Cấu trúc "It Is Necessary" trong tiếng Anh: Cách sử dụng và các cấu trúc tương tựCấu trúc "It is necessary" là một công cụ ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt hữu ích trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc hướng dẫn chính thức. Với tính chất phi cá nhân, cấu trúc này giúp diễn đạt sự cần thiết hoặc nghĩa vụ một cách khách quan và lịch sự, khác biệt rõ rệt so với các cách nói mang tính cá nhân như "I need to" hay "You must". Việc sử dụng chủ ngữ giả "it" góp phần duy trì tính chính xác và tự nhiên trong câu, đồng thời tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến. Bài viết sẽ phân tích chi tiết cấu trúc "it is necessary", so sánh với các cấu trúc tương tự và cung cấp bài tập thực hành để giúp người học sử dụng thành thạo trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.

I. Cách sử dụng cấu trúc "It Is Necessary"

Cấu trúc "it is necessary" được dùng để diễn tả một điều gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc. Nó mang tính chất khách quan và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn đưa ra một quy tắc, một lời khuyên chung.

1. "It is necessary to + V (infinitive)"

Cấu trúc: 

It + is/was + necessary + to + V (động từ nguyên mẫu không "to")

Cấu trúc “It + is/was + necessary + to + V” có nghĩa là cần phải làm gì hoặc việc làm gì đó là cần thiết.Trong trường hợp này, "it" là chủ ngữ giả, dùng để đảm bảo cấu trúc câu đúng ngữ pháp và tự nhiên. Chủ ngữ thật (thường là cụm to V) được đặt sau động từ chính.

Ví dụ:

  • It is necessary to wear a helmet when cycling. (Việc đội mũ bảo hiểm khi đạp xe là cần thiết.) 
  • It may be necessary to buy a new one. (Có thể cần phải mua một cái mới.) 
  • It was necessary to act quickly to prevent further damage. (Cần thiết phải hành động nhanh chóng để ngăn chặn thiệt hại thêm.)

Cách sử dụng cấu trúc "It Is Necessary"

Cách sử dụng cấu trúc "It Is Necessary"

2. "It is necessary for + O + to + V (infinitive)"

Cấu trúc: 

It + is/was + necessary + for + Object (đại từ/danh từ) + to + V (động từ nguyên mẫu không "to")

Cấu trúc này được dùng khi sự cần thiết áp dụng cho một người hoặc một nhóm cụ thể. Cụm từ "for + tân ngữ" làm rõ ai là người có nghĩa vụ hoặc hành động đó được yêu cầu cho ai.
Ví dụ:

  • It doesn't seem necessary for us to meet. (Có vẻ không cần thiết cho chúng ta phải gặp mặt.) 
  • It is obligatory for members in practice to hold insurance. (Việc thành viên đang hành nghề phải có bảo hiểm là bắt buộc.) 
  • It is necessary for students to submit their assignments on time. (Việc sinh viên nộp bài tập đúng hạn là cần thiết.)

3. "It is necessary that + S + (should) + V (base form)" (Thức giả định - Subjunctive Mood)

Cấu trúc:

It + is/was + necessary + that + Subject + (should) + V (động từ nguyên mẫu không "to")

Cấu trúc này sử dụng thể giả định, diễn tả một yêu cầu, đề xuất hoặc sự cần thiết. Động từ theo sau chủ ngữ trong mệnh đề "that-clause" sẽ ở dạng nguyên mẫu không "to" (base form), bất kể số hay ngôi của chủ ngữ
Ví dụ:

  • It is necessary that he be more polite. (Điều cần thiết là anh ấy phải lịch sự hơn.) 
  • It is essential that she be on time. (Điều cần thiết là cô ấy phải đúng giờ.) 
  • It is vital that you be available to work at weekends in this job. (Điều cực kỳ quan trọng là bạn phải có mặt để làm việc vào cuối tuần trong công việc này.) 

Lưu ý: Trong tiếng Anh Mỹ, "should" thường được lược bỏ, làm cho dạng nguyên mẫu của động từ nổi bật hơn (ví dụ: "It is necessary that he be..."). 

II. Các cấu trúc tương tự diễn tả sự cần thiết/nghĩa vụ

Ngoài "it is necessary", tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc khác để diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ, mỗi cấu trúc mang một sắc thái và mức độ trang trọng riêng.

Cấu Trúc

Nghĩa

Ví dụ minh họa

It is necessary / essential / important / vital / crucial to V

Sự cần thiết chung, khách quan; mức độ nhấn mạnh tăng dần từ "important" đến "crucial/vital".

It is essential to protect the environment. (Việc bảo vệ môi trường là điều thiết yếu.)

It is obligatory / compulsory / mandatory to V

Nghĩa vụ mạnh mẽ do quy tắc, luật pháp, hoặc thẩm quyền áp đặt. "Obligatory" có thể mở rộng cho nghĩa vụ xã hội.

It is mandatory to wear seatbelts. (Thắt dây an toàn là điều bắt buộc.)

Must V

Nghĩa vụ mạnh mẽ (thường là nội tại hoặc do người nói áp đặt), quy định, hoặc sự chắc chắn.

You must submit your application by Friday. (Bạn phải nộp đơn trước thứ Sáu.)

Have to V

Nghĩa vụ khách quan, sự cần thiết từ bên ngoài (do hoàn cảnh, quy tắc). Linh hoạt về thì.

