9. The manager is good at ________ (manage/handle) difficult employees. (Chọn từ thích hợp) 

10. I regret ________ (inform) you that your application was unsuccessful. 

11. How do you ________ (manage/cope) with so much stress at work? (Chọn từ thích hợp) 

12. I remember ________ (visit) this museum when I was a child. 

13. They plan ________ (start) their own business next year. 

14. He ________ (succeed in/manage to) convincing the board to approve his proposal. (Chọn từ thích hợp) 

15. She stopped ________ (talk) when the teacher entered the room. (Cô ấy ngừng nói chuyện.) 

Bài tập 2: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ hoặc cấu trúc gợi ý.

1. It was difficult, but she finally got the job done. (sử dụng managed)
→ She finally ________________________________________.

2. I always feel happy when I listen to classical music. (sử dụng enjoy)
→ I always ________________________________________.

3. They had a wonderful time at the concert. (sử dụng enjoyed themselves)
→ They ________________________________________.

4. He was able to lift the heavy box without any problem. (viết lại mà không ngụ ý khó khăn)
→ He ________________________________________.

5. Continuing to work overtime means you will be very tired. (sử dụng result in)
→ Working overtime will ________________________________________.

6. I don't like waiting in long queues. (sử dụng dislike)
→ I ________________________________________.

7. She stopped her car to buy some flowers. (viết lại để chỉ việc dừng hẳn)
→ She ________________________________________.

Đáp án:

Bài tập 1:

1. reading

2. manage to (ám chỉ khó khăn)

3. going

4. to see

5. to finish

6. washing

7. ourselves

8. telling

9. managing

10. to inform

11. cope

12. visiting

13. to start

14. succeeded in (hoặc managed to, tùy sắc thái nhấn mạnh)

15. talking

Bài tập 2:

1. She finally managed to get the job done. 

2. I always enjoy listening to classical music. 

3. They enjoyed themselves at the concert. 

4. He was able to lift the heavy box easily. 

5. Working overtime will result in you being very tired. 

6. I dislike waiting in long queues. 

7. She stopped driving to buy some flowers. (Hoặc: She stopped her car and bought some flowers.) 

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Hiểu và vận dụng đúng cấu trúc “enjoy” cùng các dạng tương tự là bước quan trọng để nâng cao khả năng tiếng Anh. Qua việc phân tích ba cấu trúc phổ biến và so sánh với các biểu thức gần nghĩa, người học có thể nhận diện rõ sắc thái và cách dùng phù hợp trong từng ngữ cảnh. Những khác biệt này không chỉ là quy tắc ngữ pháp mà còn là công cụ giúp diễn đạt tự nhiên, chính xác hơn. Để thành thạo, hãy luyện tập thường xuyên và chú ý đến cách người bản xứ sử dụng trong thực tế – đó là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và linh hoạt