We have to pay our taxes every year. (Chúng tôi phải nộp thuế hàng năm.)

Should V

Lời khuyên, khuyến nghị, nghĩa vụ đạo đức; ngụ ý có lựa chọn.

You should apologize for your mistake. (Bạn nên xin lỗi vì lỗi của mình.)

Need to V

Sự cần thiết chung; có thể thay thế "have to".

I need to buy some groceries. (Tôi cần mua ít đồ tạp hóa.)

Require O to V / Be required to V

Yêu cầu trang trọng, mang tính hệ thống (luật, quy định).

All visitors are required to show ID. (Tất cả khách tham quan đều phải xuất trình giấy tờ tùy thân.)

Demand that S V

Yêu cầu có thẩm quyền, dứt khoát, kiên quyết.

The public demanded that the government take action. (Công chúng yêu cầu chính phủ có hành động.)

Oblige O to V / Be obliged to V

Buộc phải làm gì (bằng đạo đức, pháp lý, xã hội).

We were obliged to sign the contract. (Chúng tôi bị buộc phải ký hợp đồng.)

Manage to V

Thành công làm điều gì đó khó khăn, vượt qua trở ngại. Không diễn tả sự cần thiết hay nghĩa vụ.

Despite the heavy rain, they managed to finish the race. (Dù trời mưa to, họ vẫn xoay xở hoàn thành cuộc đua.)

III. Bài tập vận dụng cấu trúc “It is necessary”

Bài tập vận dụng cấu trúc “It is necessary”

Bài tập vận dụng cấu trúc “It is necessary”

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. To achieve band 7.0 in IELTS, ____ (practice) English everyday.
    a) it is necessary to practice
    b) it is necessary practicing
    c) necessary to practice
    d) it necessary to practice
  2. ____ (vital) that every student understands the safety regulations.
    a) It is vital
    b) Vital is
    c) It vital
    d) Is vital
  3. It is ____ (essential) for all participants ____ (arrive) on time.
    a) essential, to arrive
    b) essential, arriving
    c) essentially, to arrive
    d) essential, arrive
  4. The doctor said it was ____ (compulsory) for the patient ____ (take) the medication.
    a) compulsory, to take
    b) compulsory, taking
    c) compulsively, to take
    d) compulsory, take
  5. Due to the new policy, it is ____ (mandatory) that all staff ____ (complete) the online training.
    a) mandatory, complete
    b) mandatory, to complete
    c) mandatorily, complete
    d) mandatory, completes

Bài tập 2: Viết lại câu

  1. It is necessary for all employees to attend the training.
    → All employees ____ (Viết lại câu sử dụng 'must')
  2. You should study hard for the exam.
    → It is important that ____ (Viết lại câu sử dụng 'It is important that...')
  3. The company requires its staff to follow strict safety protocols.
    → It is ____ (Viết lại câu sử dụng 'It is obligatory for...')
  4. It is crucial that the team finishes the project by the deadline.
    → The team ____ (Viết lại câu sử dụng 'has to')
  5. We are obliged to report any suspicious activity.
    → It is ____ (Viết lại câu sử dụng 'It is necessary for us to...')

Bài tập 3: Sửa lỗi sai

  1. Is necessary to submit the report by Friday.
  2. It is necessary to understanding the context.
  3. He managed to pass the test, so it was necessary for him to study hard.
  4. It is vital that he works harder to achieve his goals.
  5. They don't have to smoke in public places.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. a) it is necessary to practice
  2. a) It is vital
  3. a) essential, to arrive
  4. a) compulsory, to take
  5. a) mandatory, complete

Bài tập 2: 

  1. All employees must attend the training.
  2. It is important that you study hard for the exam.
  3. It is obligatory for its staff to follow strict safety protocols.
  4. The team has to finish the project by the deadline.
  5. It is necessary for us to report any suspicious activity.

Bài tập 3:

  1. It is necessary to submit the report by Friday. (Thiếu chủ ngữ giả "It")
  2. It is necessary to understand the context. (Sau "to" là động từ nguyên mẫu, không phải gerund) 
  3. He managed to pass the test, because he studied hard. (Cấu trúc "manage to pass" đã hàm ý sự khó khăn và thành công. Việc "necessary for him to study hard" không phải là nguyên nhân trực tiếp của việc "managed to pass" mà là điều kiện tiên quyết. Có thể sửa thành "He managed to pass the test, which was a result of his hard study." hoặc "It was necessary for him to study hard to manage to pass the test.")
  4. It is vital that he work harder to achieve his goals. (Trong mệnh đề thể giả định sau "it is vital that", động từ phải ở dạng nguyên mẫu không "to", bất kể chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.) 
  5. They must not smoke in public places. ("Don't have to" nghĩa là không cần thiết, trong khi câu này diễn tả sự cấm đoán, nên dùng "must not".) 

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Cấu trúc "it is necessary" giúp diễn đạt sự cần thiết một cách khách quan và trang trọng, đặc biệt phù hợp trong văn viết học thuật. Việc hiểu và vận dụng đúng các biến thể như "it is necessary for + O + to V" hay "it is necessary that + S + V" cùng với sự phân biệt so với các cấu trúc tương đương như must, have to, essential, require... là yếu tố then chốt để nâng cao độ chính xác ngữ pháp và khả năng diễn đạt tinh tế. Luyện tập thường xuyên và chú trọng ngữ cảnh sẽ giúp người học sử dụng cấu trúc này một cách hiệu quả hơn trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp